Nhân gian bất tu tiên - Chương 1433: Tài Năng Và Nỗi Ám Ảnh Bị Lãng Quên
Sau đêm tối miệt mài bên lò rèn, khi những vì tinh tú dần lặn khuất nhường chỗ cho rạng đông, Kiệt trở về gian phòng trọ chật hẹp, toàn thân rã rời. Đôi bàn tay chai sạn, vẫn còn vương mùi sắt nung và nhọ than, gân guốc hơn hẳn so với thuở thư sinh. Nụ cười mệt mỏi nhưng chân thật từ khoảnh khắc khám phá sự hài lòng nội tại đã không còn vẹn nguyên. Thay vào đó là một vẻ mặt suy tư, pha lẫn chút u hoài. Anh đã nếm trải được hương vị đầu tiên của sự cống hiến, nhưng dường như, nó vẫn chưa đủ để lấp đầy khoảng trống trong tâm hồn anh, khoảng trống của khao khát được nhìn nhận, được tán dương, được "đặc biệt" trong mắt người đời.
Những ngày sau đó, Kiệt vẫn miệt mài tại Luyện Khí Phường Tiểu Gia Tộc. Mỗi buổi sáng tinh sương, khi sương đêm còn đọng trên mái ngói, anh đã có mặt bên lò lửa. Luyện Khí Phường nằm khuất sâu trong một con hẻm nhỏ của Thị Trấn An Bình, một tòa nhà gạch cũ kỹ với mái ngói xám xịt, nhưng bên trong lại là một thế giới hoàn toàn khác. Hơi nóng hầm hập phả ra từ những lò nung đỏ rực, tiếng búa rèn "chan chát, keng keng" vang vọng không ngừng, át cả tiếng ồn ào từ con phố bên ngoài. Mùi kim loại nung chảy, mùi than củi cháy, cùng với mùi mồ hôi chua xót của những người thợ, quyện lại tạo nên một thứ hương vị đặc trưng, mạnh mẽ và thô ráp. Bầu không khí nơi đây luôn bận rộn, ồn ào và nóng bức, nhưng cũng đầy chuyên nghiệp, nơi mỗi nhát búa, mỗi thao tác đều được thực hiện với sự cẩn trọng và kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm.
Kiệt giờ đây đã không còn là một tay mơ nữa. Anh đã học được cách điều khiển cây búa một cách thuần thục hơn, biết cách cảm nhận nhiệt độ của sắt qua màu sắc, và biết cách xoay trở miếng phôi để nó dần thành hình dưới những nhát búa dứt khoát. Cánh tay anh đã săn chắc hơn, những vết chai sần dày đặc trên lòng bàn tay là minh chứng cho những giờ phút lao động không ngừng nghỉ. Thợ Rèn Mãnh, với thân hình vạm vỡ, cơ bắp cuồn cuộn, khuôn mặt luôn dính nhọ và cây búa lớn không rời tay, đã dần tin tưởng giao cho Kiệt những công việc khó hơn. Ông không còn phải đứng cạnh anh liên tục để sửa chữa từng lỗi nhỏ nhặt, mà chỉ thỉnh thoảng liếc nhìn, hoặc đưa ra vài lời chỉ dẫn ngắn gọn.
Hôm nay, Kiệt đang cố gắng rèn một thanh sắt dài, một nhiệm vụ đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn cao độ. Thanh sắt phải thẳng tắp, không được cong vênh dù chỉ một ly. Anh gắp miếng phôi đỏ rực từ lò ra, đặt lên đe, và bắt đầu giáng búa. Tiếng "chan chát" vang lên đều đặn, mạnh mẽ. Mồ hôi nhỏ thành dòng trên trán, chảy xuống làm nhòe đi lớp nhọ than trên khuôn mặt anh. Hơi nóng từ lò nung và từ miếng sắt phả vào mặt, khiến anh cảm thấy như đang đứng giữa một vạc dầu sôi. Nhưng dường như, tâm trí anh không hoàn toàn ở đó. Ánh mắt anh thỉnh thoảng lại liếc ra phía cửa xưởng, nơi những tia nắng ban mai lọt vào, như thể đang tìm kiếm một điều gì đó xa xăm hơn là hình dáng của thanh sắt trước mặt.
