Đằng sau vương miện - Chương 15: Chapter 15: Đứa trẻ thứ 3 mang họ Shelby
Năm đó, Birmingham bước vào tháng Tư bằng những trận mưa ngắn và gió đổi hướng từng đợt. Trại gypsy ven sông vẫn bám theo nhịp đất, chậm rãi, mòn mỏi nhưng không rời rạc. Không ai trong trại nhớ rõ ngày tháng – trừ Marcus.
Marcus biết rất rõ: năm nay là 1890, hắn đã tròn bảy tuổi. Arthur mới lên ba, vẫn còn nói líu ríu và thỉnh thoảng tè ra khi ngủ say. Còn mẹ… mẹ đang mang thai đứa con thứ ba.
Không ai nói rõ. Nhưng bụng bà đã lớn hẳn. Dáng đi chậm hơn. Đôi lúc ho, nhưng vẫn tự xách nước. Không ai trong trại đếm tháng thai. Nhưng Marcus thì nhớ rõ từng lần bà nằm xuống mà không dậy ngay, từng lần bà ôm Arthur rồi ngừng giữa chừng vì mỏi.
Và rồi, vào một đêm cuối tháng Tư, khi gió đổi hướng về phía nam – Tommy chào đời.
Marcus không ngủ.
Hắn ngồi tựa vào lưng lều, mắt mở hé. Không phải vì lo. Mà vì hắn đã quá quen với những đêm yên lặng bị cắt ngang bởi tiếng gì đó quan trọng.
Tiếng ấy đến – tiếng khóc non, mỏng và chưa đủ lực, nhưng đủ để thay đổi hướng của trại.
Đèn bật lên.
Một vài lều chao ánh lửa.
Bóng người thấp thoáng.
Không ai gọi nhau. Không ai hỏi ai.
Họ cứ thế đi về một hướng: nơi mẹ hắn đang nằm, gối đầu bằng vải vụn và chăn cũ.
Tommy là đứa trẻ thứ ba mang họ Shelby, nhưng là đứa đầu tiên được chào đón như một sự kiện.
Marcus biết rất rõ điều đó.
Arthur – khi sinh – chỉ có ba người quanh lều, một cái bếp nhỏ và một người đàn bà già lặng lẽ lấy dây gai buộc rốn.
Còn Tommy – mới chỉ cất tiếng khóc đã có bốn lều mở cửa, sáu người lớn bước ra, hai đứa nhỏ chạy về phía khu bếp.
Không ai bảo họ làm gì.
Họ chỉ biết phải làm.
Marcus không di chuyển. Hắn ngồi nguyên vị trí, nghe tiếng chân, tiếng người thầm gọi “bà ấy sinh rồi”, và cả tiếng củi khô bị gãy vì có người đạp nhầm.
Không ai gọi tên hắn.
Cũng không ai nhắc “Marcus có em.”
Trong mắt họ, Marcus không còn là đứa trẻ lớn nhất cần được quan tâm.Mà là người đã “lớn rồi.”Một người ngoài vùng lửa.
Sáng hôm sau, trời nắng nhẹ.
Marcus bước ra khỏi lều. Mùi than cháy còn vương. Một vài bà lớn tuổi đứng gần bếp, chuyện trò nhỏ tiếng. Một đứa nhỏ cầm bát cháo đi về hướng lều mẹ hắn, miệng ngân nga:
“Tommy ăn đi, Tommy ngoan… Tommy không khóc nữa…”
Cái tên ấy – Tommy – chưa ai nói ra hôm qua. Nhưng hôm nay, nó đã tự nhiên như nắng.
Không ai hỏi ai đặt.
Không ai thắc mắc.
Chỉ biết rằng: đứa trẻ thứ ba mang họ Shelby đã có tên, có cháo, có bài hát, có người bế – trước cả khi nó biết mở mắt nhìn ai.
Marcus lặng lẽ cúi đầu.
Hắn không ganh.
Cũng không khóc.
Chỉ rút trong túi áo mẩu than cũ, vẽ một nét xuống gốc cây cạnh lều:
“Thêm một người được gọi tên.
