Menu
Đăng ký
Truyện
← Trước Sau →
Truyen.Free

(Đã dịch) Long Linh - Chương 1254: Vội vã đặt thời Trung Cổ bối cảnh

Tài liệu bối cảnh thời Trung Cổ

Văn minh Ả Rập

Văn minh Ả Rập có ảnh hưởng rộng lớn, là một trong những cái nôi của ba tôn giáo lớn. Nền văn hóa Ả Rập chiếm vị thế ưu việt trong thời Trung Cổ, cùng với nền kinh tế phát triển vượt bậc so với thị trường lạc hậu của châu Âu thời bấy giờ. Họ cũng đặc biệt coi trọng việc nghiên cứu văn hóa thế tục.

**1. Hồi giáo và các kinh điển**

Người sáng lập Hồi giáo là Muhammad, xuất thân nghèo khó. Sau khi làm giàu nhờ buôn bán, ông thường xuyên đến một hang động để suy tư. Năm 40 tuổi, ông nghe được nội dung giáo huấn của Thánh Allah, được gọi là sứ giả của Allah. Từ đó, ông bắt đầu truyền giáo cho những người xung quanh, từ gia đình đến bạn bè và một số người nghèo. Tuy nhiên, tiếng vang trong xã hội không lớn. Sau này, vì liên quan đến nhiều vấn đề xã hội, ông chịu sự đàn áp của các thương nhân lớn và quý tộc địa phương. Ông phải rời Mecca đến vùng ngoại ô, tiếp tục truyền giáo ở đó, thu hút sự chú ý của cư dân một thành phố khác. Hai bên ký hiệp ước, dời trung tâm truyền giáo đến Medina. Tại đây, ông bắt đầu xây dựng một quốc gia thực thể lấy tôn giáo làm chủ đạo, đồng thời tiến hành một loạt cải cách quan trọng:

* **Thứ nhất:** Thành lập nhà thờ Hồi giáo làm nơi thờ phụng. Nhà thờ Hồi giáo ban đầu này trở thành mẫu mực cho tất cả các nhà thờ Hồi giáo sau này: có sân rộng, bục giảng. Họ quy định ngày hành lễ tập trung là thứ Sáu, hướng quỳ lạy là đền Kaaba, thay thế cho các hình thức thờ cúng tự nhiên thời bấy giờ. * **Thứ hai:** Đề cao khẩu hiệu "Phàm gia nhập Hồi giáo đều là huynh đệ". * **Thứ ba:** Lập Hiến chương Medina, kêu gọi cùng nhau đối phó với kẻ thù bên ngoài. * **Thứ tư:** Thành lập quân đội và phát động Thánh chiến. Chiến tranh được coi là nghĩa vụ thiêng liêng, ban đầu là khẩu hiệu chống lại Mecca, sau này trở thành công cụ để tấn công các vùng đất khác, mở rộng Hồi giáo đến mọi nơi.

Muhammad đã tích lũy sức mạnh ở Medina trong tám năm, xây dựng một đội quân hơn một vạn người, rồi đích thân chỉ huy tấn công Mecca. Sau khi chiếm được Mecca, ông áp dụng một loạt biện pháp: biến Mecca thành thánh địa, coi viên đá đen trong đền Kaaba là vật linh thiêng. Ông đích thân chủ trì hoạt động hành hương đầu tiên, đặt ra quy tắc cho các cuộc hành hương sau này. Ông cũng có bài phát biểu "Diễn thuyết chia tay" trên núi, rồi qua đời vì bệnh tật ở Medina vào năm sau đó.

Như ai cũng biết, Hồi giáo đã hình thành một hệ thống kinh điển quan trọng trong quá trình sáng lập: Kinh Qur'an. Bộ kinh điển này không phải do Muhammad biên soạn mà là tổng hợp các nội dung ông truyền dạy do các đệ tử khác nhau ghi chép lại, vì vậy cũng phát sinh các giáo phái khác biệt. Nội dung chính của Qur'an bao gồm hai phần: phần được truyền dạy ở Mecca (chương Mecca) và phần được truyền dạy ở Medina (chương Medina).

Bộ kinh thư này quy định những giáo nghĩa cơ bản nhất của một tín đồ Hồi giáo:

* **Đầu tiên là tín ngưỡng:** Phải tin vào Allah; tin vào Thiên Sứ, tức là những trung gian giữa Đấng Chân Chủ và các vị tiên tri; tin vào các kinh điển, không chỉ Kinh Qur'an mà còn bao gồm Cựu Ước và Tân Ước; tin vào các tiên tri, tuân thủ những kiến thức được các tiên tri tiền bối truyền dạy; tin vào ngày tận thế và sự phán xét cuối cùng. * **Tiếp theo là hành động thực tế, còn gọi là Năm Cột Trụ:** * **Thứ nhất:** Đọc lời chứng, phải đọc mỗi ngày. * **Thứ nhì:** Nghe giảng đạo, thực hiện năm lần trong ngày, và phải tập trung đến nhà thờ Hồi giáo vào mỗi thứ Sáu để hành lễ. * **Thứ ba:** Trai giới. Vào tháng Chín theo lịch Hồi giáo, nam nữ trưởng thành phải nhịn ăn một tháng (từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn mỗi ngày). Sau đó còn phải cử hành nghi thức lễ phá chay. * **Thứ tư:** Thiên khóa, tức là nộp thuế, cũng có thể coi là một loại thuế giúp người nghèo. Quy định một người phải trích 2,5% số tiền dư ra trong một năm làm thiên khóa. * **Thứ năm:** Hành hương. Mỗi tín đồ trong đời phải tự mình hành hương đến đền Kaaba ở Mecca ít nhất một lần. Thời gian là ngày 7, 8, 9 tháng 12 hàng năm.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa Hồi giáo và các tôn giáo khác là Hồi giáo chủ trương coi trọng cả tôn giáo lẫn thế tục, phản đối việc xuất gia tu hành từ bỏ cuộc sống. Vì vậy, không có tu viện hay tu sĩ, cũng như phản đối chủ nghĩa khổ hạnh và độc thân. Điều này chủ yếu là do nền thương nghiệp Ả Rập phát triển, mọi người sống bằng nghề buôn bán; tôn giáo ra đời phải phù hợp với thực tế xã hội thời bấy giờ.

**2. Văn hóa học thuật Ả Rập**

Trước khi Hồi giáo ra đời, n���n văn hóa Ả Rập tương đối lạc hậu. Chỉ sau khi Hồi giáo được thành lập, khu vực này mới bắt đầu bước vào thời kỳ phong kiến hóa và hình thành quốc gia. Vì trình độ văn hóa của các khu vực lân cận cao, để truyền bá tín ngưỡng, người Ả Rập khuyến khích tín đồ học chữ (như chữ Hebrew, chữ Syriac). Họ cũng để các tù binh biết chữ bị bắt trong chiến tranh dạy học cho trẻ em Ả Rập. Từ đó, giáo dục và học thuật ở Ả Rập bắt đầu phát triển, cũng liên quan đến sự bành trướng lãnh thổ của họ. Ả Rập thông qua chiến tranh đã thâu tóm nhiều khu vực văn minh, tạo nên các trung tâm văn hóa đa dạng.

Về học thuật, ban đầu là các trung tâm văn hóa bản địa ở khu vực Mecca và Medina, nơi nghiên cứu Hồi giáo sơ khai. Các lĩnh vực phát triển nhất là lịch sử học và thánh huấn học.

Ngoài khu vực bản địa, Iraq là trung tâm hàng đầu, nơi tập trung nhiều của cải và học thuật phát triển (là nơi tọa lạc của các đế quốc văn minh cổ đại), với sự lắng đọng của nhiều truyền thống văn hóa. Baghdad, với tư cách là thủ đô của đế quốc Ả Rập, thu hút đông đảo văn nhân học giả, thảo luận các nội dung bao gồm ngôn ngữ học, triết học, y học. Tiếp theo là Syria và Damascus, nơi bảo tồn và thu thập số lượng lớn các tác phẩm triết học Hy Lạp, từ đó phát triển công việc dịch thuật, lưu giữ được nhiều điển tịch. Sau đó là Ai Cập, mặc dù nền văn minh cổ đại địa phương bị gián đoạn do sự xâm lược của ngoại tộc, nhưng cũng có các trung tâm học thuật hiện có được kế thừa: Alexandria, do Quốc vương Macedonia Alexander Đại đế xây dựng, nổi tiếng về kiến trúc và phát triển học thuật.

