Menu
Đăng ký
Truyện
← Trước Sau →
Truyen.Free

Ấn Ký Của Sức Mạnh Ma Thuật - Chương 1: Chapter 1: Chương I

Năm 2197 của Thời Đại Thứ Nhất. Khi những ngôi sao xưa còn sáng rực trên bầu trời chưa từng biết tên, bóng tối bắt đầu cựa mình nơi rìa thế giới. Từ chốn thẳm sâu – nơi không có ánh mặt trời soi tới, nơi gió chẳng thổi và cỏ chẳng mọc – một quyền lực tà ác dần hiện hình. Nó lan ra không bằng vó ngựa hay tiếng trống trận, mà bằng hơi thở lạnh như tro tàn và lời thì thầm xuyên qua giấc mộng.

Tên của hắn là Zahirak – một trong Chín Tia Sáng Khởi Nguyên, những thực thể đầu tiên được sinh ra từ Ánh Sáng của Sự Khởi Đầu, được trao cho sức mạnh để giữ cân bằng cho Yllareth. Nhưng trong trái tim hắn đã nhen lên một điều không ai ngờ tới – niềm khao khát quyền lực vượt trên trật tự.

Zahirak bị bóng tối lôi kéo, và khi đã bước qua ranh giới của ánh sáng, hắn chẳng quay đầu lại. Hắn quay lưỡi gươm phản bội vào những kẻ cùng sinh ra với mình. Từ máu và phản bội, hắn kiến tạo nên đạo quân riêng – không phải một dân tộc, mà là một đoàn lũ hợp thành từ những kẻ khát máu, những sinh linh sa đọa, và những chủng loài từ các góc u ám nhất của thế giới.

Trong số đó có loài người phản trắc, những cướp biển từng thống trị biển cả, nay quay sang phụng sự Zahirak, đổi lấy vàng, quyền lực, và sự sống trường tồn trong bóng tối. Cờ đen của hắn tung bay trên các thành lũy cháy đỏ, những thánh địa linh thiêng bị vùi trong đổ nát, và các vương quốc xưa kia – nơi từng vang lời ca tụng bình minh – lần lượt quỳ xuống trong tro tàn. Những đồng bằng xanh hóa thành sa mạc tro bụi, sông ngòi cạn khô, cây cối úa tàn. Và ánh sáng – ánh sáng được yêu mến và gìn giữ – mòn mỏi, lùi dần trước bước chân của bóng đêm.

Khi sự tận cùng tưởng như đã tới, con người – tuyệt vọng và tan tác – ngước mắt tìm đến những bằng hữu cũ, những chủng loài cổ xưa từng rời khỏi thế gian ồn ã để sống trong thầm lặng: kẻ lắng nghe tiếng cây thì thầm, kẻ sống giữa sương đêm, và cả những giống dân chưa bao giờ gọi loài người là bạn hữu. Nhưng bóng tối đã chạm tới mọi bờ cõi, và khi ngọn lửa cuối cùng lung lay, họ cùng nhau đứng dậy.

Và thế là Đại Chiến nổ ra. Một cuộc chiến kéo dài một ngàn bảy trăm tám mươi bốn năm.

Núi lở, biển nổi giận, máu nhuộm đỏ cả dòng suối băng. Bao nhiêu vua chúa ngã xuống, bao nhiêu thành lũy vững chãi hóa tro bụi. Dù các liên minh đứng lên, bóng tối của Zahirak vẫn không dễ gì bị dập tắt. Hắn không chỉ đánh bằng binh lực, mà còn bằng nỗi sợ, sự nghi ngờ, và những lời hứa ngọt ngào rót vào tâm trí yếu đuối.

Nhưng trong thời khắc đen tối nhất, khi mọi hy vọng đã cạn, bốn phù thủy vĩ đại xuất hiện, những người nắm giữ quyền năng cuối cùng. Tên thật của họ đã bị chôn lấp trong huyền thoại, nhưng người đời sau gọi họ là Những Kẻ Mang Lời Nguyện, vì họ đã đặt linh hồn mình làm giá để tạo nên Phong ấn Tối thượng. Kết hợp sức mạnh của pháp thuật cổ đại, tinh thần của thế giới và ý chí bất khuất, họ dồn Zahirak trở lại nơi hắn trồi lên – và khóa hắn lại trong một vật thể duy nhất: Cuốn sách bị nguyền rủa, chứa đựng bản chất của hắn và quyền lực hắn từng nắm giữ.

Không ai biết cuốn sách giờ ở đâu. Có kẻ nói nó đã bị vùi sâu dưới đáy đại dương, có kẻ thì thề rằng nó đang được canh giữ bởi chính những bóng ma của cuộc chiến.

Khi khói lửa tan đi, đất đai rên rỉ dưới tro tàn, Yllareth bắt đầu hồi sinh. Thành trì được tái thiết, đồng ruộng lại mọc mầm, và những đứa trẻ sinh ra không còn nhớ tới tiếng kèn trận hay tiếng khóc gào của thần dân vong quốc. Những câu chuyện về Zahirak chỉ còn được kể lại bên lò sưởi, trong đêm đông, như truyện cổ tích – mờ nhạt, xa vời.

Thế nhưng, không có phong ấn nào là vĩnh cửu. Không có lời nguyền nào thật sự ngủ yên mãi mãi…

Năm 5998 của thời đại thứ hai.

Mặt trời dần khuất sau rặng đồi, để lại một khoảng trời đỏ rực như ánh lửa cháy lan trên nền mây xám. Gió từ phương bắc thổi về, không dữ dội, nhưng đủ để lùa vào áo choàng và khiến người ta rùng mình. Nó mang theo cái lạnh ngấm dần, thấm qua lớp áo dày như lời nhắc nhở nhẹ nhàng rằng mùa đông sẽ còn dài.

Trong ánh hoàng hôn ấy, bóng dáng của hai thiếu nữ đang chạy tung tăng trên con đường nhỏ. Tiếng bước chân giẫm lên lớp đất đông cứng vang lên khô khốc, đứt quãng theo nhịp thở gấp gáp và tiếng cười đùa trong trẻo. Trong ánh chiều dần tắt, bóng họ đổ dài, như những chiếc bóng trẻ con đuổi bắt ánh sáng cuối ngày.

"Celine! Chờ tớ với!" – tiếng gọi vang lên, khẩn khoản.

