(Đã dịch) Hogwarts Ma Pháp Và Tội Ác - Chương 2: Lang thang và phiêu bạt
Mùa thu năm 1888 tại London, Adams lục lọi bãi rác và tìm thấy vài mẩu bánh mì cũ hơi mốc cùng một lọ mứt quả đã hết hạn. Đây là bữa ăn hôm nay của cậu. Mất mấy ngày để Adams dần hiểu về thân phận mình: một đứa trẻ mồ côi đang cố gắng sinh tồn giữa lòng thành phố hoa lệ. Tài sản duy nhất cậu có là bộ quần áo rách bươm và cái tên Adams, chẳng có lấy một cái họ.
Các trại trẻ mồ côi ở Anh được thành lập khá nhiều sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, khi có quá nhiều đứa trẻ mất người thân. Tuy nhiên, những cơ sở này thực chất chỉ là vỏ bọc để bòn rút tiền trợ cấp từ chính phủ. Chúng sẽ tống khứ hoặc bán những cô nhi đủ 11 tuổi cho các xí nghiệp cần lao động trẻ em với giá rẻ mạt. Còn những bé gái sẽ được tuyển chọn đặc biệt bởi các quán bar và vũ trường, hệt như những món hàng được đem ra bán đấu giá. Đó là tình hình sau Thế chiến thứ nhất; trước đó, các cô nhi viện được thành lập bởi một số cá nhân tư nhân ở Anh quốc, với mong muốn duy nhất là đào tạo những người công nhân chất lượng, ngoan ngoãn và sẵn sàng làm việc với mức lương thấp. Những đứa trẻ này bị tẩy não từ bé bằng những tư tưởng phục tùng cực đoan và bạo lực. Chỉ bấy nhiêu thôi cũng đủ để diễn tả cái địa ngục trần gian mà đáng ra phải là nơi cưu mang những số phận bé bỏng.
Adams đã trốn thoát khỏi một trại trẻ mồ côi. Cậu sống vật vờ trên đường phố như một kẻ vô hồn, không cảm xúc, không mục tiêu; tất cả những gì cậu mong muốn chỉ là một bữa no cho qua ngày. Adams từng chịu đựng cái giá lạnh cắt da của London chỉ với một mảnh vải che thân, cậu nhịn đói cả tuần trời mà vẫn đủ sức lê bước trên đường. Thật lòng mà nói, Dũng khâm phục Adams không phải vì sự kiên trì, mà là khát vọng sống mãnh liệt của cậu bé. Có lẽ, nếu lý trí không còn đủ sức chống đỡ cơ thể nữa, Adams đã có thể tiếp tục sống, thay vì bị Dũng thay thế.
Adams ngồi ngẫm nghĩ. Cậu quá mệt mỏi với việc lục thùng rác kiếm ăn qua ngày, ăn bữa nay lo bữa mai. Adams cần một công việc ổn định hơn, nhưng trên thế giới này, chẳng ai dám công khai thuê một đứa trẻ 7 tuổi cả. Đây là cuối thế kỷ XIX, không có cái gọi là chứng khoán, cũng chẳng có các công cụ hiện đại cho ngành hóa dược – ngành mà cậu am hiểu nhất. Bởi lẽ, thời đó không có cách nào để bảo quản các chất hóa học một cách nguyên vẹn mà không bị hao tổn.
Đúng rồi! Adams chợt nghĩ đến công việc đánh giày. Đây là một công việc ít người để ý đến và chỉ trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ XX, khi các công thức xi đánh giày được phát minh. Trước đó, người ta đành chấp nhận để đôi giày của mình bạc màu, cũ kỹ. Chỉ trong những bữa tiệc quan trọng, họ mới chọn đi những đôi giày mới toanh.
Có rất nhiều công thức xi đánh giày, phần lớn là những chất liệu mà mãi đến thế kỷ XXI mới có. Nhưng Adams lại có một công thức xi đặc biệt, cổ điển, giúp cậu luôn làm đôi giày của mình bóng loáng mà chẳng cần tốn một đồng mua xi. Công thức rất đơn giản: Adams lấy những mẩu than đen, nghiền thành bột mịn, rồi trộn thêm một lớp mùn dầu hỏa – một loại cặn gây mùi khó chịu mà người ta thường bỏ đi trong quá trình đốt đèn dầu ở Anh. Thứ đó rất nhiều, nhưng chẳng ai thèm lấy; họ thường thu gom chúng vào túi giấy, đặt cạnh thùng rác cho những người thu gom rác làm việc của mình. Và cuối cùng, nguyên liệu quan trọng nhất: dầu thông và mứt đã hết hạn. Tất cả hòa quyện vào nhau, tạo thành một chất lỏng đặc sệt, vô cùng kết dính, dễ dàng bám trên bề mặt và trông cực kỳ bóng bẩy. Nhờ có mứt mà mùi dầu hỏa cũng giảm đi đáng kể.
