(Đã dịch) Phi Châu Sang Nghiệp Thực Lục - Chương 109: Dữ liệu
Ernst ngồi trên ghế tựa, xem xét các số liệu thống kê của thuộc địa Đông Phi trong năm nay.
Với việc miền bắc Kenya mới được chính phủ thuộc địa Đông Phi giành quyền kiểm soát (dù việc khai phá chưa bắt đầu), diện tích của thuộc địa đã đạt khoảng 1,4 triệu km², cơ bản bao trùm toàn bộ lãnh thổ Tanzania và Kenya ở kiếp trước (đảo Zanzibar và vùng sa mạc ven biển đông bắc Kenya vẫn chưa được thống nhất).
Hiện tại, dân số nhập cư đã đăng ký tại thuộc địa Đông Phi lên tới 582.413 người, con số này không bao gồm người bản địa da đen. Ước tính chính quyền Đông Phi đang kiểm soát khoảng 400.000 đến 800.000 người bản địa.
Trước đó, Ernst và chính phủ Đông Phi ước tính dân số nhập cư vào cuối năm sẽ chỉ gần 500.000 người. Lý do vượt xa kỳ vọng như vậy là nhờ hai nguồn nhập cư mới được mở ra: từ cuộc chiến Paraguay và từ khu vực Nam Đức.
Thành phần dân nhập cư cũng thay đổi đáng kể do sự xuất hiện của các nguồn mới này. Người Hoa vẫn đứng đầu với hơn 300.000 người. Tiếp đó là người nhập cư từ Đế quốc Áo-Hung, xếp thứ hai với gần 200.000 người. Thứ ba là dân nhập cư từ Paraguay (chủ yếu là phụ nữ và trẻ em). Thứ tư là người nhập cư từ Trung Đông, ví dụ như Armenia, và thứ năm mới là dân nhập cư từ khu vực Đức.
Tuy nhiên, nếu xét theo dân tộc, người Đức không hề ít mà thậm chí còn xếp thứ ba, bởi vì trong số dân nhập cư từ Đế quốc Áo-Hung có một bộ phận đáng kể là người Đức.
Dân nhập cư từ Nam Đức trên thực tế vẫn chưa phát huy hết tiềm năng. Với ước tính lạc quan, năm sau có thể tuyển thêm ít nhất 200.000 người Đức từ toàn khu vực Đức (không bao gồm Đế quốc Áo-Hung).
Số lượng người bản địa bị bắt làm tù binh có sự biến động lớn là do chính quyền thuộc địa Đông Phi không coi trọng việc thống kê họ.
Việc khai phá đất đai ở Đông Phi đòi hỏi một lượng lớn lao động, đặc biệt là cho các công trình nguy hiểm. Để giảm thiểu tổn thất cho dân nhập cư, chính quyền thuộc địa buộc phải sử dụng tù binh bản địa.
Thêm vào đó, trong các chiến dịch càn quét ban đầu, luôn có một số người bản địa trốn thoát. Do chính phủ Đông Phi không thể dồn toàn bộ nhân lực đi truy quét – bởi đồng ruộng và hoa màu vẫn cần người chăm sóc – nên luôn có những kẻ lọt lưới, sau đó bị bắt trong các đợt kiểm tra định kỳ.
Như vậy, tổng dân số Đông Phi hiện tại, bao gồm cả người bản địa, vào khoảng một triệu người. Với lực lượng này, trong năm nay, toàn bộ thuộc địa Đông Phi đã khai phá được 3,49 triệu mẫu đất.
Trong số đó, 730.000 mẫu là ruộng lúa, phân bố chủ yếu ở đồng bằng ven biển Đông Phi và khu vực quanh Hồ Lớn. Hiện tại, diện tích trồng lúa đang mở rộng về phía bắc và nam của đồng bằng ven biển. Điểm cực nam là lưu vực sông Ruvuma ở Hạ Duyên Hải, còn điểm cực bắc là lưu vực sông Athi ở Đông Kenya.
Với năng suất ước tính 200 kg/mẫu (dao động từ 180-250 kg), sản lượng lúa dự kiến đạt ít nhất 140 triệu kg. Nếu chế biến thành gạo, có thể thu được hơn 84 triệu kg gạo.
Đông Phi hiện trồng 1,51 triệu mẫu lúa mì, trở thành cây lương thực số một của thuộc địa. Lúa mì phân bố chủ yếu ở cao nguyên nội địa và phía bắc Kenya (những khu vực đã được khai phá).
Cao nguyên nội địa có lượng mưa ít, rất phù hợp với lúa mì, nhưng năng suất thấp hơn lúa, khoảng 160 kg/mẫu.
Sản lượng lúa mì ước tính đạt 240 triệu kg, tỷ lệ xay thành bột khoảng 70%, tương đương 168 triệu kg bột mì.
Ngoài lúa và lúa mì, còn có từ 200.000 đến 300.000 mẫu cây lương thực khác như khoai tây, kê và ngô.
Diện tích cây công nghiệp cũng đạt hàng triệu mẫu, chủ yếu là sisal, cây có dầu, bông, cà phê và cao su.
Các số liệu trên được tính toán dựa trên ước tính thận trọng, vì đất đai hiện được khai phá ở Đông Phi đều là đất màu mỡ, nguồn nước dồi dào.
Hơn nữa, với việc sử dụng phân bón hữu cơ (phân ở Đông Phi được xử lý tập trung) và một ít phân bón nhập khẩu (chủ yếu từ châu Âu), năng suất thực tế còn cao hơn đáng kể.