Trong đầu Kiệt, những câu hỏi cứ luẩn quẩn. Anh đã đổ bao mồ hôi, bao công sức vào đây. Đã bao đêm anh nằm mơ thấy tiếng búa, thấy màu đỏ rực của sắt. Anh đã từ bỏ giấc mơ phiêu lãng, từ bỏ con đường "đặc biệt" mà anh từng khao khát để chọn con đường này, con đường của sự cần mẫn và lao động chân tay. Anh đã tìm thấy chút hài lòng, chút bình yên trong những nhát búa tự mình giáng xuống. Nhưng tại sao, tại sao vẫn không có ai chú ý? Không có ai khen ngợi? Không có ai trầm trồ như anh từng mong muốn? Những lời Tạ Trần nói về giá trị của sự cống hiến, về việc "biến đổi một thứ thô kệch bằng chính đôi tay và ý chí", đã thấm vào anh, nhưng khao khát được công nhận từ bên ngoài vẫn là một con quỷ ám ảnh, không ngừng gặm nhấm tâm hồn anh.
Anh giáng một nhát búa mạnh. "Rầm!" Thanh sắt cong nhẹ. Anh nhíu mày, lại gắp nó b�� vào lò. Trong lúc chờ sắt nóng, anh lại đưa mắt nhìn ra ngoài. Anh thấy những người thợ khác, họ cũng cần mẫn, nhưng dường như họ không có cái khao khát cháy bỏng như anh. Họ làm việc, họ cười đùa, họ nói chuyện về cuộc sống thường nhật, về vợ con, về bữa cơm chiều. Họ tìm thấy niềm vui trong sự đơn giản, trong sự hoàn thành một món đồ. Còn anh, anh vẫn cứ loanh quanh trong vòng xoáy của sự so sánh, của nỗi thất vọng.
Thợ Rèn Mãnh, từ phía lò bên cạnh, ngước nhìn. Đôi mắt ông hằn lên những vết chân chim, nhưng vẫn tinh anh lạ thường. Ông đã quan sát Kiệt đủ lâu để nhận ra sự xao nhãng trong tâm trí người thanh niên này. Ông cầm cây búa lớn, điềm nhiên bước đến, tiếng bước chân nặng nề trên nền đất vang lên rõ mồn một giữa tiếng ồn ào của xưởng.
"Kiệt, sắt đã nóng rồi." Giọng ông trầm đục, không quá lớn nhưng đủ để Kiệt giật mình.
Kiệt vội gắp thanh sắt ra, đặt lên đe. Lần này, anh cố gắng tập trung hơn, nhưng sự xao nhãng trước đó đã làm ảnh hưởng đến nhịp điệu của anh. Những nhát búa không còn dứt khoát như trước.
Thợ Rèn Mãnh đứng cạnh, không nói gì, chỉ nhìn. Ánh mắt ông như một ngọn lửa vô hình, đốt cháy sự phân tâm trong lòng Kiệt.
"Ngươi nghĩ gì vậy?" Đột nhiên, ông hỏi, giọng có chút nghiêm khắc. "Không tập trung thì làm sao rèn ra được thứ gì ra hồn?"
Kiệt cúi gằm mặt, không dám đối diện với ánh mắt của Thợ Rèn Mãnh. "Con... con chỉ là..."
