(Đã dịch) Long Linh - Chương 1221: Dracula tư liệu ( vội vã đặt )
**Nguồn gốc truyền thuyết về Dracula**
Truyền thuyết về Dracula ban đầu được cho là bắt nguồn từ Cain trong Kinh Thánh.
Căn cứ theo Kinh Thánh ghi lại, sau khi Adam và Eva bị đuổi khỏi Vườn Địa Đàng và đến vùng đất hoang dã, họ sinh ra nhiều con cái. Trong số đó, Cain là người con cả, cũng là con người thứ ba trên thế gian. Anh là một nông phu, cùng ngư���i em trai chăn cừu sống chung. Một lần nọ, theo thông lệ, cả hai dâng tế vật lên Thượng Đế. Người em dâng thịt thượng hạng, còn Cain dâng rau củ thông thường – điều này khiến Thượng Đế không hài lòng. Vì thế, Cain sát hại em mình. Hôm sau, khi Thượng Đế hỏi Cain em trai anh ở đâu, anh ta biện hộ rằng mình không biết. Thượng Đế nổi giận phán: “Ngươi chối cãi! Oan hồn em ngươi đang kêu than với Ta về hành vi bạo tàn của ngươi, vậy mà ngươi còn nói không biết. Bởi thế, ngươi phải chịu sự trừng phạt của Ta!” Cain bèn cầu xin Thượng Đế tha thứ, nhưng Người đáp: “Không, Ta sẽ không giết ngươi, vả lại Ta biết ngươi sau này nhất định sẽ bị người đời khinh bỉ. Vì vậy, Ta sẽ ban cho ngươi một dấu hiệu khác biệt, để người khác biết rằng ngươi không nên bị giết, mà chỉ bị hành hạ mà thôi.”
Trong truyền thuyết về các Dracula ẩn mình suốt ngàn năm, sự trừng phạt của Thượng Đế dành cho Cain chính là phải sống cả đời bằng cách hút máu tươi của người sống, vĩnh sinh bất tử, và bị lời nguyền này hành hạ qua bao thế hệ. Hơn nữa, Thượng Đế đã biến dấu hiệu của hắn thành thứ mà bất cứ ai cũng có thể thấy và giết chết, điều này khác với những gì được ghi trong Kinh Thánh. Các ghi chép sau này lại ghép đôi Cain với Lilith – tình nhân của Satan (Lilith, xuất hiện sớm nhất trong Thần thoại Sumer và trong Giao ước Cũ của Do Thái giáo, được coi là người vợ đầu tiên của Adam, rời khỏi Vườn Địa Đàng vì bất mãn với Thượng Đế). Theo đó, Lilith là một Nữ Phù thủy với pháp lực cao cường, đã dạy Cain cách sử dụng sức mạnh sinh ra từ máu tươi để phục vụ bản thân. Chính vì thế, có người cho rằng Lilith mới thật sự là Dracula đầu tiên.
Trong sự cô độc của mình, Cain đã tạo ra thế hệ Dracula thứ hai. Thế hệ này sau đó lại có 13 hậu duệ. Những hậu duệ đời thứ ba này là những người sống sót sau trận Đại hồng thủy của Noah. Họ thành lập 13 thị tộc lớn, sau đó phản bội và tiêu diệt thế hệ Dracula thứ hai.
Để đối phó với tình hình ác liệt lúc bấy giờ, một số thị tộc Dracula (khoảng đời thứ sáu đến thứ tám) buộc phải liên minh, từ đó hình thành phe phái Camarilla (Mật Đảng). Đây là phe phái được thành lập bởi bảy thị tộc, và cũng là phe phái lớn mạnh nhất cho đến ngày nay. Khi thành lập, Mật Đảng đã thiết lập sáu giới luật truyền thống nghiêm khắc (six traditions), yêu cầu các Dracula hậu duệ trong phe phái vĩnh viễn tuân thủ. Tôn chỉ cao nhất của các giới luật truyền thống này là quy định các Dracula phải ẩn mình trong xã hội loài người, tuyệt đối không được tiết lộ thân phận để tránh gây nguy hiểm đến sự tồn vong của loài Dracula. Đây chính là nguồn gốc của điều cấm kỵ về sự ẩn dật.
