Đằng sau vương miện - Chương 2: Chapter 2: Không phải máu thịt người thường
Năm Marcus lên ba tuổi, mùa hè đổ xuống Birmingham như một bản án khô khốc. Gió mang theo mùi cháy sắt, cháy than, cháy tóc người bám đầy khói xưởng. Không ai trong đám dân gypsy ngủ được trọn giấc. Bọn trẻ rúc vào góc rơm ướt, người lớn thức suốt đêm châm lửa đuổi chuột. Nhưng lạ thay, Marcus chưa từng đổ mồ hôi một lần nào suốt mùa hè đó.
Cậu ngủ sát bánh xe ngựa, nơi nóng nhất, bí nhất, nhưng sáng nào dậy cũng khô ráo, tĩnh lặng như đá.
Chiếc xe gỗ của gia đình Shelby được sơn lại bằng vôi, tróc loang lổ thành từng mảng, xương xe kêu cót két mỗi khi lăn qua ổ gà. Bên hông, một mảnh vải bố rách dính bằng nhựa đường được dùng làm rèm che, vừa để chắn nắng, vừa để giấu đi những gì không nên để người khác nhìn thấy. Như ánh mắt của một đứa bé ba tuổi, chẳng hạn.
Mary dậy trước mặt trời. Đêm nào bà cũng ngủ trong tư thế nửa ngồi, tay vòng qua người Marcus, nhưng chẳng khi nào chạm thật sâu. Giữa bà và con trai luôn có một khoảng cách mỏng – không phải là sợ, mà là cảnh giác. Như người nằm canh bên giếng cổ, không dám nhìn xuống đáy.
Marcus chưa bao giờ khóc đêm. Từ khi chào đời đến giờ, bà không nhớ nổi mình đã nghe thấy tiếng nó nức nở lấy một lần. Ban đầu tưởng là phúc. Sau này, bà bắt đầu thấy sợ.
Người ta nói, trẻ không khóc là trẻ yếu. Nhưng bà biết, không phải. Marcus khỏe. Hơi thở đều, nhịp tim mạnh, cử động chính xác. Nhưng nó không cần dùng đến nước mắt. Không cần la hét. Không cần tranh giành.
Vì mọi thứ đến với nó… đều do người khác tự nguyện đưa tới.
Marcus không chơi với những đứa trẻ cùng lứa ở bãi đất hoang phía sau chợ phiên gypsy. Cũng không sợ chúng. Chỉ đơn giản là đứng từ xa nhìn, như người lớn nhìn một đàn gà đang mổ thóc.
Một lần, một thằng bé Romani tên là Elso chạy lại, chìa cho Marcus một hòn bi sứ vẽ hình ngôi sao. Thằng bé không nói gì. Marcus cũng không. Chúng chỉ nhìn nhau vài giây.
Elso lùi lại. Vẻ mặt trắng bệch, tay thả rơi viên bi xuống đất mà không cúi nhặt. Nó quay đầu chạy về phía mẹ, vừa chạy vừa khóc không thành tiếng.
Từ hôm đó, lũ trẻ tránh xa chiếc xe ngựa nhà Shelby.
Mary không hỏi. Không cần hỏi. Bà thấy ánh mắt Marcus quay trở lại nhìn bà sau đó – không buồn bã, không bối rối. Chỉ là một cái nhìn rất lâu, rất thẳng, khiến bà phải giả vờ cúi xuống gấp lại đống khăn rách trong tay.
Cái nhìn đó nói rằng: "Con biết mẹ đang quan sát."
Một sáng khác, Marcus được thấy máu người lần đầu.
Arthur Sr. trở về lúc gần rạng, áo dính bùn và vệt đỏ khô từ mang tai xuống đến cổ áo. Ông ta ngã gục trước cửa xe, miệng toàn rượu và mùi cũ của đánh nhau. Mary chạy ra đỡ, tay vẫn cầm dao gọt củ cải chưa kịp cắm lại vào thớt.
Marcus không ngủ.
Cậu ngồi trong xe, đầu hơi nghiêng, nhìn từ khe rèm.
Ánh mắt không tò mò. Cũng chẳng lo âu. Chỉ như đang ghi nhớ.
Hôm sau, Marcus xin mẹ cho cầm con dao gọt rau củ.
Lúc đó, cậu chưa biết nói. Nhưng đưa tay rất đúng lúc, đúng cách. Không đòi khóc, không gào rú. Chỉ đưa tay ra, ngẩng mặt nhìn thẳng vào mẹ.
Mary chần chừ vài giây, rồi gật đầu.
Bà không hiểu vì sao mình làm thế.
Chỉ biết rằng, trong khoảnh khắc ấy, từ chối cậu… là điều bà không dám thử.
Marcus cầm con dao, xoay nhẹ một vòng, không chọc vào tay, cũng không rạch gì cả. Chỉ nhìn nó dưới nắng, rồi đặt xuống như cũ.
Cậu quay đi, không nói lời nào.
Lúc đó, Mary biết: cậu bé không cần học cách dùng dao.
