(Đã dịch) Phi Châu Sang Nghiệp Thực Lục - Chương 535: Gián điệp
Ga xe lửa thành phố Đệ Nhất Trấn.
Tiếng còi tàu dài, vang vọng xé tan không gian, một chuyến tàu sang trọng từ từ tiến vào nhà ga. Do đã có thông báo từ trước, toàn bộ khu vực này đã được phong tỏa nghiêm ngặt.
Đây là lần thứ hai ga xe lửa Đệ Nhất Trấn phải phong tỏa. Lần trước là vì Công tước Konstantine đích thân đến Đông Phi, vì lẽ đó, hành khách trên chuyến tàu này hẳn phải là một nhân vật quan trọng.
Khi đoàn tàu dừng hẳn tại sân ga, nhân viên cảnh vệ đích thân mở cửa, và một đoàn người nối tiếp nhau bước xuống. Người cuối cùng, cũng là người được chú ý nhất, chính là Thân vương Karl Anton – một vị lão nhân vẫn còn rất minh mẫn.
“Diễu nhạc!” – Theo hiệu lệnh của Tổng chỉ huy Quân nhạc đoàn Đông Phi, khúc quốc ca Đông Phi vang lên. Giờ đây, dàn quân nhạc không còn là một đội ngũ tạm bợ như trước; tiếng nhạc hùng tráng, dồn dập tiết tấu, không còn xuất hiện bất kỳ sai sót nào như lần nghênh đón Công tước Constantine thuở trước.
Ngắm nhìn tòa nhà ga Đệ Nhất Trấn lộng lẫy, nguy nga, Karl Anton nhất thời không khỏi bàng hoàng. Cảnh tượng ấy đã để lại trong ông một ấn tượng sâu sắc — ngay cả vương thất Hohenzollern của ông ở châu Âu cũng chưa từng có được phong thái hoành tráng đến vậy. Giờ đây, ông đã hoàn toàn tin rằng vương thất Hohenzollern-Đông Phi đã thực sự hưng thịnh rồi!
Thực ra, ngay từ khi đặt chân lên bến cảng Dar es Salaam, Karl Anton đã nhận ra rằng vương thất Hohenzollern đã mở ra một vùng đất rộng lớn tại lục địa châu Phi.
Thành phố Dar es Salaam, dù đặt ở giữa châu Âu, cũng đủ được xem là một đô thị quy mô tầm trung đến lớn; ngay cả hai thân vương quốc Hohenzollern và Sigmaringen cộng lại cũng không thể sánh bằng một Dar es Salaam. Trong khi đó, Dar es Salaam chỉ là một phần nhỏ trên bản đồ Đông Phi mà thôi.
Từ Dar es Salaam đến Đệ Nhất Trấn, Karl Anton lại được tận mắt chứng kiến phong cảnh nông thôn Đông Phi. Là khu vực được khai phá sớm nhất, tỉnh Trung Ương của Đông Phi giờ đây không khác biệt nhiều so với các vùng nông thôn châu Âu — thậm chí còn đạt đến, hoặc vượt xa, trình độ trung bình của nước Đức.
Nền nông nghiệp Đức hiện nay được xem là đứng đầu châu Âu, nhờ giới địa chủ Junker đầu tư mạnh mẽ vào canh tác. Tại Đông Phi, tỉnh Trung Ương cũng là khu vực nông nghiệp phát triển nhất.
Đặc biệt là về thủy lợi, hệ thống sông ngòi, kênh rạch, hồ chứa đan xen như mạng nhện, biến tỉnh Trung Ương thành “ngư mễ chi hương” – một vùng đất trù phú, màu mỡ.
Nông thôn tỉnh Trung Ương cũng được quy hoạch hợp lý: ruộng đất, thôn xóm, nhà cửa sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp; đường làng bằng phẳng, giao thông thuận tiện; trâu bò, dê, ngựa chăn thả khắp nơi — có thể nói đã hoàn toàn khác biệt với ấn tượng về một châu Phi hoang dã thường thấy.