Chúa Jesus bị đồ đệ thứ mười ba – Judas – bán đứng bằng tiền bạc, rồi chết trên cây thập tự. Khi lâm chung, Người đã ban thần dụ cuối cùng cho các tín đồ, rằng trong tương lai không xa, Người sẽ sống lại và dẫn dắt họ đến với Ánh Sáng.
Trong túi tiền bạc mà Judas nhận được sau khi phản bội Chúa, trú ngụ một Ác Quỷ. Ác Quỷ này được hình thành từ sự tích lũy không ngừng của tội ác trong tâm hồn nhân loại. Trên đường trốn tránh các tín đồ, Judas vô tình đi vào rừng cây và nghỉ chân dưới một gốc cây. Không kìm được, hắn mở túi tiền. Tâm địa tà ác của hắn đã đánh thức Ác Quỷ. Ác Quỷ bay ra khỏi túi tiền, thấy Judas thảm hại không chịu nổi, nó thấy vô cùng buồn cười bèn hỏi: “Ngươi có hối hận không?”
Judas, lòng đầy bất mãn, nói với Ác Quỷ: “Ta thật hối hận vì đã không giết chết những tín đồ ngu xuẩn kia, để giờ đây ta phải lâm vào cảnh bi thảm thế này.”
Nghe vậy, Ác Quỷ vô cùng phấn khởi: “Ngươi có muốn lập một khế ước với ta không?”
Judas cẩn trọng hỏi Ác Quỷ: “Đó là một khế ước như thế nào?”
Ác Quỷ đưa tay ra: “Chỉ cần ngươi có ý muốn giết các tín đồ của Chúa, ta sẽ giúp ngươi hoàn thành tâm nguyện đó.”
Judas hỏi: “Không có điều kiện nào khác?”
Ác Quỷ cười nói: “Không có điều gì khác cả.”
Judas lập tức đồng ý.
Dưới gốc cây cổ thụ, Judas dùng máu của mình viết khế ước với Ác Quỷ lên vỏ cây bị cắt.
Khi hắn sắp viết xong, một tiếng thở dài thật sâu vọng xuống từ bầu trời. Ác Quỷ và Judas ngẩng đầu lên mới phát hiện, trên đầu họ chẳng biết tự lúc nào đã xuất hiện một Thiên Sứ thánh khiết và uy nghiêm.
Thiên Sứ tay cầm Thanh Kiếm Ánh Sáng, trang nghiêm nói: “Judas, ngươi đã phản bội Con của Chúa, ngươi sẽ phải chịu sự trừng phạt của Người. Ngươi sẽ cả đời…”
Thiên Sứ chưa dứt lời, một mũi tên nhọn đã xuyên thủng lồng ngực Người – đó là mũi tên tẩm độc của Ác Quỷ. Vị Thiên Sứ từ trên trời rơi xuống và bị Ác Quỷ đón lấy. Ác Quỷ lập tức hút khô máu của Người, sau đó chiếm đoạt dung nhan xinh đẹp và sự bất tử của Thiên Sứ. Ác Quỷ đắc ý vênh váo nói với Judas: “Ta không cần ngươi nữa rồi, ta đã có sinh lực của Thiên Sứ!”
Judas bỗng nhận ra mình đã mắc bẫy. Hắn bèn nguyền rủa rằng: “Ta sẽ không để ngươi đắc ý như vậy! Ngươi nghĩ mình đã có được tất cả của Thiên Sứ – sức mạnh, sự sống, vẻ đẹp. Nhưng ngươi đã quên rằng giữa ta và ngươi còn có một khế ước chưa viết xong!”
