Nhân gian bất tu tiên - Chương 1782: Minh Triết Giáo Dục: Gieo Mầm Tư Duy Mới
Tạ Trần, lặng lẽ quan sát từ xa, biết rằng đó là một tín hiệu, một lời khẳng định cho sự luân hồi của vạn vật, cho việc các thế hệ kế tiếp sẽ tiếp tục hành trình khám phá ý nghĩa cuộc sống, bằng chính trí tuệ và trái tim của mình, không cần đến bất kỳ thần linh hay phép thuật nào. Đây chính là Bình Yên Nở Hoa, là cái giá của sự chấp nhận, và là nền móng vững chắc cho kỷ nguyên mới của Nhân Gian, nơi con ng��ời tìm thấy sự trọn vẹn mà không cần thành tiên.
***
Ánh chiều tà vàng dịu rải một vệt nắng dài qua khung cửa sổ quán sách cũ kỹ, nhuộm vàng những giá sách cao ngất và hàng chồng kinh thư đã úa màu thời gian. Không khí trong quán vốn dĩ luôn tĩnh lặng, chỉ có tiếng lật sách xào xạc và đôi lúc là tiếng gió nhẹ lùa qua khe cửa, mang theo âm thanh lảnh lót của chim hót từ bên ngoài. Thế nhưng, hôm nay, sự tĩnh lặng ấy lại được điểm xuyết bằng những tiếng thở dài, những lời thì thầm đầy trăn trở, như những gợn sóng lăn tăn trên mặt hồ phẳng lặng. Mùi giấy cũ, mực khô và hương thảo dược thoang thoảng từ ấm trà sen đang nghi ngút khói, tạo nên một bầu không khí vừa cổ kính, vừa trầm mặc, nhưng lại ẩn chứa một nỗi ưu tư không dễ gọi tên.
Quanh chiếc bàn trà gỗ đã sờn cũ, Thầy Giáo Làng, với vóc dáng gầy gò và vẻ mặt hiền từ ẩn sau cặp kính gọng đồng, đang nắm chặt cây thước gỗ quen thuộc trong tay, ánh mắt đăm chiêu nhìn vào khoảng không. Bên cạnh ông là vài vị học giả khác, những người đã dành cả đ���i để gieo con chữ, truyền đạo lý cho thế hệ mai sau, nhưng giờ đây, trên gương mặt họ đều hiện rõ vẻ hoang mang, bế tắc.
“Tiên sinh Tạ Trần,” Thầy Giáo Làng mở lời, giọng nói ông trầm khàn, mang nặng nỗi lòng, “chúng tôi trăn trở. Học trò nay không còn hứng thú với những kinh thư cổ, những phép tắc cũ. Chúng muốn biết ‘tại sao’, muốn ‘làm gì’, chứ không chỉ ‘là gì’. Cái thời mà việc học chỉ là học thuộc lòng những lời thánh hiền, những quy tắc đã định, dường như đã qua rồi.” Ông thở dài, gõ nhẹ cây thước xuống mặt bàn, âm thanh khô khan vang vọng trong không gian tĩnh mịch. “Thế hệ trẻ ngày càng có những câu hỏi sắc bén hơn, những suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ mà chúng tôi đã quen thuộc. Chúng muốn tìm thấy ý nghĩa thực sự trong từng con chữ, từng lời giảng. Nhưng chúng tôi… làm sao để dẫn dắt chúng tìm thấy con đường của riêng mình, khi mà chính chúng tôi cũng chưa thực sự hiểu rõ con đường ấy sẽ dẫn về đâu?”
Một vị học giả khác, râu tóc đã điểm bạc, khẽ vuốt chòm râu dài, tiếp lời: “C��i Thiên Đạo suy tàn đã khiến niềm tin vào những giá trị cũ lung lay. Học sinh không còn đặt hết niềm tin vào việc tu luyện để thành tiên, bởi lẽ đường thành tiên đã mờ mịt. Chúng hướng về cuộc sống phàm trần hơn, nhưng lại thiếu đi một kim chỉ nam vững chắc. Chúng tôi dạy chúng về lễ nghĩa, về phép tắc, nhưng chúng lại hỏi, ‘Lễ nghĩa để làm gì nếu không thể cứu vãn một cuộc đời khốn khó? Phép tắc để làm gì nếu không thể mang lại niềm vui thực sự?’ Những câu hỏi đó, cứ thế dồn dập, như những mũi tên xuyên thẳng vào tâm can chúng tôi.”