Cô gái chạy phía trước quay đầu lại, nụ cười rạng rỡ nở trên gương mặt trẻ trung. Mắt cô màu xanh biển, sáng lên vẻ tinh nghịch dưới ánh hoàng hôn. Hai bím tóc đỏ, được tết gọn gàng, tung bay sau lưng như hai sợi dây rực lửa trong gió. Celine – con gái nhà Eryn – là người nhanh nhẹn và giàu sức sống, lớn lên trong một gia đình nổi danh ở thị trấn Lordes vì nghề rượu truyền đời.

"Lily à! Cậu chạy chậm quá đấy, nhanh lên nào!" – cô nói, giọng như chim hót đầu xuân.

Cách đó không xa, Lily – con gái nhà Valandis – bỗng dừng lại, chống tay lên đầu gối. Hơi thở cô dồn dập, đôi má đỏ lên vì gió và vì mệt. Khác với Celine, Lily có tính cách e dè, với mái tóc vàng nhạt xõa ngang vai, ánh lên sắc mật ong trong ánh sáng cuối ngày. Đó là di sản từ mẹ nàng – Marina Elarion, một người phụ nữ hiền từ và lặng lẽ như nước suối đầu nguồn.

"Cậu cứ thích biến mọi chuyện thành cuộc thi nhỉ…" – cô nói, nhưng vẫn tiếp tục chạy theo.

Xa xa, trong ánh sáng mờ dần của ngày tàn, những mái nhà đá và gỗ của thị trấn Lordes bắt đầu hiện ra. Những ngọn đèn dầu nhỏ đã được thắp sáng trong các khung cửa sổ, trông như sao sa giữa bóng tối đang lan dần. Khói bếp lặng lẽ bốc lên từ những ống khói thấp, quyện vào màn đêm sắp phủ xuống.

Bỗng nhiên, một vệt sáng lạ lướt ngang bầu trời, nhanh như chớp, xanh thẳm và im lìm. Nó không rơi như sao băng mà lao đi có mục đích – và điểm đến, không nghi ngờ gì, là phía thị trấn.

Vệt sáng thu hút sự chú ý của Lily, cô ngước nhìn lên, mở to mắt rồi chỉ tay lên bầu trời. "Nhìn kìa, Celine! Thứ đó là gì vậy...? Nó đang hướng về phía thị trấn kìa!" – Lily kêu lên, chỉ tay về phía bầu trời. Celine nhìn theo, cô nheo mặt. "Tớ không biết! Chẳng lẽ… nó là một ngôi sao băng!".

"Không…! Nhìn kỹ lại thì… đó là con người, là một phù thuỷ!" Lily nói chắc chắn. Celine nhìn cô với vẻ mặt khó hiểu. "Phù thủy? Nhưng sao phù thủy lại phát ra ánh sáng kỳ lạ đó chứ?!".

"Tớ không biết…". Lily đáp, như thể cô biết chắc chắn. Gió bỗng lặng đi, như ngừng thở cùng họ. Lily hơi sợ hãi, ánh mắt vẫn dán chặt vào nền trời đỏ rực. Thấy vậy, Celine nở một nụ cười ranh mãnh rồi bắt đầu trêu chọc. "Lily à… Cậu có biết truyền thuyết kể rằng phù thủy là những kẻ ăn thịt người không…?".

Lily khẽ rùng mình, ánh mắt đầy hoang mang. Thấy thế, Celine vừa nói vừa nhẹ nhàng vòng ra sau lưng cô, Lily vội quay lại nhưng chẳng thấy ai cả. Trong khoảnh khắc ấy, Celine đã âm thầm ghé sát tai, giọng thì thầm kéo dài đầy ẩn ý. "Đặc biệt là những cô gái trẻ hay lang thang lúc đêm về… Chúng sẽ bắt họ, thảy vào cái vạc sôi, rồi… Hù!"

"Aahh!"– Lily hét lên, giật mình quay phắt lại, mặt đỏ bừng vì tức giận. "Celine Eryn! Cậu lúc nào cũng chỉ thích dọa tớ!".

Celine cười phá lên và nói, giọng pha chút giễu cợt. "Cậu đúng là nhát gan mà, chả có truyền thuyết nào như vậy cả. Suy cho cùng thì phù thuỷ cũng chỉ là… phù thuỷ. Sợ cái gì chứ? Về thôi nào - Lily Valandis!". Dứt lời, cô kéo tay Lily đi về, để lại phía sau ánh hoàng hôn dần vụt tắt.

Về đến thị trấn, Cả hai nói lời tạm biệt rồi mỗi người rẽ một hướng. mỗi người rẽ về một hướng. Celine rảo bước về ngôi nhà thân quen, nơi những bức tường bằng gỗ thông già đã bạc màu theo năm tháng. Cô đi vòng ra cửa sau, và từ trong nhà vang lên những âm thanh quen thuộc: tiếng ghế gỗ kéo sàn, tiếng cụng ly chan chát, và tiếng đàn ông cười nói ồm ồm, vang vọng trong gian phòng hẹp.

Nhà Eryn xưa nay vẫn vậy – một nơi tụ họp ấm cúng cho những người đàn ông trung niên trong thị trấn. Họ đến vào mỗi chiều tối, ngồi quanh bàn gỗ dài, với ly rượu đầy tay và những câu chuyện cũ kỹ nhưng không bao giờ cạn.

Trần nhà thấp, lò sưởi bằng đá cháy âm ỉ, ánh lửa bập bùng phản chiếu lên khuôn mặt hồng hào của họ. Mùi khói thuốc lá và rượu mạnh quyện lấy nhau trong không gian kín, thấm dần vào từng thớ gỗ trên tường, bám lên cả mái tóc và vạt áo. Những thanh gỗ cũ kẽo kẹt khi có người đứng lên, nhưng chẳng ai để ý. Người kể chuyện giọng trầm khàn; người nghe thì ngả người ra sau, cười vang, dù họ đã nghe câu chuyện ấy không biết bao lần.

Celine khẽ đẩy cánh cửa gỗ nặng trịch, tấm bản lề kêu lên một tiếng nhẹ, và bước vào ngưỡng cửa quen thuộc. Gió chiều theo sau cô len qua khe cửa, mang theo mùi khói củi cháy trộn lẫn với mùi rượu lên men ngòn ngọt. Cô vừa tháo đôi găng tay len, vừa nói câu thường nhật như bao buổi chiều trước đó.

"Con về rồi đây!".

Từ bên trong, một giọng nam trầm ấm vọng ra, hơi khàn và có phần vội vã: "Celine đấy à? Nhanh ra đây phụ cha một tay nào!".