"Chỉ là nghĩ về những thứ vẩn vơ bên ngoài xưởng này, phải không?" Thợ Rèn Mãnh nói, giọng ông không giận dữ, mà chỉ là một sự thất vọng nhẹ. "Sắt thép không biết nói dối, lòng ngươi thế nào, nó sẽ hiện ra thế ấy. Ngươi muốn rèn ra một thanh kiếm sắc bén, nhưng trong lòng ngươi lại toàn là tạp niệm, vậy thì thanh kiếm đó làm sao mà sắc bén cho được?"
Ông cầm lấy cây búa từ tay Kiệt, giáng một nhát dứt khoát vào thanh sắt. "Keng!" Thanh sắt rung lên, một phần cong vênh lập tức được nắn thẳng. "Đừng nghĩ đến việc người khác nhìn vào, hãy nghĩ đến việc ngươi đang tạo ra cái gì. Một nhát búa, một lần nung, một lần đập. Mỗi bước đều phải dồn hết tâm trí vào đó. Mấy chuyện danh vọng hão huyền, có đáng để ngươi đánh đổi sự tập trung này sao?"
Kiệt im lặng, lắng nghe từng lời của Thợ Rèn Mãnh. Nỗi xấu hổ dâng lên trong lòng. Anh biết Thợ Rèn Mãnh nói đúng. Chính cái khao khát được tán dương, cái chấp niệm "đặc biệt" đã khiến anh mất đi sự bình yên mà anh từng tìm thấy.
Thợ Rèn Mãnh trả lại cây búa cho Kiệt. "Nghề rèn này, nó dạy cho con người sự kiên nhẫn, sự khiêm tốn. Nó dạy cho con người biết giá trị của sự cống hiến thầm lặng. Nếu ngươi không chịu hiểu điều đó, thì dù có rèn được vạn thanh kiếm, ngươi cũng chỉ là một người thợ rèn tầm thường mà thôi."
Ông quay lưng đi, tiếp tục công việc của mình, để lại Kiệt đứng đó, giữa hơi nóng của lò nung, tiếng búa vang dội, và nỗi thất vọng sâu sắc trong lòng. Kiệt nhìn thanh sắt trên đe, nó vẫn còn một chút cong nhẹ. Anh lại gắp nó vào lò, nhìn ngọn lửa liếm láp khối kim loại, biến nó từ màu đen xám thành đỏ rực. Trong đầu anh, lời của Thợ Rèn Mãnh cứ vang vọng: *Sắt thép không biết nói dối, lòng ngươi thế nào, nó sẽ hiện ra thế ấy.* Anh cảm thấy một sự cay đắng dâng lên. *Họ chỉ thấy cái bề ngoài, không thấy được mồ hôi ta đổ ra. Tại sao những thứ nhỏ nhặt lại được tung hô, còn việc ta đang làm lại chẳng ai để ý?* Câu hỏi đó, như một đốm lửa nhỏ, lại bắt đầu âm ỉ cháy trong tâm trí anh, lấn át đi những lời răn dạy của người thầy. Anh biết mình đang tự lừa dối bản thân, nhưng anh không thể ngăn cản được dòng suy nghĩ ấy.
Buổi trưa, khi mặt trời đã lên cao, tỏa nắng chói chang khắp Thị Trấn An Bình, Kiệt tạm nghỉ. Toàn thân anh rã rời, mồ hôi ướt đẫm tấm áo vải thô, khuôn mặt lấm lem nhọ than và đất bụi. Rời khỏi không gian ồn ào, nóng bức của Luyện Khí Phường, anh bước ra con phố chính, nơi cuộc sống diễn ra nhộn nhịp và huyên náo hơn. Những ngôi nhà gỗ và gạch đơn giản, với mái ngói đỏ tươi, san sát nhau hai bên đường. Các quán trọ, cửa hàng bán đủ thứ tạp hóa, tiếng rao hàng vang vọng khắp nơi, tiếng cười nói rôm rả của người mua kẻ bán, tiếng xe ngựa lộc cộc trên nền đá, tất cả tạo nên một bức tranh sống động, đầy màu sắc của một thị trấn đang phát triển trong kỷ nguyên không tiên đạo. Mùi thức ăn thơm lừng từ các quán ăn ven đường, mùi gỗ mới, mùi đất ẩm sau trận mưa đêm, và cả mùi mồ hôi của những người lao động, hòa quyện vào nhau, tạo nên một hương vị đặc trưng, rất "đời", rất "nhân gian".