Lão Khách Buôn, người vốn dĩ ít khi xuất hiện trong các cuộc họp mặt mang tính học thuật như thế này, nhưng vì quan tâm đến tương lai của thế hệ con cháu mình, cũng có mặt. Ông ta với thân hình béo tốt, ăn mặc sang trọng, nhưng lúc này vẻ mặt lại không hề có sự khôn ngoan tính toán thường ngày, mà thay vào đó là sự trầm tư. Ông nhấp một ngụm trà, vị chát nhẹ lan tỏa nơi đầu lưỡi, rồi chậm rãi nói: “Đúng vậy, kinh doanh cũng vậy. Chỉ học thuộc lòng những phép tính, những quy tắc thị trường thì sao biết cách xoay sở, tạo ra cái mới khi thời cuộc biến đổi? Cái cần là sự nhanh nhạy, khéo léo, khả năng nhìn thấy cơ hội từ những điều bình thường nhất, khả năng biến cái không thể thành có thể. Nếu chỉ biết sao chép những gì người khác đã làm, thì mãi mãi chỉ là kẻ đi sau. Một thế giới không còn những phép màu của tiên đạo, con người càng cần phải tự mình tạo ra giá trị, tự mình định đoạt vận mệnh của mình. Nhưng làm sao để dạy chúng điều đó, khi mà ngay cả những bài học vỡ lòng vẫn chỉ xoay quanh việc ‘nhớ’ chứ không phải ‘hiểu’?”
Tạ Trần lặng lẽ lắng nghe, tay y vẫn đều đặn pha trà. Từng cử chỉ của y đều chậm rãi, thư thái, như thể những lời trăn trở kia không hề chạm đến y, nhưng thực chất, từng lời, từng chữ đều được y thu nhận, thẩm thấu, và lặng lẽ đong đầy vào dòng suy nghĩ miên man trong tâm trí. Y hiểu rằng, đây không chỉ là nỗi lo của vài ba vị học giả, mà là một thách thức lớn lao cho cả nền văn minh phàm nhân đang trong quá trình định hình. Thiên Đạo suy tàn không chỉ l���y đi linh khí, mà còn lấy đi một phần những giá trị, những niềm tin đã ăn sâu vào tâm trí con người suốt bao đời. Và giờ đây, khi khoảng trống đó xuất hiện, con người buộc phải tự mình tìm kiếm, tự mình xây đắp một nền tảng mới, vững chắc hơn, phù hợp hơn với thực tại.
*Giáo dục, chính là nền móng căn bản nhất của nền văn minh Nhân Đạo này.* Tạ Trần nghĩ. *Nếu con người cứ mãi giam mình trong những khuôn khổ cũ kỹ, những giáo điều đã không còn phù hợp, thì làm sao có thể phát triển, làm sao có thể tìm thấy sự trọn vẹn mà họ đang khao khát? Cái gọi là ‘mất người’ không chỉ là đánh mất cảm xúc, mà còn là đánh mất khả năng tư duy độc lập, khả năng tự kiến tạo cuộc đời mình. Một nền giáo dục chỉ chú trọng vào sự ‘hoàn hảo’ theo một khuôn mẫu định sẵn, e rằng chỉ càng khiến con người dễ dàng ‘mất người’ hơn mà thôi.*
Cố Tiểu Ngư, với sự chu đáo vốn có, cẩn thận rót đầy tách trà cho mỗi vị khách, rồi lại khẽ khàng đặt một tách trà sen thơm lừng trước mặt Tạ Trần. Nàng nhìn những gương mặt ưu tư kia, rồi lại khẽ liếc nhìn Tạ Trần, như muốn tìm kiếm một tia sáng, một lời giải đáp từ y. Nàng biết, tiên sinh của nàng luôn có những góc nhìn độc đáo, những lời lẽ giản dị nhưng lại ẩn chứa triết lý sâu xa, có khả năng hóa giải những nút thắt tưởng chừng như không thể gỡ bỏ.
