Nhân gian bất tu tiên - Chương 1601: Hạn Hán Vân Sơn: Trí Tuệ Nhân Gian Chống Lại Thiên Tai
Tiếng gõ lạch cạch từ những người đang dựng khung đèn lồng, tiếng xì xào bàn bạc của các bà các chị về những món ăn, tất cả hòa quyện vào nhau tạo nên một bản giao hưởng của sự hợp tác và kiến tạo. Thư Đồng Tiểu An, với nụ cười rạng rỡ trên môi, giúp đỡ vận chuyển đồ đạc, đưa các bản vẽ cho các nghệ nhân. Cậu bé cảm thấy ấm áp trong lòng, một sự ấm áp không chỉ đến từ nắng sớm mà còn từ không khí đoàn kết, sẻ chia. Cậu bé đã hiểu rằng, lời tiên sinh nói là đúng, rằng vẻ đẹp thực sự đến từ sự hòa quyện của nhiều “khu vườn” khác nhau.
Sự thành công của Lễ Hội Thắp Đèn này, được xây dựng trên n��n tảng của sự hòa hợp và tôn trọng khác biệt, chắc chắn sẽ trở thành một hình mẫu cho các hoạt động cộng đồng lớn hơn trong tương lai của Thị Trấn An Bình và có thể lan tỏa ra các vùng khác, củng cố triết lý “Nhân Đạo” đang dần định hình. Bài học về “kết nối chứ không phải tranh giành” sẽ được áp dụng trong các tình huống phức tạp hơn về sau, khi các cộng đồng phàm nhân phải đối mặt với những thách thức lớn hơn trong kỷ nguyên mới, nơi “Thiên Đạo” đã không còn là kim chỉ nam. Khả năng của Tạ Trần trong việc “gợi mở” và “khai sáng” thông qua những câu chuyện ngụ ngôn và lời nói sâu sắc sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức và hành động của mọi người, từng bước một, kiến tạo nên một kỷ nguyên mới, nơi con người tìm thấy sự trọn vẹn trong chính bản thân và trong cộng đồng của mình.
***
Thế nhưng, sự hân hoan của một lễ hội vừa mới thành hình dường như chỉ là một nốt nhạc lạc giữa bản trường ca bi tráng của thời đại. Khi Thị Trấn An Bình còn đang chìm đắm trong dư âm của những ngọn đèn lồng rực rỡ và những câu chuyện về sự đoàn kết, một bóng ma vô hình đã bắt đầu len lỏi, phủ lên những vùng đất xa xôi hơn, báo hiệu một thách thức mới, tàn khốc hơn.
Trong quán sách nhỏ của Tạ Trần, không khí vẫn tĩnh lặng như thường lệ, một ốc đảo bình yên giữa dòng đời cuộn chảy. Chỉ có tiếng lá sách lật khẽ theo nhịp thở đều đều của Tạ Trần, và tiếng bút lông cọ vào giấy của Thư Đồng Tiểu An đang nắn nót luyện chữ. Thế nhưng, qua khung cửa sổ bằng gỗ mun đã bạc màu, ánh nắng buổi sáng muộn không còn vẻ dịu dàng của những ngày đầu xuân, mà trở nên chói chang, gắt gao, như muốn thiêu đốt mọi thứ. Cơn gió thổi vào mang theo hơi nóng hầm hập và mùi đất khô khốc, báo hiệu một sự bất thường đang bủa vây nhân gian. Dù bên trong quán sách được che chắn cẩn thận, hơi nóng vẫn len lỏi qua từng kẽ cửa, khiến không khí trở nên oi bức đến khó chịu.