Kiệt tìm một chỗ ngồi bên vệ đường, dưới bóng mát của một gốc cây cổ thụ, uống cạn bình nước mang theo. Cơn khát và sự mệt mỏi thể xác tạm thời làm dịu đi những suy nghĩ hỗn độn trong đầu anh. Anh dựa lưng vào thân cây sần sùi, nhắm mắt lại. Nhưng rồi, âm thanh quen thuộc lại lọt vào tai anh.
"Ôi dào, có gì đâu! Giúp người ta tìm được nhân duyên là niềm vui của lão già này rồi!"
Giọng nói ấy, lanh lảnh và đầy hào sảng, không ai khác ngoài Bà Mối Mai. Kiệt mở mắt. Bà Mối Mai, với thân hình béo tròn, mái tóc búi cao gọn gàng, và cặp kính nhỏ thường trực trên sống mũi, đang đứng giữa một đám đông nhỏ ở quảng trường trung tâm thị trấn. Khuôn mặt bà, luôn tươi cười rạng rỡ, giờ đây còn nở một nụ cười mãn nguyện hơn bao giờ hết. Bên cạnh bà là một cặp đôi trẻ, tay trong tay, khuôn mặt ngập tràn hạnh phúc và sự ngượng ngùng. Họ vừa được Bà Mối Mai xe duyên thành công.
"Thật sự đa tạ Mai bà bà! Nhờ có bà mà chúng con mới nên duyên!" Cô gái trẻ cúi đầu nói, giọng líu lo như chim hót.
"Phải đó, Mai bà bà quả là Bồ Tát sống của Thị Trấn An Bình này!" Chàng trai trẻ cũng hùa theo, ánh mắt tràn đầy sự ngưỡng mộ.
Những người xung quanh cũng nhao nhao khen ngợi. "Mai bà bà thật có mắt nhìn người!", "Đúng là phúc đức của Mai bà bà!", "Lại một đôi uyên ương nữa nhờ ơn bà mai mối!" Tiếng cười nói rôm rả, những lời chúc phúc và tán dương vang lên không ngớt, bao trùm cả quảng trường. Bà Mối Mai chỉ cười, đôi mắt híp lại sau cặp kính, vẫy tay ra vẻ khiêm tốn, nhưng rõ ràng là bà đang rất lấy làm vui sướng.
Cảnh tượng ấy, như một nhát búa vô hình giáng thẳng vào lòng Kiệt. Nó không gây ra đau đớn thể xác, nhưng lại khiến tâm hồn anh chao đảo, cay đắng. Anh nhìn Bà Mối Mai, nhìn cặp đôi trẻ hạnh phúc, nhìn những gương mặt rạng rỡ của người dân thị trấn. Bà Mai chỉ cần vài lời nói, vài mối quan hệ, một chút khéo léo để kết nối những tâm hồn đồng điệu, vậy mà bà lại nhận được sự tán dương, sự ngưỡng mộ dễ dàng đến thế. Còn anh? Anh đổ mồ hôi, đổ sức lực, hít bụi than, chịu đựng hơi nóng và tiếng búa đinh tai nhức óc mỗi ngày. Anh cố gắng rèn ra những món đồ chắc chắn, bền bỉ, hữu dụng cho cuộc sống này. Nhưng có ai đến vỗ vai anh khen ngợi? Có ai trầm trồ trước những vết chai sần trên tay anh? Có ai nói rằng anh là "Bồ Tát sống" của Thị Trấn An Bình?