Tạ Trần nhấp một ngụm trà, hương sen thanh khiết như xua đi phần nào những ưu phiền đang bao trùm. Y không nói gì ngay, chỉ khẽ gật đầu, ra hiệu cho các vị học giả tiếp tục bày tỏ nỗi lòng. Y muốn họ tự mình đào sâu vào vấn đề, tự mình cảm nhận hết những khó khăn, trước khi y đưa ra bất kỳ gợi mở nào. Bởi lẽ, lời giải đáp thực sự không nằm ở những lời nói suông, mà nằm ở sự thấu hiểu từ chính bên trong mỗi người. Và đó, chính là bản chất của "Vô Vi Chi Đạo" – không trực tiếp can thiệp, mà tạo ra môi trường để mọi thứ tự vận động, tự tìm ra con đường của mình.
Thầy Giáo Làng lại tiếp tục, giọng ông có chút cay đắng: “Chúng tôi đã cố gắng. Đã cố gắng sửa đổi giáo trình, đã cố gắng tìm kiếm nh��ng phương pháp mới. Nhưng rồi lại vấp phải chính những giới hạn của bản thân. Chúng tôi đã quá quen với việc truyền thụ kiến thức, với việc yêu cầu học sinh học thuộc lòng. Giờ đây, khi muốn chúng tự suy nghĩ, tự khám phá, chúng tôi lại không biết phải bắt đầu từ đâu. Nó giống như việc chúng tôi đã quen nhìn thấy một con đường thẳng tắp, giờ lại bị đẩy vào một khu rừng rậm rạp, không lối ra.”
Nỗi trăn trở của các vị học giả lan tỏa khắp căn phòng, như một đám mây mù giăng lối, che khuất đi ánh sáng của tri thức và sự sáng tạo. Họ đều là những người tận tâm với sự nghiệp giáo dục, nhưng lại đang đứng trước một ngã ba đường mà không có bất kỳ tấm biển chỉ dẫn nào. Họ khao khát một sự thay đổi, nhưng lại sợ hãi sự thay đổi, bởi lẽ nó đòi hỏi họ phải từ bỏ những điều đã quen thuộc, những giá trị đã được xây dựng và củng cố suốt bao thế hệ. Và sự đấu tranh nội tâm đó, chính là một phần của quá trình "phá cục," một bước chuyển mình của Nhân Gian, nơi những chấp niệm cũ kỹ cần được buông bỏ để nhường chỗ cho những điều mới mẻ, phù hợp với kỷ nguyên không còn tiên đạo.
***
Trong lúc các vị học giả vẫn đang chìm đắm trong những suy tư nặng nề, một giọng nói trong trẻo, non nớt bất chợt vang lên, như một tia nắng xuyên qua màn mây, khiến mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía phát ra âm thanh ấy. Đó là Thư Đồng Tiểu An, cậu bé gầy gò với đôi mắt toát lên vẻ thông minh, hiếu kỳ. Cậu bé đang ngồi cạnh Tạ Trần, say sưa đọc một cuốn sách cũ, nhưng giờ đây, cậu đã ngẩng đầu lên, ánh mắt trong veo, dán chặt vào Tạ Trần.
“Thưa tiên sinh,” Tiểu An hỏi, giọng nói nhỏ nhẹ nhưng lại chứa đựng một sự thắc mắc chân thành, “tại sao con phải học thuộc lòng bài thơ này nếu con không hiểu ý nghĩa của nó? Con đã cố gắng, nhưng con không thấy được vẻ đẹp trong những con chữ này, con chỉ thấy sự gượng ép. Hay con có thể tự nghĩ ra một bài thơ khác không? Một bài thơ nói về con diều bay trên trời, hay về bông hoa dại nở bên đường?”