Việc khai phá lượng đất lớn như vậy thực tế chỉ huy động chưa đến 400.000 dân nhập cư, do những người mới đến chưa kịp bắt tay vào việc khai phá đất đai mới.
Thành tựu này có được phần lớn nhờ sử dụng lao động bản địa da đen. Hiện tại, họ đóng vai trò như trâu, ngựa và máy kéo, cung cấp sức lao động chính.
Cày bừa, đào kênh, làm đường… đều không thể thiếu lượng lớn lao động bản địa. Tất nhiên, người nhập cư cũng không nhàn rỗi, vì trồng trọt là công việc tỉ mỉ, đòi hỏi họ tự tay làm.
Sự gia tăng dân số cũng thúc đẩy phát triển đô thị ở Đông Phi. Các thành phố lớn có dân số từ 20.000 đến 30.000 người, trong khi các thành phố nhỏ chỉ có 2.000 đến 3.000 người.
Trấn Thứ Nhất chắc chắn là thành phố nhập cư lớn nhất Đông Phi, với dân số khoảng 30.000 người.
Dar es Salaam đứng thứ hai với 27.000 dân nhập cư. Trên thực tế, nếu tính cả thương nhân nước ngoài, người Ả Rập, Bồ Đào Nha và Hà Lan, Dar es Salaam mới là thành phố đông dân nhất Đông Phi, vượt quá 30.000 người. Nếu cộng thêm cả nô lệ da đen, con số còn lớn hơn, vì đây là chợ nô lệ duy nhất được thuộc địa Đông Phi duy trì.
Tuy nhiên, thống kê dân số của Đông Phi chỉ tính người nhập cư đã đăng ký, không bao gồm người bản địa và người nước ngoài.
Thành phố đông dân thứ ba lại không phải là đô thị ven biển (như Mombasa có lịch sử lâu đời), mà là Mwanza nằm sâu trong nội địa, với 23.000 dân.
Thứ tư là thành phố khai thác mỏ duy nhất của Đông Phi, Mbeya, với 21.000 dân. Người dân ở đây chủ yếu khai thác than, sắt và một số tài nguyên phụ như vàng, đồng.
Thứ năm là Mombasa, khoảng 20.000 dân. Mombasa rơi vào tay Đông Phi muộn hơn, nhưng được chú trọng cao, với chính sách ưu đãi chỉ sau Mwanza và Mbeya, nên phát triển rất nhanh.
Thứ sáu là Tanga, với 18.000 dân. Là cảng biển được kiểm soát sớm nhất, Tanga đã trở thành trung tâm gia công và thư��ng mại sisal của Đông Phi, hàng ngày có thương nhân châu Âu đến đặt hàng.
Thứ bảy là Bagamoyo, 13.500 dân. Là một thành phố cảng, Bagamoyo phát triển khá ổn định. Dù là một trong ba thành phố lớn thuộc Khu Trung tâm (cùng với Trấn Thứ Nhất và Dar es Salaam), nhưng chức năng của nó trùng lặp với Dar es Salaam nên không nổi bật. Tuy nhiên, Bagamoyo có tiềm năng lớn trong tương lai.
Hiện tại, dân số Đông Phi chưa đủ lớn để có yêu cầu cao về cảng, Dar es Salaam đã đáp ứng đủ nhu cầu của Khu Trung tâm. Nhưng khi Đông Phi phát triển mạnh hơn, một mình cảng Dar es Salaam có thể không đủ, lúc đó Bagamoyo sẽ là sự bổ sung hoàn hảo.
Thứ tám là Dodoma, 13.000 dân, ngang ngửa Bagamoyo. Dodoma nằm ở trung tâm Tanzania, là trạm trung chuyển quan trọng cho dân nhập cư và hàng hóa từ đông sang tây.
Thứ chín là Mtwara, 12.000 dân. Nằm ở Hạ Duyên Hải, gần thủ phủ Lindi, Mtwara phát triển khá tốt, nhưng bị hạn chế do ít bến cảng.
Trên đây là chín thành phố có dân số vượt 10.000, mức chênh lệch không lớn và đều có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai.
Ngoài ra, đô thị đông dân tiếp theo không phải là thủ phủ của các khu vực hành chính khác, mà là đảo Pemba – hòn đảo lớn nhất của Đông Phi, hiện có 9.700 dân nhập cư.
Sau đó mới đến các thủ phủ khác như Kigoma, Songea, Lindi, Nairobi…
Trong đó, Nairobi hiện là thành phố ít dân nhất, chỉ khoảng 2.000 người.
Là đô thị lớn nhất Đông Phi ở kiếp trước, Nairobi chắc chắn được Ernst chú trọng. Nguyên nhân phát triển chậm là do Kenya mới được tiếp quản gần đây, và Nairobi lại nằm sâu trong nội địa nên khó phát triển. Mombasa có lợi thế giao thông biển, còn Kisumu nằm ven Hồ Lớn, được Mwanza hỗ trợ. Nairobi chỉ có thể dựa vào chính mình.
Hơn nữa, việc mở rộng các đồn điền cà phê ở Kenya đã phân tán nguồn lực của Nairobi. Các đồn điền này nằm ở chân núi Kenya, phía bắc Nairobi, cần nhiều nhân công nên đã kìm hãm sự phát triển của thành phố.
Tuy nhiên, tương lai của Nairobi vẫn rất triển vọng. Khi chiếm được Uganda và các vùng lân cận, Nairobi sẽ trở thành đầu mối giao thông (đường sắt) dẫn đến Uganda, mở ra tiềm năng phát triển mạnh mẽ.
Toàn bộ bản dịch này là tài sản trí tuệ thuộc về truyen.free, xin vui lòng tôn trọng bản quyền.