Không. Chẳng có ai cả.
Anh nhìn sang một quán bán bánh mì nhỏ bên cạnh. Một người phụ nữ đang tươi cười đưa chiếc bánh nóng hổi cho một đứa trẻ. Đứa trẻ cắn một miếng, đôi mắt sáng lên vì thích thú, rồi quay lại nói líu lo: "Bánh của cô ngon quá!" Nụ cười của người phụ nữ bán bánh rạng rỡ. Anh nhìn một người bán vải, đang tỉ mẩn lựa chọn từng cuộn vải cho một bà lão. Bà lão gật gù khen: "Chất vải của con bé này lúc nào cũng tốt nhất!" Người bán vải vui vẻ đáp lời.
Trong mắt Kiệt, tất cả những người đó, họ đều nhận được sự công nhận một cách dễ dàng. Một nụ cười, một lời nói, một món đồ ăn ngon, một mảnh vải đẹp. Những thứ nhỏ nhặt, đời thường ấy lại dễ dàng đổi lấy sự tán dương, sự yêu mến của cộng đồng. Còn anh, với công việc nặng nhọc, với mồ hôi và sức lực đổ ra không ngừng, lại chẳng nhận được gì.
Một cảm giác bất công trỗi dậy trong lòng Kiệt. Nó không phải là một sự tức giận bùng nổ, mà là một nỗi uất nghẹn âm ỉ, một sự ghen tỵ chua xót. Anh đã từng nghĩ, việc rèn sắt, việc tạo ra những món ��ồ từ kim loại, là một công việc đầy nam tính, đầy sức mạnh, xứng đáng để người khác phải trầm trồ. Anh đã từng nghĩ, sự cần mẫn và kiên trì của anh sẽ được đền đáp bằng những lời ca ngợi, bằng ánh mắt ngưỡng mộ. Nhưng thực tế lại phũ phàng hơn nhiều.
*Một lời nói, một nụ cười, một chút khéo léo lại dễ dàng đổi lấy sự tán dương hơn là hàng trăm nhát búa và mồ hôi đổ ra. Có phải con đường này ta đã chọn sai?*
Câu hỏi ấy, như một mũi dao sắc bén, cứa vào tâm can Kiệt. Anh đã từ bỏ con đường tu tiên đầy nguy hiểm, nhưng cũng đầy hào quang. Anh đã từ bỏ giấc mơ phiêu bạt giang hồ, nơi anh có thể trở thành một anh hùng được người đời ca tụng. Anh chọn con đường bình thường này, con đường của một người thợ rèn. Nhưng ngay cả trên con đường bình thường ấy, anh vẫn không tìm thấy được sự "đặc biệt", sự "nổi bật" mà anh hằng khao khát. Trái lại, anh cảm thấy mình đang bị lu mờ, bị chìm nghỉm giữa những con người bình thường khác, những người dường như dễ dàng tìm thấy niềm vui và sự công nhận hơn anh. Nỗi ghen tỵ đó, như một cái bóng tối, dần bao phủ lấy tâm hồn vốn đã nhiều khát vọng nhưng cũng đầy bất an của Kiệt. Anh đứng dậy, vứt bỏ bình nước rỗng, lê bước đi, cảm giác mệt mỏi giờ đây không chỉ là do thể xác, mà còn là một gánh nặng trong tâm trí.
Khi ánh nắng chiều tà bắt đầu dát vàng lên những mái nhà và con phố của Thị Trấn An Bình, Kiệt, với tâm trạng nặng trĩu và bước chân uể oải, đi ngang qua quán sách của Tạ Trần. Quán sách nằm khuất trong một con hẻm yên tĩnh, cách xa sự ồn ào náo nhiệt của quảng trường. Ngôi nhà nhỏ, mái ngói xanh rêu phủ kín, cửa gỗ đơn sơ luôn hé mở, mời gọi những tâm hồn yêu sách. Bên trong, một không khí hoàn toàn khác biệt với thế giới bên ngoài. Không có tiếng rao hàng ồn ào, không có tiếng búa đập vang dội. Chỉ có sự yên tĩnh đến lạ lùng, mùi sách cũ thoang thoảng quyện với hương trà dịu nhẹ, tạo nên một không gian trầm mặc nhưng ấm áp, như một ốc đảo bình yên giữa dòng đời xuôi ngược.
