(Đã dịch) Phi Châu Sang Nghiệp Thực Lục - Chương 335: Món ăn Đông Phi?
Việc mở rộng ngành chăn nuôi lợn thịt là hướng đi hoàn toàn phù hợp với Đông Phi. Ernst dự định biến thịt lợn thành một trong những nguồn thực phẩm chính yếu ở đây trong tương lai.
Đối với thịt bò và thịt cừu, mảng chăn nuôi này lại tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn khi phát triển trên đồng cỏ Đông Phi, so với các quốc gia khác. Các đồng cỏ ở Mỹ, Argentina, châu Âu, châu Á phần lớn đều nằm ở vĩ độ ôn hòa (trung bình và cao), nơi khí hậu tương đối thuận lợi. Đặc biệt, khu vực vĩ độ 40 đến 50 độ Bắc và Nam còn được mệnh danh là "vành đai đồng cỏ vàng".
Ngược lại, đồng cỏ châu Phi lại trải dài dọc theo đường xích đạo, hình thành nên những vùng savan độc đáo. Vấn đề chính gây khó khăn cho việc chăn nuôi trên các đồng cỏ Đông Phi là sâu bệnh, mà trong đó, ruồi xê xê (tsetse) là một trở ngại gần như không thể vượt qua. Việc đối phó với loài ruồi này chủ yếu dựa vào các biện pháp chăm sóc và bảo trì thủ công.
Ruồi xê xê chủ yếu phân bố ở các môi trường rừng mưa ẩm ướt, thung lũng sông... Đây cũng chính là lý do các đồng cỏ ở Đông Phi thường được quy hoạch tại phía bắc Kenya và tỉnh Cao Nguyên, vốn là hai khu vực có lượng mưa ít, khí hậu khô hạn. Trên thực tế, nơi thích hợp nhất ở châu Phi để phát triển các trang trại chăn nuôi quy mô lớn lại là Nam Phi, vùng đất có vĩ độ cao nhất lục địa này.
Tất nhiên, cũng không nên coi ruồi xê xê là quá khủng khiếp, loài vật này không phải là đặc hữu của riêng châu Phi. Chúng vẫn tồn tại ở Trung Đông và Bắc Phi. Thế nhưng, rõ ràng người Ả Rập lại ít chịu ảnh hưởng tiêu cực từ ruồi xê xê hơn so với người châu Phi. Điều này có liên quan đến vấn đề vệ sinh cá nhân. Nhiều thổ dân thậm chí lười biếng đến mức không buồn xua đuổi những con ruồi bò trên người mình, chứ đừng nói đến việc chăm sóc gia súc cẩn thận.
Tuy nhiên, do tính độc đáo của thảo nguyên nhiệt đới châu Phi, việc chăn nuôi trâu bò ở đây thực sự không mấy thuận lợi. Đây không phải là vấn đề về số lượng, mà là về chất lượng. Ví dụ, khi mua thịt bò, người tiêu dùng chắc chắn sẽ ưu tiên loại có chất lượng tốt hơn. Trên thị trường quốc tế, thịt bò từ Nam Bắc Mỹ và châu Âu chắc chắn có sức cạnh tranh vượt trội.
Ở kiếp trước, do sự chi phối của truyền thông phương Tây, thế giới có một ảo giác rằng người phương Tây suốt ngày thưởng thức rượu vang đỏ và bít tết, còn người Mỹ thì chỉ toàn ăn gà rán và hamburger.
Đây là kết quả của việc định hướng dư luận. Ví dụ, người phương Tây cũng ăn sườn lợn, nhưng chẳng thấy truyền thông phương Tây quảng bá gì, có lẽ vì khẩu vị không mấy ấn tượng.
Ở kiếp trước, người Mỹ tiêu thụ thịt gà nhiều nhất trong các loại thịt, thế nhưng các nhà tư bản Mỹ cũng chăn nuôi lợn, và để tăng tỉ lệ thịt nạc, họ còn thêm vào một số chất độc hại. Tuy nhiên, người Mỹ lại rất ít khi ăn thịt lợn, phần lớn sản lượng được dùng để xuất khẩu.
Hiện tại, thịt lợn và thịt cừu vẫn giữ vị trí hàng đầu trong khẩu phần ăn của người dân châu Âu. Tình hình này vẫn duy trì đến tận thế kỷ 21. Còn ở Nam Bắc Mỹ, do ngành chăn nuôi phát triển vượt trội, nên tình hình có phần khác biệt so với châu Âu.