Cậu cần một mảnh vải, thứ sẽ là dụng cụ chính để đánh bóng những đôi giày. Adams không ngần ngại xé ngay một mảnh từ chiếc áo tả tơi của mình. Rồi, hí hửng gói hỗn hợp đặc sệt ấy vào một tờ báo. Cậu hí hửng ngồi ở đầu đường, chờ đợi vị khách hàng đầu tiên của mình.
Con đường Welington ở phía đông London nổi tiếng bởi sự nhộn nhịp của những con đường lớn và ngõ hẻm nhỏ, bởi vậy chẳng mấy chốc đã có vị khách đầu tiên chú ý đến cậu.
Một người đàn ông trung niên với bộ ria mép dài, chống một cây gậy đen, tiến về phía cậu. Ông đội chiếc mũ tròn, và chiếc kính nhỏ đeo bên mắt trái càng làm tăng vẻ quý tộc của ông. Ông ta hỏi Adams, cậu bé chỉ ngồi cười ngây ngô nhìn thẳng về phía trước: "Cháu bé, cháu làm gì ở đây vậy?"
Adams quay sang nhìn ông, một vị khách quý tộc cần được tiếp đón bằng sự lễ phép cao nhất để có được thiện cảm: "Thưa ngài, cháu chỉ là một người đánh giày mà thôi."
"Người đánh giày ư? Một công việc kỳ lạ. Điều đó nghĩa là cháu có thể làm cho đôi giày của ta trở nên sáng bóng như mới sao?" Người trung niên mỉm cười nhìn về phía Adams.
Adams tự tin đáp: "Vâng, thưa ngài. Ngài thấy đấy, những đôi giày luôn là người bạn chân quý nhất của mỗi quý ông."
"Thật là một cậu bé dẻo miệng," người đàn ông trung niên cất lời khen cậu. "Thôi được rồi, ta sẽ để cậu đánh giày. Nh��ng điều gì có thể đảm bảo rằng nó sẽ như mới?"
"Kinh nghiệm ạ," Adams tự tin nhìn về phía người đàn ông.
"Nhưng ta đã ở đây rất lâu rồi mà chưa từng thấy cậu. Có lẽ cậu từ nơi khác chuyển đến đây chăng?" Người đàn ông trung niên mỉm cười. Ông bị thuyết phục bởi sự tự tin của Adams. "Vậy ta phải trả bao nhiêu tiền đây?"
"Một penny cho một chiếc giày, hai chiếc là hai pennies thưa ngài," Adams lễ phép đáp.
"Một mức giá phải chăng," người đàn ông trung niên gật đầu. Ông ngồi xuống chiếc ghế gỗ cạnh chỗ Adams đánh giày. Cậu bé chọn vị trí này cũng chính vì có sẵn ghế cho khách chờ.
Người đàn ông trung niên từ từ cởi hai chiếc giày của mình rồi đưa cho Adams. Kèm theo đó là hai đồng xu penny màu nâu sáng bóng. "Ta tin vào kinh nghiệm của cậu."
Vì là khách hàng đầu tiên nên Adams rất cẩn thận. Cậu phết lớp xi tự chế của mình lên mũi giày, dùng đôi chân kẹp chặt chiếc giày rồi bắt đầu chà xát nhanh hết cỡ. Quá trình này tạo ra lực ma sát, tác động lên dầu thông và mùn dầu hỏa, làm chiếc giày trở nên đen và bóng hơn. Lớp vụn than bên ngoài được chà xát, và lực ma sát tạo ra một chút nhiệt năng giúp kết dính hỗn hợp lại với nhau. Adams chà cẩn thận phần mũi giày, sau đó là phần thân và gót giày. Ở những chỗ này cần sự cẩn thận và tỉ mỉ hơn, vì chỉ một chút sơ suất cũng có thể phá hủy kết cấu của chiếc giày. Rất nhanh, chiếc giày đầu tiên đã hoàn thành, bóng loáng như được khoác lên mình một lớp da mới vậy. Đánh bóng xong, Adams hà hơi vào phần mũi giày, lau nhẹ một chút và hoàn thành công việc đánh giày đầu tiên của mình ở thế giới này.
Cậu mang đôi giày ra cho người đàn ông trung niên đang ngồi đợi: "Một đôi giày đẹp là một đôi giày gắn bó với chủ nhân của nó."
Người đàn ông trung niên hơi sửng sốt một chút, nhưng vô cùng vui mừng khi nhìn thấy đôi giày theo mình bao năm đã trở về như một phiên bản hoàn toàn mới, tựa như khi ông lần đầu mua nó vậy: "Thật bất ngờ! Ta rất hài lòng về đôi giày của mình. Làm tốt lắm, chàng trai trẻ! Ta sẽ còn trở lại. Hãy nhớ tên ta: William Colt."
