Đằng sau vương miện - Chapter 11: Mọi con đường phải qua tay nó
Gió tháng Tư mang theo bụi đỏ, thứ bụi không phải từ đường gypsy, mà từ con lộ đá tróc nối chạy thẳng đến khu ga cũ – nơi từng là chặng cuối của rượu lậu và hàng trốn thuế trước chiến tranh.
Marcus đứng nơi mé trại, tay ôm sổ gỗ như thường lệ, mắt không rời người đàn ông vừa dừng xe bên mép cỏ. Gã cưỡi xe đẩy bốn bánh phủ bạt đen, áo khoác dài, giày đánh xi phản chiếu ánh sáng trắng nhợt. Gã không giống dân trại – nhưng cũng không giống quý tộc. Không có huy hiệu, không có người theo, cũng chẳng có nụ cười nào.
Gã không chào ai. Chỉ gõ tay lên nắp thùng gỗ.
Không ai trong trại lên tiếng.
Vì tất cả đều hiểu: gã không đến để hỏi mua. Gã đến để lựa người.
Gã tên là Whitmore – một thương nhân từ vùng Leeds, từng trắng án trong vụ biến mất hàng hóa ở cảng Southampton. Người ta nói hắn buôn đủ thứ từ vải cho đến xác súc vật, nhưng chẳng ai biết thật ra hắn sống bằng gì.
Elijah từng nói:
“Gã ấy không cần ai tin. Và cũng chẳng cần ai bênh.Gã chỉ cần mày tự thấy mày không còn gì đáng để nói nữa.”
Marcus ghi nhớ.
Và hôm nay, hắn đang nhìn tận mắt.
Người đầu tiên bước ra là ông Saul – tay già làm bánh than lắm muội, mặt mũi lúc nào cũng khét lẹt mùi củi đốt, nhưng thích khoe chuyện từng giao hàng cho cả dân Do Thái lẫn gypsy mà không bị chửi.
Saul chìa tay:
“Khách quý đến trại mình, chắc là có việc đặc biệt?”
Whitmore không bắt tay. Cũng chẳng gật đầu.
Chỉ hỏi thẳng:
“Ở đây, ai nắm thông tin?”
Saul khựng lại.
“Thông tin gì, thưa ông?”
“Người. Lộ trình. Kẻ nên được giữ, kẻ cần bị xem lại.”
“Ờ thì... mấy đứa nhỏ theo dõi tốt hơn—”
“Trẻ con không phải vấn đề.” – Whitmore ngắt lời. “Tôi hỏi ai biết lúc nào nên nói và khi nào nên im.”
Cả khu chợ lặng xuống.
Marcus bước ra.
Không chen hàng.
Không nói gì.
Chỉ đứng bên phải Saul, hai tay ôm sổ, mắt ngước nhìn Whitmore – không ngạo mạn, không khúm núm.
Whitmore quay đầu, nhìn xuống đứa trẻ đang đứng cách mình chỉ nửa bước bánh xe.
“Cậu là... thằng bé ít nói mà nhiều người nhắc đến?”
Marcus không đáp. Chỉ gật đầu khẽ.
“Người ta bảo... ai đứng gần cậu một thời gian cũng sẽ nghe được chuyện không nên nghe.”
Marcus đáp, giọng nhỏ:
“Cháu không nói. Cháu chỉ biết thở đúng lúc.”
Whitmore bật cười. Lạnh.
“Nghe giống kiểu kẻ chơi dao mà không bao giờ nhận đã cắt.”
“Không ai giữ dao bằng tay trần.” – Marcus trả lời.
“Vậy cậu giữ bằng gì?”
“Bằng người khác.”
Whitmore gật khẽ.
“Câu trả lời khôn. Nhưng tôi không tin kiểu đó. Tôi không sợ lời đồn.”
“Người không sợ lời đồn... chỉ tin điều có lợi.” – Marcus nói.
Gã thương nhân nheo mắt:
“Và cậu có gì có lợi cho tôi?”
Marcus không nói thêm. Rút từ túi áo bên trong ra một mảnh giấy thô – bản vẽ sơ sài khu trại. Trên đó có ba dấu bằng than:
Một: đường lén ra khỏi trại không qua điểm gác
Hai: chỗ tập kết hàng cuối tuần
Ba: nơi gác đêm thường bỏ chốt
Gã không cầm. Chỉ nhìn.
“Thông tin không tệ. Nhưng dễ có.”
Marcus im lặng. Không hạ tay.
“Vậy cậu làm được gì hơn?” – Whitmore hỏi tiếp.
“Cháu không biết ông muốn gì.” – Marcus nói. “Nhưng nếu là người không tin ai, ông chỉ cần thấy chuyện xảy ra... mà không ai hỏi vì sao nó xảy ra.”
Gã cười lần nữa.
“Khá đấy, nhóc. Cậu hiểu luật rồi.”
Gã rút ra một tờ khăn sạch, trắng trơn. Đặt xuống thùng xe.
“Không có phần thưởng. Không có thời hạn. Nhưng nếu tôi quay lại và thấy một người đã mất tiếng nói trong trại này – mà không ai biết vì sao... thì cậu và tôi sẽ có lần tiếp theo.”