Còn ta – vẫn là người biết tên tất cả, nhưng không ai hỏi tên ta."
Mãi tới chiều hôm sau, Marcus mới được thấy mặt đứa em mới sinh.
Không phải vì hắn bị ngăn, mà vì chính hắn chọn không bước vào.
Từ lúc Tommy ra đời, lều mẹ hắn đông nghịt. Người ra kẻ vào, người mang cháo, người bưng khăn, người đứng chờ mà chẳng rõ chờ cái gì. Có lúc, Arthur còn được bế lên để nhìn mặt em. Thằng bé chỉ trỏ và lặp đi lặp lại “Nó kêu! Nó kêu!” như vừa khám phá ra thứ gì kỳ diệu nhất đời.
Chỉ có Marcus là không bước vào.
Không ai để ý.
Không ai hỏi.
Mà chính vì thế, mẹ hắn là người đầu tiên để ý.
Buổi chiều, khi người đã vãn, mẹ tự mình bước ra. Bà đi chậm, tay trái ôm Tommy, tay phải giữ vạt áo. Bà không cười, cũng không mệt mỏi – chỉ có đôi mắt hơi lắng xuống, như thể vừa sinh ra một thứ gì đó nặng hơn cả cái thân thể nhỏ đang nằm trong tay.
Marcus đứng cách đó vài mét.
Không tới gần.
Không lùi xa.
Gió tháng Tư thổi tạt ngang giữa hai người – vừa đủ để Tommy co rút người lại.
Mẹ ngẩng đầu, nhìn Marcus.
“Con không vào à?”
Marcus im.
“Em con ngoan lắm. Khóc hai tiếng rồi thôi. Giống anh.”
Marcus nhìn bàn tay mẹ – cánh tay mà hồi nhỏ từng bồng hắn qua suối, qua lửa, giờ đang ôm một đứa khác.
Hắn không thấy ghen.
Chỉ thấy... đó là hình ảnh không còn dành cho hắn nữa.
Mẹ bước đến gần.
“Con nhìn mặt em đi.”
Marcus vẫn đứng yên.
Mẹ hơi cúi đầu, kéo nhẹ mảnh vải trên mặt Tommy.
Đứa bé nhỏ xíu, trán hơi nhăn, lông mày gần như không thấy. Mắt nhắm tịt, miệng hé hờ như đang mơ gì đó chẳng ai với tới được.
Marcus cúi đầu rất nhẹ. Rất chậm.
Hắn không nhìn kỹ.
Chỉ đủ để nhận ra một điều:
“Nó có thể ngủ.Giữa đám người.Trong tay mẹ.Dưới gió.Và không sợ gì cả.”
Hắn chưa từng làm được điều đó.
Mẹ nhìn Marcus hồi lâu.
“Con không thích em à?”
Marcus đáp:
“Con không ghét nó.”
“Thế sao không nói gì?”
“Vì nếu con nói, người ta sẽ tưởng con muốn nó nghe.”
“Và con không muốn à?”
“Không. Nó không cần con. Nó đã có người khác để nghe.”
Mẹ im.
Rồi cúi đầu đặt một nụ hôn lên trán Tommy.
“Thằng này tên là Thomas. Nhưng mọi người gọi là Tommy. Vì nó cười khi nghe cái tên đó.”
Marcus gật đầu.
“Cười là giỏi.”
Mẹ nhìn Marcus, như định nói gì đó, rồi lại thôi.
“Vậy con gọi nó là gì?”
Marcus đáp:
“Là đứa có thể làm người ta đổi ánh nhìn mà không cần bước lên tiếng đầu tiên.”
Mẹ bế Tommy quay vào lều.
Marcus quay lưng lại.
Không ai biết lúc đó, trong túi áo hắn, mẩu than đã bị bẻ làm hai.
Một nửa – dùng để viết.
Một nửa – để giữ làm dấu.
Vì từ hôm nay, trại có thêm một người sẽ được gọi mỗi khi ai đó cần dịu xuống.Còn hắn – vẫn là người chỉ được nhớ tới khi cần ai đó khiến người khác sợ sai.
Đêm hôm ấy, Marcus không trở về lều ngủ.