Đế quốc Ả Rập thông qua bành trướng lãnh thổ đã hấp thụ văn hóa của các dân tộc, biến chúng thành một phần của văn hóa Ả Rập, có ảnh hưởng lớn đến châu Âu sau này.

Trong lĩnh vực giáo dục, trước khi Hồi giáo ra đời, khu vực Ả Rập không có trường học. Từ thời Muhammad, giáo dục bắt đầu khởi sắc. Ban đầu, các trường học chủ yếu được thành lập tại các nhà thờ Hồi giáo, với mục đích là học viết và đọc kinh điển, nhưng phạm vi còn hẹp.

Thời kỳ đế quốc Ả Rập, thư quán và trường tiểu học xuất hiện. Nội dung học chủ yếu là Kinh Qur'an, cùng với số học, ngữ pháp và thư pháp. Phương pháp học tập là đọc thuộc lòng, tôn trọng việc dùng hình phạt thể xác để răn dạy. Chi phí được quyết định tùy thuộc vào tình hình kinh tế cá nhân của giáo viên.

Đến thế kỷ IX, số lượng nhà thờ Hồi giáo rất đông đảo, giáo dục được phổ cập rộng rãi. Đặc điểm quản lý trường học là dân gian hóa, chính phủ thiết lập kinh phí quản lý trường học đặc biệt và tiêu chuẩn quản lý trường học thống nhất. Việc thiết lập chương trình học và tình hình giảng dạy hoàn toàn do trường học tự chủ, bất cứ ai cũng có thể vào trường học để học. Đến thời kỳ vương triều Abbasid, các cơ cấu giáo dục nhà nước bắt đầu xuất hiện, đồng thời cũng là các cơ cấu nghiên cứu, thu hút đông đảo nhân tài để tiến hành nghiên cứu, có ý thức bồi dưỡng một nhóm quan chức cấp cao.

Năm 1067, trường đại học đầu tiên của Ả Rập – Đại học Nizamiya, được chính phủ công nhận và ủng hộ, có tổ chức quản lý nghiêm ngặt. Giáo sư được thuê phải thông qua sự đồng ý của Hoàng đế, và mỗi giáo sư được trang bị 2-3 trợ giảng. Học sinh có học bổng, ăn ở tại trường. Các môn học nhập học rất đa dạng. Chế độ và phương thức của trường đã ảnh hưởng đến sự phát triển của các trường đại học châu Âu sau này.

Trong lĩnh vực thư viện, hệ thống thư viện Ả Rập rất phát triển, cả thư viện mới xây dựng và thư viện cũ đều được sử dụng. Ví dụ như Thư viện Alexandria. Mỗi trường học ở khu vực Lưỡng Hà cũng đều có thư viện. Tuy nhiên, cũng có trường hợp các điển tịch bị phá hủy trong chiến tranh nhưng thư viện lại được bảo tồn. Chính vì vậy, nhiều cuộc vận động dịch thuật quy mô lớn đã được phát động trong lịch sử, do mỗi vị Quốc vương Ả Rập từng chủ trì.

Ngoài ra, việc cá nhân tàng trữ sách vở trong đế quốc Ả Rập cũng rất phong phú, làm cho không khí học thuật trong xã hội thêm nồng đậm.

**3. Văn học và nghệ thuật Ả Rập**

Văn học Ả Rập mà chúng ta có thể nghiên cứu hiện nay chủ yếu có hai hình thức: thơ ca và truyện văn xuôi.

Thơ ca là truyền thống văn học của người Ả Rập, có nguồn gốc rất sớm, thậm chí trước khi Hồi giáo ra đời. Thơ ca Ả Rập đã bước vào thời kỳ hưng thịnh đầu tiên. Thơ ca thời bấy giờ bao gồm trường ca – qasidah và đoản thi – mu'allaqah. Chúng được cấu thành từ các câu trên dưới, có vần điệu cuối câu. Nội dung là ca ngợi anh hùng bộ lạc, kinh nghiệm chiến đấu, nhớ thương người thân hoặc miêu tả cảnh tượng sa mạc. Thi nhân thời đó rất được kính trọng, trở thành người phát ngôn hoặc lãnh tụ tinh thần của bộ lạc. Thời đó còn có các hội thi thơ đặc biệt, tổ chức tại đền Kaaba, người chiến thắng được gọi là "Thi sĩ Treo Thơ". Thi sĩ "Treo Thơ" nổi tiếng thời đó là Imru' al-Qays, ông có cá tính phóng khoáng, viết nhiều thơ ca nhớ thương tình nhân.

Sự xuất hiện của Hồi giáo đã cắt đứt truyền thống sáng tác thơ ca, khiến thơ ca bắt đầu đi vào giai đoạn suy tàn. Hồi giáo chú trọng nghiên cứu kinh điển, làm cho thơ ca thế tục dần suy thoái. Chỉ đến khi đế quốc bắt đầu bành trướng, thơ ca mới một lần nữa có cơ hội phục hồi và hưng thịnh. Nội dung chủ yếu là các vấn đề triết lý, phản ánh hai thái độ đối với cuộc sống: hưởng lạc và bi quan chán đời. Chủ nghĩa hưởng lạc khuyến khích mọi người tận hưởng thú vui hiện tại, ngày ngày uống rượu. Chủ nghĩa bi quan chán đời chủ yếu có thơ khuyên đời, thơ giáo dục, chịu ảnh hưởng c���a Hồi giáo, giảng về lẽ vô thường của vạn vật và giữ khoảng cách với cuộc sống thế tục.

Văn xuôi truyện nổi tiếng với thể loại maqamat (nghĩa là "buổi tụ họp"), kể về các nội dung, xuất xứ, phản ánh muôn màu muôn vẻ của đời sống xã hội; văn phong tương đối khẩu ngữ, được lưu truyền rộng rãi và có ảnh hưởng sâu sắc đến hậu thế.

Tác phẩm tiêu biểu là "Nghìn lẻ một đêm" (còn gọi là Thiên Phương Dạ Đàm): "Thiên Phương" chỉ Ả Rập; "Dạ Đàm" chỉ những câu chuyện kể vào ban đêm. Trong đó tập hợp các truyền thuyết hiện có từ nhiều nơi, nhiều thời kỳ, của nhiều dân tộc, được gia công chỉnh lý thành. Nội dung phức tạp, chủ yếu là các cách ngôn, ngụ ngôn, cổ tích, chuyện tình yêu, phiêu lưu, phản ánh các hiện tượng phổ biến trong nhiều tầng lớp xã hội thời bấy giờ, cùng với sự căm ghét cái ác, ca ngợi phẩm chất cao đẹp, thể hiện khao khát về một cuộc sống tốt đẹp của mọi người.

Nghệ thuật Ả Rập, do đến nay vẫn tồn tại giáo điều cấm tạo tượng, nên chủ yếu biểu hiện qua kiến trúc.

Trong kiến trúc, nhà thờ Hồi giáo là đại diện chính, hình thức của nó được quy định từ thời Muhammad. Ban đầu tương đối đơn giản nhưng bao gồm ba yếu tố cần thiết: sân rộng rãi, mái che và bục giảng.

Khi đế quốc Ả Rập bành trướng, thời kỳ xây dựng nhà thờ Hồi giáo bắt đầu. Năm 691, nhà thờ Hồi giáo Mái Vòm Đá được xây dựng ở Jerusalem, là một trong những công trình kiến trúc nổi tiếng ban đầu. Đặc điểm: hình bát giác, có mái vòm khổng lồ, trang trí gạch men sứ hình hoa cỏ và các dòng kinh văn. Đây được coi là kiến trúc Ả Rập cổ nhất còn được bảo tồn đến nay.

