Nhân gian bất tu tiên - Chương 1166: Hạt Mầm Công Lý: Nhân Đạo Khởi Sinh Trong Luật Pháp
Những tia nắng ban mai đầu tiên, mảnh mai và vàng óng, len lỏi qua từng kẽ lá của cây ngô đồng cổ thụ trước cửa, rọi thành những vệt sáng nhảy múa trên nền gạch cũ kỹ của quán sách. Chúng mơn man trên những chồng sách đã ố vàng theo năm tháng, đậu lại trên ấm trà đang nghi ngút khói, vẽ nên một bức tranh bình dị đến nao lòng. Thị Trấn An Bình buổi sớm vẫn còn ngái ngủ, nhưng bên ngoài kia, tiếng rao hàng của một bà lão bán bánh vừng, tiếng lốc cốc của xe ngựa chở hàng, tiếng bước chân vội vã của những người đi chợ sớm đã bắt đầu vọng vào, hòa quyện với mùi thức ăn thoang thoảng, mùi gỗ mục và đất ẩm, tạo nên một bản giao hưởng của cuộc sống phàm trần.
Tạ Trần, thân hình gầy gò trong bộ áo vải bố cũ kỹ, đang nhàn nhã nhâm nhi chén trà sen mới pha. Đôi mắt sâu thẳm của hắn, như chứa đựng cả một hồ nước tĩnh lặng dưới ánh trăng, dõi theo thư đồng Tiểu An. Tiểu An, vẫn cái dáng vẻ lanh lợi, gầy gò, đôi mắt sáng ngời vẻ thông minh nhưng giờ đây lại đong đầy sự lo lắng, đang kể về một vụ tranh chấp đất đai nóng bỏng ở đầu thị trấn.
“Thưa tiên sinh,” Tiểu An mở đầu, giọng nói non nớt nhưng đầy vẻ bức xúc, “con thấy vụ này thật bất công. Gia đình ông lão Lý, cha truyền con nối đã canh tác mảnh đất ấy hơn trăm năm rồi, giờ lại bị tên phú hộ Trần kia đòi lại. Hắn ta dựa vào một đạo luật cũ rích, nói rằng đất ấy vốn thuộc về tổ tiên hắn, chỉ là được cho thuê dài hạn. Hợp đồng cho thuê ấy, nói là dài hạn, nhưng lại không ghi rõ thời điểm kết thúc, chỉ có một dòng chữ rườm rà, cổ lỗ sĩ mà ngay cả quan phủ cũng phải mất mấy ngày mới giải thích được đại ý là ‘cho đến khi không còn ai đủ khả năng canh tác’.”
Tiểu An ngừng lại, hớp một ngụm nước trà nguội, đôi mắt toát lên vẻ bối rối. “Nếu áp theo luật cũ, tên phú hộ kia quả thực có lý. Ông Lý không có văn tự chứng minh quyền sở hữu tuyệt đối, chỉ có lời truyền miệng qua các thế hệ và những ký ức về mồ hôi công sức đổ xuống. Hắn ta lại có tiền, có thế, còn thuê cả mấy vị luật sư từ Thành Vô Song về. Ông lão Lý sẽ mất trắng, mất đi kế sinh nhai duy nhất. Nhưng nếu bỏ luật, thì lại loạn mất! Mọi người sẽ chẳng còn tin vào pháp độ nữa, ai cũng muốn dựa vào tình cảm mà phán xét thì thiên hạ sẽ thành ra thế nào?”
Tạ Trần đặt chén trà xuống, một tiếng động rất khẽ, như một giọt sương rơi trên lá sen. Hắn không vội trả lời, chỉ lẳng lặng lật dở một cuốn sách cổ đã sờn gáy, bìa da bong tróc. Cuốn sách không phải về luật pháp hay đạo lý, mà là một tập thơ ca của một thi nhân vô danh thời tiền cổ. Ánh mắt hắn lướt qua những dòng chữ uốn lượn, nhưng tâm trí lại đang bơi lội trong dòng suy tưởng miên man.
Hắn nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi cuộc sống bình dị của Thị Trấn An Bình đang diễn ra. Một đứa trẻ con đang nô đùa với con chó nhỏ, một người thợ mộc đang cặm cụi đẽo gọt, mùi hương của bánh nướng lan tỏa từ một lò bánh mì gần đó. Những hình ảnh ấy, bình thường đến mức không ai để tâm, lại là những viên gạch vững chắc xây nên cái gọi là “nhân gian”.