Marcus cúi đầu – không quá thấp – rồi lặng lẽ lùi lại.
Gió nổi lên, hất mép bạt xe.
Gã rời đi. Không nhìn lại.
Mảnh khăn trắng mà Whitmore để lại không có chữ.
Không tên. Không hướng dẫn.
Chỉ là một sự thách thức trống rỗng – như cái cách gã nhìn đời: nếu ai đủ giỏi thì sẽ hiểu điều cần làm; nếu không, thì chẳng cần phải nói thêm.
Marcus gập tờ khăn lại, cất vào túi áo bên trong lớp vải xám bạc màu.
Người mà hắn chọn không phải là kẻ có nhiều kẻ thù.
Cũng không phải người có quyền lực rõ ràng.
Chỉ là một tiếng nói thường được lắng nghe.
Tên gã là Bela, gypsy trung niên, giọng ồm ồm và hay kể chuyện cũ. Gã từng là cầu nối giữa trại và nhà Lee mỗi khi có lễ lạt hay chia phần. Không ai ghét gã. Nhưng cũng không ai thật sự cần gã.
Và đó là điểm yếu.
Marcus biết, để làm một người như vậy mất vị trí, không cần phản bác.Chỉ cần khiến người ta bắt đầu tự hỏi: “Có chắc không?”
Bước đầu tiên, Marcus không đụng gì vào Bela.
Hắn chỉ bảo Brin kể lại một chuyện tưởng nhỏ: “Tụi Lee dạo này ít tới.”
Một câu không có gì sai. Nhưng kể đúng lúc, nó trở thành câu hỏi.
Sau đó, Dane nhắc khéo trong bữa củi:
“Hôm rồi tao nghe Bela bảo tụi Lee giao hàng sáng, mà lại tới chiều. Có khi nào tụi Lee bắt đầu... không còn tin lời nói suông nữa?”
Mọi người cười. Không ai phản bác.
Vì đó không phải lời đồn.
Chỉ là... một câu buột miệng.
Marcus không nói thêm gì.
Chỉ dặn Frankie – thằng bé hay chạy loanh quanh trại – kể với vài đứa rằng:
“Tao thấy hôm qua chú Bela hỏi mấy đứa về giờ giao hàng, mà tụi nó im như thóc.”
Câu nói đó... như một viên sỏi nhỏ rơi vào mặt nước.
Không lớn.
Nhưng gợn.
Hai ngày sau, trong cuộc chia hàng đầu tháng, người ta không hỏi Bela về phần đồ của nhà Lee.
Người ta hỏi... Marcus.
Không phải trực tiếp.
Chỉ có một bà già quay sang nói nhỏ: “Thằng bé kia chắc biết giờ tụi Lee ghé.”
Marcus không trả lời.
Chỉ gật đầu.
Gật – thay cho một lời nói.Gật – đủ để người khác nhìn nhau mà hiểu.
Từ đó, tiếng nói của Bela biến mất.
Không ai gạt gã ra. Không ai sỉ nhục.
Chỉ là... không ai quay đầu về phía gã nữa.
Tối hôm đó, Marcus ngồi bên đống than, gác sổ lên đùi.
Brin bước lại, ngồi xuống đối diện.
“Mày làm thật à?” – Brin hỏi.
Marcus không đáp.
“Bela không sai. Nhưng từ nay trở đi... chắc gã không mở miệng được nữa.”
“Tao có bảo gã câm đâu.” – Marcus nói, mắt vẫn nhìn than đỏ. “Tao chỉ để người khác tự chọn chỗ đứng thôi.”
Brin nhìn Marcus hồi lâu.
Rồi nói chậm:
“Mày làm tao hơi sợ.”
Marcus quay sang. Mắt thẳng:
“Sợ tao hay sợ cái cảm giác thấy người khác... không cần đến mình nữa?”
Brin cắn môi. Không trả lời.
Marcus khẽ nhấc mẩu than lên, vẽ một nét vòng tròn dưới đất:
“Người ta không cần ghét mày để bỏ mày lại. Chỉ cần... thấy mày không còn là trung tâm nữa.”
Brin gật nhẹ.
“Mày làm tao nhớ mình cũng có thể bị như vậy.”
“Đúng.” – Marcus nói. “Cho nên đừng đứng yên lâu quá. Chuyển bước trước khi người ta kịp nhìn quanh.”
Sáng hôm sau, Whitmore quay lại.
Không xuống xe. Không nói gì.
Chỉ dừng ngựa, đưa mắt nhìn một vòng – rồi ném nhẹ một túi vải xuống đất, chỗ Marcus đang đứng.
Trong túi:
Ba viên đạn đồng đã tháo kim hỏa
Một đồng xu gãy
Một nhẫn bạc không đá
Không ai chạm vào.
Không ai hỏi.
Nhưng từ chiều hôm đó, bất kỳ ai định mang hàng ra ngoài trại... đều bắt đầu hỏi nhau:“Cái này... thằng bé Marcus đã biết chưa?”