Năm 705, nhà thờ Hồi giáo Damascus (nguyên là đền thờ La Mã) được hoàn thành, dài 158 mét, rộng 100 mét. Cửa chính là kiểu vòm chiến thắng, hai bên là các cột kiểu Hy Lạp, và có ba tháp nhọn – đây là kiểu mẫu cho các nhà thờ Hồi giáo sau này.

Từ đó, các đặc điểm và chức năng chính của nhà thờ Hồi giáo được hình thành:

* **Thứ nhất:** Có đại điện rộng rãi và rất sạch sẽ; hai bên có hành lang, đảm bảo tín đồ có thể giữ vệ sinh khi vào đại điện hành lễ. * **Thứ hai:** Cạnh đại điện phải có tháp tuyên lễ và bàn thờ, cùng với phòng tắm – để đảm bảo nhu cầu sinh hoạt tôn giáo: phải thấy nước khi vào cửa. * **Thứ ba:** Kiến trúc nguy nga và trang trí hoa văn phức tạp, chủ yếu là các họa tiết, nhằm biểu hiện sự uy nghiêm và quyền lực của đế quốc Ả Rập.

**Các hiệp sĩ**

Hiệp sĩ thời Trung Cổ, đặc biệt là hiệp sĩ German, là một tầng lớp xã hội vô cùng phát triển.

Ban đầu, hiệp sĩ phát triển từ kỵ binh. Điều kiện tiên quyết là khi kỵ binh thay thế được bộ binh, tầng lớp hiệp sĩ mới có thể trỗi dậy. Lần đầu tiên kỵ binh thể hiện tài năng không nghi ngờ gì là trong cuộc chiến người German đánh bại Đông La Mã. Cuộc chiến này đã giúp kỵ binh xác lập ưu thế. Tuy nhiên, hiệp sĩ không hoàn toàn đồng nghĩa với kỵ binh theo đúng nghĩa. Hiệp sĩ thực chất là kết quả của việc Tây Âu đưa lực lượng quân sự vào thể chế phong kiến. Ban đầu, do có số lượng lớn dân tự do tồn tại, nên chế độ nghĩa vụ quân sự tự do được thực hiện. Nhưng theo thời gian, việc thôn tính đất đai và chế đ�� điền trang đã làm giảm số lượng dân tự do, khiến nghĩa vụ quân sự khó thực hiện. Phạm vi những người có thể bị triệu tập vào quân đội ngày càng hẹp lại, hơn nữa dân tự do cũng không đủ sức gánh vác trang bị quân sự. Vì vậy, hiệp sĩ bắt đầu trở thành đặc quyền của lãnh chúa.

Để đảm bảo số lượng binh lính tương đối, giới thượng tầng thời bấy giờ đã lựa chọn một số biện pháp, kết hợp nghĩa vụ quân sự với nguồn kinh tế. Đó chính là chế độ phong cấp phổ biến sau này trong thời Trung Cổ, chế độ này bắt đầu ở vương quốc Frank dưới thời Triều đại Caroling (Tra Lý. Mã Đặc-Matt). Nghĩa vụ quân sự chuyển từ chế độ nghĩa vụ sang chế độ phong cấp. Do đó, quân đội của lãnh chúa phong kiến trở thành nền tảng của quân đội quốc gia. Chế độ này có tính ổn định và vững chắc, giúp kỵ binh từ trạng thái phân tán chuyển thành một tầng lớp hiệp sĩ, tạo nên tầng lớp hiệp sĩ bao gồm kỵ binh và chế độ sở hữu đất đai.

Chức trách chính của hiệp sĩ thời bấy giờ là quân nhân, và hình ảnh quân nhân rất được xã h��i tôn kính, bởi vì hoạt động quân sự thường xuyên là đặc điểm của thời Trung Cổ. Trong quan niệm của mọi người, chiến tranh thuộc về trạng thái bình thường của đời sống xã hội. Trong lĩnh vực kinh tế, hiệp sĩ là một bộ phận cấu thành của thể chế phong kiến, trung thành với lãnh chúa, và củng cố mối quan hệ ràng buộc này thông qua các nghi thức như tuyên thệ. Về mặt tầng lớp xã hội, quý tộc có thể là hiệp sĩ chiến đấu, nhưng hiệp sĩ không nhất thiết là quý tộc. Chức trách chính của hiệp sĩ là chiến đấu, họ không có đủ các quyền tư pháp và một số quyền thế tập như quý tộc, mà là "tùy tùng của quý tộc", nằm ở tầng lớp trung gian giữa quý tộc và nông dân.

Sau thời kỳ hòa bình vào thế kỷ XII-XIII, vai trò quân sự của hiệp sĩ bắt đầu suy yếu, địa vị trong lĩnh vực kinh tế và chính trị được nâng cao, dần dần hòa nhập với quý tộc. Khi đó, việc đào tạo hiệp sĩ đã phải bắt đầu từ lúc chào đời, là một quá trình rất dài: khi mới sinh đã được cha giám sát thực hiện lễ rửa tội. Từ nhỏ được vú nuôi dư��ng đến 7 tuổi, không được ở chung với gia đình. Sau 7 tuổi, chính thức bước vào con đường hiệp sĩ. Rời khỏi nhà đến một gia đình quý tộc có địa vị cao hơn gia đình mình, bắt đầu học những kiến thức cần thiết để trở thành hiệp sĩ, như nuôi chim ưng, các kiến thức tôn giáo và lễ nghi. Từ 14 tuổi, đảm nhiệm vai trò tùy tùng thân cận của quý tộc, làm các công việc mang tính phục vụ, từ đó có thể học hỏi nhiều kinh nghiệm và kiến thức, cho đến khi trưởng thành ở tuổi 21.

Ở tuổi 21, hiệp sĩ phải trải qua một nghi thức đặc biệt mới có thể thoát ly gia đình lãnh chúa để trở thành hiệp sĩ tự chủ. Nghi thức này rất long trọng, được coi là sự kéo dài hoặc biến thể của lễ trưởng thành: ngày đầu tiên tiến hành hai nghi thức tắm rửa và cầu nguyện để thanh lọc thể xác và linh hồn. Ngày thứ hai chính thức thụ phong: nhận chiến mã và áo giáp, những vật tượng trưng cho sự dũng mãnh, trở thành dấu hiệu bên ngoài của một hiệp sĩ.

Vì vậy, hiệp sĩ thời bấy giờ có những đặc điểm cố định và còn có một tên gọi đặc biệt là "binh".

Mối quan hệ giữa hiệp sĩ và giáo hội thời Trung Cổ là một đặc điểm lớn của hiệp sĩ thời Trung Cổ, cũng là sự kết hợp giữa sự man rợ và lý thuyết.

Ban đầu, hai bên đối lập, vì hiệp sĩ đại diện cho sự phá hoại, còn Cơ Đốc giáo đại diện cho Đế quốc La Mã bị phá hủy. Hiệp sĩ rất thượng võ, lấy việc cướp bóc làm đặc điểm, và mục tiêu cướp bóc thường nhắm thẳng vào nhà thờ. Cả hai đều có lý thuyết và trên thực tế đều xung đột. Cơ Đốc giáo tôn trọng hòa bình, trong khi hiệp sĩ lấy chiến tranh làm thú vui.