Hắn cuộn mình trên bãi cỏ phía sau chuồng ngựa, nơi có thể nghe thấy tiếng nước rỉ bên rìa trại nhưng không bị ai nhìn thấy. Gió lạnh lùa vào lưng, mùi đất ẩm, tiếng côn trùng rúc rích. Hắn mở sổ, tay run nhẹ vì gió nhưng không hề do dự.
Hắn không viết về Tommy.Không viết về Arthur.Không viết về Ciaran.
Chỉ ghi một dòng duy nhất:
“Muốn không bị thay thế, phải không để ai tưởng mình từng tồn tại theo cách họ dễ hiểu.”
Sáng hôm sau, khi cả trại còn đang lục đục nhóm lửa, Marcus đã ngồi ở rìa chợ gypsy gần đồi đất cao. Nơi đó không ai trong trại đến – vì người ta sợ bị chém giá, bị trộm vặt, bị đánh lén sau lều. Nhưng Marcus thì khác.
Hắn không đến để mua.Cũng không đến để hỏi chuyện.Hắn chỉ ngồi đó, nhìn dòng người, lắng nghe tiếng rao và tiếng chửi nhau, rồi ghi chép.
Một người đàn bà gypsy gầy trơ xương, mắt như hai hạt tiêu khô, ngồi xuống bên cạnh.
“Thằng bé không đi học à?”
Marcus không trả lời.
“Biết đọc à?”
Hắn không gật, không lắc.
Người đàn bà cười khẽ.
“Thằng nhỏ im lặng. Nhưng mắt không im.”
Bà ta quay đi, nhưng trước khi rời đi, bà bỏ lại một câu:
“Muốn không bị thay thế thì phải để người khác nhớ là mình biết cái gì mà họ không dám hỏi.”
Marcus không hỏi lại bà là ai.Cũng không ghi câu đó vào sổ.
Vì nó đã khắc lên da hắn rồi.
Trở về trại lúc xế chiều, hắn không về lều.Không ghé lửa.Chỉ đứng một bên, nhìn đám trẻ con tụ quanh Tommy – thằng bé mới vài ngày tuổi mà đã được người ta chuyền tay nhau như một bọc vàng.
Arthur ngồi sát mẹ, tay nghịch nơ vải.
Ciaran đứng gần đó, kể chuyện cho mấy đứa nhỏ nghe. Hắn nói lớn, diễn tả nhiều, làm mặt ngố, chọc cười cả bọn. Tụi nhỏ vỗ tay, một đứa còn hét:
“Ciaran kể chuyện còn hay hơn Marcus!”
Marcus vẫn đứng đó, không đổi sắc mặt.
Nhưng tay hắn siết lại trong túi áo.
Tối hôm đó, hắn để lại một vật nhỏ trước cửa lều nhà Ciaran: một mảnh gỗ hình giọt nước, có khắc một đường cắt ngang.
Không lời nhắn. Không chữ.
Chỉ một biểu tượng mà chỉ ai từng bước qua vùng đất cấm phía sau giếng nước mới biết: dấu cảnh báo.
Ciaran không hiểu. Hắn nhặt lên, nhìn ngơ ngác, rồi cất đi như món đồ chơi. Nhưng một đứa lớn hơn – từng nghe chuyện về dấu ấy từ ông nội – lập tức lùi lại, rồi kể cho hai ba đứa khác.
Tối hôm đó, Ciaran không còn ngồi giữa vòng lửa.
Không ai bảo hắn đi.Không ai chỉ tay.Chỉ có… khoảng trống hình người giữa đám nhỏ không ai dám ngồi gần.
Đêm ấy, Marcus lại ngồi một mình.
Lúc Brin bước đến, hắn đã gần vẽ xong một vòng tròn trong sổ – không ghi tên, không đánh dấu, chỉ vẽ mảnh.
Brin ngồi xuống, không hỏi.
Marcus khẽ nói:
“Có những thứ không cần tên. Nhưng người ta vẫn nhớ.”
“Vì sao?”
“Vì nếu không nhớ, họ sẽ vô tình bước nhầm, và có chuyện xảy ra.”