Kiệt không vào. Anh chỉ liếc nhìn vào bên trong, nơi ánh sáng vàng nhạt từ ngọn đèn dầu hắt ra, chiếu rõ bóng hình Tạ Trần đang ngồi phía sau quầy. Thư sinh gầy gò, với mái tóc đen dài được buộc gọn gàng bằng dải lụa đơn giản, vẫn đang đọc sách. Khuôn mặt thanh tú, làn da trắng nhợt, và đôi mắt sâu thẳm của Tạ Trần, luôn ánh lên vẻ tỉnh táo và suy tư, dường như có thể nhìn thấu mọi sự trên đời. Anh mặc một bộ áo vải bố cũ kỹ, màu sắc nhã nhặn, không chút phô trương, hoàn toàn phù hợp với vẻ ngoài của một phàm nhân bình dị.
Kiệt nhìn Tạ Trần, rồi lại nhìn xuống đôi bàn tay lấm lem, chai sạn của mình. Trong khoảnh khắc ấy, anh cảm thấy một sự đối lập đến cay đắng. Tạ Trần, người đã từ bỏ con đường tu đạo, sống một cuộc đời bình thường, an nhiên giữa những trang sách. Anh không cần phải đổ mồ hôi, không cần phải chịu đựng hơi nóng của lò rèn, không cần phải vật lộn với những suy nghĩ về sự công nhận hay danh vọng. Tạ Trần dường như đã tìm thấy sự bình yên mà Kiệt đang cố gắng kiếm tìm, nhưng lại không tài nào nắm bắt được. Nỗi ghen tỵ, dù chỉ thoáng qua, lại trỗi dậy trong lòng Kiệt. Anh nghĩ, có lẽ Tạ Trần không bao giờ hiểu được sự vất vả của anh, sự khao khát được công nhận của một người phàm trần phải tự mình gầy dựng giá trị. Anh không thể hiểu được cái cảm giác bị lu mờ, bị lãng quên giữa bao nhiêu người khác.
Kiệt thở dài, quay lưng bước đi, bóng dáng anh mệt mỏi và cô độc đổ dài trên con đường lát đá. Anh không hề hay biết rằng, ngay khoảnh khắc anh liếc nhìn vào quán sách, ánh mắt điềm tĩnh của Tạ Trần đã khẽ dao động, như một mặt hồ gợn sóng bởi một viên đá nhỏ. Tạ Trần không ngẩng đầu lên, nhưng đôi mắt anh đã không còn tập trung vào những dòng chữ trên trang sách nữa. Anh lơ đãng lật một trang, rồi lại khẽ khép cuốn sách lại, đặt nó lên bàn. Cuốn sách đó, với bìa cũ kỹ và những nét chữ cổ kính, có tên là "Vô Vi Chi Đạo".
Thư Đồng Tiểu An, cậu bé gầy gò với đôi mắt toát lên vẻ thông minh, đang tỉ mẩn quét dọn nền nhà bằng chiếc chổi tre nhỏ. Cậu bé đã quen với những thói quen của tiên sinh. Cậu để ý thấy Tạ Trần bỗng dưng dừng đọc sách, ánh mắt hướng về phía cửa, nơi Kiệt vừa đi qua. Với bản tính tò mò và sự nhạy cảm của một đứa trẻ, Tiểu An lập tức nhận ra điều gì đó không ổn.