Tiểu An, thân hình gầy gò trong chiếc áo vải thô cũ kỹ, đôi mắt toát lên vẻ thông minh thường ngày nay lại vương chút lo lắng. Cậu bé không còn sự hồn nhiên của một đứa trẻ vừa trải qua lễ hội vui tươi. Nét chữ trên giấy cũng vì thế mà trở nên chậm chạp hơn, không còn sự dứt khoát. Thỉnh thoảng, cậu lại ngẩng đầu, liếc nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi những tia nắng vàng chóe phản chiếu trên mặt đường đất đã nứt nẻ. Mùi đất khô và bụi bặm theo gió bay vào, quyện lẫn với mùi giấy cũ và mực, tạo nên một sự tương phản đến lạ lùng. Cậu bé hít một hơi thật sâu, cố gắng xua đi cái cảm giác khô khan nơi cổ họng.
Tạ Trần vẫn giữ nguyên tư thế trầm tĩnh, bàn tay thanh tú lật nhẹ từng trang sách cổ. Làn da trắng nhợt của anh dưới ánh sáng mờ ảo trong quán sách càng tôn lên vẻ thư sinh, thoát tục. Đôi mắt sâu thẳm của anh, dường như có thể nhìn thấu mọi sự, lúc này lại lướt qua những dòng chữ Hán cổ, song dường như chúng không hoàn toàn chiếm lĩnh tâm trí anh. Anh thỉnh thoảng khẽ nhấp một ngụm trà thanh đạm, hơi nóng từ chén trà thoảng qua giúp dịu đi sự khô khốc trong không khí, nhưng không thể xua tan đi cái cảm giác bất an đang dần lan tỏa.
Tiểu An rụt rè đặt bút xuống, giọng nói non nớt nhưng chứa đầy sự quan ngại, phá tan sự tĩnh mịch. "Tiên sinh, đã mấy tuần nay trời không mưa. Những tin tức từ các làng lân cận đều nói về hạn hán nghiêm trọng. Thôn Vân Sơn... nghe nói sắp không còn giọt nước nào rồi." Cậu bé siết chặt bàn tay, như thể muốn nắm giữ chút hy vọng mong manh.
Tạ Trần không ngẩng đầu, chỉ khẽ nhấp trà, ánh mắt lướt qua Tiểu An rồi lại nhìn ra ngoài cửa sổ, trầm tư. Giọng anh trầm ấm, điềm tĩnh, không chút dao động, như dòng nước ngầm chảy sâu dưới lòng đất. "Mưa hay không mưa, là lẽ tự nhiên. Nhưng con người ứng phó ra sao, đó mới là điều đáng nói." Anh đặt chén trà xuống, một tiếng động rất khẽ, rồi nhẹ nhàng vuốt ve bìa cuốn Cổ Thư 'Vô Vi Chi Đạo' đặt bên cạnh. Cuốn sách cũ kỹ ấy, với những trang giấy đã ngả màu thời gian, dường như ẩn chứa vô vàn triết lý mà con người hiện đại đã lãng quên.
Tiểu An không hiểu hết ý nghĩa sâu xa trong lời nói của Tạ Trần, nhưng sự lo lắng vẫn không vơi. Cậu bé từng nghe những câu chuyện về các vị tu sĩ có thể hô phong hoán vũ, biến chuyển đất trời. Trong thế giới mà Thiên Đạo vẫn còn phảng phất ảnh hưởng, dù đã suy yếu, những niềm tin vào phép màu vẫn còn ăn sâu vào tâm trí phàm nhân. "Nhưng đây là hạn hán bất thường, tiên sinh. Dân làng nói chưa từng thấy bao giờ. Liệu có phải... có yêu nghiệt gây ra, hay tiên nhân trừng phạt gì không?" Giọng cậu bé nhỏ dần ở những chữ cuối, đầy vẻ sợ hãi.
Tạ Trần khẽ thở dài, một tiếng thở rất nhẹ, gần như không nghe thấy. Anh chậm rãi gấp cuốn sách lại, đặt nó ngay ngắn trên bàn. Đôi mắt sâu thẳm của anh cuối cùng cũng hướng về phía Tiểu An, nhìn thẳng vào ánh mắt lo âu của cậu bé. Trong ánh nhìn ấy không có sự trách móc, chỉ có sự thấu hiểu và một chút buồn bã khó tả. Anh biết, trong tâm trí của những người phàm trần như Tiểu An, khi đối mặt với những tai ương vượt quá tầm kiểm soát, việc quy kết cho các thế lực siêu nhiên là một phản ứng tự nhiên. Đó là một phần của chấp niệm về Thiên Đạo, một sợi dây vô hình níu giữ con người vào những niềm tin đã cũ, dù Thiên Đạo đang dần tan rã.