Hai yếu tố chính dẫn đến sự kết hợp giữa hai bên là:

* **Thứ nhất:** Sự thế tục hóa của giáo hội. Do chiếm được lượng lớn đất đai, giáo hội trở thành lãnh chúa lớn nhất Tây Âu. Một giáo hội nhỏ thời bấy giờ cũng có thể có hàng ngàn điền trang. Để bảo vệ tài sản và lợi ích của mình, giáo hội bắt đầu can thiệp vào các vấn đề thế tục, từ việc dựa dẫm vào Quốc vương đến việc chi phối Quốc vương. Điều này làm cho đối tượng bảo vệ của hiệp sĩ thay đổi: hiệp sĩ, với tư cách là tín đồ Cơ Đốc, không thể xâm phạm giáo hội. Giáo hội từ một cơ cấu đối lập với hiệp sĩ trở thành một cơ cấu được hiệp sĩ bảo vệ. * **Thứ hai:** Bản thân hiệp sĩ cũng có những thay đổi. Bởi vì gia nhập giáo hội là một cách để con cháu quý tộc thời bấy giờ đạt được địa vị xã hội, nên các hiệp sĩ từ nhỏ đã được giáo dục tôn giáo, tuân theo lời răn của Chúa để lựa chọn hành động phù hợp, từ nhỏ đã được bồi dưỡng lòng tin vào Chúa. Mặt khác, khi chiến đấu, các hiệp sĩ thường đối mặt với nguy hiểm, khi gặp khó khăn thường cầu xin Chúa phù hộ. Cũng có một bộ phận hiệp sĩ vì chiến tranh quá tàn khốc mà chuyển sang tu đạo, một bộ phận khác, sau khi thoát khỏi tai ương, lại cần sự an ủi tinh thần, từ đó tuyệt đối tin vào Cơ Đốc giáo.

Vì vậy, nhiều quy tắc hành động của giáo hội đã trở thành quy tắc của hiệp sĩ. Hiệp sĩ trở thành chiến sĩ của Chúa. Các quy tắc hiệp sĩ thời bấy giờ chủ yếu bao gồm những điểm sau: là một tín đồ Cơ Đốc ngoan đạo. Sau thế kỷ XII-XIII, lòng thành kính trở thành quy tắc hàng đầu. Tin vào Cơ Đốc giáo vừa là phẩm chất, vừa là tư cách, ràng buộc hiệp sĩ. Trang bị của hiệp sĩ cũng đại diện cho giáo nghĩa: thanh kiếm là biểu tượng của thập tự giá, lá chắn đại diện cho trách nhiệm bảo vệ giáo hội, hai lưỡi kiếm đại diện cho một mặt là chính nghĩa, một mặt là tiêu diệt kẻ thù. Ngoài việc tin vào Chúa, hiệp sĩ cũng phải có hành động thực tế, để cầu nguyện và sám hối tội lỗi. Phải trở thành vệ sĩ bảo vệ giáo hội. Quốc gia thế tục là gian phòng của Chúa ở nhân gian, Quốc vương là đại diện của gian phòng. Hiệp sĩ được Quốc vương bảo hộ, đồng thời cũng bảo vệ Chúa, từ đó chuyển thành trách nhiệm bảo vệ giáo hội.

Quan niệm tình yêu của hiệp sĩ thời Trung Cổ cũng có nét độc đáo, không giống với quan niệm của người hiện đại, có thể nói là rất riêng biệt.

Hôn nhân thời bấy giờ lấy tài sản làm nền tảng. Các hiệp sĩ theo đuổi tình yêu, nhưng đối tượng thường là những phu nhân quý tộc đã có chồng, và không lấy mục đích kết hôn. Quan niệm này trở thành chủ đề được tuyên truyền rộng rãi vào cuối thời Trung Cổ. Các thi sĩ đã dùng thơ ca ca ngợi khắp nơi, có ảnh hưởng rất lớn đến châu Âu sau này. Hơn nữa, loại hình tình yêu này đã có một cơ sở xã hội nhất định trước đó.

Vào thời kỳ hòa bình, vai trò quân sự của hiệp sĩ dần suy yếu, họ bắt đầu sống dựa vào cung đình quý tộc, chú trọng lễ nghi, phong thái chứ không phải võ lực. Đặc biệt là sau các cuộc Thập tự chinh. Nam giới phần lớn ra ngoài đánh giặc, các công việc thế tục dồn lên vai phụ nữ, khiến năng lực và địa vị của họ được nâng cao. Nữ chủ nhân thường đảm nhiệm vai trò quan trọng trong cung đình, địa vị cao thượng, trở thành đối tượng sùng bái của các hiệp sĩ. Hơn nữa, hiệp sĩ từ nhỏ lớn lên trong gia đình quý tộc. Nhiều giáo dục được sắp xếp bởi nữ chủ nhân, hai người vô hình trung hình thành một loại sùng bái kiểu mẫu tử. Đây cũng là sự bổ sung cho cuộc hôn nhân không tình yêu thời bấy giờ. Hiệp sĩ kết hôn vì lợi ích, để thỏa mãn nhu cầu tinh thần, họ tìm kiếm sự nương tựa tinh thần bên ngoài hôn nhân thông thường. Nữ chủ nhân mà họ sùng bái tự nhiên trở thành đối tượng theo đuổi của họ. Loại tình yêu này có nhiều quan niệm không giống với các thời đại khác: trong đó bao hàm quan niệm thần phục, nhưng không theo đuổi sự bình đẳng; cũng không lấy hôn nhân làm mục đích, kinh nghiệm gian nan cũng chẳng đáng kể; đây cũng là cơ hội nâng cao đạo đức. Mối quan hệ phụ thuộc phong kiến thể hiện trong tình yêu là sự phục tùng. Trong quan niệm của mọi người thời bấy giờ, quý phu nhân là hình mẫu điển hình của phụ nữ trong thời kỳ đó. Các hiệp sĩ thô lỗ nếu được quý phu nhân để mắt tới, có thể trở nên có tu dưỡng hơn, phù hợp với quy phạm của giới thượng lưu, đây cũng là yêu cầu của thời kỳ hòa bình.

**Giáo hội**

Cơ Đốc giáo và quan điểm tôn giáo của nó đã ảnh hưởng sâu rộng đến thời Trung Cổ, đồng thời cũng là sự tổng kết cấu trúc kinh tế thời Trung Cổ.

Giống như hiệp sĩ và quý tộc đã đề cập ở trên, Cơ Đốc giáo thời Trung Cổ cũng có một quá trình diễn biến rõ ràng: Như ai cũng biết, Cơ Đốc giáo ban đầu tách ra từ Do Thái giáo. Vào cuối thời La Mã, Cơ Đốc giáo cuối cùng được nhà nước công nhận và bắt đầu phát triển, trở thành quốc giáo của La Mã. Sau khi La Mã phân liệt, Cơ Đốc giáo cũng hình thành hai nhánh Đông và Tây, tức là Thiên Chúa giáo La Mã và Chính thống giáo Đông La Mã. Trong thời Trung Cổ, vai trò chủ yếu thuộc về Thiên Chúa giáo, nhưng theo thói quen vẫn được gọi chung là Cơ Đốc giáo. Sau cuộc Đại di cư của các bộ tộc German, sự xâm lược của người German không phá hủy tôn giáo này. Cơ Đốc giáo tồn tại như một phần của văn hóa thượng tầng, và bắt đầu diễn biến dựa trên học thuyết Hy Lạp cổ đại, trở thành ý thức hệ của thời Trung Cổ sau này. Phạm vi ảnh hưởng của nó rộng khắp hơn so với thời La Mã, bao trùm toàn bộ xã hội vào một hệ thống thống nhất.

Ban đầu, địa vị của Cơ Đốc giáo trong toàn xã hội còn thấp. Khi đó, vương quyền La Mã đã sụp đổ, và người German giống như những hạt cát rời rạc, không ngừng gia nhập, dựa vào các thế lực khác nhau, cuối cùng ổn định tại vương quốc Frank. Trong "Lịch sử người Frank" có ghi chép chi tiết về quá trình tiếp cận giữa giáo hội và vương quốc. Đến thời kỳ Clovis, Cơ Đốc giáo chính thức được chấp nhận. Trên thực tế, vương quốc Frank cũng cần một hệ thống lý luận đạo đức như vậy để củng cố chính quyền, và hai bên bắt đầu dung hợp. Trong giai đoạn này, giáo hội chỉ có được cơ hội sinh tồn. Các giáo sĩ thời bấy giờ đều do Quốc vương bổ nhiệm và tuân lệnh Quốc vương.