Ác Quỷ nhận ra điều không ổn, toan ngăn cản nhưng vì vừa hút máu Thiên Sứ nên tứ chi vô lực không thể cử động.
Nhận thấy Ác Quỷ bị hạn chế, Judas vội vàng viết tiếp vào khế ước:
Ngươi có sức mạnh gấp vô số lần loài người, nhưng phải hút máu tươi mỗi ngày mới có thể sống sót.
Ngươi có dung nhan xinh đẹp tuyệt trần, nhưng chỉ cần hút máu, ngươi sẽ biến về hình dạng xấu xí ban đầu.
Ngươi có sự sống không già không chết, nhưng chỉ cần dùng cọc gỗ tẩm máu của ta đóng v��o trái tim ngươi, ngươi sẽ chết.
Sức mạnh, sự sống, vẻ đẹp của ngươi đều đến từ Bóng Tối. Khi ngươi xuất hiện trong Ánh Sáng, thì mọi thứ sẽ hóa thành hư ảo.
**Lịch sử phát triển truyền thuyết Dracula**
Vào thế kỷ 18, khi phong trào Khai Sáng tạo nên làn sóng lớn, lý tính giành thắng lợi và các loại mê tín bị ngăn cản nghiêm trọng. Chỉ có mê tín về Dracula lại độc lập phát triển theo một con đường riêng. Làn sóng mê tín này nghiễm nhiên trở thành một hiện tượng xã hội, ảnh hưởng đến mọi khu vực, khiến các cơ quan quyền lực tối cao như dân chính, quân sự, và tôn giáo v.v... phải lo ngại.
Đầu thế kỷ 18, mê tín về Dracula đã phát triển mạnh thành một phong trào.
Đối mặt với các sự kiện xảy ra khắp nơi, các nhà chức trách liên quan buộc phải áp dụng biện pháp để duy trì trật tự công cộng.
Năm 1710, dịch bệnh hoành hành, Đông Phổ thâm chịu ảnh hưởng. Trước tình hình đó, chính quyền bắt tay vào điều tra những tố cáo kinh hoàng về mê tín Dracula, thậm chí còn cho khai quật toàn bộ các ngôi mộ trong một nghĩa địa công cộng đ��� tìm ra kẻ đầu sỏ gây tai họa – mà mọi người đều đoán là Dracula. Vì vậy, ở Áo, Serbia, Phổ, Ba Lan, Moravia và cả Nga rộng lớn, chủ đề được bàn tán khắp nơi đều là Dracula. Trong số đó, có hai trường hợp đáng sợ nhất. Một là nông dân người Hungary tên Plogojowitz (Pierre Plogojowitz). Nghe đồn, sau khi chết vào năm 1725, ông ta biến thành Dracula và tác quái tại ngôi làng nhỏ Kizilova (Kizilova), khiến tám người chết vì tai nạn. Một người khác cũng là nông dân, tên Paole (Arnold Paole). Năm 1726, ông ta ngã khỏi một xe ngựa chở cỏ khô và chết. Sau đó cũng trở thành Dracula. Paole bị buộc tội đã gây ra cái chết hàng loạt cho cả người và vật tại làng Medwegya (Medwegya) ở Serbia. Vụ án đầu tiên có một báo cáo chính phủ được viết bằng tiếng Đức, hiện đang lưu giữ tại Kho lưu trữ ở Vienna. Theo lời Giáo sư Febvre (Antoine Faivre), người đã phát hiện bản thảo, trong báo cáo có một từ "vanpir" – đây là lần đầu tiên danh từ "Dracula" (vampire) được sử dụng trong một tài liệu.