Tiểu An thấy Tạ Trần im lặng, tưởng hắn không quan tâm, bèn cúi đầu, giọng lí nhí: “Con xin lỗi, tiên sinh. Con biết tiên sinh không thích những chuyện thị phi thế tục…”
Tạ Trần khẽ lắc đầu, một nụ cười nhẹ như gió thoảng lướt trên môi hắn. “Không sao, Tiểu An. Ngươi nói rất đúng. Đây không phải là chuyện thị phi, đây là chuyện của nhân gian.” Hắn chậm rãi nâng chén trà lên, hớp một ngụm nhỏ, đôi mắt vẫn nhìn xa xăm, như đang nhìn xuyên qua bức tường thời gian, thấu tỏ những lớp lang của nhân quả. “Pháp luật là để định an nhân tâm, hay để trói buộc nhân tâm, Tiểu An?”
Câu hỏi của Tạ Trần không phải để tìm kiếm một câu trả lời tức thời, mà là một hạt mầm triết lý được gieo vào tâm trí Tiểu An, và cả vào không gian tĩnh lặng của quán sách. Hắn không trực tiếp phán xét vụ việc, cũng không đưa ra một giải pháp cụ thể. Đó không phải là cách của Tạ Trần. Hắn tin vào sự tự thức tỉnh, vào khả năng con người tự tìm ra lẽ phải khi được gợi mở đúng hướng. Pháp luật, trong cái nhìn của Tạ Trần, không nên là một công cụ cứng nhắc để duy trì quyền lực hay bảo vệ lợi ích của một nhóm người nào đó. Nó phải là một dòng chảy linh hoạt, thích nghi với sự thay đổi của nhân tình, nhân thế, và trên hết, phải lấy sự an yên của con người làm trọng.
Tiểu An ngẩng đầu, đôi mắt tròn xoe ngập ngừng. “Con… con nghĩ là để định an nhân tâm, thưa tiên sinh. Nhưng nếu nó trói buộc thì sao?”
“Khi nó trói buộc, ấy là lúc nó đã mất đi ý nghĩa ban đầu của mình,” Tạ Trần đáp, giọng nói trầm ấm như dòng suối chảy qua đá cuội. “Cũng như một con đê, ban đầu được xây để giữ nước, bảo vệ làng mạc. Nhưng nếu nước dâng cao quá, mà con đê lại không được nâng cấp, nó sẽ trở thành vật cản, thậm chí nhấn chìm cả làng. Pháp luật cũng vậy. Nó cần phải được ‘nâng cấp’, được ‘sửa đổi’, để không ngừng phục vụ cho sự an yên của nhân loại. Cái gọi là ‘luật cũ rích’, đôi khi, chỉ là tàn dư của một trật tự đã không còn phù hợp, một chấp niệm của quá khứ.”
Hắn khẽ vuốt ve bìa cuốn sách cổ, như vuốt ve một linh hồn đã ngủ yên. “Vụ việc của ông Lý, của tên phú hộ kia, không đơn thuần là một vụ tranh chấp đất đai. Nó là một phép thử. Một phép thử cho cái gọi là ‘nhân đạo’ mà chúng ta đang cố gắng gầy dựng. Liệu chúng ta có dám nhìn thẳng vào những khiếm khuyết của cái cũ, và dũng cảm kiến tạo cái mới, dựa trên lẽ phải và sự thấu hiểu con người?”
Tiểu An im lặng, cúi đầu suy nghĩ. Cậu bé cảm thấy như có một cánh cửa mới vừa được mở ra trong tâm trí mình. Tạ Trần không bao giờ cho cậu câu trả lời trực tiếp, nhưng những câu hỏi của hắn luôn chứa đựng một sự khải thị, khiến người nghe phải tự đào sâu, tự tìm kiếm. Đó là một phần của "Vô Vi Chi Đạo" mà Tạ Trần vẫn luôn theo đuổi: không làm gì mà mọi việc vẫn thành, không nói gì mà mọi sự vẫn được khai sáng. Hắn không cần phải là một vị quan tòa, một luật sư, hay một người lãnh đạo để ảnh hưởng đến nhân gian. Chỉ cần gieo những hạt mầm triết lý đúng đắn, chúng sẽ tự nảy mầm và phát triển theo cách riêng của chúng. Hắn là một người quan sát, một cố vấn triết lý gián tiếp, và đôi khi, chỉ cần một câu hỏi cũng đủ để xoay chuyển cả cục diện.