Mà chỉ đang thử xem mình có đủ uy lực để khiến mẹ trao nó hay không.
Sau đó ít ngày, người ta phát hiện một trong mấy con gà trống của trại bên cạnh bị vặt sạch lông ở phần cổ, chết ngạt vì nghẹn lưỡi. Không có dấu móng vuốt. Không có vết cắn.
Chỉ là… bị buộc im lặng.
Không ai nghi ngờ. Không ai điều tra.
Chỉ có Mary, đêm đó, lần đầu tiên ngủ quay lưng lại với Marcus.
Và tay bà đặt lên con dao gọt củ nằm trong gầm giường, dưới lớp giẻ lau. Không phải để chống trộm. Không phải để phòng giặc. Mà là để nhắc nhở chính mình rằng, nếu một ngày nào đó Marcus quyết định im lặng không còn đủ…
… bà phải là người tỉnh dậy trước tiên.
Chiếc xe ngựa nhà Shelby dừng lại ở ngoại ô Digbeth, nơi giáp ranh giữa lò mổ ngựa cũ và một nhà kho bỏ hoang của trại chăn nuôi. Đó là khu đất ít người lui tới, nhưng lại đủ gần các sòng bạc di động. Arthur Sr. bảo rằng chỗ đó "có phong thủy". Thật ra, chỉ vì mấy chủ nợ ít mò tới.
Marcus ngồi trên bậc gỗ trước xe, hai chân buông xuống, đầu cúi, mắt nhìn vào vết máu khô đã loang thấm vào đất. Đó là nơi con bò già bị giết cách đây một tuần. Người ta dùng rìu cùn, chém bốn lần mới đứt cổ. Đêm đó, Marcus không ngủ. Cậu không khóc. Sáng ra, Mary thấy cậu ngồi nguyên ở chỗ này, từ chạng vạng cho tới hửng đông.
Arthur Sr. trở về vào lúc chiều muộn, theo sau là mùi rượu và mồ hôi, như mọi ngày. Mặt ông đỏ gay, đôi mắt hằn tia máu và lưỡi thì lắp bắp. Nhưng điều khiến Mary nổi giận là chiếc ví da trong tay ông – ví không phải của ông.
Bà không hỏi lấy ở đâu. Arthur đã quá quen với kiểu nhìn của vợ – thứ im lặng không cần lời, như cục than sắp nguội vẫn có thể làm phỏng tay.
"Anh lại nợ thêm?" Mary hỏi khẽ, nhưng Marcus đã nghe thấy.
Cậu nhìn lên.
Arthur phì cười, nhét ví vào túi áo khoác, rồi ngồi phịch xuống bậc xe bên cạnh Marcus, cánh tay choàng qua vai con như thể khoe chiến lợi phẩm.
"Cha không nợ," ông nói, giọng vẫn còn ngà. "Cha chỉ.
.. lấy lại những gì người khác chưa kịp tiêu thôi."
Marcus không phản ứng. Cậu chỉ nhìn bàn tay cha – bàn tay vừa đặt lên vai mình, vừa run, vừa bẩn, vừa giấu dao sau lưng bằng giọng cười nhẹ.
Arthur nhìn con trai một lúc. Lần đầu tiên trong nhiều ngày, ông ta im. Không nói nhảm. Không đùa cợt. Không gắt gỏng. Có gì đó trong mắt thằng bé khiến ông không dám nói dối thêm.
Một tiếng. Rồi thêm một tiếng nữa. Cuối cùng Arthur lên tiếng, khàn đặc:
"Con không giống cha."
Không phải lời khen. Không phải than vãn. Chỉ là sự thật, buột miệng thốt ra, nghe như ai đó vừa cào lên mặt gương đã bụi.
Mary đứng phía sau tấm rèm, tay đặt lên ngực, lặng lẽ theo dõi hai cha con.
Marcus không gật đầu. Cũng không lắc. Cậu quay mặt đi, nhìn về phía nhà kho. Một cánh cửa sắt gỉ mở ra, bên trong tối om, gió lùa qua khe rách phát ra âm thanh như tiếng người thì thầm.
Đó là lần đầu Marcus nghe thấy lời nói dối.
Không phải lời cha cậu nói với mẹ.
Mà là lời cha cậu nói với chính mình.
"Cha chỉ lấy lại những gì người khác chưa kịp tiêu thôi."
Câu đó lặp đi lặp lại trong đầu Marcus, không như một câu nói, mà như một công thức. Một phép biện hộ. Một tấm mặt nạ.
Và Marcus nhận ra: người lớn tồn tại bằng cách làm cho người khác tin vào những điều họ không tin. Không cần đúng. Chỉ cần hợp lý.
Tối hôm đó, cậu tự ngồi lại ở bậc thềm, ôm một thanh gỗ ngắn, vẽ những đường kẻ lên mặt đất. Mary không gọi vào ăn. Arthur không hỏi cậu làm gì. Cả hai dường như đều cảm thấy, nếu chạm vào cái khoảnh khắc ấy, thì điều gì đó sẽ vỡ ra – và không thể dán lại.