Đến thời vương triều Carolingian của vương quốc Frank, đây là giai đoạn hoàn thành quá trình phong kiến hóa Tây Âu, cũng là thời kỳ tích lũy sức mạnh của giáo hội. Vì vương quốc Frank theo đuổi sự thống nhất, cần phải nhờ vào sức mạnh của giáo hội. Pippin III đã giúp giáo hội thành lập Quốc gia Giáo hoàng. Charlemagne Đại đế đã mượn cớ giáo hội để chinh phạt dị giáo, tiến hành nhiều cuộc chiến tranh ra bên ngoài. Giáo hội trở thành lý do cho các cuộc chiến tranh thời bấy giờ. Đồng thời, sức mạnh của giáo hội cũng bắt đầu phát triển, chủ yếu thể hiện ở khía cạnh kinh tế: giáo hội nhận được lượng lớn đất đai do Quốc vương ban tặng, biến giáo hội từ một cơ cấu tín ngưỡng, tư tưởng thành một tổ chức có tài sản, đặt nền tảng kinh tế vững chắc cho sức mạnh sau này.

Sau thế kỷ IX, đặc biệt là từ thế kỷ XI đến XIII, là thời kỳ hưng thịnh của giáo hội, biểu hiện ở mọi mặt:

* **Đầu tiên:** Giáo hội bắt đầu luận chứng tính hợp pháp của Quốc gia Giáo hoàng, làm giả "Tặng phẩm của Constantine", xác định tính thiêng liêng của Quốc gia Giáo hoàng. Âm mưu này mãi đến thời Phục hưng mới được người ta vạch trần. * **Tiếp theo:** Giáo hội cũng bắt đầu hình thành cơ cấu cai trị thế tục, tức là chế độ phẩm trật giáo hội mà mọi người đều biết: người đứng đầu cao nhất là Giáo hoàng, chủ trì các công việc nội bộ của Vatican; dưới đó là Hồng y, trong một thời gian dài, Giáo hoàng vẫn do Hồng y đề cử mà ra, Hồng y là những người lãnh đạo chủ chốt của giáo hội; sau đó là Tổng giám mục, Giám mục và Tổng giáo chủ, họ là những người lãnh đạo các giáo khu lớn; tầng thấp nhất là Linh mục và Thầy tu, phạm vi quyền hạn của Linh mục là nhà thờ, nhưng không thể chủ trì thánh lễ. * **Cuối cùng:** Giáo hội bắt đầu biên soạn hệ thống lý luận thần học và vương quyền hoàn chỉnh, xuất hiện "Lý thuyết hai thanh kiếm" nổi tiếng, theo đó vương quyền và thần quyền đều do Chúa ban tặng cho giáo hội, sau đó giáo hội lại ban cho Quốc vương. Giáo hội trở thành người đại diện cho vương quyền; và từ đó đưa ra kết luận rằng vương quyền có thể bị giáo hội thu hồi, đây là lý luận của giáo hội vào thời kỳ cường thịnh nhất.

Do đó, quyền lực của Giáo hoàng đạt đến đỉnh cao. Quá trình phong kiến hóa ở Trung Âu cũng là thời điểm Cơ Đốc giáo được truyền bá, nên rất nhanh chóng đã lan rộng khắp châu Âu. Đây cũng là nguyên nhân quan trọng khiến Cơ Đốc giáo hưng thịnh, giúp giáo hội xác lập địa vị vững chắc. Thời bấy giờ, giáo hội là đại diện tổng thể của thời Trung Cổ trên phương diện văn hóa, kinh tế và thể chế:

**Về chính trị:** Tất cả các lý luận đều ra đời để ủng hộ chế độ đẳng cấp, dung hợp đẳng cấp xã hội với lý thuyết Ba Ngôi, biến cầu nguyện, chiến đấu, lao động thành những bộ phận không thể thiếu trong xã hội, và diễn biến toàn xã hội thành một thể hữu cơ: Tức là, tăng lữ tương đương với con mắt, chỉ đường cho mọi người, đại diện cho ý thức hệ; quý tộc là cánh tay; còn dân chúng là phần thân dưới của cơ thể, không ai có thể thiếu vị trí của mình. Đồng thời, giáo hội còn cố gắng cổ súy tinh thần võ sĩ, hợp nhất tín ngưỡng giáo hội với quan niệm võ sĩ thành một thể thống nhất hoàn chỉnh, biến hiệp sĩ từ lực lượng ủng hộ thế tục thành lực lượng ủng hộ giáo hội. Giáo hội còn duy trì chế độ phong kiến, thiết lập luật pháp phong kiến. Rất nhiều nội dung luật dân sự của lãnh chúa thời bấy giờ đều đến từ giáo hội chế định. Bản thân giáo hội cũng bắt đầu có tòa án, tức là Tòa án dị giáo.

**Về kinh tế:** Giáo hội là đại diện của lãnh chúa, chủ yếu thể hiện ở việc bản thân giáo hội có lượng lớn điền sản. Một tu viện có thể có hàng ngàn điền trang. Đồng thời, giáo hội còn có được quyền thu thuế từ giáo dân. Điều này khiến lượng tiền lớn thời bấy giờ chảy về giáo hội. Hơn nữa, bản thân các tu viện còn kinh doanh các giao dịch thương mại cơ bản nhất thời đó, trở thành người quản lý và phát triển thị trường thời bấy giờ. Trong đời sống kinh tế, giáo hội rất năng động, mặc dù điều này mâu thuẫn với lý luận của nó. Giáo hội nắm giữ lượng lớn đất đai và tiền bạc, cũng là người tiêu dùng lớn nhất: các khoản chi tiêu của nhà thờ là một nhóm tiêu dùng cố định. Hơn nữa, giáo hội cũng tham gia vào hoạt động thương mại. Giáo hội cho vay tiền dưới hình thức thế chấp. Bản thân giáo hội còn có đội ngũ thương nhân, thu mua thương nhân, đặc biệt chịu trách nhiệm tiến hành giao dịch thương mại cho giáo hội. Giáo hội cũng là người phát triển và quản lý thị trường, thường xuyên tiến hành giao dịch dưới danh nghĩa "ngừng chiến của Chúa".

Tóm lại, giáo hội là người hưởng lợi lớn nhất từ chế độ phong kiến thời bấy giờ, vì vậy giáo hội cũng tiến hành hạn chế chế độ phong kiến để giữ vững địa vị của mình.

**Giới quý tộc**

Thời Trung Cổ là một thời kỳ điển hình do quý tộc thống trị. Quý tộc là cấu trúc giai cấp duy trì sự thống trị, bất kể có phải là quan chức hay không đều có quyền thống trị. Thành phần của họ phức tạp và không ngừng biến đổi qua các giai đoạn đầu, giữa và cuối.

Ban đầu, mọi người không chú trọng hệ thống gia phả, bởi vì đây là thời kỳ hòa trộn giữa các dân tộc và La Mã, nên coi trọng thế lực và đất đai hiện có. Đến trung kỳ, xã hội cơ bản định hình, mọi người bắt đầu chú trọng hệ thống gia phả, nhấn mạnh tước hiệu, coi trọng xuất thân. Tập đoàn quý tộc cũng hình thành vào thời điểm này, trở thành một nhóm khép kín. Đến cuối kỳ, do kinh tế hàng hóa phát triển và sự gia tăng lưu động xã hội, cũng bắt đầu có những người thuộc tầng lớp dưới gia nhập hàng ngũ quý tộc. Đồng thời, cũng xuất hiện một số quý tộc suy tàn, có tước hiệu nhưng không có đất đai.

Về nguồn gốc quý tộc, hiện nay các học giả có những quan điểm khác nhau, chủ yếu chia làm hai loại:

* **Loại thứ nhất:** Theo học giả John Locke, ông cho rằng thời Trung Cổ chia làm hai kỳ. Kỳ thứ nhất (trước thế kỷ XI, XII) là thời kỳ không có quý tộc, quý tộc nguyên thủy của La Mã biến mất cùng với sự sụp đổ của đế quốc, còn quý tộc man tộc chưa hình thành. Kỳ thứ hai (sau thế kỷ XII) mới bắt đầu xuất hiện quý tộc, đặc điểm điển hình là tầng lớp hiệp sĩ bắt đầu chính thức xuất hiện, tức là hiệp sĩ tương đương với quý tộc. * Tuy nhiên, các học giả sau này qua khảo sát đã không ủng hộ thuyết trên. Sau cuộc xâm lược lớn của người German, quý tộc La Mã không thực sự biến mất mà kết hợp với giới thượng lưu man tộc. Quý tộc đã tồn tại từ đầu thời Trung Cổ. Đến cuối kỳ, quý tộc và hiệp sĩ có sự dung hợp nhất định, nhưng hai bên vẫn có sự khác biệt. Mãi đến thời kỳ hòa bình, chức năng quân sự của hiệp sĩ suy yếu, hai bên mới hợp nhất thành một thể.