***
Khi những tia nắng cuối cùng của buổi chiều tà còn vương vấn trên mái ngói rêu phong, nhuộm vàng cả không gian trong một sắc màu hoài cổ, Lăng Nguyệt Tiên Tử và Dương Quân bước vào quán sách của Tạ Trần. Ánh chiều xiên khoai qua ô cửa sổ, vẽ nên bóng dáng cao gầy của Tạ Trần trên nền đất. Hắn vẫn ngồi đó, bên bàn trà, đôi mắt sâu thẳm dõi theo ánh hoàng hôn. Mùi giấy cũ, mực và trà thơm vẫn thoang thoảng, tạo nên một không khí tĩnh mịch, đối lập hoàn toàn với sự nhộn nhịp bên ngoài.
Trên khuôn mặt Lăng Nguyệt, dù vẫn giữ vẻ thanh tao, lạnh lùng, nhưng sự mệt mỏi ẩn sâu trong đôi mắt phượng sắc bén đã lộ rõ. Nàng mặc bạch y, không chút họa tiết, càng tôn lên vẻ thanh thoát nhưng cũng lạnh lẽo. Mái tóc đen nhánh dài đến thắt lưng được búi cao đơn giản, tựa như một tiên tử lạc bước chốn phàm trần, nhưng lại mang gánh nặng của nhân thế. Dương Quân, với khí chất nho nhã của thư sinh pha lẫn vẻ anh tuấn của người luyện võ, đôi mắt sáng ngời đầy nhiệt huyết, nhưng cũng không giấu nổi vẻ ưu tư. Anh vận đạo bào lam nhạt, toát lên vẻ thanh cao mà không xa cách.
Họ đã nghe về vụ việc ở Thị Trấn An Bình. Không chỉ riêng vụ đó, mà còn vô vàn những vụ việc tương tự, những xung đột nhỏ bé nhưng lại là những vết rạn lớn trong cấu trúc xã hội đang chuyển m��nh. Họ đến đây, không phải để cầu xin một phép thuật, hay một lời tiên tri, mà để tham khảo ý kiến của Tạ Trần, không phải với tư cách một tu sĩ, mà là một hiền giả thấu hiểu nhân tình, người đã nhìn thấu cái gọi là Thiên Đạo và lựa chọn con đường Nhân Đạo.
“Tạ Trần,” Lăng Nguyệt mở lời, giọng nói trong trẻo nhưng lạnh lùng, mang theo chút âm vang mệt mỏi, “những lời người nói về Nhân Đạo, chúng ta đang cố gắng thực thi. Chúng ta đã dỡ bỏ hàng loạt các luật lệ cổ hủ, thay thế bằng những quy tắc lấy con người làm gốc. Nhưng khi đối mặt với thực tiễn, sự phức tạp của lòng người và những luật lệ cũ kỹ vẫn còn sót lại, tựa như những chiếc rễ cây bám sâu vào lòng đất, thật khó để tìm ra một lối đi trọn vẹn, một phương án vẹn toàn.”
Nàng thở dài, một hơi thở rất khẽ, như băng tuyết tan chảy trong gió xuân. “Vụ việc của ông Lý và phú hộ Trần ở đây, chỉ là một ví dụ nhỏ. Chúng ta đã cố gắng, đã dùng lý lẽ, nhưng sự chấp niệm vào ‘pháp lý’ cũ kỹ của phú hộ Trần, và cả nỗi sợ hãi ‘phá vỡ trật tự’ của quan lại địa phương, khiến mọi chuyện trở nên bế tắc. Dường như, càng cố gắng thay đổi, chúng ta càng vấp phải sự kháng cự, từ những kẻ quen lợi dụng hệ thống cũ, cho đến những người chỉ đơn thuần sợ hãi sự đổi thay.”