"Hả…! Chỉ vừa mới đặt chân qua cửa thôi mà!" – Cô nhăn mặt, môi mím nhẹ, nét mặt thoáng chán nản. Nhưng cô không cãi. Celine bước thẳng tới góc tường nơi treo chiếc tạp dề vải cũ, phủi nhẹ bụi rồi đeo lên, tay còn xoa nhẹ lên má vì hơi lạnh vẫn còn bám lại.

Cô tiến vào phòng lớn, nơi cha đang đứng sau quầy gỗ, khuôn mặt đầy nét nghiêm nghị nhưng đôi mắt lại ánh lên sự ấm áp. Malrick Eryn là một người đàn ông cường tráng, vai rộng, tóc hoa râm sớm vì khói lửa và tháng năm. Ông là con trai của Ricktol Eryn – người đã gây dựng nên quán rượu này từ thời Lordes còn là một thị trấn nhỏ. Malrick nối nghiệp cha năm hai mươi ba tuổi, gánh vác cả nhà và tiếng tăm gia tộc kể từ ấy.

"Hôm nay đông khách hơn mọi khi. Con phụ cha mang đồ ra bàn nhé" – ông vừa nói vừa xốc lại chiếc áo choàng lông trên vai. Ngay khi vừa dứt lời, một giọng hô vang từ phía đám bàn gần lò sưởi vọng tới: "Malrick! Thêm rượu nhé!".

Malrick nhếch mép, không quay lại nhưng vẫn đáp, giọng đầy quen thuộc: "Có ngay!" – Rồi ông quay sang con gái, chỉ tay về phía khay gỗ lớn đặt bên cạnh. "Nhanh lên! Lấy đống này ra bàn của mấy lão Homar đi!".

"Vâng ạ!". – Celine đáp nhanh, hai tay nhấc khay đầy ly gỗ sẫm màu. Rượu vẫn còn sủi bọt, ánh vàng hổ phách dưới ánh lửa bập bùng từ lò sưởi. Cô khéo léo len qua đám người ngồi chật kín căn phòng, né tránh những cánh tay vung vẩy của mấy gã say đang thao thao bất tuyệt. Ánh mắt nhiều người dõi theo cô, không phải vì tò mò, mà bởi sự nhanh nhẹn và thanh thoát hiếm có giữa một không gian thô mộc và ồn ào.

"Rượu của các ngài đây ạ!" – Celine cúi đầu lịch sự, đặt khay xuống bàn dài, nơi có bốn người đàn ông đang ngồi.

"Ồ! là con gái lớn nhà Eryn sao, đã lớn như thế này rồi, khi nào mới chịu gả chồng đây. Hay là gả cho con trai Erwan của ta đi. Người vừa nói là Tarnak Drael, ông ta cười khà khà, đôi mắt nheo lại trong vẻ trêu chọc thân mật. Ông ta giàu có bậc nhất vùng, và – như người trong thị trấn hay thì thầm – "có đến hai người vợ".

Celine không mỉm cười. Cô hơi nghiêng đầu, mắt ánh lên vẻ rắn rỏi. Giọng cô vang lên, không cao nhưng rõ ràng: "Xin lỗi ngài Tarnak Drael, con trai ngài lớn hơn tôi đến tận mười một tuổi, và cả - anh Erwan Drael đã có một người vợ!". Tarnak bật cười lớn, đập tay xuống mặt bàn gỗ. "Ha! Ta chỉ đùa thôi, cô bé, đừng nghiêm trọng như vậy!” – ông nói, giọng không giận mà ngược lại, có phần khoái chí vì bị đáp trả thông minh.

Từ đầu bàn, Homar Malker, người đàn ông gầy gò với chiếc mũ len cũ kỹ và tẩu thuốc ngậm nơi mép, lên tiếng chen vào. "Mà ngài Tarnak thân mến! Tôi nghe nói rằng cánh đồng của ngài năm nay rất bội thu nhỉ?". Ông là em trái của Homer Malker, hàng xóm của Etoiralis Tarwyn. Homer Malker luôn đắm mình với vườn rau của ông ta và cấm những đứa trẻ trong thị trấn lại gần.

Tarnak phì phò nhả khói, mắt lim dim: "Cũng không nhiều lắm, thưa ngài Homar…".

"Ngài Tarnak thật khiêm tốn, mà ngài đã có dự định gì cho lễ Giáng Sinh vào ngài mai chưa?". Homar nói.

Tarnak vuốt chòm râu của mình một cách điệu nghệ, vẻ mặt đầy tự hào. "Tôi sẽ mời họ hàng ở vùng Gornalker đến, và cùng gia đình dùng bữa tối dưới cây thông Giáng sinh - thưa ngài Homar!. À! năm nay tôi còn thuê cả một dàn nhạc từ vùng Thornewald xuống đấy. Loại nhạc cụ lớn bằng đồng, nghe một cái là rung cả ngực. Người trong vùng Gornalker nghe xong chắc ngồi không yên đâu!".

"Tận Thornewald sao! Xa thế cơ à? Chắc tốn kha khá". Homar ngạc nhiên hỏi. Tarnak phì cười, tay vuốt chòm râu muối tiêu. "Tiền à? - Homar Malker thân mến, lúa mì của tôi năm nay thu được đủ đầy ba kho. Tôi còn dự định xây thêm một kho nữa cho vụ tiếp theo, bà vợ thứ hai của tôi đã phải chật vật với đống sổ sách mấy ngày trời cơ đấy!".

Ông ngả người ra sau, rít một hơi thuốc rồi nhấn mạnh. "Tôi còn đặt rượu thượng hạng từ xứ Vandelor về. Nói thật nhé, dù có tiền cũng chưa chắc mua được đâu! Loại rượu này chỉ dành cho giới quý tộc có tiếng. Người thường uống vào chưa chắc đã cảm nhận nổi hương vị!".

Nói xong Tarnak Drael nhìn ra ngoài cửa sổ, ông thở ra một hơi dài. "Giờ tôi phải về thôi" ông nói. "Bà vợ đầu nhà tôi không quen những buổi về muộn. Tôi từng thử thách sự kiên nhẫn của bà ta một lần và suýt phải ngủ trên mái kho". Một vài người bật cười, nhưng không phải chế diễu.

Tarnak mỉm cười, gật đầu chào. "Hẹn gặp lại các ngài sau lễ Giáng Sinh. Cầu mong gió mùa này thổi nhẹ qua mái nhà các vị". Rồi ông bước ra ngoài, để lại phía sau tiếng cửa gỗ sập khẽ và mùi khói thuốc còn vương trong không khí.

