Đằng sau vương miện - Chương 5: Chapter 5: Hạt giống không tên
Tháng Sáu đến cùng với tiếng sấm vọng từ vùng đồi phía nam. Trời không mưa to, nhưng cứ rền rĩ như một kẻ sắp chết vẫn còn đủ sức nguyền rủa thế giới trước khi buông tay. Những cánh chim rời đi sớm hơn thường lệ. Cây cối không trổ hoa. Người gypsy gọi mùa này là “mùa đất chưa chịu thức”.
Marcus thì không gọi gì cả. Cậu không tin vào mùa.
Cậu tin vào thời điểm.
Chiếc xe ngựa của gia đình Shelby giờ đã được dời về một bãi đất gần khu cất giữ gỗ thừa của xưởng đúc cũ. Nơi đó từng có vụ cháy, nên chẳng ai dám dựng lán ở lâu. Nhưng Arthur Sr. nói: “Người nghèo không có quyền chọn nơi ít ám hơn.”
Mary mang thai được sáu tháng. Bụng lớn, lưng cong, bước đi chậm, nhưng vẫn cố gắng nhóm lửa mỗi sáng. Bà không nói gì với Marcus về cái thai nữa. Cậu đã biết. Và bà hiểu: bất kỳ lời giải thích nào cũng thừa.
Hôm ấy, trong lúc Mary gập người rửa nồi, Arthur Sr. bước vào xe, áo dính mùi dầu, mắt đỏ như lửa, mặt gằn nét gì đó giữa mệt và cáu.
“Thằng Rickey đang giở trò,” ông lầm bầm. “Mấy chuyến hàng lùi lịch không lý do. Tao thấy mùi gì đó rồi.”
Marcus ngồi trong góc, tay vẽ lên một mảnh ván mỏng. Nghe, nhưng không ngẩng lên.
Mary hỏi, giọng mệt: “Rickey nào?”
Arthur khịt mũi. “Cái thằng lái ngựa cao cao, mắt rắn ấy. Mày biết.”
“Có phải đứa hay hút thuốc trước lán người da đen không?” – Mary gợi lại.
“Ừ,” Arthur gật. “Tao thấy nó nói chuyện với Whitmore tuần trước.”
Whitmore
Marcus dừng tay.
Đó là cái tên cậu đã nghe ba lần trong tháng qua, từ miệng những kẻ không quen nhau. Mỗi lần nhắc, giọng lại hạ xuống nửa tông. Một gã thương nhân gốc Do Thái lai Ai Cập, chuyên “đứng sau” các thương vụ không có mặt pháp lý. Một cái bóng mặc vest. Một bàn tay mua được cả sự im lặng lẫn những cái chết không tên.
Marcus ngẩng lên.
“Rickey không giỏi nói dối đâu,” cậu nói.
Arthur quay lại. “Sao mày biết?”
“Vì khi người ta nói dối, mắt họ nhìn sang phải.”
Arthur nhăn mặt. “Ai dạy mày?”
“Không ai.”
Mary ngẩng đầu nhìn con. Ánh mắt bà lẫn giữa ngạc nhiên và lo lắng.
Arthur khoát tay. “Dù sao, nó cũng đang giấu gì đó. Tao sẽ lật mặt nó.”
Marcus im lặng. Nhưng trong đầu, một ý tưởng vừa được ghép xong.
Cậu biết một điều Arthur chưa biết: Rickey không phản bội. Ít nhất là chưa.
Và Marcus muốn thử một điều.
Chiều hôm đó, Marcus mang theo một mảnh gỗ nhỏ – trên đó có vẽ ba hình: chiếc mũ lưỡi trai, hình lưỡi dao găm và ba chấm xếp thành tam giác. Biểu tượng của ba nhóm: gypsy, kẻ mang hàng, và người đặt lệnh.
Cậu tìm thấy Brin ngồi bên mép bờ đất, đang gặm vỏ khoai khô.
“Rickey đang nói chuyện với người của Whitmore,” Marcus nói, không cần mở lời chào.
Brin ngẩng lên. Không hỏi sao biết. Không hỏi có chắc không. Chỉ gật.
“Ừ. Mày có chắc?”
Marcus không trả lời.
Cậu không cần phải chắc.
Chỉ cần gieo đúng lúc.
Brin là người nói nhiều nhất trong đám im lặng. Không phải vì cậu ta thích nói – mà vì cậu ta luôn đi qua những chỗ cần biết. Và Marcus biết: thông tin, khi gieo vào một kẻ nửa tin nửa ngờ, sẽ lan nhanh hơn bất kỳ sự thật nào.
Hai ngày sau, Arthur đấm Rickey trước cửa lán chứa hàng.
Cả trại xôn xao. Rickey gào lên “Tôi không làm gì cả!” máu chảy từ môi, ánh mắt tràn phẫn nộ.
Arthur ném điếu thuốc xuống đất. “Chó không sủa không có nghĩa là không cắn.”
Marcus đứng xa, phía sau đống thùng rỗng, nhìn qua kẽ hở. Mắt cậu không chớp.