"Tiên sinh," Tiểu An khẽ gọi, giọng nói non nớt nhưng rõ ràng. "Kiệt ca lại có vẻ buồn bã hơn hôm qua. Con thấy ánh mắt huynh ấy nặng trĩu lắm."
Tạ Trần không lập tức trả lời. Anh nhẹ nhàng đặt tay lên bìa cuốn "Vô Vi Chi Đạo", ngón tay khẽ miết theo những đường nét chữ cổ xưa. Một nụ cười nhẹ, gần như không thể nhận ra, nở trên môi anh. Đó là một nụ cười đầy thấu hiểu, pha lẫn chút suy tư sâu xa, không phải là nụ cười của sự vui vẻ, mà là nụ cười của người đã nhìn thấu nhân gian, thấu thị vô thường.
"Mỗi người đều có ngọn núi cần phải vượt qua của riêng mình, Tiểu An." Giọng Tạ Trần trầm ấm, điềm tĩnh, vang vọng nhẹ nhàng trong không gian tĩnh lặng của quán sách. "Có người vượt qua bằng sức mạnh, có người bằng trí tuệ, lại có người bằng sự kiên trì. Nhưng quan trọng hơn cả, là họ sẽ chọn cách nào để leo lên đỉnh."
Tiểu An nghiêng đầu, đôi mắt to tròn chớp chớp, tỏ vẻ không hiểu hết ý nghĩa sâu xa trong lời nói của Tạ Trần. "Leo lên đỉnh? Ý tiên sinh là, giống như những người tu tiên ngày xưa, họ muốn thành tiên để đạt được đỉnh cao ư?"
Tạ Trần lắc đầu nhẹ, ánh mắt anh lại một lần nữa hướng về phía cửa, nơi bóng Kiệt đã hoàn toàn khuất dạng. "Không hẳn là vậy. Đỉnh cao của mỗi người là khác nhau. Có thể là một thanh kiếm rèn hoàn hảo, một bức tranh sống động, một khúc nhạc lay động lòng người, hay chỉ đơn giản là một cuộc sống bình yên, không bị ràng buộc bởi những chấp niệm." Anh dừng lại một chút, rồi nói tiếp, như thể đang nói với chính mình, hoặc với một ai đó vô hình trong không gian. "Cái khó nhất, không phải là leo lên ngọn núi, mà là tìm thấy ngọn núi của chính mình, và nhận ra rằng, đôi khi, đỉnh cao không phải là nơi người khác nhìn thấy, mà là nơi tâm hồn mình tìm thấy sự trọn vẹn."
Anh lại nhìn cuốn "Vô Vi Chi Đạo" trên bàn, rồi lại nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi ánh chiều tà đang dần phai nhạt, nhường chỗ cho màn đêm buông xuống. Nỗi ghen tỵ và khát vọng được công nhận của Kiệt chỉ là một trong vô vàn những xung đột nội tâm mà con người phải đối mặt trong kỷ nguyên Nhân Gian này, nơi Thiên Đạo đã suy kiệt, và những giá trị cũ đã không còn. Tạ Trần hiểu, rằng Kiệt đang tự mình khám phá ý nghĩa thực sự của sự cống hiến, của giá trị bản thân, không còn dựa vào những thước đo của tiên đạo hay những hào quang hão huyền. Và hành trình đó, dù đầy gian nan và trắc trở, lại chính là con đường định hình nên nhân cách, là ngọn núi mà Kiệt phải tự mình vượt qua. Sự luân hồi của vạn vật, các thế hệ kế tiếp sẽ tiếp tục hành trình khám phá ý nghĩa cuộc sống, và Tạ Trần, vẫn sẽ ở đó, như một điểm neo nhân quả, một người dẫn đường thầm lặng, gieo những hạt giống triết lý vào những tâm hồn đang lạc lối, chờ đợi chúng nảy mầm và đâm chồi.
Truyện do Long thiếu trực tiếp sáng tác, phát hành độc quyền trên truyen.free.