William đứng dậy, đôi giày mới cứng và sáng bóng khiến ông cảm giác như trẻ lại vậy. "Cảm ơn chàng trai." Ông bắt một chiếc xe ngựa và rời đi trong niềm vui sướng.
Những người xung quanh thấy vậy, dần tiến đến chỗ của Adams. Họ tò mò về công việc đánh giày kỳ lạ này. Nhiều người đã thử, và ai cũng hài lòng về chiếc giày bóng loáng của mình.
Tiếng lành đồn xa, câu chuyện về cậu bé với kỹ thuật đánh giày thần kỳ, biến những đôi giày cũ thành mới tinh, đã không còn là điều lạ lẫm trên con đường Welington. Thậm chí, nhiều người muốn tìm Adams học nghề nhưng cậu không đồng ý, khiến họ tức giận bỏ về. Mỗi ngày, Adams đánh cho cả trăm người khác nhau, tính ra cậu kiếm được gần 1 bảng vàng (240 pennies). Điều này khiến Adams tràn đầy hy vọng về một căn nhà ngay trên con đường Welington, nơi cậu lập nghiệp. Và chỉ sau 6 tháng, Adams đã hiện thực hóa được ước mơ của mình.
Đó là một tiệm bán đồ cổ. Chủ cửa hàng muốn bán nó với giá 160 bảng vàng để chuyển đi nơi khác. Ngay lập tức, Adams đã hỏi mua với giá 120 bảng vàng và được chấp nhận. Sau khi nộp thuế, quyền sử dụng đất đã được chuyển giao cho Adams, lúc này cậu bé đã lên 8 tuổi. Ở Anh vào những năm cuối thế kỷ XIX, bạn là ai, làm nghề gì không quan trọng; chỉ cần có tiền và đóng thuế đầy đủ, bạn có thể sở hữu bất cứ thứ gì mình có khả năng mua.
Ông chủ tiệm đồ cổ rất vui mừng khi tìm được người mua nhanh đến vậy. Bình thường, chắc phải mất cả năm trời mới có người tìm mua, bởi vì đất đai ở London thời đó không đắt đỏ như thế kỷ XXI. London là một thành phố của sương mù và ô nhiễm. Tuy người ta vẫn muốn kinh doanh ở London, nhưng thường họ sẽ bán cửa hàng và về hưu, chuyển ra vùng ngoại thành London để sống. Điều này dẫn đến việc các cửa hàng ở London không có giá đến như vậy. Thậm chí, sau Thế chiến thứ hai, nhiều cửa hàng được bán với giá cho không, bởi nhiều gia đình thiệt mạng trong những cuộc không kích của quân đội Đức Quốc xã. Tuy nhiên, sau này, khi công nghệ càng hiện đại và dân cư càng đông đúc, việc kiếm một cửa hàng ở London là cực khó, và từ đó giá mặt bằng ở London cũng bắt đầu tăng vọt.
Ông chủ tiệm đồ cổ, lão Bark, là một người đàn ông kỳ lạ với mái tóc luôn bù xù. Ông đã sống ở London cả cuộc đời mình, và đến tận bây giờ, khi đã trở nên lẩm cẩm, ông vẫn giữ được đôi mắt sắc bén của một chuyên gia về đồ cổ. Ông là một tín đồ Thanh giáo trung thành. Các đời tổ tiên của ông cũng vậy, họ đều là những tín đồ Thanh giáo cuồng tín, những thợ săn Vu sư trung thành. Nhưng đến đời con lão Bark, sự nhiệt huyết ấy nhạt dần, và con lão cũng không còn là tín đồ Thanh giáo nữa. Cửa hàng của lão chứa rất nhiều sách pháp thuật mà tổ tiên đã thu thập được trong những cuộc săn vu sư để lại. Lão không thể mang theo cả đống sách khổng lồ (tựa như một thư viện nhỏ) bên mình, nên đã đề nghị Adams mua lại chúng với giá 10 bảng vàng cho tất cả. Adams đồng ý, chẳng có lý do gì để cậu từ chối một đống sách cổ, cho dù chúng chỉ nói về pháp thuật kỳ ảo.
Lão Bark đã thu dọn xong hết đống đồ cổ. Lão chuẩn bị lên đường. Trước khi đi, lão còn tặng cho Adams một chiếc đồng hồ cát, một chiếc cân và một cái dao chạm khắc vô cùng tinh xảo. Lão miêu tả chúng là những món đồ đặc biệt nhất mà tổ tiên lão đã thu được trong những cuộc săn vu sư.
Lão chào từ biệt Adams trước khi lái chiếc xe ngựa của mình rời đi. Adams đứng đó chào tạm biệt lão, cậu đã lên sẵn một kế hoạch cho cửa hàng của mình.
Tất cả nội dung bản dịch này đều thuộc về truyen.free, là món quà tri thức gửi đến độc giả.