Chiếc túi vải mà Whitmore ném lại vẫn nằm im gần đống than suốt buổi chiều. Không ai chạm vào. Không ai hỏi. Nhưng từ lúc nó xuất hiện, cả trại bắt đầu đổi hướng.
Người đầu tiên đi chệch khỏi thói quen là ông Wills – tay chuyên đem nấm khô ra chợ đổi muối. Thay vì mang sọt nấm ra khu lều đổi hàng như mọi khi, ông đẩy xe vòng qua bên trái, dừng sát mé bãi cỏ nơi Marcus hay ngồi viết.
Không lời, không cúi chào, ông đặt sọt xuống rồi quay đi.
Sau đó, một đứa bé gái – con út của thợ đóng xe – rón rén chạy đến, nhét vào lều một gói nhỏ gói bằng lá khô. Bên trong là mấy sợi dây gai buộc đồ.
Không ai đòi. Không ai nhận.
Nhưng tối hôm đó, bên chỗ Marcus nằm đã có bốn món lặt vặt như thế.
Không gì quý. Nhưng không ai dám động vào.
Brin bước lại, đá nhẹ gói cỏ, hỏi:
“Cái này là gì? Quà mừng cháu Marcus lên làm ông chủ à?”
Marcus không cười.
“Tao không cần thứ này.”
“Vậy sao họ đưa?”
Marcus nhìn đống đồ, rồi nhìn Brin.
“Họ không đưa cho tao. Họ đưa cho cái bóng đang lớn sau lưng tao.”
Brin cau mày.
“Mày bắt đầu nói như ông già rồi đấy.”
“Vì tao phải hiểu chuyện giống ông già thì mới sống được lâu hơn bọn nhỏ.”
Tối hôm đó, Mareen – người đàn bà góa sống ở rìa trại – đến. Không gõ cửa. Không nói vòng vo.
Chỉ đứng ngoài, tay run run:
“Cháu... nếu cháu nói thằng bé nhà cô không có ở gần đống dây đồng hôm bị mất... thì người ta sẽ tin.”
Marcus nhìn bà. Không gật. Không lắc.
Mareen rút từ trong áo ra một sợi dây bạc cũ, đầu hơi rạn. Giọng bà nhỏ lại:
“Nó là kỷ vật. Nhưng nếu giúp thằng bé sống yên, thì cũng đáng.”
Marcus cầm dây. Không nói gì.
Sáng hôm sau, trong bữa củi, có người nhắc đến vụ dây đồng. Chưa ai chỉ mặt. Nhưng ánh mắt đã lướt về phía con trai của Mareen.
Marcus gác sổ, chậm rãi nói:
“Hôm đó nó chọc con ngựa bên chuồng. Tao thấy rõ, vì nó làm đổ thùng nước mà chú Arthur mới gánh.”
Tiếng cười bật ra. Câu chuyện đổi hướng.
Không ai hỏi nữa.
Không ai nhắc đến “nghi ngờ.”
Mareen đứng xa. Không tiến lại gần. Không cảm ơn. Nhưng trong mắt bà có thứ gì đó đã dịu xuống.
Chiều cùng ngày, Rezza – tay từng chung phe với Moishe – bước tới chỗ Marcus. Gã không ngồi, cũng không vòng vo.
“Tao có cái xe nhỏ. Nếu có hàng nào cần đưa ra ga mà không ai thấy... tao làm được.”
“Đổi gì?” – Marcus hỏi.
“Không đổi. Chỉ... đừng nhắc chuyện tao từng đi cùng Moishe.”
Marcus gật.
“Không ai nhắc. Nhưng nếu có người hỏi, tao sẽ bảo: ‘Ông ấy không còn ở đây nữa.’”
Rezza gật lại. Rồi đi thẳng.
Không ngoảnh đầu.
Brin nghe hết. Im từ đầu đến cuối. Chỉ đến khi Rezza khuất sau dãy lều, cậu mới hỏi:
“Mày làm vậy vì gì? Vì sợi dây? Vì cái xe?”
Marcus lắc đầu.
“Tao làm vậy để biết... ai sợ bị rơi khỏi vòng mà không cần ai đẩy.”
Brin gãi đầu.
“Mày có khi nào sợ mình sẽ rơi khỏi vòng do chính mày tạo không?”
Marcus im lặng.
Một lúc sau, hắn nói:
“Nếu tao rơi, tức là đã có đứa khác làm tốt hơn.”
Brin cười khan:
“Mày đúng là không biết sợ.”
“Tao biết chứ.” – Marcus nhặt mẩu than, vẽ một vòng tròn quanh dấu chân mình.“Nhưng nếu mày để nỗi sợ điều khiển, thì mày không còn là kẻ nắm vòng tròn nữa.”
Tối đó, Marcus không viết dòng nào trong sổ.
Chỉ khắc một ký hiệu: vòng tròn đứt nét, bên trong là ba chấm nhỏ.
Dưới cùng, một câu chữ khắc không sâu:
“Người ta không gọi tên quyền lực.Nhưng họ cúi đầu trước nó – chỉ để không bị lạc mất trong im lặng.”