Câu hỏi ngây thơ của Tiểu An như một luồng gió mát thổi tan đi bầu không khí ngột ngạt trong quán. Các vị học giả khẽ giật mình, rồi lại nhìn nhau, đôi mắt họ phản chiếu nỗi trăn trở của chính Tiểu An. Đó chính là điều mà họ đã không thể lý giải, không thể giải quyết. Đó là sự mâu thuẫn giữa việc truyền thụ kiến thức cứng nhắc và việc khơi gợi sự sáng tạo, tư duy độc lập từ bên trong mỗi đứa trẻ.
Tạ Trần khẽ mỉm cười. Nụ cười của y rất nhẹ, nhưng lại ẩn chứa một sự thấu hiểu sâu sắc, như thể y đã chờ đợi câu hỏi này từ rất lâu. Y đặt tách trà xuống, tiếng va chạm nhẹ nhàng của chén sứ vang lên giữa không gian tĩnh mịch. Y đưa mắt nhìn Tiểu An, rồi chậm rãi, như đang kể một câu chuyện cổ, cất tiếng nói: “Một hạt giống, khi được gieo xuống đất, nó không cần ai dạy cách nảy mầm. Nó tự tìm đường vươn lên, tự mở lá đón nắng, tự đâm rễ hút chất dinh dưỡng từ lòng đất mẹ. Nó không cần ai bảo phải ra hoa màu gì, kết trái hình gì. Nó tự do phát triển theo bản chất của nó, theo những gì mà Thiên Đạo đã ban tặng cho nó từ thủa ban sơ.”
Y dừng lại một chút, ánh mắt lướt qua từng gương mặt đang lắng nghe chăm chú, từ Thầy Giáo Làng đầy ưu tư đến Lão Khách Buôn trầm ngâm. “Cái chúng ta cần làm,” Tạ Trần tiếp lời, giọng nói y trầm ấm, vang vọng như tiếng chuông chùa giữa không gian chiều tà, “là tạo ra mảnh đất màu mỡ, đủ nắng, đủ gió, đủ nước, đủ chất dinh dưỡng. Là bảo vệ nó khỏi những sâu bệnh, những thiên tai. Là tạo ra một môi trường thuận lợi để hạt giống ấy tự do phát triển, tự do vươn mình, tự do khoe sắc theo bản chất độc đáo của riêng nó. Chứ không phải cố gắng uốn nắn nó thành một hình dáng mà ta mong muốn, hay nhồi nhét vào nó những thứ mà ta nghĩ là tốt, nhưng lại đi ngược lại với thiên tính của nó.”
Các vị học giả lắng nghe, ánh mắt họ từ từ thay đổi. Ban đầu là sự ngạc nhiên, rồi dần dần là sự giác ngộ. Lời nói của Tạ Trần không phải là một bài giảng cao siêu, không phải là một công thức phức tạp, mà là một phép ẩn dụ giản dị, gần gũi, nhưng lại chạm đến tận cùng bản chất của vấn đề.
Nàng Thơ Mộng Dao, người vốn ít khi lên tiếng trong những cuộc đàm đạo mang tính triết lý sâu sắc, lúc này lại không kìm được sự xúc động. Đôi mắt nàng sáng lên rạng rỡ, vẻ đẹp thanh thoát của nàng như bừng sáng trong ánh chiều tà. Nàng khẽ đặt cây bút và tập giấy vẽ xuống bàn, khẽ thốt lên: “Tự do phát triển theo bản chất… Đúng vậy! Nghệ thuật cũng vậy, không thể gò ép! Một bức tranh, một bài thơ, nếu chỉ sao chép một cách cứng nhắc, thì mãi mãi không thể có linh hồn, không thể chạm đến lòng người. Vẻ đẹp thực sự nằm ở sự bình dị, ở sự độc đáo, ở sự chân thành mà người nghệ sĩ gửi gắm vào tác phẩm của mình, chứ không phải ở sự hoàn mỹ theo một khuôn mẫu nhất định.”