"Kệ lão già khoe khoang đó đi!" – Homer Malker lên tiếng, tay gõ nhẹ tẩu thuốc vào mép bàn. "Mà hôm trước, ngài Darian Valehart, ngài Kael Rivenwood và cả ngài Aldric Tarwyn (em trai của Etoiralis Tarwyn). Ba người họ đi câu cá ở vùng Riven Heart, và nghe nói rằng đã câu được cá lớn. Họ có rủ em trai Homar của tôi cùng đi, nhưng lại bận mất, thật đáng tiếc!". Homar ngồi bên cạnh rít một hơi thuốc, nhếc mép cười.

Cánh cửa quán khẽ mở, một người đàn ông lớn tuổi đẩy cửa bước vào. Ông ta khá lùn và có bộ râu rất dài. "Ồ! Là Brenton, hơi trễ đấy!" – Homar nói. Brenton Greydorn là một người dễ mến, sống rất được lòng người dân thị trấn. Nhưng chớ trêu thay, lão lại mất đi người vợ do bệnh nan y và năm nay tuổi lão đã cao. Thật tội nghiệp.

"Các ngài ngồi lâu chưa?". Brenton hỏi, giọng lão khàn, nhưng nhẹ nhàng và ấm áp. "Cũng một lúc – Brenton thân mến". Homar đáp. "Nào các ngài, cho Brenton đây một ghế!". Rồi ông gọi vào bên trong: "Malrick! Thêm rượu nhé!".

"Cảm ơn ngài Homar Malker!". Brenton mỉm cười đáp. Không lâu sau, Celine mang rượu ra, cô chào hỏi lão Brenton một cách lịch sự. Giống như một đứa cháu với người ông của mình vậy. Cũng đúng thôi, lão Brenton là một người hiền từ, ông ta rất thích trẻ con và luôn phát quà cho chúng vào mỗi dịp Giáng sinh.

"Con bé nhà Eryn lớn nhanh thật…" Brenton vừa nói, vừa rít một hơi thuốc, khói trắng tỏa ra chậm rãi như chính giọng lão – khàn đục nhưng đầy ấm áp. "Mới ngày nào còn chập chững chạy loanh quanh góc chợ, mà giờ đã lanh lợi như con sóc non đầu xuân. Mắt lúc nào cũng sáng rỡ, miệng cười chẳng ngớt… Dù mẹ mất sớm, nhưng mà con bé vẫn sống vui vẻ đến lạ".

Lão ngừng một chút, tay xoay xoay cái tẩu gỗ đã sờn mép. Một vệt buồn thoáng qua đôi mắt đục mờ. "Phải chi… tôi có một đứa cháu như thế." – Lão nói khẽ, giọng không còn đều như trước. "Một đứa nhỏ chạy vào nhà mỗi sáng, làm phiền lúc tôi đang ngủ trưa, hay đòi nghe kể chuyện cũ… Ừ, có lẽ như vậy, căn nhà đã không yên ắng đến đau lòng".

Brenton nhìn quanh, ánh mắt lướt qua từng khuôn mặt quen thuộc. Lão khẽ bật cười, một tiếng cười nhỏ, như chính mình cũng thấy mình hơi lạc điệu. "Nào, Brenton thân mến, đừng nhắc lại chuyện ngày xửa ngày xưa nữa. Đêm nay là để say xỉn và cười, chứ không phải để ôn lại những mùa đông lạnh lẽo đâu". Homar nói. Brenton nhếch môi cười, ánh mắt giờ đã dịu hơn. "Xin lỗi ngài Homar… Tôi lại vậy rồi". Lão ngã người ra phía sau, cười lớn.

Khi mấy lão già còn đang mải mê với câu chuyện phiếm thường ngày, cánh cửa quán khẽ mở lần nữa. Một cơn gió lạnh trườn theo bóng người vừa bước vào, mang theo mùi đất ẩm và hơi sương buổi tối. Không ai trong quán ngẩng đầu — ở Lordes, người lạ vẫn thỉnh thoảng ghé qua, nhất là vào mùa sương mù dày như tấm màn cũ. Nhưng nếu có ai để ý, hẳn họ sẽ thấy người này khoác một chiếc áo choàng đen dài chạm gót, vạt áo lướt nhẹ trên sàn gỗ, không phát ra âm thanh.

Kẻ lạ không nói gì, chỉ lặng lẽ bước đến chiếc bàn nằm khuất gần lò sưởi. Ánh lửa gần đó chỉ đủ rọi lờ mờ dáng người nhỏ nhắn đang ngồi xuống, đôi tay đan vào nhau đặt yên trên mặt bàn gỗ sẫm. Celine, theo thói quen, liếc mắt nhìn qua rồi bước lại với nụ cười lịch sự.

"Chào ngài. Ngài cần dùng gì ạ?".

Ngồi trước mặt cô là một thiếu nữ trẻ, vóc người nhỏ, mái tóc xanh nhạt dài quá eo, đội chiếc mũ phù thủy rộng vành che khuất phần lớn gương mặt. Trên đỉnh mũ vút lên nhẹ, treo một viên đá xanh lấp lánh, phản chiếu ánh sáng đèn dầu lung linh như một ngôi sao đơn độc giữa bầu trời. Cô gái vẫn ngồi yên, không đáp lời ngay. Phải một lúc sau, cô mới khẽ ngẩng đầu. Đôi mắt đỏ như lửa cháy âm ỉ nơi đáy tro khiến Celine chững lại.

"Cho tôi một chút đồ ăn nhẹ là được". Cô trả lời, giọng đều và nhỏ, rồi không nói thêm gì nữa. Hai tay đặt trên bàn, đan nhẹ vào nhau. Celine chớp mắt, vội cúi đầu đáp: "À… à, được ạ! Xin ngài chờ một chút!". Cô bước nhanh vào quầy, tiếng chân rón rén vang nhẹ trên nền gỗ. "Cha! Chuẩn bị chút thức ăn cho vị khách trong góc kia đi ạ!" cô nói.

"Rồi rồi, có ngay". Cha cô đáp. Một lát sau, Celine trở ra, tay cẩn thận giữ chiếc khay gỗ nhỏ. Cô cúi người, đặt xuống trước mặt vị khách và nói.