"Yêu nghiệt hay tiên nhân, đều là những câu chuyện được kể để lý giải những điều con người chưa hiểu," Tạ Trần nói, giọng anh vẫn điềm tĩnh nhưng chứa đựng một sức nặng triết lý. "Vũ trụ này vô thường, vạn vật biến đổi. Hạn hán là một phần của sự biến đổi ấy. Điều quan trọng không phải là tìm kiếm kẻ gây ra, mà là tìm kiếm con đường để chúng ta tồn tại." Anh khẽ đưa tay, chỉ ra ngoài khung cửa sổ, nơi những con đường đất đã ngả màu trắng đục vì nắng hạn, và những hàng cây ven đường đã bắt đầu rũ lá. "Con người, qua bao đời, đã học cách sống sót, đã học cách đối diện. Chẳng lẽ, trí tuệ của tổ tiên chúng ta lại dễ dàng bị lãng quên đến vậy?"
Tiểu An cúi đầu, suy nghĩ. Những lời của Tạ Trần luôn khiến cậu bé phải suy ngẫm, phải nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác. Trong cái nóng oi bức của căn phòng, cậu cảm thấy một sự lạnh lẽo chạy dọc sống lưng, không phải vì sợ hãi, mà vì cảm nhận được sự rộng lớn và khắc nghiệt của thế giới, và sự nhỏ bé của con người khi đối diện với nó. Tuy nhiên, trong lời nói của tiên sinh, cậu cũng nghe thấy một tia hy vọng, một niềm tin vào khả năng của con người. Tạ Trần không trực tiếp đưa ra giải pháp, nhưng anh đã gieo vào lòng Tiểu An một hạt giống của sự tự lực, một bước ngoặt trong tư duy mà không phải đứa trẻ nào cũng có được.
***
Trong cái nóng gay gắt như đổ lửa của buổi trưa, không khí đặc quánh mùi bụi và hơi nóng, một nhóm người xuất hiện trước cửa quán sách của Tạ Trần. Dáng vẻ của họ hốc hác, quần áo vải thô dính đầy bụi đường, gương mặt khắc khổ vì lo toan và ánh mắt chất chứa nỗi tuyệt vọng. Dẫn đầu là Trưởng Thôn Dương, người đứng đầu Thôn Vân Sơn, dáng người gầy gò, lưng còng, trên đầu đội chiếc nón lá đã sờn rách, đôi mắt mệt mỏi trũng sâu. Đi theo ông là vài Lão Nông khác, da họ đen sạm vì nắng gió, tay chân chai sạn, mỗi bước chân đều nặng trĩu. Cả nhóm đều toát lên vẻ kiệt quệ, dường như đã trải qua một hành trình dài và khó khăn dưới cái nắng thiêu đốt. Mùi mồ hôi và đất khô bốc lên từ họ quyện lẫn với không khí oi bức, càng làm tăng thêm sự ngột ngạt.
Khi họ bước vào quán sách, cái nóng bên ngoài vẫn như muốn bám riết lấy họ, nhưng bên trong quán sách lại có một sự tĩnh lặng khác lạ, như tách biệt hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài. Tạ Trần vẫn ngồi ở vị trí quen thuộc, đọc sách. Thư Đồng Tiểu An đứng bên cạnh, rót trà. Sự yên bình này càng làm nổi bật sự hoảng loạn và tuyệt vọng trên khuôn mặt của những người vừa đến.