Lời của Tạ Trần, kết hợp với sự đồng điệu của Nàng Thơ Mộng Dao, đã khơi mở một lối đi mới trong tâm trí các vị học giả. Họ nhận ra rằng, vấn đề không nằm ở việc học trò không muốn học, mà nằm ở cách họ, những người thầy, đã và đang giảng dạy. Họ đã quá chú trọng vào việc “gieo hạt” một cách cứng nhắc, mà quên mất việc “nuôi dưỡng mảnh đất” để hạt giống tự mình nảy mầm.
Thầy Giáo Làng khẽ siết chặt cây thước gỗ trong tay, nhưng lần này không phải là sự bế tắc, mà là một sự quyết tâm. Ông nhìn Tạ Trần, ánh mắt đầy vẻ kính phục. “Tiên sinh nói chí lý. Chúng tôi đã quá chấp niệm vào những điều đã cũ, vào những quy tắc đã không còn phù hợp. Chúng tôi đã quên rằng, mỗi đứa trẻ là một hạt giống độc đáo, mang trong mình một tiềm năng riêng biệt. Chúng tôi đã cố gắng uốn nắn chúng thành những cái cây giống hệt nhau, mà quên mất rằng, một khu rừng chỉ thực sự đẹp khi nó đa dạng, khi mỗi loài cây đều được tự do vươn mình, tự do khoe sắc.”
Lão Khách Buôn gật gù, vẻ mặt đã bớt đi phần trầm tư, thay vào đó là sự suy ngẫm sâu sắc. “Thật vậy. Một thương nhân giỏi không phải là người chỉ biết sao chép những món hàng của người khác, mà là người có thể nhìn thấy nhu cầu của thị trường, có thể tạo ra những món hàng mới, độc đáo, mang lại giá trị thực sự cho mọi người. Nếu thế hệ trẻ được dạy cách tư duy sáng tạo, cách nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, thì dù Thiên Đạo có suy tàn đến đâu, họ vẫn sẽ có thể tự mình tạo dựng nên một cuộc sống sung túc, ý nghĩa.”
Tạ Trần khẽ nhấp thêm một ngụm trà. Y hiểu rằng, hạt mầm của sự thay đổi đã được gieo. Y không cần phải nói thêm điều gì. Những lời y nói ra, dù giản dị, nhưng lại là những "điểm neo nhân quả" quan trọng, định hình lại tư duy, mở ra những con đường mới cho những người đang đi tìm. Đây chính là cách y "phá cục" – không phải bằng sức mạnh thần thông, mà bằng trí tuệ, bằng sự thấu hiểu bản ch���t của vạn vật và con người.
Cố Tiểu Ngư, lặng lẽ quan sát từ bên cạnh, cảm nhận được sự thay đổi trong không khí. Những gương mặt ưu tư ban nãy giờ đã bừng sáng lên một tia hy vọng. Nàng chợt nhớ đến Lâm Uyển Nhi, nhớ đến cách nàng ấy đã tìm thấy bình yên từ sự chấp nhận bất toàn. Và giờ đây, những vị học giả này cũng đang tìm thấy con đường của riêng họ, không phải bằng cách chạy trốn khỏi những khó khăn, mà bằng cách đối diện với chúng, và tìm kiếm một phương pháp mới, phù hợp hơn với bản chất của con người và kỷ nguyên mới. Tiếng chim hót ngoài cửa sổ dường như cũng vang vọng vui vẻ hơn, hòa cùng ánh chiều tà đang dần buông xuống, tạo nên một khung cảnh đầy thi vị và hy vọng.
***
Sáng hôm sau, tại Trường Học Phàm Nhân, ánh nắng nhẹ nhàng len lỏi qua những tán cây cổ thụ, chiếu rọi xuống sân trường rộng rãi, nơi những đứa trẻ đang nô đùa, tiếng cười khúc khích vang vọng khắp không gian. Một làn gió mát lành thổi qua, mang theo hương đất ẩm và mùi lá cây, tạo nên một bầu không khí trong lành, dễ chịu. Ngôi trường, với kiến trúc đơn giản bằng gỗ và gạch, vẫn giữ nguyên vẻ mộc mạc vốn có, nhưng hôm nay, dường như có một luồng sinh khí mới đang chảy trong từng ngóc ngách của nó.