"Xin lỗi vì đã khiến ngài phải chờ!". Cô gái không ngẩng đầu, chỉ khẽ nói: "Không sao". Giọng nói nhỏ nhẹ, như một lời hứa kín đáo. Celine khẽ nở nụ cười, nhưng cũng chẳng nói gì thêm, cô chỉ nhẹ nhàng cúi người rồi nhanh chóng trở lại làm việc.

Đêm dần trôi qua. Những vị khách bắt đầu đứng lên, tay vẫy chào nhau rồi ra về. Tiếng cười nhỏ dịu dần, tiếng ghế kéo tạo thành âm thanh lạo xạo khô khốc trong không gian vắng lặng. Bên ngoài, gió đã đổi chiều, cuốn những chiếc lá khô xoay tròn trên bậc cửa. Celine tháo tạp dề, ngồi phịch xuống một chiếc bàn trống, thở dài, ánh mắt hướng lên trần nhà phủ đầy khói mờ.

"Mệt quá đi mất…" – Cô thở dài, giọng mệt nhọc.

Đôi mắt cô lướt qua căn phòng gần như trống rỗng, rồi dừng lại góc quán. Cô gái lạ vẫn ngồi đó, im như một bóng ma, không rời khỏi chỗ. Celine chống cằm, tò mò: "Người đó cứ ngồi yên vậy sao? Không gọi gì thêm… Mà nhìn kỹ thì chắc lớn tuổi hơn mình nhỉ...?".

Sự im lặng nặng nề cùng vẻ bí ẩn của cô gái đánh thức sự tò mò trong Celine. Sau vài giây lưỡng lự, cô đứng dậy, rón rén bước đến gần chiếc bàn trong góc. "Xin thứ lỗi..." cô nói nhỏ, rồi điều chỉnh lại, "Nếu không phiền thì tôi có thể ngồi đây được không?".

Cô gái hơi ngẩng lên. Đôi mắt đỏ ấy giờ đã dịu lại, sâu như mặt hồ, rồi một cái gật đầu nhẹ – "Được thôi". Celine cười khẽ, kéo ghế ngồi xuống, giữ khoảng cách lịch sự. "Ngài từ phương xa đến phải không ạ?".

Cô nhìn Celine một lát, như cân nhắc xem có nên trả lời. Lò sưởi gần đó lách tách nổ nhẹ, ánh sáng vàng cam hắt lên gương mặt trong mờ nhạt. Cuối cùng, cô khẽ đáp. "Tôi đến từ miền đông". Giọng nói vẫn nhỏ, không lạnh cũng chẳng thân thiện. Celine chống cằm, đôi tay đan lại đặt trên bàn và hỏi. "Miền đông… rất xa nhỉ, vậy ngài là một lữ khách sao?".

Cô gái gật đầu chậm rãi đáp. "Ừm…".

"Ngài dự định ở lại đây bao lâu?". Celine hỏi tiếp.

"Khoảng ba ngày" - cô gái đáp. "Ồ! Vậy sao. Mà ngày mai là Giáng Sinh rồi đấy! Cả thị trấn sẽ treo đèn từ sớm, trẻ con thì tụ tập ở quảng trường, vui lắm!". Celine nói, ánh mắt long lanh, cô gái không trả lời ngay, chỉ hơi cúi đầu xuống. Mãi một lúc sau, cô mới chậm rãi đáp.

"Đã là ngài mai rồi sao? Thời gian trôi nhanh thật. Tôi từng thấy nhiều nơi đón Giáng Sinh, nhưng có lẽ không giống như nơi này…". Celine mỉm cười, giọng đầy tự hào: "Lordes tuy nhỏ nhưng ai cũng quý nhau cả. Dù là người già, người lạ hay đám trẻ con phá phách… Giáng Sinh ở đây ấm hơn bất kỳ chỗ nào tôi từng biết!".

Cô gái ngẩng đầu, ánh mắt lướt khắp căn phòng giờ đã vắng người. Chỉ còn vài bóng dáng ngồi lặng lẽ, tiếng gió thổi bên ngoài gõ nhẹ vào kính cửa phủ hơi sương. "Ấm thật!" cô nói khẽ, "Giống như ở nhà vậy, thật ấm áp… và giọng nói của cô".

Celine khẽ cười, mặt hơi đỏ lên. "Ngài quá lời rồi ạ… Tôi chỉ là con gái chủ quán thôi, làm mấy việc lặt vặt. Người dân ở đây mới thật sự dễ mến". Cô gái nhẹ nhàng chạm những ngón tay vào mép gỗ, rồi rút về như sợ để lại dấu vết. "Tôi đã đi qua nhiều nơi. Có nơi đèn sáng suốt đêm nhưng lạnh lẽo đến mức không ai chào ai. Có nơi tiếng cười vang cả phố nhưng ai cũng giữ con dao trong tay áo".

Cô dừng lại, như để lời vừa nói thấm vào không khí. "Ở đây thì khác…". Celine nghiêng đầu, như bị cuốn vào giọng nói trầm chậm kia. "Ngài đi nhiều vậy, chắc có nhiều chuyện hay để kể lắm nhỉ?". Cô hỏi.

Cô gái nghiêng đầu một chút, đôi mắt ánh lên thoáng mỉm cười. Không rõ là vì lời nói của Celine, hay vì một ký ức nào đó vụt hiện ra trong tâm trí. "Hay à? Có lẽ… nhưng không phải chuyện nào cũng dành cho buổi tối yên tĩnh thế này". Một khoảng lặng trôi qua. Celine nhìn ngọn lửa trong lò sưởi, rồi lại quay sang cô khách lạ. "Vậy mai… ngài tôi mời ngài ra quảng trường nhé. Có thể hơi ồn, nhưng sẽ rất ấm áp".

Cô gái hơi cúi đầu đáp. "Có thể!".

Celine vỗ nhẹ hai tay, ánh mắt hiện lên vẻ háo hức. Nhưng rồi chợt nhớ ra điều gì đó, cô khựng lại, đôi mắt chớp nhanh, gương mặt thoáng bối rối. "Ôi trời! Tôi quên mất…" – cô thốt lên, rồi khẽ đứng dậy, tay đặt nhẹ lên ngực, cúi đầu nói tiếp. "Tôi vui quá nên quên mất, tôi là Celine Eryn, con gái của Malrick Eryn! Rất vui được làm quen ạ!".