Sau thế kỷ XII, XIII, cùng với sự dung hợp giữa quý tộc và hiệp sĩ, hệ thống đẳng cấp rõ ràng trong giới quý tộc bắt đầu hình thành. Để trở thành quý tộc phải trở thành hiệp sĩ, tính đẳng cấp và tính tập đoàn rõ ràng. Hiệp sĩ phải là hậu duệ c���a hiệp sĩ, sự khác biệt này đã kéo giãn khoảng cách với các tầng lớp xã hội khác, khiến quý tộc có tính khép kín rõ rệt. Trong nội bộ quý tộc cũng phân chia các cấp bậc khác nhau, thể hiện quyền thế khác biệt:

* **Công tước:** Tước hiệu này ban cho các thủ lĩnh bộ lạc. Với tư cách là người cai trị, họ vẫn có quyền lực chính trị, kinh tế, pháp luật. Hành động của họ thường quyết định vận mệnh của rất nhiều người, và họ chỉ quy phục trên danh nghĩa. * **Hầu tước:** Phần lớn là quan chức biên phòng, được quốc gia phái đến làm quan cai quản các quận ở vùng biên giới. Những người này phần lớn xuất thân từ các gia tộc lớn ở địa phương, là thế lực bán độc lập, có thể bổ nhiệm quan chức địa phương. * **Bá tước:** Là quan chức hành chính địa phương, như quận trưởng, do Quốc vương bổ nhiệm. Sau một thời gian dài, họ trở thành bán độc lập. Người được Công tước ủy nhiệm cũng được gọi là Bá tước. Quyền lợi của họ rất lớn. Hơn nữa, họ đại diện cho Công tước, thường trở thành người cai trị duy trì trật tự xã hội, như Bá tước Anjou đã thành lập vương triều Anjou ở Anh, và Bá tước Champagne ở Pháp.

Ba loại quý tộc trên là quý tộc cao cấp. Tất cả đều có lãnh thổ rộng lớn, có thể thực hiện cai trị độc lập hoặc bán độc lập.

* **Tử tước:** Ban đầu là người hầu hoặc trợ lý cấp cao của quý tộc, giúp họ xử lý công việc và các vụ án tư pháp. Khi quý tộc cấp cao vắng mặt, họ có thể tự mình thực hiện quyền lực. Về sau, họ bắt đầu xây dựng lâu đài, tạo thành các trung tâm cai trị nhỏ. * **Nam tước:** Phần lớn liên quan đến quân đội, nhận đất đai từ Quốc vương để cung dưỡng các hiệp sĩ dưới quyền mình, với điều kiện phải phục vụ quân sự. Một Nam tước ít nhất có 40-50 thái ấp hiệp sĩ (một thái ấp hiệp sĩ là diện tích đất cần thiết để cung dưỡng một hiệp sĩ).

Đặc điểm của quý tộc cũng thể hiện ở mọi khía cạnh khác của đời sống xã hội.

**Ăn, mặc, ở, đi lại:** Màu sắc và kiểu dáng quần áo đều được quy định bằng luật pháp. Những người không phải quý tộc không được mặc đồ thêu kim tuyến, bạc, không được mặc nhung hay lông thú. Nông dân chỉ được mặc đồ màu đen hoặc xám. Quý tộc có thể theo đuổi sự hoa mỹ, là người tiên phong trong việc thúc đẩy cải cách trang phục thời bấy giờ; nhưng trang phục thời đó vẫn còn nhiều thiếu sót, như không có áo lót, đồ ngủ. Hình thức trang phục nam nữ không có nhiều khác biệt. Về ẩm thực, có hai loại khác biệt: hạn chế và khả năng kinh tế. Ví dụ, các món ăn hoang dã như công, thịt hươu, thiên nga thuộc loại bị hạn chế. Bởi vì các món ăn hoang dã có mùi mạnh, và kỹ thuật bảo quản thời bấy giờ lạc hậu, nên các loại gia vị vận chuyển đường dài từ phương Đông có giá trị ngang vàng, trở thành đặc quyền của quý tộc thời bấy giờ. Về nơi ở: Quý tộc thời Trung Cổ là quý tộc đất đai, họ sống dựa vào đất đai. Trong khu đất điền trang có nơi ở của quý tộc, nhưng chủ nhân không ở lâu dài. Một nơi khác đại diện cho quyền thế là lâu đài. Ban đầu là đặc quyền của hoàng gia, thường được xây dựng trên núi, là vùng đất dễ thủ khó công. Lâu đài chủ yếu tập trung vào phòng vệ và ��ại diện cho quyền thế, không chú trọng sự thoải mái, bên trong ẩm ướt, u ám. Lâu đài có nhiều tác dụng, không chỉ là nơi cư trú và giao tiếp của gia đình quý tộc, mà còn là nơi trú ẩn của cư dân xung quanh khi chiến loạn.

**Tình trạng hôn nhân gia đình:** Hôn nhân quý tộc thời Trung Cổ là hôn nhân chính trị. Mục đích kết hôn của quý tộc là để duy trì nòi giống và tăng cường mối liên hệ giữa các gia tộc quý tộc. Một cuộc hôn nhân có thể tạo thành liên minh, hóa giải mâu thuẫn. Vì vậy, con trai trưởng của quý tộc càng lo lắng nhiều yếu tố chính trị, còn con thứ không có quyền thừa kế thì suy nghĩ về lợi ích kinh tế, nên việc theo đuổi góa phụ trở thành một phong tục thời bấy giờ. Bởi vì thời Trung Cổ không có tình yêu tự do, hôn nhân đều do cha mẹ, gia tộc sắp đặt, nên dù địa vị phụ nữ thời đó khá thấp, nhưng quý phu nhân lại là ngoại lệ. Các nàng đều có vai trò kép: một mặt là hiền thê lương mẫu, gánh vác trách nhiệm giúp chồng dạy con, quản lý công việc gia đình; mặt khác lại là hình mẫu lãng mạn, trở thành đối tượng theo đuổi và lý tưởng sùng bái của các hiệp sĩ; các nàng đại diện cho sự trong sáng, cao quý và tình yêu lý tưởng. Gia đình quý tộc thời bấy giờ là một gia đình mở rộng theo đúng nghĩa, bao gồm người hầu, người giúp việc và người phụ thuộc, tức là bà con nghèo, người được nuôi dưỡng và các hiệp sĩ. Nếu một người có thể sống trong nhà quý tộc đủ một năm một ngày, sẽ có thể trở thành thành viên chính thức của gia đình này, nên công việc trong lâu đài quý tộc rất nhiều. Gia đình thời bấy giờ lấy chế độ phụ quyền làm trung tâm, nhưng chế độ gửi nuôi khiến tình cảm giữa con cái và cha mẹ ruột rất nhạt nhẽo.

Quý tộc trong xã hội thời Trung Cổ thuộc tầng lớp thượng lưu, nên mọi khía cạnh đều có đặc điểm riêng, ví dụ như quý tộc chỉ liên hệ với quý tộc, có thói quen sinh hoạt cố định, mối liên hệ cố định. Trong tập đoàn khép kín, mọi người cùng có ý thức quý tộc, và thông qua pháp lệnh bên ngoài để xác lập, làm cho tầng lớp này cố định, tạo thành ranh giới rõ ràng với các tầng lớp khác.