Dương Quân tiếp lời, giọng anh dứt khoát hơn, nhưng cũng không kém phần ưu tư. “Đúng vậy, Tạ Trần. Làm sao để xây dựng một hệ thống công bằng, nơi mỗi con người đều được coi trọng, nơi mọi tranh chấp đều được giải quyết một cách thấu tình đạt lý, mà không phá vỡ trật tự đã tồn tại quá lâu? Cái gọi là ‘trật tự’ ấy, dù bất công, dù lỗi thời, nó vẫn là cái neo giữ cho rất nhiều người trong hàng ngàn năm qua. Phá bỏ nó, liệu có phải là gây ra sự hỗn loạn lớn hơn?”
Tạ Trần quay đầu lại, đôi mắt sâu thẳm khẽ chớp. Ánh hoàng hôn hắt lên khuôn mặt thư sinh của hắn, khiến vẻ điềm tĩnh ấy càng thêm phần siêu thoát. Hắn mỉm cười nhẹ, một nụ cười ẩn chứa sự thấu hiểu và cả chút châm biếm nhẹ nhàng đối với sự cố chấp của nhân loại. “Trật tự không phải là bất biến. Nó phải tiến hóa cùng nhân tâm. Các vị hãy nhìn vào gốc rễ của vấn đề, không phải chỉ ngọn cây.”
Hắn đứng dậy, bước đến bên cửa sổ, ngón tay khẽ vuốt ve khung gỗ đã nhẵn bóng. “Cái gọi là ‘trật tự’ mà các vị nói, nó là trật tự của ai? Trật tự do Thiên Đạo đặt ra, hay trật tự do nhân loại tự xây dựng? Thiên Đạo đã suy tàn, cái trật tự của nó cũng đã mục ruỗng từ bên trong. Giờ đây, nhân gian cần một trật tự mới, một trật tự được kiến tạo từ những giá trị chân thực nhất của con người: công bằng, bác ái, và sự tôn trọng lẫn nhau.”
Tạ Trần quay lại nhìn Lăng Nguyệt và Dương Quân, ánh mắt hắn như xuyên thấu tâm can họ. “Điều gì thực sự mang lại an yên cho một cộng đồng, cho một con người? Liệu có phải là những đạo luật cứng nhắc từ ngàn xưa, hay là sự thấu hiểu, sẻ chia, và một giải pháp dung hòa lợi ích của tất cả? Pháp luật, suy cho cùng, là một công cụ. Công cụ ấy có thể trở thành sợi xích trói buộc, hoặc là cây cầu nối liền những trái tim. Quyết định nằm ở người sử dụng nó.”
Hắn chậm rãi rót thêm trà vào hai chiếc chén trống. Mùi trà thơm lừng lan tỏa, xua đi phần nào sự căng thẳng trong không khí. “Cái khó của các vị, ta hiểu. Đó là sự đấu tranh nội tâm giữa lý tưởng và thực tiễn, giữa cái cũ và cái mới. Nhưng hãy nhớ, con người không phải là những cỗ máy tuân theo luật lệ khô khan. Họ có cảm xúc, có ký ức, có những chấp niệm, và cũng có cả lòng trắc ẩn.”
Lăng Nguyệt và Dương Quân chăm chú lắng nghe, từng lời Tạ Trần nói như một dòng suối mát lành tưới vào mảnh đất khô cằn trong tâm trí họ. Họ lấy ra cuốn sổ tay, ghi chép cẩn thận từng câu chữ, từng ý niệm. Tạ Trần không chỉ đưa ra giải pháp, mà hắn còn gieo vào họ một niềm tin, một hướng đi. Hắn không nói cụ thể phải làm gì với vụ tranh chấp đất đai, nhưng hắn đã chỉ ra bản chất của vấn đề: hãy nhìn vào nhân tâm, vào cái gốc của sự an yên, chứ không phải chỉ là những điều khoản trên giấy tờ đã lỗi thời.
“Thay đổi không phải là một sự kiện tức thời,” Tạ Trần nói thêm, giọng hắn vang vọng trong không gian tĩnh lặng, “mà là một quá trình dài hơi, được xây dựng từ những quyết định nhỏ, từ sự thấu hiểu nhân sinh. Đừng sợ hãi sự hỗn loạn tạm thời. Sau cơn mưa, trời lại sáng. Điều quan trọng là các vị có kiên định với con đường mình đã chọn, có tin vào giá trị của Nhân Đạo, và có đủ dũng khí để đối mặt với những tàn dư của Thiên Đạo vẫn còn ám ảnh trong tâm trí con người hay không.”