Trường hợp của Paole còn gây chú ý hơn vụ Plogojowitz và từng chấn động một thời. Chính quyền bắt đầu điều tra chính thức vụ án này vào tháng 12 năm 1731. Y sĩ quân đội Fluc Kinger đã thực hiện ghi chép, với tiêu đề «Kiến thức và Phát hiện». Sau đó, tài liệu này được giao cho các sĩ quan thuộc liên đội Heiduques (Heiduques) và các bác sĩ quân y khác, rồi trình lên tòa án quân sự Belgrade (Belgrade). «Kiến thức và Phát hiện» được xuất bản vào năm 1732 và tái bản nhiều lần, khiến giới cầm quyền Tây Âu vô cùng quan tâm. Hoàng đế Charles IV (Charles IV) của Áo đặc biệt chú ý đến diễn biến vụ án Plogojowitz; Vua Louis XV (Louis XV) của Pháp từng yêu cầu Công tước Richelieu (Richelieu) viết báo cáo chi tiết về kết quả điều tra chính thức.
Truyền thông châu Âu cũng tốn không ít giấy mực về vụ Plogojowitz và Paole.
Tạp chí «Người Hiểu Biết» (Le Glaneur), một ấn phẩm hợp tác giữa Pháp và Hà Lan, rất được ưa chuộng ở Paris và Versailles (Versailles). Số ra ngày 3 tháng 3 năm 1732 của tạp chí này đã tường thuật chi tiết vụ án Paole. Từ "vampyre" được sử dụng trong bài viết, đánh dấu lần đầu tiên "Dracula" xuất hiện trong tiếng Pháp. Cùng năm đó, ngày 11 tháng 3, «Luân Đôn Nhật Báo» cũng đăng một bài viết có sử dụng từ "Dracula".
Sau hai vụ án này và các trường hợp tương tự khác, nhiều người phương Tây bắt đầu nghiên cứu vấn đề mê tín Dracula, viết ra hàng loạt bài luận, gây nên vô số tranh cãi và tranh luận trong giới văn nghệ cũng như ở các trường đại học.
**Bác sĩ, giáo sĩ và triết học gia nghị luận**
Trước đó, các thuyết về Dracula chủ yếu vẫn là những truyền thuyết truyền miệng, những câu chuyện được kể từ đời này sang đời khác, cùng với các loại lời đồn đại hoặc đơn thuần là chuyện phiếm. Mặc dù thế kỷ 18 là kỷ nguyên của chủ nghĩa duy lý, nhưng vẫn có những tác phẩm được coi là phong phú và sâu sắc, do phần lớn các tác giả là những bác sĩ và giáo sĩ nổi tiếng. Các tác phẩm này ghi lại đủ loại hiện tượng mê tín về Dracula, thậm chí còn biên soạn và phân tích chúng.
Năm 1679, cuốn luận văn đầu tiên được xuất bản tại Leipzig (Leipzig), Đức, với tựa đề «Lịch sử và Triết học về hiện tượng người chết nhấm nháp» (Historia de masticatione mortuorum). Tác giả là Laure (Philipp Rohr). Ông đã giải thích hiện tượng người chết cắn xé trong mộ là do ma quỷ nhập vào thân.
Trong thế kỷ 18, một số người đồng tình với quan điểm siêu nhiên của Laure. Số khác lại bác bỏ dưới danh nghĩa lý tính, quy kết những hiện tượng này là mê tín và sự thiếu hiểu biết. Cuốn sách đã khơi mào một cuộc tranh luận gay gắt giữa hai phe.
Ngoài ra, Lain Phu (Lain Phu) cũng sáng tác «Tùy ý nhấm nháp xác chết trong mộ» (De Masticatione Mortuorum in Tumulis), được xuất bản ở Leipzig năm 1728 và trở nên nổi tiếng. Trong sách của mình, Lain Phu bác bỏ luận điểm của Laure. Ông cho rằng dù người chết có thể ảnh hưởng đến người sống, nhưng không thể nào hiện nguyên hình trước mặt họ, và ma quỷ cũng không thể nào nhập vào xác chết.