Trong một căn phòng học rộng rãi, nơi những bộ bàn ghế gỗ mộc mạc được sắp xếp ngay ngắn, Thầy Giáo Làng cùng Nàng Thơ Mộng Dao và các vị học giả khác đã tụ họp từ sớm. Trên bàn, không còn là những chồng kinh thư dày cộp, mà là những tập giấy trắng, bút lông, và cả những hộp màu vẽ đủ sắc. Bầu không khí nơi đây không còn sự nặng nề của ngày hôm qua, mà thay vào đó là sự sôi nổi, nhiệt huyết của những người đang ấp ủ một kế hoạch lớn lao. Tiếng nói chuyện, bàn bạc của họ hòa cùng tiếng đọc sách lanh lảnh của vài học sinh nhỏ đang tự học ở góc phòng, và tiếng cười đùa rộn ràng từ sân trường, tạo nên một bản hòa ca của sự sống và tri thức.
Thầy Giáo Làng, với cây thước gỗ vẫn nằm trong tay, nhưng giờ đây không còn vẻ ưu tư, mà thay vào đó là sự cương nghị và quyết tâm, cất tiếng nói: “Chúng ta sẽ không chỉ dạy chữ, mà còn dạy cách suy nghĩ, cách cảm nhận. Chúng ta sẽ không chỉ truyền thụ kiến thức, mà còn khơi gợi tiềm năng vốn có trong mỗi đứa trẻ. Để mỗi đứa trẻ tự tìm thấy ‘đạo’ của riêng mình, tự tìm thấy con đường để ‘sống một đời bình thường’ nhưng trọn vẹn và ý nghĩa.” Ông gõ nhẹ thước xuống bàn, nhưng lần này là một âm thanh dứt khoát, mạnh mẽ, như một lời khẳng định. “Chúng ta sẽ tạo ra một môi trường nơi chúng được phép sai lầm, được phép đặt câu hỏi, được phép khám phá mà không sợ hãi. Mảnh đất màu mỡ mà tiên sinh Tạ Trần đã nhắc đến, chính là môi trường này, là trách nhiệm của chúng ta.”
Nàng Thơ Mộng Dao, với nụ cười rạng rỡ, ánh mắt nàng lấp lánh niềm hứng khởi, tiếp lời: “Chúng ta sẽ dùng nghệ thuật, những câu chuyện, những trò chơi để khơi gợi trí tưởng tượng của chúng. Để chúng biết rằng, thế giới không chỉ có một màu, không chỉ có một con đường để đi. Chúng ta sẽ khuyến khích chúng kể những câu chuyện của riêng mình, vẽ nên những giấc mơ của riêng mình, hát l��n những giai điệu của riêng mình. Bởi lẽ, vẻ đẹp thực sự không nằm ở sự sao chép, mà ở sự độc đáo, ở sự sáng tạo, ở cái ‘tôi’ riêng biệt của mỗi cá nhân.” Nàng cầm một cây bút lông, phác thảo vài nét trên tờ giấy trắng, như đang vẽ nên một tương lai tươi sáng cho những thế hệ học trò.
Lão Khách Buôn, người vốn ít khi quan tâm đến những điều trừu tượng như nghệ thuật hay giáo dục, lúc này lại tỏ ra vô cùng tâm đắc. Ông ta xoa xoa hai bàn tay, vẻ mặt khôn ngoan thường ngày giờ lại ánh lên sự phấn khởi. “Tôi sẽ ủng hộ vật chất, miễn là các vị có thể đào tạo ra những người trẻ có đầu óc linh hoạt, biết cách tạo ra giá trị, biết cách xoay sở trong mọi hoàn cảnh. Một thế hệ không còn bị trói buộc bởi những giáo điều cũ, không còn bị ám ảnh bởi việc thành tiên, mà thay vào đó, họ sẽ tập trung vào việc kiến tạo cuộc sống của chính mình, kiến tạo nên một xã hội phàm nhân thịnh vượng. Đó mới là cái giá trị thực sự mà một nền giáo dục có thể mang lại.” Ông nhìn những tập giấy trắng trên bàn, như nhìn thấy những món hàng quý giá, những cơ hội kinh doanh vô tận đang chờ đợi.