Cô gái khẽ động mày, như ngạc nhiên vì sự lễ độ chân thành ấy. Một nụ cười nhẹ lướt qua môi cô – không rõ là vì vui, hay vì điều gì sâu hơn. Cô đưa tay lên vén sợi tóc qua tai, một động tác hiếm hoi mang theo vẻ con gái dịu dàng mà Celine chưa từng thấy. "Còn tôi là Asteri Callis, con gái của Vorath Sanguis Callis!" – cô đáp. "Ồ… Asteri – một ngôi sao, đúng là cái tên đẹp!". Celine nói.

Sau khi lời chào được trao đi, bầu không khí dần dịu lại, mở ra những khoảng lặng thân mật và gần gũi. Celine, với ánh mắt sáng ngời như ánh sao đầu đêm, không ngừng chất chứa trong lòng bao thắc mắc về những miền đất xa xôi mà Asteri từng đặt chân qua. Đôi tay cô thoắt đưa lên rồi lại buông xuống, như muốn chạm vào những câu chuyện còn đang lửng lơ trong không gian.

"Ngài có thể kể về Miền Đông được không ạ?" – giọng nói của Celine nhẹ nhàng, mang theo một niềm mong mỏi sâu thẳm, như lời thầm thì với gió mùa xuân. Đôi mắt cô ánh lên một tia sáng, pha chút háo hức của người trẻ lần đầu nghe về thế giới ngoài kia, rộng lớn và đầy bí ẩn.

Asteri nhìn Celine trong im lặng. Đôi mắt giờ đã trầm xuống, lặng như mặt hồ trước gió. "Cô muốn biết sao?" – Cô hỏi. "Tất nhiên ạ!" – Celine mỉm cười, đôi mắt ánh lên niềm mong chờ. "Vì ngoài thị trấn nhỏ vùng Luxeia này, tôi chưa bao giờ biết gì về thế giới ngoài kia cả".

Asteri khẽ mỉm cười, nhìn ra ngoài khung cửa sổ, rồi chậm rãi nói. "Miền Đông rất yên bình… có những dãy núi trổ lên từ lòng đất tự thuở xa xưa, những cánh rừng trải dài, trầm lặng và không đổi, như thể nó chưa từng quan tâm đến sự có mặt của con người vậy. Và cả những con sông nữa, chảy qua rừng sâu, làng cũ và những nơi không còn tên".

Celine ngồi im lặng một lúc sau lời kể của Asteri, như thể những hình ảnh kia đang chậm rãi trôi qua tâm trí cô - những dãy núi, cánh rừng và con sông không tên, xa xăm và lặng lẽ như một giấc mơ cũ. "Nghe như một nơi mà thời gian không thể chạm tới" - cô nói khẽ, giọng không giấu được sự bồi hồi. "Một miền đất không thuộc về những ngày vội vã như ở đây".

"Không hẳn đâu"– Asteri đáp, giọng trầm như gió cuối thu. Cô hơi cúi đầu, ánh nhìn lặng như đang chạm đến một điều gì xưa cũ. Rồi cô ngẩng lên, ánh mắt dừng lại nơi khuôn mặt đầy hy vọng của Celine, khẽ mỉm cười. "Miền Đông không đứng yên như trong giấc mơ. Thời gian vẫn đi qua nó, chỉ là... theo cách riêng. Nhưng có lẽ, cô nên đến đó một lần, trước khi điều gì đó đổi thay, hoặc trước khi cô thôi còn muốn biết".

Gió ngoài khung cửa sổ chợt chuyển hướng, lùa qua khung cửa nhỏ, cuốn theo một mùi hương rất nhẹ – mùi gỗ khô, tro cũ và một chút ẩm ướt của đêm xương đêm. Celine khép tay lại, đặt lên đầu gối, như để giữ lại cảm giác vừa kịp thoáng qua trong tâm trí. Một khoảng lặng nữa trôi qua, rồi như có điều gì thôi thúc, ánh mắt Celine dừng lại nơi vật nhỏ lấp lánh dưới ánh đèn dầu, treo trên mũ của Asteri.

Một viên đá mang sắc xanh của biển cả xa xăm, pha chút u tịch như làn sương đêm phủ lên mặt nước sâu thẳm. Cô nhìn nó một lúc lâu, rồi khẽ hỏi, gần như một lời thì thầm: "Này ngài Asteri, viên đá đó là gì vậy?".

Asteri hơi chững lại, đôi mắt cô thoáng lấp lánh, rồi nhẹ nhàng trả lời. "Đó là kỷ vật mà mẹ tôi để lại". Cô khẽ tháo mũ, đặt nó xuống bàn và đưa tay chạm nhẹ vào viên đá, những tia sáng vàng từ đèn dầu phản chiếu làm nó càng thêm lấp lánh. Celine nhìn viên đá với ánh mắt ngưỡng mộ, rồi ngập ngừng hỏi. "Tôi… có thể mượn xem một chút không?".

Nghe vậy. Asteri hơi do dự, nhưng rồi cô nợ nụ cười nhẹ nhàng và đáp. "Được chứ!". Cô tháo viên đá khỏi mũ và đặt nó trước mặt Celine. Celine cẩn thận cầm viên đá lên, ngắm nhìn vẻ đẹp trong suốt, lấp lánh dưới ánh đèn vàng mờ.

"Nó thật đẹp… Lấp lánh như sao đêm," Celine thì thầm, ánh mắt vẫn dõi theo viên đá. "Thứ này được chế tác rất tinh xảo. Những hoa văn này… là chữ cổ sao? Nó có ý nghĩa gì vậy?" – cô ngẩng lên, giọng vừa tò mò vừa đầy kính phục.

"Tôi không biết," Asteri đáp, dứt khoát. "Tôi chỉ biết nó lấp lánh, và hợp với mũ – kiểu vậy đấy!". Celine chớp mắt, cô ngơ ra một lúc, rồi bật cười khẽ. Dù sao thì, với Asteri, có lẽ "hợp với mũ" cũng là lý do đủ để giữ một thứ gì đó suốt nhiều năm. Nhưng có lẽ Celine không nên hiểu ý nghĩa của nó thì hơn.

Ở một chiếc bàn khuất sâu trong bóng tối, một người đàn ông ngồi yên lặng, gần như tách biệt khỏi phần còn lại của quán. Chiếc áo choàng sẫm phủ đầy bụi đường dài cho thấy anh đã đi xa, và chiếc mũ trùm sâu khiến khó lòng nhìn rõ gương mặt. Ánh đèn dầu từ bức tường gần đó chỉ vừa đủ hắt tới vạt áo, không soi thấu biểu cảm ẩn dưới lớp bóng tối.