Sau sự kiện Paole, nhiều luận văn đã xuất hiện. Trong đó, có hai tác phẩm đáng chú ý: một là «Luận về các sinh vật hút máu» (De Sanguisugis) của Christian Stock (Christian Stock) viết năm 1732, và một tác phẩm khác là «Luận về Dracula ở Serbia» (De Vampyris Serviensibus) của Johann Heinrich Zopf (Johann Heinrich Zopf) viết năm 1733.
**Giáo hội vô tình biến mê tín Dracula thành điều hợp lý**
Đối mặt với một loạt các luận văn "khoa học" như vậy, Giáo hội không thể giữ im lặng.
Vào thời điểm đó, một tác phẩm khá nổi tiếng khác đến từ một giáo sĩ – đó là Viện trưởng Augustin Calmet (Dom Augustin Calmet) của Tu viện Zenon (Zenon), người nổi tiếng với công trình chú giải «Kinh Thánh». Cuốn sách của ông có tựa đề «Luận về Hungary, Moravia lớn, các linh hồn bị quỷ ám, những người bị giáo hội trục xuất, Dracula hay người sống» (Traité sur les apparitions des esprits et sur les vampires ou les revenans de Hongrie, de Moravie, &c.), được xuất bản thành hai tập tại Paris vào năm 1746. Ý định ban đầu của Viện trưởng Calmet là bác bỏ mê tín về Dracula, nhưng vì cuốn sách liệt kê quá nhiều ví dụ liên quan đến loại mê tín này, lại sa đà vào việc ghi chép những chuyện ít người biết, nên nó không được coi là một tác phẩm nghiêm cẩn và chín chắn. Tuy nhiên, nhiều nhà sử học, xã hội học và nhân chủng học vẫn quan tâm đến cuốn sách của ông. Ngoài ra, một số giáo s�� giữ chức vụ quan trọng trong Giáo hội, khi tuyên truyền quan điểm của tổ chức, cũng không ít lần đề cập đến đủ loại tin đồn liên quan đến Dracula. Giuseppe Davanzati (Giuseppe Davanzati) là Tổng Giám mục Florence, Ý, ông đã viết «Luận về Dracula» (Dissertazione sopra i Vampiri), xuất bản năm 1774. Ví dụ quan trọng nhất là Giáo hoàng Benedict XIV (Benoît XIV), tên thật là Prospero Lambertini (Prospero Lambertini). Cuốn «Phúc Âm và Các Vị Thánh Được Chúc Phúc» (De Servorum Dei Beatificatione et Beatorum Canonizatione) của ông, tái bản năm 1749, đã dành một phần đáng kể trong quyển thứ tư để nói về Dracula, với ý định dùng lý tính để phủ nhận sự tồn tại của chúng.
Tại Pháp, các tác giả của «Bách khoa toàn thư» (Encyclopédie) vô cùng tức giận trước những tin đồn liên quan đến Dracula. Nhà tư tưởng Voltaire (Voltaire), trong «Từ điển Triết học» (Dictionnaire Philosophique) xuất bản năm 1787, đã bày tỏ sự oán giận sâu sắc về vấn đề này; còn triết gia Rousseau (Jean-Jacques Rousseau) thì trong một lá thư gửi Tổng Giám mục Paris, đã công kích mạnh mẽ mê tín về Dracula. Đang lúc Phong trào Khai Sáng nở rộ, mê tín về Dracula lại còn lan rộng, khiến cả hai cảm thấy khó hiểu.
Các ấn phẩm phương Tây thảo luận về mê tín Dracula có hai đóng góp chính:
Thứ nhất, loại mê tín này trước đây chỉ được nghe kể từ những du khách hay nhân viên ngoại giao, nhưng giờ đây đã được phổ biến rộng rãi.
Thứ hai, mọi người đã chấp nhận danh xưng "Dracula" này.
Xin lưu ý, phiên bản chuyển ngữ này thuộc bản quyền của truyen.free.