Vậy tại sao nhìn chung, việc tiêu thụ thịt lợn ở châu Âu lại dần bị thịt bò thay thế, và bít tết gần như trở thành món ăn biểu tượng cho cuộc sống vật chất xa hoa của phương Tây?
Nguyên nhân cơ bản nằm ở việc người châu Âu có quá ít cách chế biến thịt lợn. Đầu tiên, trong chăn nuôi, thịt lợn đực không thiến thường có mùi hôi rất nặng.
Thứ hai, cách chế biến thịt lợn quá đơn điệu. Theo Ernst, lý do Đức trở thành quốc gia châu Âu tiêu thụ thịt lợn nhiều nhất chính là nhờ vào sự đa dạng trong cách chế biến xúc xích, thịt xông khói, thịt hun khói và giăm bông, biến thịt lợn thành những món ăn ngon lành và hấp dẫn.
Xúc xích Đức nổi tiếng nhất thế giới. Người Đức rất thích ăn xúc xích, với không dưới hàng trăm loại cách chế biến khác nhau, đại khái chia thành ba nhóm chính: xúc xích nướng, xúc xích luộc và xúc xích sống. Xúc xích Nuremberg, xúc xích cà ri, xúc xích hun khói bia đen, xúc xích Vienna và xúc xích tiết... đều là những biến thể xúc xích do người Đức sáng tạo ra.
Nếu trên cơ sở này mà du nhập thêm lạp xưởng từ Viễn Đông, thì triển vọng chắc chắn sẽ rất tuyệt vời. Ở kiếp trước, Ernst rất thích lạp xưởng vị Tứ Xuyên, chủ yếu vì bản thân Ernst ở kiếp trước khá thích ăn cay. Nếu không thích cay cũng không sao, có thể tìm đến lạp xưởng Quảng Đông với vị ngọt thanh.
Về cách chế biến thịt lợn, Viễn Đông còn sở hữu một "vũ khí bí mật" lợi hại khác, đó chính l�� các món "lu" (thịt kho/ninh). Có thể nói đây là một nét đặc trưng ẩm thực của Viễn Đông.
Các món "lu" cũng rất phù hợp để chế biến thành đồ hộp quân lương. Nhà máy thực phẩm của Ernst có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Trong Chiến tranh Ý-Áo, nhà máy thực phẩm Vienna từng ra mắt đồ hộp "lu" với hai hương vị thịt bò và thịt lợn. Phản hồi từ tiền tuyến rất tích cực, nhưng do sản lượng nhỏ, về sau chúng gần như chỉ được cung cấp riêng cho giới sĩ quan Áo.
Về khẩu vị, loại đồ hộp quân lương này hoàn toàn "đánh bại" thịt bò muối của Anh. Tuy nhiên, thời hạn sử dụng chỉ một năm, cộng với chi phí sản xuất đồ hộp cao, đã khiến sản lượng không thể tăng.
Lý do chính yếu hơn cả là quân đội không thể duy trì khẩu phần ăn hoàn toàn bằng đồ hộp. Hầu hết các đơn vị vẫn phải tự nấu ăn, chỉ sử dụng đồ hộp trong trường hợp khẩn cấp.
Tuy nhiên, thì khẩu phần ăn của quân đội trong thời đại này lại hoàn toàn phụ thuộc vào tay nghề của đầu bếp, mà điều này gần như có thể hình dung là một thảm họa.
Vì vậy, với đồ hộp quân dụng, đặc biệt là loại do Hechingen sản xuất, việc chinh phục vị giác của quân đội Áo cũng trở nên rất dễ dàng.
Hiện tại, nhà máy thực phẩm Vienna và nhà máy thực phẩm Berlin đang tăng cường nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới (thực chất là sao chép các món "lu" của Viễn Đông). Việc "sao chép" này đối với các doanh nghiệp thực phẩm Hechingen gần như đã trở thành chuyện thường ngày.
Là người từng sinh ra ở một cường quốc ẩm thực ở kiếp trước, liệu Ernst có thật sự nghiêm túc đầu tư nghiên cứu và phát triển ẩm thực hay không? Trên thực tế, phần lớn kinh phí nghiên cứu và phát triển của các doanh nghiệp thực phẩm Hechingen lại được rót vào việc "bảo quản" thực phẩm.