Anh ta ngồi nghiêng, một tay đặt trên vật dài được bọc kín trong vải sờn cũ — có thể là một thanh kiếm, hoặc thứ gì đó tương tự. Cử chỉ không gợi sự cảnh giác hay phòng thủ, mà giống như ai đó chỉ đơn giản không rời khỏi thứ mà mình đã giữ bên mình quá lâu.

Ánh mắt anh ta luôn nhìn chằm chằm vào viên đá lấp lánh trên mũ của Asteri, im lặng và bình thản. Không một chuyển động thừa, không biểu hiện rõ ràng nào, chỉ là cái nhìn dài hơn bình thường, như người ta vô tình bắt gặp một thứ từng quen thuộc trong một thời đã lùi xa. Một tiếng thì thầm thoát ra, nhẹ đến mức khó phân biệt với hơi thở.

"Caerith... Thời Đại Thứ Nhất…".

Lời nói rơi vào khoảng không vắng lặng quanh chiếc bàn của anh ta, không nhằm vào ai cụ thể, như thể được nói ra chỉ để chắc rằng ký ức kia chưa phai nhạt. Khóe môi hơi động đậy, không rõ là dấu hiệu của nụ cười, một ý nghĩ vụt qua, hay chỉ là phản ứng khi gặp lại điều đã từng quen.

"Asteri… một ngôi sao? Hừm… cô gái này…".

Khi cuộc trò chuyện giữa Celine và Asteri vẫn còn rôm rả. Celine chống cằm, người hơi nghiêng về phía trước và nói với giọng hoài niệm: "Hồi nhỏ, trước khi đi ngủ, bà nội thường kể một câu chuyện về chúa quỷ Zahirak và trận chiến cách đây hai ngàn năm. Bà bảo, sức mạnh của hắn đã bị phong ấn bằng một cuốn sách cổ, thứ chưa ai từng thấy kể từ đó…".

Asteri hơi nghiêng đầu. "Chuyện này tôi biết…" – cô nói. Nhưng trước khi kịp nói thêm điều gì, một chuyển động bất ngờ xảy ra ở phía cuối quán. Người đàn ngồi lặng lẽ nơi góc quán từ đầu, chợt nhíu mày. Không báo trước, anh ta đứng dậy, bước thẳng về phía họ, sải chân dài và dứt khoát.

Celine chưa kịp phản ứng thì bàn tay anh ta đã đặt lên vai cô, giữ chặt — không thô bạo, nhưng đủ khiến cả quán im bặt trong khoảnh khắc. "Cô biết gì về cuốn sách?" — giọng anh trầm, không cao, nhưng đầy thúc ép. Celine tròn mắt nhìn, lắp bắp: "Vị khách này… anh nói gì vậy? Tôi… tôi không hiểu?".

"Nói nhanh. Cô nghe được từ ai? Cô biết gì về nó?" — lần này giọng anh ta cao hơn, gay gắt. Vài ánh mắt đã bắt đầu đổ dồn về phía họ, tiếng ghế dịch khẽ và những tiếng xì xào rộ lên trong căn phòng vốn đã vắng. Asteri hơi nhĩu mày, ánh mắt cô ghim chặt lấy người đàn ông. Như có điều gì đó không nói thành lời.

Lúc đó, người đàn ông dường như nhận ra không khí trong quán đang thay đổi. Anh khựng lại, tay rời vai Celine. Một thoáng lúng túng lướt qua trên nét mặt — rất nhanh — rồi tan biến. "Xin lỗi! Có lẽ tôi đã nhầm". anh ta nói khẽ.

Anh ta rút từ áo choàng hai đồng vàng, đặt xuống bàn mà không nhìn ai, rồi quay người rời khỏi quán, bước đi nhanh nhưng không hấp tấp. Áo choàng sẫm màu lướt qua lối đi, kéo theo một làn gió nhẹ thoảng mùi đất lạnh và khói củi cũ.

Celine vẫn còn ngồi sững, hai tay vô thức siết vào nhau trên bàn. Asteri nhìn theo bóng người đàn ông khuất dần sau cánh cửa, rồi quay sang.

"Cô ổn chứ?". Cô nói

Celine gật đầu, chậm chạp. "Tôi… chắc là ổn. Nhưng chuyện vừa rồi là sao? Thật khó hiểu…!". Cô cố nở một nụ cười gượng gạo để làm dịu không khí, tay khẽ xua nhẹ. "Có lẽ chỉ là nhầm lẫn thôi. Biết đâu… nghe nhầm hoặc nghĩ nhầm gì đó".

"Có thể…". Asteri đáp, rồi bỗng khựng lại giữa câu. Ánh mắt cô không còn nhìn Celine, mà hướng ra phía cửa sổ. Lúc này, sương mù đã dày lên hẳn, phủ trắng những phiến kính và lối phố ngoài kia. Celine nhìn theo, cau mày.

"Ngài Asteri… Có chuyện gì vậy?". Cô hỏi, nhưng Asteri không trả lời ngay, mãi một lúc sau, cô mới lên tiếng, giọng trầm và ngắn. "Tôi cảm thấy… có thứ gì đó đang hiện diện trong thị trấn này". Celine nhìn ra ngoài cửa, rồi quay lại. "Thứ gì cơ...? Tôi đâu thấy...!".

Chưa kịp dứt lời, Asteri đã đứng bật dậy. Trong một động tác dứt khoát, cô luồn tay vào trong lớp áo choàng dày, rút ra một đồng vàng cũ, đặt xuống mặt bàn gỗ nặng. Âm thanh kim loại chạm vào gỗ vang lên khô khốc trong gian phòng tĩnh lặng.

"Ở yên trong nhà tối nay. Có gì, tôi sẽ kể sau" – Cô nói.

Không thêm lời nào, cô xoay người bước nhanh ra cửa. Dáng đi nhẹ, gần như không phát ra tiếng, nhưng không vội vã — chỉ chắc chắn. Áo choàng đen quét qua sàn đá lát, rồi biến mất vào làn sương dày đang trườn vào từ bậc cửa.

Bên ngoài, tuyết rơi mỏng, đều. Asteri bước chậm rãi qua con đường phủ đầy lớp băng tuyết đã nén lại qua nhiều ngày giá lạnh. Chiếc mũ phù thủy trùm sâu che nửa khuôn mặt, để lộ đôi môi mím chặt và cằm hơi cúi. Ánh sáng từ đèn cửa thưa thớt không chạm đến mắt cô. Mỗi bước chân để lại dấu hằn rõ trong tuyết cứng, tiếng lạo xạo khẽ khàng vang lên giữa thị trấn.