Đến giữa thời Trung Cổ, ý thức tập đoàn của quý tộc trở nên rõ ràng, chủ yếu có những biểu hiện sau:

* **Đầu tiên:** Quý tộc có ý thức phân chia ranh giới với người tự do. Để trở thành quý tộc không chỉ yêu cầu về tài sản mà còn phải trải qua nghi thức thụ phong, ngày càng nghiêm ngặt, khiến quý tộc chỉ có thể được sinh ra từ con cái quý tộc, và việc thụ phong chỉ có Quốc vương mới có thể tiến hành, điều kiện để trở thành quý tộc ngày càng hà khắc. * **Tiếp theo:** Quý tộc bắt đầu chú trọng hơn đến hệ thống gia phả, trong đó không thể có bất kỳ điểm mờ ám nào. Quý tộc còn bắt đầu sử dụng gia huy. Dấu hiệu này có nguồn gốc liên quan đến chiến tranh. Thời đó, hai bên giao chiến thường dùng một dấu hiệu đặc biệt để phân biệt địch ta, sau này dần dần diễn biến thành gia huy của quý tộc. * **Sau đó:** Về nghề nghiệp, quý tộc cũng có sự khác biệt nghiêm ngặt với những người khác. Công việc họ làm phần lớn liên quan đến chiến tranh. Xã hội thời đó thường chia loại hình công việc thành người tác chiến, người cầu nguyện (giáo hội) và người lao động (nông dân). Tác chiến là đặc quyền của hiệp sĩ, quý tộc và cũng là biểu tượng của địa vị. * **Cuối cùng:** Lối sống và quan niệm của quý tộc cũng có những điểm khác biệt với các tầng lớp khác. Họ tôn trọng lòng trung thành, sự lãng mạn, phong thái. Vinh dự của họ không bị vấy bẩn.

Bản thân quý tộc là một tầng lớp tương đối độc lập, nhưng trong đó cũng có sự lưu động, đặc biệt là đến cuối kỳ, cùng với sự phát triển của kinh tế hàng hóa và sự gia tăng lưu động xã hội, cuối thời Trung Cổ cũng bắt đầu có những người thuộc tầng lớp dưới gia nhập hàng ngũ này. Họ có thể thông qua hôn nhân. Vì sự thiếu cân bằng giới tính nam nữ trong nội bộ tập đoàn quý tộc, đã xuất hiện việc các gia đình cấp thấp kết thông gia với quý tộc. Nhiều người được phong tước hiệu quý tộc nhờ phục vụ xuất sắc trong hoàng gia và giới quý tộc. Cũng có nhiều người giàu có nhờ sức mạnh kinh tế mà thăng cấp lên quý tộc. Đồng thời, cũng xuất hiện những quý tộc không đất đai, suy tàn, mà gia huy trở thành biểu tượng của sự nghèo khó.

**Địa vị của Quốc vương**

Vương quyền thời Trung Cổ thường xuyên biến đổi, đặc biệt rõ rệt vào cuối thời Trung Cổ. Khái niệm thống nhất vương quyền thời Trung Cổ tồn tại trước thời vương triều Carolingian của vương quốc Frank, khi đó có thể thấy những đặc điểm tương đối thống nhất. Nhưng sau thời đại này, do hình thành khái niệm quốc gia và dân tộc riêng biệt, các vương quốc đi theo con đường phát triển riêng của mình. Đến cuối kỳ, vương quyền lại bắt đầu chuyển sang chủ nghĩa tư bản, dần dần đi vào giai đoạn suy yếu.

Về nguồn gốc của Quốc vương, nguyên tắc phổ biến là sự kết hợp giữa "thần thụ" (do thần ban) và "dân tuyển" (do dân bầu), thiếu một trong hai đều không được. Điều này liên quan đến quan niệm nguyên thủy của dân tộc German. Họ tin rằng Quốc vương có tính thần thánh, nên mới có thể hành sử quyền lực của mình ở thế gian, từ đó có thể bách chiến bách thắng. Tính thần thánh này là tài sản chung của toàn bộ gia tộc vương thất, vì vậy các thành viên trong gia tộc này đều có tư cách trở thành Quốc vương. Nhưng tính thần thánh này nhất định phải trải qua sự bầu chọn của nhân dân mới có thể chứng minh. Nhìn chung, Quốc vương thời Trung Cổ đều ra đời như vậy. Clovis được lựa chọn trong đại hội công dân, và tổ tiên của ông là Merovech, bán người bán thần. Sau này, vương triều Carolingian thay thế vương triều Merovech. Để chứng minh tính hợp pháp của mình, họ liên kết với Giáo hoàng, để Giáo hoàng ban cho chức vị này, từ đó trở thành Quốc vương hợp pháp. Đồng thời, Giáo hoàng cũng thu được lợi ích từ đó, hình thành Quốc gia Giáo hoàng sau này. Tập tục này được người German noi theo, và Cơ Đốc giáo đã củng cố thêm tập tục này.

Điều này thể hiện trên lý luận: Các nhà thần học Cơ Đốc giáo ban đầu đã có những phân tích về vương quyền, coi Quốc vương là thần, là đại diện của Chúa ở thế gian và là đại diện của giáo hội, do đó có tính thần thánh. Đồng thời, để đảm bảo tính thần thánh của Quốc vương, giáo hội đã thêm vào một loạt lễ đăng quang. Quan trọng nhất là lễ xức dầu (nghi thức nguyên thủy của người Hebrew), thường dùng dầu ô liu làm hương liệu, chỉ Quốc vương mới được sử dụng. Thông thường, nghi thức đăng quang có bốn yếu tố cốt lõi: lựa chọn, tuyên thệ, xức dầu và đăng quang.

Phạm vi lựa chọn Quốc vương hẹp. Sau khi được chọn, Quốc vương phải thực hiện trách nhiệm và nghĩa vụ bằng cách tuyên thệ. Sau đó, cần tiến hành nghi thức tôn giáo trong bữa tiệc thánh, mang ý nghĩa tôn giáo rất mạnh mẽ. Việc đăng quang trong nhà thờ cho thấy mối liên hệ của Quốc vương với thần linh. Quá trình phức tạp này vừa cho thấy tính thần thánh của Quốc vương, vừa thể hiện niềm tin của nhân dân vào ông: không chỉ là Quốc vương, mà còn là nhân vật có hiệu quả thần kỳ. Nhưng cũng có lúc không thể giải thích được: "thần thụ" từ trên xuống, "dân tuyển" từ dưới lên, mâu thuẫn tất yếu sẽ phát sinh. Khi đó, sẽ xuất hiện cục diện hai Quốc vương cùng cai trị. Đây cũng là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự hỗn loạn thời Trung Cổ: ví dụ, sự phân liệt của vương quốc Frank cũng là do ba người con cùng cai trị mà ra.

Quốc vương hiểu rõ mình không có tính thần thánh, nên cần có thực lực nhất định làm nền tảng cho sự cai trị vương quyền. Trong đó, cơ sở kinh tế là quan trọng nhất. Mỗi Quốc vương đều nắm giữ một vùng trung tâm, đây là cơ sở kinh tế và sự đảm bảo liên tục cho vương quyền. Quân đội của Quốc vương cũng có thể nhận được tiếp tế từ đó. Vì vậy, khu vực trung tâm này thường trở thành thủ đô của vương quốc. Ngoài ra, Quốc vương còn sở hữu nhiều động sản và bất động sản, đóng góp vào một phần cơ sở kinh tế. Ngoài lãnh địa, cướp bóc và triều cống là nguồn kinh tế chính của Quốc vương. Đồng thời, cơ sở kinh tế của Quốc vương cũng dựa vào mối quan hệ giữa người với người. Quốc vương, với tư cách là một quý tộc, đã hình thành một tập thể quyền lực trong quá trình cai trị. Ông cũng tăng cường sự cai trị thông qua hôn nhân, mở rộng lãnh thổ của mình. Vì vậy, phụ nữ đóng vai trò rất lớn trong đời sống chính trị thời bấy giờ. Một cuộc hôn nhân thất bại thường đồng nghĩa với một cuộc chiến tranh, có thể khiến toàn châu Âu hỗn loạn. Hôn nhân của dân thường cũng xuất phát từ lợi ích kinh tế. Những thế lực xã hội này có thể tăng cường sự cai trị xã hội, nhưng quan niệm cùng cai trị và cùng hưởng sẽ dẫn đến tai họa. Cha con, anh em thường trở thành đối thủ. Hình thức quản lý của vương quyền cũng không hoàn thiện, bởi vì trên lý thuyết, toàn bộ đất đai của quốc gia đều thuộc về Quốc vương, nhưng trên thực tế lại do các quý tộc tự trị. Thời bấy giờ còn có các chức quan như ty thiện, ty cung, ty cứu, tổng quản... Chức năng của họ cũng là quản lý lãnh địa của Quốc vương, chứ không phải toàn bộ đất đai quốc gia. Mãi đến cuối thời Trung Cổ, đất đai mới dần dần diễn biến thành do quan lại quản lý. Có thể thấy, thời đó không phải là chế độ độc tài, mà là trạng thái cùng cai trị và dân tuyển cùng tồn tại.