Trưởng Thôn Dương không chút chần chừ, bước thẳng đến trước bàn của Tạ Trần, quỳ sụp xuống. Vài Lão Nông khác cũng vội vã quỳ theo, đầu cúi sát đất, như thể đang cầu xin một vị thần. Tiếng thở dài và tiếng rên rỉ khe khẽ vang lên trong không gian yên tĩnh của quán sách.
“Tiên sinh Tạ Trần, xin ngài rủ lòng thương cứu giúp!” Giọng Trưởng Thôn Dương khản đặc, run rẩy, như một lời cầu nguyện cuối cùng. “Thôn Vân Sơn chúng tôi đã mấy tháng không có mưa, ruộng đồng nứt nẻ, giếng cạn trơ đáy. Dân làng sắp không còn nước uống… Cây cối héo úa, trâu bò chết dần. Chúng tôi đã thử mọi cách, cúng bái thần linh, nhưng vô vọng. Nghe nói ngài có trí tuệ siêu phàm, xin ngài chỉ một đường sống!” Ông ngẩng đầu lên, đôi mắt mờ đục nhìn Tạ Trần với một niềm hy vọng mong manh, xen lẫn sự tuyệt vọng đến tột cùng.
Một Lão Nông khác, với vẻ mặt hốc hác, đôi mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ và khóc than, cũng cất tiếng, giọng nói yếu ớt như sắp đứt hơi. “Thậm chí có người còn nói nên cầu xin các vị tu sĩ trên núi, nhưng họ… họ đã không còn quan tâm đến phàm nhân chúng tôi nữa rồi.” Lời nói ấy chứa đựng sự chua xót và cay đắng, là bằng chứng rõ ràng nhất cho sự suy yếu của Thiên Đạo và sự lạnh nhạt của tiên môn đối với thế giới phàm trần. Niềm tin vào tiên đạo, giờ đây, dường như chỉ còn là một chấp niệm đau khổ.
Tạ Trần lắng nghe một cách chăm chú, không hề ngắt lời. Đôi mắt sâu thẳm của anh lướt qua từng gương mặt hốc hác, từng đôi mắt chất chứa nỗi thống khổ. Anh nhìn thấu sự tuyệt vọng, sự mệt mỏi, và cả những tia hy vọng mong manh mà họ đặt vào anh. Anh không hề lộ vẻ kinh ngạc hay sốt ruột, chỉ khẽ nhấp một ngụm trà. Mùi hương trà thanh đạm lan tỏa trong không khí, như muốn xoa dịu đi sự căng thẳng đang bao trùm. Cái lạnh lẽo của chiếc chén trà trên tay anh dường như là một sự đối lập hoàn toàn với cái nóng bức và sự tuyệt vọng mà những người nông dân mang đến.
“Các vị đã thử những gì?” Tạ Trần hỏi, giọng anh vẫn điềm tĩnh, không chút phô trương. Câu hỏi của anh không nhằm đánh giá hay chỉ trích, mà là để gợi mở, để họ tự nhìn lại những gì đã làm, và quan trọng hơn, những gì họ đã quên. Anh biết rõ, trong tình cảnh này, việc đưa ra một giải pháp trực tiếp sẽ chỉ khiến họ phụ thuộc, không thể tự mình tìm thấy con đường. Anh muốn họ tự phá cục. “Tổ tiên các vị đã làm gì khi gặp hạn hán tương tự?”
Trưởng Thôn Dương ngẩng đầu, suy nghĩ. Ông lão cúi đầu xuống, ánh mắt mơ hồ nhìn vào khoảng không. "Chúng tôi... chúng tôi đã đào sâu giếng, nhưng giếng cạn trơ đáy. Chúng tôi đã cúng tế, cầu khấn. Chúng tôi đã cố gắng kéo nước từ con suối trên núi, nhưng dòng suối ấy cũng chỉ còn là những vũng nước đọng. Tổ tiên ư... Ông cha chúng tôi thường kể về những năm tháng khô hạn, nhưng chưa bao giờ khắc nghiệt đến thế này. Họ nói, họ dựa vào kinh nghiệm, dựa vào sự đoàn kết. Nhưng giờ đây, tất cả dường như đã vô dụng." Lão nông nói, giọng ông chứa đầy sự bất lực.