Phía trước, nơi đầu phố nhập vào màn sương, một bóng đen ngồi im trên lưng ngựa. Hắn không nhúc nhích. Gió lay tà áo khoác dài, nhưng khuôn mặt bị che khuất hoàn toàn trong bóng tối. Rồi một bóng khác hiện ra, rồi thêm hai. Bốn kỵ sĩ, toàn thân phủ trong áo choàng đen không phản chiếu ánh sáng. Họ lặng lẽ, di chuyển như thể tuyết dưới chân không tồn tại, nhưng mỗi bước vó ngựa vẫn để lại dấu in sâu và tiếng kẽo kẹt chậm chạp.

Họ tỏa ra, tiến vào các con ngõ, từng ngôi nhà, từng mái hiên đều bị dò xét. Không một lời nói. Không một tiếng hô. Chỉ có tiếng ngựa thở phì và tiếng sắt lạnh lẽo cọ vào bao kiếm. Đột nhiên, cả bốn dừng lại, cùng lúc quay về một hướng — hướng của một âm thanh rất nhỏ vừa phát ra. Mảnh, gần như không có thật, nhưng khác lạ. Không thuộc về đêm. Không thuộc về nơi này.

Từ giữa con đường, Asteri chậm rãi bước tới. Không nói, không dừng lại, ánh mắt cô không rời đám kỵ sĩ. Những sinh vật này giờ đã xếp hàng ngang, đứng chắn giữa cô và cuối con phố phủ tuyết. Chúng không cần hiệu lệnh. Như thể cùng một ý chí, cả bốn cùng lúc tuốt kiếm. Những thanh kiếm dài, thẳng, nhưng không làm từ sắt hay thép. Thứ kim loại đen tuyền không phản chiếu ánh sáng, mà dường như hút lấy nó. Từ lưỡi kiếm toát ra một thứ lửa âm u, không có khói, chỉ là thứ ánh sáng mờ xanh lập lòe như từ nơi không có mặt trời.

Asteri giơ tay. Đũa phép xuất hiện, không rõ từ đâu, như mọc ra từ không khí, dài và thon, ánh lên sắc gỗ đen nhẵn mượt. Ngay khi tay cô nắm lấy, viên đá nhỏ treo trên mũ phù thủy lập tức phát sáng. Một thứ ánh sáng xanh đậm — như sắc ngọc lam nhưng sâu và tối hơn — lan tỏa, quét qua màn đêm, làm tan đi lớp sương gần đó.

kỵ sĩ khựng lại. Không lùi, nhưng rõ ràng có gì đó thay đổi. Trong dáng đứng cứng đờ ấy là một chút do dự — một ký ức đã lâu bị lãng quên, hay một cảnh báo bản năng. Nhưng chỉ một nhịp thở. Chúng gào lên, giọng xé toạc màn sương như tiếng dơi rú từ khe núi sâu.

"Phù thủy... chết đi!"

Cả bốn lao tới. Ngựa lướt trên tuyết, không vấp, không lầm. Thanh kiếm giương lên cao, ánh lửa tối quét qua bầu không khí giá lạnh. Nhưng Asteri vẫn đứng nguyên, cô xoay cổ tay, một làn khói sáng mỏng quấn quanh người cô — mờ như sương, lạnh như băng, và tỏa ra thứ ánh sáng mạnh mẽ. Từng hạt nhỏ li ti tụ lại quanh cô, rồi đột ngột kết thành một kết giới trong suốt như mặt băng.

Nhát chém giáng xuống, lưỡi kiếm chạm vào vòng bảo hộ. Tiếng vang sắc lạnh vang lên, chát chúa. Một ánh sáng lóe bừng, rồi vụt tắt — những thanh kiếm vỡ vụn, luồng sóng ma lực lan ra, mạnh như gió xoáy, đẩy bật những kỵ sĩ khỏi ngựa. Nhưng chúng không gào, không kêu rên, chỉ lồm cồm đứng dậy, cơ thể rướn thẳng như không biết đến đau. Ánh mắt trong hốc tối nhìn xoáy vào Asteri. Cô không lùi bước, chỉ nâng cao đũa phép.

Một lần nữa, tiếng thét vang lên. Rít cao, quái đản, như tiếng vọng từ miệng động sâu chưa đáy. Nhưng lần này, không phải để tấn công. Chúng lùi lại, dứt khoát – không cần ra hiệu, bốn kỵ sĩ bước về phía ngựa. Tiếng vó chạm đất dồn dập, rồi đều đặn. Chúng quay đầu, không nhìn lại. Từng bước một, rút lui khỏi thị trấn.

Asteri không đợi. Cô vung đũa phép, một cây chổi bay xuất hiện, thân gỗ thẫm màu, lơ lửng cách mặt đất vài gang tay. Cô đặt chân lên, nghiêng người, và chổi lao vút đi. Trong gió lạnh, áo choàng của cô bay phấp phới sau lưng. Tuyết bị cuốn tung lên, để lại một vệt trắng gãy dọc con đường vắng.

Những kỵ sĩ đen đã biến mất nơi cổng thị trấn. Dấu móng ngựa hằn sâu dẫn vào khu rừng Silva Susurros — một rừng cây cổ, đầy bóng tối và những âm thanh thì thầm như tiếng người mộng du. Asteri rẽ gấp. Cô bay thấp, gần mặt đất, lướt trên lớp tuyết mỏng đang dâng lên theo gió. Nhưng càng vào sâu, ánh sáng càng nhạt. Không khí trở nên đặc quánh, ẩm và nặng — như thể bóng tối ở đây không phải là thiếu ánh sáng, mà là một thực thể đang sống, đang siết lại.

Đến một bìa rừng mở rộng, Asteri hạ xuống. Cô đặt chân lên mặt tuyết, đũa phép vẫn nắm chặt. Đôi mắt lặng lẽ đảo qua từng gốc cây, từng khoảng trống giữa những thân gỗ tối đen như đá cẩm thạch cháy. Không có tiếng chim. Không có gió. Chỉ có rừng, và những điều đang ẩn nấp bên trong.

"Hừm… Là hội Magonlis, chúng làm gì ở đây chứ?.

"Còn tiếp…!".

Trước Sau
Nghe truyện
Nữ
Nam

Cài đặt đọc truyện

Màu nền:
Cỡ chữ:
Giãn dòng:
Font chữ:
Ẩn header khi đọc
Vuốt chuyển chương

Danh sách chương

Truyen.Free