Từ dáng vẻ thôn quê, có thể đánh giá trình độ phát triển của một quốc gia. Hiển nhiên, nông thôn Đông Phi (đặc biệt là tỉnh Trung Ương), đã vươn lên nằm trong hàng ngũ các vùng nông nghiệp phát triển nhất thế giới.
Phải nói thêm, tỉnh Trung Ương có diện tích vào khoảng mười tám vạn kilômét vuông, lớn hơn phần lớn các quốc gia cỡ trung ở châu Âu. Khi được khai phá toàn diện, chỉ riêng tỉnh này cũng có thể sánh ngang với một quốc gia châu Âu về sản lượng nông nghiệp.
Diện tích của tỉnh Trung Ương gần gấp đôi Bồ Đào Nha, tuy dân số chưa bằng, nhưng nếu xét về thực lực sản xuất, Bồ Đào Nha thất bại trước Đông Phi là điều không có gì đáng ngạc nhiên — huống chi thuộc địa Mozambique của họ lại càng không thể so sánh với Đông Phi.
Hiện nay, ngoại trừ vài cường quốc hàng đầu, phần lớn các quốc gia trên thế giới vẫn sống dựa vào nông nghiệp; mức độ phát triển nông nghiệp quyết định sự thịnh vượng của quốc gia. Nổi bật nhất là Argentina và Hoa Kỳ. Ấn Độ dưới sự cai trị của người Anh, tuy nông nghiệp không tệ, nhưng phần lớn lợi nhuận lại bị người Anh cùng các vương công, quý tộc Ấn Độ chia nhau, khiến tầng lớp dân nghèo vẫn sống trong cảnh khốn khổ.
Nông nghiệp Đức và Áo-Hung được xem là phát triển, nhưng do đất chật người đông, tốc độ gia tăng dân số nhanh khiến không ít người phải rời quê hương tìm kế sinh nhai — đây cũng chính là nguồn lực chính giúp dân số Đông Phi tăng trưởng mạnh mẽ.
Đối với Đông Phi, dân số đã vượt quá ba mươi triệu, và chính quy mô dân số này đã khiến Ernst dần hiểu ra lý do vì sao Đế quốc Viễn Đông khi xưa lại có thể xuất hiện thời kỳ thịnh trị “Cường Hán – Thịnh Đường”, đến mức sử sách còn ghi lại cảnh “đường không nhặt của rơi, nhà không cần đóng cửa”.
Đông Phi hiện tại đang ở trong trạng thái tương tự. Tất nhiên, chỉ có một khác biệt lớn: Đông Phi là quốc gia nô lệ, và chính chế độ nô lệ ấy đã khiến cuộc sống của công dân Đông Phi trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết — hệt như những gì các công dân La Mã cổ đại từng trải nghiệm.
Dĩ nhiên, không phải công dân Đông Phi có “ý thức đạo đức cao”, mà đơn giản vì họ có tiền mà không có chỗ để tiêu. Các vùng tiếp giáp Đông Phi đều lạc hậu hơn một bậc, thành thử nạn trộm cướp gần như không có đất sống — có trộm cũng chẳng biết bán đồ ăn cắp ở đâu.
Dù vậy, Đông Phi cũng chẳng phải thiên đường tuyệt đối. Ở khu vực mở, vẫn tồn tại những tội phạm kinh tế — hễ có tiếp xúc với thế giới bên ngoài, ắt sẽ có kẻ bị mua chuộc.
Chính tại những khu vực mở này, điệp viên của Anh quốc và Bồ Đào Nha hoạt động sôi nổi. Họ thường thông qua các hoạt động giao thương và tiệc tùng để tiếp cận dân thường hoặc quan chức địa phương của Đông Phi, dùng vàng bạc để hối lộ, mua chuộc.