Ánh mắt Lăng Nguyệt và Dương Quân giao nhau, trong đó ẩn chứa một tia hy vọng mới, một sự kiên định vừa được củng cố. Những lời của Tạ Trần không chỉ là gợi ý, mà là một sự khẳng định cho con đường mà họ đã lựa chọn, một lời động viên cho cuộc chiến thầm lặng mà họ đang gánh vác.
***
Buổi trưa hôm sau, ánh nắng chói chang đổ xuống Quảng trường An Bình, tạo nên một không khí oi ả và ngột ngạt. Quảng trường không quá rộng lớn, được lát gạch xám, xung quanh là những ngôi nhà gỗ đơn giản và vài cây cổ thụ tỏa bóng mát. Hôm nay, nơi đây tập trung đông đảo người dân hơn mọi ngày, họ xì xào bàn tán, ánh mắt đổ dồn về bục cao ở trung tâm, nơi một phiên điều trần công khai đang diễn ra. Mùi mồ hôi, mùi đất khô và chút hương hoa dại từ những khóm cây ven đường hòa lẫn vào nhau, tạo nên một thứ mùi vị rất đặc trưng của nhân gian.
Thị Trưởng Thành, một người đàn ông béo tốt, mặc quan phục sang trọng, vẻ mặt phúc hậu nhưng có chút lo âu, đang ngồi ở vị trí chủ tọa. Bên cạnh ông, Lăng Nguyệt Tiên Tử và Dương Quân đứng trang nghiêm, ánh mắt sắc bén quét qua đám đông, nhưng lại toát lên một vẻ điềm tĩnh lạ thường. Họ không can thiệp trực tiếp vào phiên điều trần, mà chỉ lặng lẽ quan sát, như những người giám sát vô hình, đảm bảo rằng các nguyên tắc Nhân Đạo đang được áp dụng đúng đắn.
Vụ tranh chấp đất đai giữa ông lão Lý và phú hộ Trần đã trở thành tâm điểm của sự chú ý. Tên phú hộ, với vẻ mặt ngạo mạn, vẫn khăng khăng dựa vào đạo luật cũ, tay cầm một văn tự cũ nát, rách rưới. Ông lão Lý, gầy gò, lưng còng, đôi mắt đỏ hoe vì mất ngủ và lo lắng, chỉ biết câm lặng, thỉnh thoảng lại đưa tay run rẩy lau nước mắt.
Thị Trưởng Thành hắng giọng, tiếng nói của ông ta vang vọng khắp quảng trường, thu hút sự chú ý của mọi người. “Kính thưa quý vị dân chúng Thị Trấn An Bình, hôm nay, chúng ta tề tựu tại đây để cùng nhau giải quyết một vụ tranh chấp đất đai. Đây không chỉ là chuyện của riêng ông Lý hay phú hộ Trần, mà còn là chuyện của cả cộng đồng chúng ta.”
Ông ta không vội tuyên án, mà chậm rãi, cẩn trọng giải thích ngọn ngành của vụ việc, phân tích cả đạo luật cũ mà phú hộ Trần dựa vào, lẫn những nguyên tắc mới của Nhân Đạo mà họ đang cố gắng kiến tạo. Giọng ông ta không còn vẻ cứng nhắc của một quan tòa chỉ biết đọc luật, mà mang theo sự thấu hiểu, thậm chí là lòng trắc ẩn.
“Luật pháp không chỉ là gông cùm, mà còn là sợi dây gắn kết,” Thị Trưởng Thành nói, giọng ông ta trầm ổn, đầy uy tín. “Chúng ta không tìm kiếm kẻ thắng người thua, mà tìm kiếm sự an bình cho tất cả. Đạo luật cũ, quả thực, có những điều khoản có lợi cho phú hộ Trần. Nhưng chúng ta cũng phải nhìn nhận rằng, trong suốt hàng trăm năm qua, gia đình ông Lý đã đổ mồ hôi, nước mắt và công sức không biết bao nhiêu để biến mảnh đất khô cằn ấy thành ruộng lúa phì nhiêu. Đó là công sức của nhân loại, là tài sản của nhân gian, không thể chỉ dùng một mảnh giấy cũ kỹ để phủ nhận.”