Còn về hương vị thực phẩm, nếu đã có sẵn thì cứ việc sao chép y nguyên là được, dù sao thì người châu Âu cũng chưa được trải nghiệm nhiều món lạ.
Ngoài các món "lu" kể trên, còn phải kể đến sự đa dạng trong cách nấu ăn dân gian của Đông Phi. Trong khi ẩm thực dân gian châu Âu chủ yếu chế biến thịt lợn bằng cách chiên và nướng, thì Đông Phi lại khác. Các tín đồ ẩm thực có điều kiện ở Đông Phi đã "sưu tầm" đủ mọi phương pháp như chiên, nướng, rán, hấp, ninh, nấu...
Dân nhập cư Đông Phi khá đa dạng, nhưng những người thực sự sành ăn và có yêu cầu cao về ẩm thực thì chủ yếu là người gốc Viễn Đông và Ý. Sản vật phong phú của Đông Phi đã mang đến cho họ không gian lý tưởng để phát huy tài năng.
Trong số đó, món rán là một đặc trưng rất riêng của ẩm thực Đông Phi. Dầu ăn chính ở Đông Phi là dầu thực vật. Về các loại dầu thực vật, Đông Phi có khá nhiều lựa chọn đa dạng, trong đó dầu mè có chất lượng tốt nhất, bởi đây rốt cuộc là nơi thích hợp nhất thế giới để trồng mè. Châu Phi có lợi thế rất lớn trong lĩnh vực này. Ngược lại, bơ lại gần như "tuyệt chủng" ở Đông Phi, hoặc có thể nói là chưa từng phổ biến tại đây.
Ngành chăn nuôi ở Đông Phi chủ yếu tập trung vào bò thịt, hoàn toàn không tính đến sản lượng sữa. Do thiếu nguyên liệu thô, đương nhiên sản lượng bơ không thể cao. Chỉ một lượng nhỏ bơ tự chế từ người dân nhập cư tại các vùng chăn nuôi mới có thể tồn tại.
Tức là, dù Thị trấn thứ Nhất có một đàn bò sữa Hà Lan đã trở thành nguồn cung cấp đặc sản của riêng mình, thì việc mở rộng quy mô lớn cũng không phù hợp. Với tư cách là thủ đô, Thị trấn thứ Nhất nghiễm nhiên sở hữu những đặc quyền vô tận.
Ở kiếp trước có m���t cách nói về ba nền ẩm thực nổi tiếng nhất thế giới: Trung Quốc, Pháp và Thổ Nhĩ Kỳ. Nếu không xét đến khẩu vị mà chỉ xét theo mức độ ảnh hưởng, thì đáng lẽ còn phải kể đến ẩm thực cà ri Massala Anh-Ấn, ẩm thực Nhật Bản và đồ ăn nhanh Mỹ.
Về ẩm thực Trung Quốc, Đông Phi có tiếp thu, chủ yếu là phong cách ẩm thực Sơn Đông. Còn về ẩm thực châu Âu, ở khía cạnh này, Đông Phi chủ yếu ảnh hưởng bởi ẩm thực Ý.
Thế nhưng, do không có ai đứng ra thúc đẩy, các hệ thống ẩm thực Đông Phi vẫn chưa thể định hình một cách bài bản. Ernst rất mong muốn xây dựng một hệ thống ẩm thực Đông Phi tổng hòa những tinh hoa của các nền ẩm thực trên thế giới.
Lấy bốn trường phái ẩm thực lớn của Trung Quốc làm nền tảng, kết hợp thêm nét đặc sắc của ẩm thực Đức, và cuối cùng là chắt lọc những tinh hoa từ các nền ẩm thực khác trên thế giới.
Đông Phi có lợi thế tự nhiên. Ngoại trừ sự thiếu hụt nguyên liệu từ vùng hàn đới, hầu hết mọi thứ đều có thể "sao chép" hoặc thay thế. Mà vùng hàn đới hình như cũng chẳng có n���n ẩm thực nào quá nổi bật, Kiviak chăng? Hay cá trích đóng hộp?
Mọi bản dịch từ tác phẩm này đều được truyen.free giữ quyền sở hữu và khai thác hợp pháp.