Một Lão Nông khác xen vào, giọng run rẩy: "Giếng cổ trong thôn, đã cạn từ đời cụ cố tôi. Có ai còn nhớ cách tìm mạch nước đâu? Ai cũng nói, phải nhờ đến phép thần thông của tiên nhân, hoặc là... trời đã muốn trừng phạt chúng tôi." Nước mắt lại lăn dài trên gò má khô héo của ông.
Tạ Trần chỉ im lặng, ánh mắt thấu thị xẹt qua từng người. Anh không vội vàng phản bác niềm tin vào tiên nhân của họ, bởi anh biết, đó là một phần cố hữu trong tâm trí phàm nhân đã quen sống dưới sự bảo hộ (hoặc áp bức) của Thiên Đạo suốt bao đời. Nhưng anh cũng hiểu rõ, trong kỷ nguyên này, sự trông chờ vào tiên nhân đã trở thành một chấp niệm vô nghĩa. Thiên Đạo đang suy kiệt, tiên môn đã "mất người", và con đường duy nhất để tồn tại là dựa vào chính bản thân con người. Anh đang đóng vai trò là "điểm neo nhân quả", không phải để can thiệp bằng phép thuật, mà để định hướng suy nghĩ, để gieo những hạt giống của trí tuệ và sự tự lực vào lòng họ.
Thư Đồng Tiểu An đứng bên cạnh, lắng nghe câu chuyện bi thảm của những người nông dân. Cậu bé cảm nhận được sự tuyệt vọng của họ, và cũng hiểu được ý tứ sâu xa trong những câu hỏi của tiên sinh. Cậu bé nhìn những gương mặt hốc hác, những bàn tay chai sạn, và trong lòng dấy lên một sự đồng cảm sâu sắc. Tạ Trần nhìn thấy sự dao động trong lòng Tiểu An, một dấu hiệu cho thấy cậu bé đang dần trưởng thành, dần hiểu được gánh nặng của nhân gian. Anh khẽ gật đầu, một cái gật đầu vô cùng nhẹ nhàng, như một lời động viên thầm lặng.
Trong quán sách, không khí trở nên nặng nề hơn bao giờ hết. Mùi đất khô và mồ hôi quyện lẫn, tạo nên một mùi vị khốn khổ. Nhưng trong sự tĩnh lặng của Tạ Trần, trong ánh mắt thấu hiểu của anh, dường như có một nguồn sức mạnh vô hình đang dần được truyền sang những con người đang tuyệt vọng kia, một sức mạnh không đến từ phép thuật, mà đến từ trí tuệ và lòng tin vào bản chất kiên cường của nhân loại.
***
Ánh nắng chiều tà vàng vọt, yếu ớt chiếu xiên qua khung cửa sổ, vẽ nên những vệt sáng dài trên sàn gỗ cũ kỹ. Cái nóng bức vẫn còn đó, nhưng không còn gay gắt như giữa trưa, nhường chỗ cho một cảm giác khô hanh, quánh đặc. Gió khô vẫn rít nhẹ bên ngoài, mang theo tiếng lá cây xào xạc và mùi đất bụi, như một lời nhắc nhở không ngừng về tai ương đang bủa vây. Trong quán sách, sự tĩnh lặng đã trở lại, nhưng không phải là sự tĩnh lặng của sự tuyệt vọng, mà là sự tĩnh lặng của sự suy tư, của những tâm hồn đang tìm kiếm một con đường.