Mary biết có điều gì đó đã xảy ra. Khi bà hỏi, Marcus chỉ nói: “Con nghe họ nói thôi.”
“Họ là ai?”
“Những người không biết con đang nghe.”
Mary không hỏi thêm. Nhưng bà biết, từ hôm đó, Marcus đã bắt đầu sử dụng điều mình nghe được… để tạo ra hành động, không phải để ngăn chặn nó.
Tối hôm đó, khi mọi thứ yên lại, Marcus gác chân lên thanh gỗ, ngồi một mình ngoài lều, nhìn lên trời.
Một ngôi sao băng xẹt ngang.
Cậu không ước điều gì.
Chỉ thì thầm:
“Nói ra một lời… không phải để ai tin. Chỉ cần người ta hành động như thể nó đúng.”
Chiều thứ hai, một đứa bé trong trại bị ném xuống mương vì dám trộm rau luộc từ nồi nhà bên. Nó khóc. Mẹ nó khóc. Gã đàn ông đánh nó không khóc – chỉ chửi, rồi vác dao ra băm rau tiếp như chưa có gì xảy ra.
Marcus nhìn thấy. Cậu đứng sau xe gỗ, cách đó hai dãy trại, tay cầm khúc than nhỏ.
Cậu không can thiệp.
Nhưng mắt cậu dừng lại lâu hơn thường lệ.
Gã đàn ông tên là Doyle. Là người hay gõ trống mỗi phiên chợ. Nhưng cũng là kẻ đã từng đánh Brin suýt gãy tay chỉ vì dẫm vào lưỡi cuốc của hắn.
Gã nổi tiếng cục. Dễ lên cơn. Dễ kéo dao. Dễ mất kiểm soát.
Ba giờ sau, Marcus tìm đến Brin. Đưa cho cậu một mẩu giấy nhỏ, chữ nguệch ngoạc – không phải để đọc, mà để bị hiểu sai.
Trên đó viết: “Nó bán đồ sang phía Do Thái, để lại cả tên mày.”
Brin đọc xong, ngẩng lên nhìn Marcus.
“Chắc chứ?”
Marcus không nói gì.
Cậu chỉ nhún vai.
Và bỏ đi.
Brin không đi hỏi ai. Nhưng cậu ta kể lại với Finn – một tay buôn cỏ khô và bọc da cũ. Từ Finn, tin đồn được sửa lại thành: “Doyle bán thông tin về Brin cho Whitmore.” Thêm vài tai nghe lỏm. Thêm một bữa rượu rẻ. Thêm một tiếng thở dài đúng lúc. Và ba ngày sau, Doyle bắt đầu thấy có người nhìn mình lâu hơn khi đi ngang.
Brin không dám ra mặt đánh Doyle. Nhưng cậu ta làm điều khác: bắt đầu để một con dao cắm lộ trong ống quần.
Mỗi sáng đi ngang lều Doyle, cậu lại khạc một cái.
Một ngày, Doyle chặn Brin lại.
“Có chuyện gì?”
“Không. Không có gì.”
“Nhưng mày nhìn tao.”
“Tao nhìn mặt trời.”
“Tao không phải mặt trời.”
“Nhưng mày che nắng giỏi.”
Doyle nheo mắt. Hắn không biết chuyện gì. Nhưng cái cảm giác ấy – cảm giác bị nhiều hơn một người nghĩ đến – bắt đầu len vào tâm trí.
Tối hôm đó, Doyle không ngủ trong lều. Hắn đem chăn ra nằm cạnh xe ngựa, mắt không rời khỏi cửa. Không có ai tới.
Sáng hôm sau, Doyle mang đồ sang đổi bên khu trại người Do Thái. Nhưng lần này, hắn không dám nói tên thật.
Marcus ngồi cách đó hai dãy, tay nghịch sợi dây gai.
Cậu không cười.
Cậu chỉ viết một câu trong đầu:
Khi ai đó tin có kẻ thứ ba đang nhìn, họ tự cắt đi hai cánh tay của chính mình.
Cậu không nói dối. Không hề.
Cậu chỉ để người khác nối các mảnh rời của sợ hãi lại thành một câu chuyện hoàn chỉnh.
Và nếu câu chuyện đó khiến một kẻ ngừng đánh người – thì ai có thể trách kẻ đã không nói gì?
Tối hôm ấy, Mary nhìn con ngồi cặm cụi khâu lại ống tay áo cũ.
“Con đi đâu hôm nay?” bà hỏi, giọng đã bớt ho.
“Con ngồi chỗ cũ. Không ai nói gì.”
“Vậy sao con ghi gì đó vào mảnh gỗ?”
“Con nghĩ họ định nói, nhưng chưa nói ra.”
Mary ngẫm một lúc, rồi khẽ gật.
Bà không hỏi thêm. Nhưng trong lòng xuất hiện một nỗi bất an mới: con trai bà bắt đầu nghe thấy cả những điều chưa được thốt ra.
Và biết cách khiến người khác tự nói thay phần của mình.