Các khu vực mở lại đều là cảng thị, tàu thuyền các nước ra vào tấp nập, nên bọn phản quốc có thể dễ dàng trốn ra nước ngoài sau khi bán tin tình báo.
Năm ngoái, cảnh sát Đông Phi đã triệt phá bốn vụ án gián điệp tại Dar es Salaam và Mombasa, đa số thủ phạm đều là người da trắng.
Chuyện ấy cũng không lạ — người da trắng có điều kiện tiếp xúc với thế giới rộng hơn người Hoa, nhất là tại châu Âu, nơi các quốc gia san sát nhau, hoạt động tình báo qua lại dày đặc.
Đông Phi có thể đảm bảo cho đa số dân chúng ấm no, song vẫn có những kẻ ham làm giàu nhanh, mà điều này ở Đông Phi lại không dễ dàng như ở Mỹ.
Ngược lại, Anh và Bồ Đào Nha lại có thể cho họ cơ hội trốn đi, thậm chí cấp cho họ quốc tịch mới — vừa được tiền, vừa được đường lui, thử hỏi ai lại không động lòng?
Tất nhiên, cũng có lúc gián điệp Anh và Bồ Đào Nha phải nếm “trái đắng”, vì gặp phải người dân Đông Phi cảnh giác, liền bị tố cáo, khiến nhà chức trách tóm được không ít kẻ phản bội.
Còn với những gián điệp ngoại quốc, Đông Phi lại khó lòng trừng phạt. Phần lớn chúng hoạt động lưu động, núp dưới danh nghĩa thương nhân hay thủy thủ, chỉ ở lại ngắn ngày; ngay cả khi bị bắt, chúng cũng có thế lực đỡ đầu. Một khi chúng cứng miệng phủ nhận, mà lại thiếu chứng cứ, Đông Phi cũng khó lòng khởi tố.
Những kẻ này rất xảo quyệt — chúng giao dịch hoàn toàn bằng tiền mặt, chỉ hứa hẹn suông với kẻ phản bội, không để lại dấu vết. Bởi vậy, chính quyền Đông Phi chỉ còn cách siết chặt quản lý những kẻ nhẹ dạ cả tin trong nước.
Nói như vậy là có lý, bởi người Anh vốn chẳng làm từ thiện. Họ hiếm khi thực hiện lời hứa, nhất là với những kẻ hạ lưu. Ngay cả khi đó là quan chức cấp thấp, tin tức thu được cũng chẳng mấy giá trị.
Kết quả, đa số những kẻ phản bội Đông Phi chỉ nhận được một ít tiền mặt, còn những mộng tưởng về quốc tịch hay vinh hoa phú quý thì chẳng bao giờ thành hiện thực. Nhiều kẻ bị “vứt xuống biển” giữa đường, số tiền đó lại quay về tay người Anh — một vòng giao dịch hoàn hảo.
Tóm lại, kẻ thông minh thì không dại mà tin, kẻ ngu ngốc thì bị lợi dụng rồi bỏ mạng nơi biển khơi, trở thành bữa tiệc cho cá mập – đó mới là kết cục thích đáng của những kẻ phản bội.
Công tác tình báo ở Đông Phi quả thật không dễ, đây đã là nhận định chung của giới tình báo Anh: Đông Phi quá khép kín. Ngay cả công dân ở khu vực mở cũng bị quản lý nghiêm ngặt, thậm chí còn gắt hơn cư dân nội địa.
Điều này khiến Đông Phi chẳng khác gì Triều Tiên trong thế giới cũ: các khách sạn quốc doanh đón khách nước ngoài đều có nhân viên được huấn luyện và kiểm soát nghiêm ngặt. Ở Đông Phi, tình hình y hệt — nhân viên phục vụ tại khu vực mở cửa mỗi ngày đều phải trải qua thẩm tra kỹ lưỡng.
Nội dung này được truyen.free biên tập và phát hành, mọi quyền lợi đều được bảo lưu.