Tạ Trần đặt chén trà xuống, khẽ đẩy cuốn Cổ Thư 'Vô Vi Chi Đạo' sang một bên, rồi trải ra một tấm bản đồ cũ kỹ đã ngả màu thời gian. Tấm bản đồ ấy không phải là bản đồ của các mạch linh khí hay tọa độ tiên sơn, mà là một bản đồ chi tiết về địa hình quanh Thị Trấn An Bình và các thôn làng lân cận, với những đường nét vẽ tay tinh xảo, ghi chú những con suối, những khe núi, những đồi đất và cả những cái giếng cổ đã bị lãng quên. Anh không trực tiếp chỉ điểm, mà chỉ khẽ chạm ngón tay thanh tú của mình lên những đường nét gồ ghề trên bản đồ, như đang dẫn dắt một dòng chảy vô hình.
“Dòng nước chảy, đất đai biến đổi,” Tạ Trần nói, giọng anh trầm tĩnh, thong thả, như đang kể một câu chuyện cổ. Những lời anh nói không phải là mệnh lệnh, mà là những lời gợi mở, những hạt giống tri thức được gieo vào tâm trí những người đang lắng nghe. “Một con sông có thể cạn, một ngọn núi có thể lở, không có nghĩa là không còn sự sống. Vấn đề là, chúng ta có nhìn thấy nó, và có đủ kiên nhẫn để tìm kiếm nó không?” Anh nhìn thẳng vào Trưởng Thôn Dương và các Lão Nông, ánh mắt sâu thẳm như chứa đựng cả ngàn năm lịch sử.
Trưởng Thôn Dương và các Lão Nông, tuy vẫn còn mệt mỏi, nhưng ánh mắt họ đã không còn sự tuyệt vọng như trước. Họ chăm chú nhìn vào tấm bản đồ, cố gắng nắm bắt từng lời của Tạ Trần. Niềm hy vọng mong manh dường như đã nhen nhóm trở lại trong lòng họ.
“Nước không bao giờ biến mất,” Tạ Trần tiếp tục, khẽ nhấp một ngụm trà. Mùi hương trà thanh đạm lan tỏa, xoa dịu không khí căng thẳng. “Nó chỉ chuyển hóa. Dưới lòng đất, trong đá tảng, hay trong hơi sương buổi sớm. Tổ tiên các vị, họ hiểu đất đai hơn bất kỳ ai. Họ không chỉ nhìn thấy dòng chảy trên mặt đất, mà còn cảm nhận được mạch ngầm, nghe thấy tiếng nước thầm thì trong lòng đất.” Anh khẽ chỉ vào một vùng đất cao, được đánh dấu bằng một hình tròn nhỏ trên bản đồ, nơi có những khe núi khuất gió. “Đất đai Thôn Vân Sơn… có lẽ không phải hoàn toàn vô nước. Hãy nghĩ về những nơi cao hơn, những khe núi khuất gió, những tảng đá lớn. Đôi khi, chính nơi ta ít ngờ tới lại ẩn chứa nguồn sống.”
Trưởng Thôn Dương đột nhiên run lên, ánh mắt ông lão chợt bừng sáng, như một tia chớp xé toạc màn đêm u tối của sự tuyệt vọng. Ông đặt tay lên tấm bản đồ, chỉ vào một vị trí tương tự với nơi Tạ Trần vừa gợi ý. “Tiên sinh nói phải! Tổ tiên chúng tôi từng kể về một cái giếng cổ bị bỏ hoang trên sườn núi, vì cho rằng nó đã cạn. Nó nằm ở phía sau khe đá Phong Vân, nơi gió thường thổi mạnh và cây cối cằn cỗi quanh năm. Dân làng từ lâu đã không còn ai nghĩ đến việc tìm đến đó nữa, cứ cho rằng nó vô dụng. Và… và cả những khe đá nhỏ mà chúng tôi chưa từng nghĩ tới việc đào sâu!” Giọng ông lão đầy phấn khởi, một sự phấn khởi đã lâu không thấy.