Một sớm tháng Sáu, trời lặng gió. Mặt đất nứt nhẹ từng vệt, sương bay thấp và mùi bùn lên đến tận cổ. Trại gypsy chìm trong tĩnh lặng căng thẳng như một khúc nhạc thiếu đoạn cuối. Ai cũng biết có điều gì đó đang đến. Nhưng chẳng ai nói ra.
Marcus biết chính xác điều gì đang đến.
Và ai sẽ là người thốt ra trước.
Tên hắn là Frankie – con trai một tay buôn mỡ ngựa, mới mười ba tuổi, nhưng thích làm ra vẻ từng trải. Mồm nhanh hơn mắt, và mắt thì hay liếc hơn nhìn thẳng. Hắn không biết giữ bí mật, nhưng lại luôn được tin là người đầu tiên biết chuyện.
Một mục tiêu hoàn hảo.
Marcus tiếp cận cậu ta bên bãi tro sau lán mài dao. Cậu ngồi đó từ sớm, gác cằm lên đầu gối, giả vờ đang buộc dây giày.
Frankie bước qua, định vứt điếu thuốc dở xuống đất thì Marcus cất giọng, nhẹ như gió:
“Hôm qua mày có thấy cái xe hàng phủ vải đen không?”
Frankie cau mày.
“Xe nào?”
“Đỗ cạnh lán Colin.”
Frankie gật.
“Thấy. Gì vậy?”
Marcus không đáp. Cậu chỉ liếc về phía rìa trại.
Rồi đứng dậy bỏ đi.
Không một lời giải thích.
Ba giờ sau, Frankie kể với gã Colin rằng "nghe nói có ai đó để thuốc súng trong trại".
“Nghe từ ai?”
Frankie nhún vai. “Người ta kháo nhau.”
Colin chau mày. Hắn chẳng tin, nhưng cũng chẳng dám làm như không có gì. Bởi lẽ… một lần năm ngoái, hắn từng giấu hàng rượu lậu sau xe ngựa – và có người đã phát hiện ra sau một tin đồn tương tự.
Cả chiều hôm đó, Colin cứ đi lòng vòng quanh lán, ngó ngó, canh chừng. Và chính sự bồn chồn đó khiến người khác chú ý.
Brin hỏi: “Có gì à?”
Colin lắc đầu. Nhưng khi hắn quay lưng đi, Brin đã nhìn thấy tay hắn siết chặt quanh chuôi dao giấu trong áo.
Sự sợ hãi không cần có lý.
Chỉ cần một ánh mắt – một hành động – là đủ.
Tối hôm đó, Brin ngồi bên đống lửa cùng ba người. Một trong số đó là Melvin – gã từng nghi Marcus là tai mắt.
“Colin có vẻ không ổn,” Brin nói.
Melvin cười khẩy: “Gã đó lúc nào mà ổn?”
“Nghe nói… có hàng gì đó bên xe hắn.”
Melvin nhướn mày.
“Ai nói?”
Brin nhún vai.
“Người ta kháo nhau.”
Câu nói ấy – người ta kháo nhau – là dấu hiệu đầu tiên của một cơn dịch ngôn ngữ. Giống như khi gió đổi chiều, người ta sẽ bịa ra lý do về mùa vụ. Tin đồn không cần có chứng cứ. Nó chỉ cần có… một điểm neo.
Và Marcus đã chọn đúng người làm điểm neo đó.
Sáng hôm sau, Colin bị hai người trong trại chặn lại hỏi thẳng.
“Có giấu gì không?”
“Giấu cái mẹ gì?”
“Xe mày đêm qua ai dọn?”
Colin gào lên: “Tao ngủ cả đêm, không ai động vào xe!”
Nhưng ai cũng thấy hắn đỏ mặt.
Và thế là đủ.
Không ai còn tin lời hắn nữa.
Marcus đứng bên sạp vải, tay chạm vào những cuộn len cũ, mắt nhìn ra khoảng đất nơi đám đông đang rì rầm. Cậu không chen vào. Không đóng vai nhân chứng. Cũng không giả làm người tò mò.
Cậu chỉ nghe.
Và từng mẩu câu văng vẳng như sợi chỉ nối thành mạng:
“…có hàng thật không mày?”
“…nghe bảo không ai thấy, nhưng…”
“…chính nó khai ra còn gì.”
“…ai nói đầu tiên vậy?”
Không ai biết.
Và cũng không ai dừng lại để kiểm chứng.
Chiều hôm đó, Mary thấy Marcus về sớm hơn mọi ngày.
Bà hỏi: “Hôm nay có gì mới?”
Marcus lắc đầu.
“Không có gì. Con chỉ buộc lại một sợi chỉ.”
“Sợi gì?”
“Không rõ. Nhưng con biết phải buộc vào đâu để nó thắt lại.”
Mary nhìn con, rồi quay đi, không hỏi nữa.
Vì trong ánh mắt Marcus, bà thấy một điều còn lạnh hơn cả im lặng:
Sự tự tin của kẻ biết tin đồn không cần cha mẹ sinh ra. Chỉ cần có người nhắc lại.