Brin nhìn sổ.
“Mày đang vẽ cái gì vậy?”
“Vị trí.”
“Của ai?”
“Của người không cần đứng giữa nhưng luôn khiến người khác quay đầu.”
Brin im.
Rồi lẩm bẩm:
“Là mày.”
Marcus không đáp.
Nhưng lần đầu tiên sau nhiều ngày, hắn mỉm cười.
Không vì thắng ai.
Mà vì cuối cùng, có một người gọi đúng tên hắn – không vì thương, không vì sợ, mà vì biết.
Sáng hôm sau, trại thức dậy trễ hơn mọi ngày. Trận mưa đêm qua làm đất nhão ra, củi ướt, lều nặng hơi ẩm. Không ai vội nhóm lửa. Người lớn lặng lẽ, trẻ con cũng không chạy quanh như thường. Không phải vì lạnh. Cũng không phải vì mưa. Mà vì... ai đó đã kể chuyện về dấu khắc trên mảnh gỗ.
Tin lan từ thằng nhóc lớn – đứa từng được ông kể chuyện về "biểu tượng của im lặng." Rồi đến đứa con gái hay ngồi sát mép lửa. Rồi tới hai đứa mới nhập trại nhưng từng sống qua khu trại phía Bắc, nơi có giai thoại rằng:
“Một người gypsy không ai dám gọi tên, chỉ để lại một dấu – và người nhận sẽ tự biết không nên đứng nơi mình đang đứng.”
Ciaran không nói gì từ sáng.
Hắn không rời trại.
Nhưng từ chỗ ngồi giữa nhóm, hắn đã chuyển ra mép ngoài.Không ai đuổi.Nhưng chỗ cũ giờ không ai ngồi nữa.
Brin kể lại cho Marcus khi cả hai ngồi gọt cành khô dưới bóng dương già.
“Mày biết không? Chuyện mày để lại mảnh gỗ... tụi nó không kể là mày làm đâu.”
“Ừ.”
“Nhưng tụi nó biết.”
“Còn Ciaran?”
“Nó im. Nhưng nhìn mày thì... giống như biết mày sẽ làm chuyện khác lớn hơn nếu nó không lùi bước.”
Marcus cười nhạt:
“Tao chẳng làm gì.”
Brin lắc đầu:
“Mày chưa làm gì. Nhưng tụi nó sợ cái chưa đó.”
Chiều, trại trở lại nhịp sống đều đặn.
Tommy vẫn được bế đi bế lại giữa các tay ấm. Arthur được khen là “anh hai mẫu mực”. Mẹ nở nụ cười hiền mà bận rộn. Cha vẫn vắng mặt – có lẽ đang vùi đầu ở một góc thua bạc nào đó. Không ai hỏi Marcus đang ở đâu.
Nhưng khi trời sập tối, lửa được nhóm lên, và mấy đứa nhỏ tụ lại kể chuyện, không ai dám nhắc tên Marcus để đem ra đùa như trước nữa.
Thằng nhóc tên Tuck – từng nói "Ciaran kể chuyện hay hơn Marcus" – hôm nay không mở miệng.
Thằng bé mới biết nói – từng gọi Arthur là anh lớn – hôm nay lầm bầm gì đó không rõ, rồi quay đi khi thấy Marcus bước ngang.
Marcus biết hết.
Không phải vì tai hắn thính hơn.
Mà vì hắn biết: để không bị thay thế, trước hết phải khiến người ta không dám lắp tên ai khác vào chỗ của mình – dù không có mình ở đó.
Và hôm nay, hắn đã khắc cái chỗ ấy xuống mặt đất.
Không bằng lời.
Không bằng nắm đấm.
Chỉ bằng một ký hiệu nhỏ – đủ để cả đám trẻ thấy... sợ thì dễ quên, nhưng dè chừng thì sống dai.
Tối đó, trong sổ, hắn ghi dòng cuối cùng:
“Một cái tên có thể bị thay. Một vị trí thì không.Nếu không ai dám ngồi vào chỗ của mình, thì mình vẫn tồn tại – dù họ không gọi tên.”