Đám đông bắt đầu xì xào. Những lời nói của Thị Trưởng Thành, dưới sự định hướng của Lăng Nguyệt và Dương Quân, không chỉ là giải thích luật, mà còn là một bài học về đạo lý, về tình người.
“Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tham khảo ý kiến của các bậc hiền giả và lắng nghe tâm tư của dân chúng,” Thị Trưởng Thành tiếp tục, “chúng tôi quyết định đưa ra một giải pháp hòa giải. Phú hộ Trần sẽ được công nhận quyền sở hữu ban đầu đối với mảnh đất. Tuy nhiên, ông Lý và gia đình sẽ được quyền tiếp tục canh tác trên một phần lớn của mảnh đất đó, như một sự đền bù cho công sức của họ qua nhiều thế hệ. Đồng thời, phú hộ Trần cũng phải đền bù một khoản tiền thỏa đáng cho ông Lý, và cam kết sẽ hỗ trợ cộng đồng trong việc cải thiện thủy lợi cho vùng đất này.”
Một tiếng ồ lên trong đám đông. “Cách giải quyết này… thật khác biệt. Nó có lý hơn nhiều!” Một người dân thì thầm. “Không chỉ chiếu theo luật, mà còn chiếu theo tình!” Một người khác nói thêm.
Phú hộ Trần, dù có chút không vui vì không được hưởng trọn vẹn, nhưng cũng không thể phản đối. Phán quyết này không hoàn toàn bác bỏ quyền lợi của hắn, mà chỉ yêu cầu hắn san sẻ và chịu trách nhiệm với cộng đồng. Hắn biết, nếu cố chấp, e rằng cả danh tiếng và tài sản của mình cũng sẽ bị ảnh hưởng dưới cái nhìn của dân chúng và sự giám sát của Lăng Nguyệt, Dương Quân. Ông lão Lý, đôi mắt đỏ hoe giờ đây tràn ngập nước mắt cảm kích. Ông không ngờ mình lại có thể giữ lại được một phần đất đai, một phần cuộc sống của mình.
Phiên điều trần kết thúc với sự đồng thuận rộng rãi. Mặc dù không phải là một chiến thắng hoàn toàn cho bất kỳ bên nào, nhưng nó là một chiến thắng cho lẽ phải, cho sự công bằng, và cho Nhân Đạo.
Lăng Nguyệt và Dương Quân trao đổi ánh mắt, trong đó ẩn chứa một tia hy vọng mãnh liệt. Họ thấy được tia hy vọng ấy trong đôi mắt của người nông dân, trong nụ cười nhẹ nhõm của những người dân chứng kiến. Vụ việc nhỏ này, ở một thị trấn nhỏ, không phải là kết thúc, mà là một khởi đầu. Nó là một hạt mầm công lý được gieo xuống, báo hiệu cho một kỷ nguyên mới, nơi luật pháp không chỉ là những dòng chữ khô khan, mà là sự phản ánh của nhân tâm, của lẽ phải và tình người. Việc áp dụng thành công các nguyên tắc Nhân Đạo trong một vụ việc nhỏ như thế này sẽ tạo tiền đề cho sự lan rộng của hệ thống luật pháp mới trong tương lai. Những hạt giống công lý gieo trong giai đoạn này sẽ nảy mầm và trở thành nền tảng vững chắc cho ‘Kỷ Nguyên Nhân Gian’ sau này. Sự hợp tác giữa Tạ Trần (triết lý), Lăng Nguyệt (lãnh đạo) và Dương Quân (thực thi) đã hình thành mô hình cho sự phát triển của xã hội không còn Thiên Đạo.
Họ biết, con đường phía trước vẫn còn dài, vẫn còn đầy rẫy những thách thức và sự kháng cự. Nhưng ít nhất, ngay tại đây, ngay lúc này, họ đã tìm thấy một ánh sáng dẫn lối, một minh chứng rằng, Nhân Đạo không phải là một lý tưởng xa vời, mà là một con đường có thể đi, một tương lai có thể kiến tạo.
Nội dung truyện do Long thiếu sáng tác và bảo hộ phát hành tại truyen.free.