Marcus vẽ đến khi trời sẩm tối, rồi mới đứng dậy, phủi tay, bước vào xe.
Cậu không nói gì.
Nhưng đêm đó, Mary mơ thấy một bàn tay nhỏ đặt lên miệng bà, ngăn không cho bà gọi tên con. Không siết, không đè. Chỉ đặt hờ, mà khiến bà nghẹt thở.
Sáng ra, Marcus vẫn ngủ, nhưng trên đất còn vết than vẽ hình con dao găm bị gãy làm đôi, ngay dưới chỗ Arthur ngồi tối qua.
Mary quét đi. Không vì sợ ai thấy.
Mà vì chính bà không dám nhìn thêm lần nữa.
Khu chợ ven rìa Digbeth nhóm phiên vào thứ Tư. Những tấm lều vải loang dầu, sạp hàng lưng cong, mùi táo thối, thịt ôi và vải cũ quện lại thành thứ không khí chỉ có dân lang bạt mới chịu được. Mary đi chợ mỗi tuần một lần, không phải để mua – mà để nhìn, để nghe, để nhớ ai còn sống, ai đã chết, ai mới đến, ai mới bị trộm.
Lần này, bà đem theo Marcus.
Cậu chưa từng ra chợ. Bước đi bên mẹ, cậu không lôi tay, không chạy loạn, cũng không quay ngang dòm ngó như những đứa bé khác. Chỉ bước đều đều, mắt quan sát từng bước chân người qua, từng tiếng rao, từng chuyển động nhỏ nơi cuối sạp.
Bà dắt tay con qua những ô hàng nhỏ. Người bán nhìn Marcus, có kẻ gật đầu chào, có kẻ quay mặt đi. Nhưng một người không như vậy – lão Reuben.
Reuben là thợ giày cũ, người Do Thái di cư từ vùng Spitalfields, chuyên sửa ủng quân đội cũ và bán da thừa cho bọn gypsy. Lưng còng, miệng thiếu răng, nhưng mắt tinh và hay cười. Lão từng giúp Mary may lại đế giày, không lấy tiền.
Lão vẫy bà lại.
“Mary! Có tin vui đây! Tìm được cho cô mảnh da đen dày cỡ lòng bàn tay – hợp để lót lưng áo.”
Mary khựng lại, nhìn Marcus. Cậu bé không nói gì, nhưng ánh mắt dừng lại ở Reuben lâu hơn cần thiết. Không hung hãn, không ác ý. Chỉ... lâu. Như đang cân nhắc lão là loại người gì.
Lão không để ý. Lão cúi xuống lục trong thùng gỗ dưới sạp. Trong lúc ấy, Mary siết tay Marcus, nghiêng đầu nói nhỏ:
“Chúng ta không cần. Mình chỉ đi xem thôi, nhớ không?”
Marcus không đáp. Cậu quay mặt đi chỗ khác, nhìn về cuối chợ – nơi một con chó mù đang lết qua đống bắp cải thối. Nhưng khi Reuben đứng dậy, đưa ra miếng da đen được gấp cẩn thận bằng giấy báo, Marcus lại nhìn trở lại.
Ánh mắt cậu dừng đúng trên tay Reuben. Không di chuyển.
Reuben bỗng khựng lại.
Không phải vì nặng. Không phải vì sợ.
Mà như có gì đó chặn ngay giữa lưng, khiến lão đứng yên trong một giây dài bất thường.
Rồi lão nói:
“Lấy đi. Không cần trả.”
Mary cau mày.
“Không. Tôi không mang đủ tiền.”
Lão cười, gãi đầu.
“Cho thằng bé ấy. Nó cần.”
Mary định mở miệng phản đối, nhưng Marcus đã quay đi, thả tay mẹ, bước chậm về phía chiếc xe bánh mì bên góc chợ.
Bà nhìn theo con, rồi nhìn Reuben. Lão không còn cười nữa. Miệng mím lại, tay vẫn đưa ra, run nhẹ.
Bà không cầm miếng da. Chỉ cúi đầu, rồi đi theo con trai.
Chiều hôm đó, Reuben không mở sạp. Ngày hôm sau, người ta bảo lão chuyển về nhà con gái ở London, không để lại lời từ biệt nào.
Mary ngồi bên thành xe, nhìn miếng da đen được ai đó để trước cửa khi trời vừa tối. Bọc trong giấy báo, đúng kiểu Reuben gói hàng.
Marcus không chạm vào. Cậu ngủ rồi, nhưng không quay lưng như thường lệ. Lần này, cậu nằm ngửa, mắt nhắm, mặt hướng thẳng lên trần xe, nơi có vết cháy cũ hình cánh chim.
Mary cầm miếng da, không biết nên giữ hay đốt.
Bà không hỏi con đã làm gì.
Cũng không còn hỏi con là ai.
Tối đó, bà mơ thấy mình đi trong rừng đen, tay cầm đèn mà ánh sáng không chiếu được quá một bước. Có tiếng bước chân sau lưng, nhẹ, đều, không bao giờ dừng.
Bà không quay lại.
Vì bà biết: người đi sau… không cần lên tiếng.