Và mối quan hệ giữa vương quyền và giáo quyền đã trở thành mạch chủ yếu của thời Trung Cổ.

Ban đầu, giáo quyền phụ trợ vương quyền. Bởi vì giáo hội ban đầu không có địa vị, cần dựa vào vương quyền mà tồn tại, nên cố gắng tuyên truyền tính thần thánh của Quốc vương. Sau giữa kỳ, cùng với sự tăng cường thế lực của giáo hội, và thuế một phần mười điền sản làm cho thực lực kinh tế của giáo hội mạnh mẽ hơn, tư tưởng tôn giáo của giáo hội là dấu hiệu thống nhất cho các quốc gia khi đang cát cứ. Vì vậy, giáo hội bắt đầu thời kỳ tranh giành quyền lực với Quốc vương. Phong trào cải cách Cluny của giáo hội đã đưa ra khẩu hiệu giáo quyền cao hơn vương quyền, tuyên bố vương quyền được giáo quyền ban tặng và cũng có thể bị giáo hội thu hồi, mở ra cuộc tranh giành giáo quyền và vương quyền vào cuối thời Trung Cổ.

Giáo quyền thời Trung Cổ vừa giúp đỡ vương quyền, đồng thời cũng hạn chế vương quyền. Hai đặc điểm chính của nó là:

* **Thứ nhất:** Vương quyền có sự chênh lệch giữa lý luận và thực tế. Trên lý luận, người đứng đầu cao nhất có tính thần thánh, hơn nữa còn là người chế định luật pháp; nhưng trên thực tế, vương quyền lại yếu ớt. Sự cát cứ phân tán và hạn chế của giáo hội thời bấy giờ đều ảnh hưởng đến vương quyền. * **Thứ hai:** Phong kiến và vương quyền không đối lập. Quân quyền chí thượng vẫn là quan niệm thống trị phong kiến. Quốc vương đặt nền tảng thống trị trên chế độ phong kiến. Trong quan hệ phong kiến, vương quốc vẫn có rất nhiều đặc quyền, ví dụ như các vấn đề ngoại giao chỉ có Quốc vương mới có thể ra mặt. Tư pháp là quyền uy cao nhất của Quốc vương, do đó trong thời kỳ chia cắt, quyền lực của Quốc vương vẫn được đảm bảo.

**Văn hóa (triết học, văn học và nghệ thuật)**

Trong thời Trung Cổ, thần học chiếm địa vị thống trị, vì vậy không có hệ thống triết học thuần túy. Phương tiện nghiên cứu thần học thời đó là để luận chứng tính chính xác của thần học. Chỉ có triết học kinh viện tồn tại, lấy việc thảo luận Kinh Thánh làm mục đích triết học, nhưng cũng thêm vào suy luận của con người, bài trừ sự tuân phục tuyệt đối và tín ngưỡng mù quáng. Những tình huống không hài hòa xuất hiện trong suy luận tất nhiên đã tạo ra tranh cãi, tức là các vấn đề thực tế.

Các nhà triết học thời đó chủ yếu tranh luận hai vấn đề:

* **Thứ nhất:** Triết học và lý tính so với tín ngưỡng, cái nào quan trọng hơn. Tức là xác định tín ngưỡng cao hơn lý tính hay lý tính cao hơn tín ngưỡng. Những người chủ trương tín ngưỡng cho rằng thần học bản thân chỉ có thể được nhận biết bằng tín ngưỡng, và Chúa là không thể nhận biết. Những người chủ trương lý tính cho rằng chỉ thông qua luận chứng lý tính mới có thể tiến hành tín ngưỡng. * **Thứ hai:** Vấn đề mối quan hệ giữa cái phổ quát và cái cá biệt. Các nhà thần học cho rằng mọi sự vật đều xuất phát từ cái duy nhất, có khái niệm trước rồi mới có cái cá biệt, mọi sự vật từ cái phổ quát đến cái cá biệt. Những người lý tính cho rằng khái niệm là biểu tượng được quy nạp lại, tức là từ cái cá biệt đến cái phổ quát. Mọi người cũng đưa ra quan niệm khác biệt về nhận thức con người so với tín ngưỡng: bắt đầu xuất hiện thuyết kinh nghiệm (thuyết "tấm bảng trắng" – cho rằng trí óc con người giống như tấm bảng trắng, mọi thứ đều có được từ kinh nghiệm hậu thiên).

Mặc dù triết học thời đó lấy mục đích luận chứng thần học làm điểm xuất phát, nhưng phương pháp luận chứng của triết học kinh viện và tín ngưỡng cũng đã vượt ra ngoài phạm vi thần học, bắt đầu nhận thức vũ trụ từ bản tính con người, đề cao lý tính nhân loại đến mức cao nhất, trở thành nền tảng cho phong trào Phục hưng sau này.

Nghệ thuật thời Trung Cổ, như hầu hết mọi người đều biết, liên quan mật thiết đến tôn giáo. Các loại hình nghệ thuật thời đó tồn tại dựa vào tôn giáo, thể hiện tinh thần và cũng liên thông với tôn giáo. Nền nghệ thuật có khả năng thể hiện rõ nhất thời kỳ đó là nghệ thuật kiến trúc nhà thờ. Điêu khắc thời Trung Cổ phần lớn là Thánh mẫu, Chúa Jesus và các tông đồ (Thiên sứ). Hình thức biểu hiện của chúng có ảnh hưởng lớn đến văn hóa châu Âu, nguồn gốc phần lớn là các câu chuyện Kinh Thánh.

Nhà thờ thời Trung Cổ chủ yếu có hai loại hình thức:

* **Loại thứ nhất:** Kiến trúc thời La Mã, chú trọng khả năng phòng thủ, tường dày nặng, cửa sổ nhỏ. Giáo hội chọn kiểu dáng này, khiến nhà thờ trông kiên cố, nghiêm trang, ví dụ như nhà thờ Pisa ở Ý, nhà thờ Worms ở Đức. * Khi châu Âu bắt đầu dần yên bình hơn, nhà thờ bắt đầu xuất hiện một phong cách khác, tạo cảm giác nhẹ nhàng, sáng sủa, phần lớn lấy đỉnh nhọn làm chủ (bao gồm cả cửa sổ), bắt đầu làm nổi bật tính thần bí của tôn giáo. Điều này chủ yếu thông qua trang trí trên cửa sổ: sử dụng kính màu rực rỡ ghép lại để phản chiếu ánh sáng, và miêu tả các câu chuyện Kinh Thánh trên đó, tạo thành không khí ánh sáng huyền bí. Ví dụ như Nhà thờ Đức Bà Paris nổi tiếng ở Pháp, là điển hình của phong cách kiến trúc Gothic, và Nhà thờ Canterbury ở Anh, đều thể hiện đặc điểm của thời đại.

Bản quyền tài liệu này được giữ bởi truyen.free, nghiêm cấm sao chép dưới mọi hình thức.

Trước Sau
Nghe truyện
Nữ
Nam

Cài đặt đọc truyện

Màu nền:
Cỡ chữ:
Giãn dòng:
Font chữ:
Ẩn header khi đọc
Vuốt chuyển chương

Danh sách chương

Truyen.Free