Thư Đồng Tiểu An, cùng vài học sinh nhỏ khác, đã xúm lại gần, đôi mắt lấp lánh sự tò mò và mong chờ. Cậu bé chăm chú lắng nghe từng lời của các vị học giả, rồi khẽ nhìn vào tập giấy trắng và hộp màu vẽ, như đang tưởng tượng ra những câu chuyện, những bức tranh mà mình sẽ tạo ra.
“Chúng con sẽ được tự do kể chuyện sao, thưa tiên sinh?” Tiểu An hỏi, giọng nói đầy háo hức.
Thầy Giáo Làng mỉm cười hiền từ, khẽ xoa đầu Tiểu An: “Đúng vậy, Tiểu An. Con sẽ được kể những câu chuyện của riêng con, những điều con thấy, con nghĩ, con mơ ước. Không có đúng sai, chỉ có sự chân thành và độc đáo.”
Một vị học giả khác, người từng rất bảo thủ, giờ đây cũng đã bị thuyết phục. Ông ta đứng dậy, ánh mắt cương nghị: “Chúng ta sẽ bắt đầu từ những điều nhỏ nhất. Từ việc khuyến khích học sinh quan sát thiên nhiên, đặt câu hỏi về mọi vật xung quanh. Từ việc tạo điều kiện cho chúng tự tay làm những món đồ đơn giản, tự mình giải quyết những vấn đề nhỏ trong cuộc sống hàng ngày. Chúng ta sẽ dạy chúng không chỉ bằng sách vở, mà bằng cả cuộc sống, bằng cả trải nghiệm.”
Những lời bàn bạc, trao đổi cứ thế diễn ra sôi nổi, như những dòng suối nhỏ đang hợp lưu để tạo thành một dòng sông lớn, mang theo phù sa của trí tuệ và sự sáng tạo. Đây chính là sự khởi đầu của một cuộc cách mạng giáo dục nhỏ nhưng có ý nghĩa sâu rộng trong kỷ nguyên “Bình Thường Vĩnh Cửu”. Những thế hệ học sinh được nuôi dưỡng bằng phương pháp mới này sẽ không chỉ là những người học thuộc lòng, mà sẽ là những trụ cột của “Nhân Đạo”, có khả năng giải quyết vấn đề bằng trí tuệ và lòng nhân ái, không cần đến sức mạnh siêu nhiên hay những phép màu hư ảo.
Tạ Trần, mặc dù không trực tiếp có mặt tại Trường Học Phàm Nhân, nhưng tầm ảnh hưởng của y, dù vô vi, vẫn tiếp tục định hình các khía cạnh cốt lõi của xã hội phàm nhân. Từ những cá nhân như Lâm Uyển Nhi tìm thấy bình yên nội tại, đến cộng đồng như các nhà giáo dục đang kiến tạo một tương lai giáo dục mới, từ cuộc sống đời thường đến những vấn đề triết lý sâu xa, dấu ấn của y đều hiện hữu một cách tinh tế. Y đã gieo mầm triết lý, và giờ đây, những hạt mầm ấy đang nảy nở, tạo nên một khu vườn tri thức và nhân văn đa sắc màu, nơi sự luân hồi của vạn vật được tôn trọng, và các thế hệ kế tiếp sẽ tiếp tục hành trình khám phá ý nghĩa cuộc sống, bằng chính trí tuệ và trái tim của mình, không cần đến bất kỳ thần linh hay phép thuật nào. Con đường của "Nhân Đạo" đang được mở ra, từng bước một, qua những chuyển biến nhỏ bé nhưng đầy sức mạnh.
Truyện gốc Long thiếu, độc quyền dành cho độc giả của truyen.free.