Lão Nông bên cạnh cũng vỗ đùi đánh đét, quên mất cả lễ nghi, gương mặt hốc hác giờ đây rạng rỡ hẳn lên. “Đúng vậy! Cha tôi từng kể, hồi còn bé, ông ấy từng thấy một con suối nhỏ chảy ra từ chân núi, nhưng nó chỉ xuất hiện vào mùa mưa lớn. Chúng tôi cứ nghĩ nó đã biến mất, nhưng có lẽ… có lẽ nó chỉ ẩn sâu hơn dưới lòng đất!” Bàn tay chai sạn của ông nắm chặt lại, như muốn giữ lấy tia hy vọng vừa tìm thấy.
Tạ Trần chỉ im lặng lắng nghe và khẽ gật đầu, không nói thêm lời nào. Anh không hề đưa ra một giải pháp cụ thể, cũng không hứa hẹn bất kỳ phép màu nào. Anh chỉ gợi mở, chỉ dẫn đường, để họ tự mình khám phá, tự mình tìm thấy lời giải đáp. Anh biết, việc đó quan trọng hơn bất kỳ sự can thiệp trực tiếp nào. Đó là cách anh, với tư cách là "điểm neo nhân quả", tác động đến thế giới này – không phải bằng sức mạnh thần thông, mà bằng trí tuệ và sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất con người và quy luật của vạn vật.
Tiểu An đứng bên cạnh, chứng kiến toàn bộ quá trình. Cậu bé thấy Trưởng Thôn Dương và các Lão Nông từ chỗ tuyệt vọng, khóc lóc, giờ đây đã trở nên sôi nổi, ánh mắt tràn đầy quyết tâm. Họ bắt đầu thảo luận với nhau, bàn bạc về cách đào sâu giếng cổ, cách tìm kiếm mạch nước ngầm dưới khe đá Phong Vân. Tiếng nói chuyện rôm rả của họ xua tan đi sự tĩnh mịch trước đó, thay vào đó là một không khí tràn đầy sức sống và hy vọng. Cậu bé hiểu rằng, tiên sinh không chỉ mang đến nước cho Thôn Vân Sơn, mà còn mang đến cho họ niềm tin vào chính mình, vào trí tuệ của tổ tiên và khả năng vượt qua nghịch cảnh.
Dù cơn hạn hán vẫn đang hoành hành, và con đường phía trước còn nhiều gian nan, nhưng trong lòng những người dân Thôn Vân Sơn đã nhen nhóm một ngọn lửa mới. Họ đã tìm thấy một hướng đi, một mục tiêu. Sự thành công (hoặc thất bại ban đầu nhưng sau đó là kiên cường) của Thôn Vân Sơn trong việc đối phó với hạn hán này chắc chắn sẽ là một minh chứng mạnh mẽ cho triết lý 'Nhân Đạo' và khả năng tự lực của phàm nhân, dần làm suy yếu niềm tin vào tiên đạo. Phương pháp giải quyết vấn đề của Tạ Trần, gợi mở mà không can thiệp trực tiếp, sẽ trở thành hình mẫu cho cách anh tác động đến thế giới trong tương lai. Khả năng Tạ Trần 'nhìn thấu' và gợi ý về các mạch nước ngầm hoặc trí tuệ cổ xưa có thể liên quan đến 'Nhân Quả Chi Nhãn' hoặc kiến thức sâu rộng của anh, dù không được thể hiện bằng sức mạnh phép thuật.
Trưởng Thôn Dương và các Lão Nông đứng dậy, cúi đầu thật sâu trước Tạ Trần, lòng tràn ngập sự biết ơn. Họ không còn cầu xin phép màu, mà đã tìm thấy sức mạnh trong chính mình và trong trí tuệ của người xưa. Họ rời đi, mang theo tấm bản đồ và một niềm hy vọng mới, bỏ lại sau lưng quán sách nhỏ của Tạ Trần, nơi một tia sáng của trí tuệ nhân gian đã được thắp lên, soi rọi con đường cho một kỷ nguyên mới, nơi con người sẽ tự mình định đoạt vận mệnh của mình mà không cần đến sự can thiệp của Thiên Đạo hay tiên môn.
Tác phẩm này là sáng tác độc quyền của Long thiếu trên nền tảng truyen.free.