(Đã dịch) Phi Châu Sang Nghiệp Thực Lục - Chương 157: Đông Phi khép kín
Ngày 5 tháng 11 năm 1868.
Trấn Thứ Nhất.
Tại bờ sông Tiểu Rhein, vốn thuộc địa phận của Trấn Thứ Hai ở phía tây bắc Trấn Thứ Nhất. Tuy nhiên, kể từ khi thuộc địa Đông Phi được nâng cấp, vị thế của Trấn Thứ Nhất cũng được nâng tầm. Là nơi đặt trụ sở chính quyền Đông Phi và là thủ phủ khu Trung tâm, việc mở rộng là điều tất yếu. Thế là Trấn Thứ Hai, vốn liền kề, đã bị sáp nhập.
Hơn một tháng trước, người dân Trấn Thứ Hai hiếm hoi lắm mới được chứng kiến một nhóm người lạ xuất hiện — điều chưa từng thấy trong gần nửa năm qua.
Từ khi lãnh thổ Đông Phi mở rộng, các khu vực đều cần thêm dân di cư. Để khai khẩn vùng đất mới chiếm được, phần lớn người di cư được điều về sâu trong nội địa, trong khi các vùng đồng bằng ven biển, trừ vài thành phố cảng và khu trung tâm Trấn Thứ Nhất, gần như không có người mới đến — Trấn Thứ Hai cũng nằm trong số đó.
Nếu chỉ là dân di cư thông thường, chắc hẳn sẽ không ai để ý. Nhưng người dân Trấn Thứ Hai — vốn cũng là dân di cư — ngay lập tức nhận ra đám người mới này không giống những di dân bình thường. Họ hiểu rất rõ cảnh ngộ khi mới đặt chân đến Đông Phi ra sao: lôi thôi, xộc xệch, tàn tạ, nhiều người thậm chí không có nổi một bộ đồ lành lặn.
Khi mới đặt chân đến, thuộc địa Đông Phi phát đồng phục thống nhất cho tất cả. Đến nay, phần lớn dân Đông Phi vẫn mặc phiên bản cải tiến của quân phục Phổ.
Dù là người di cư đến từ châu Âu, họ cũng chẳng ăn mặc khá hơn bao nhiêu, tuy nhiên quần áo của họ không bị tịch thu. Sau khi được khử trùng sơ sài, chúng được trả lại cùng với một bộ quân phục kiểu Đông Phi.
So với người Hoa, dân di cư châu Âu sống có phần tươm tất hơn, quần áo cũng "có vẻ là quần áo".
Còn người Hoa thì hoàn toàn là một tập hợp hỗn độn của những mảnh vải rách nát: vá chằng vá đụp, rách toạc, thủng lỗ chỗ là chuyện thường tình. Ngay trong cùng một đợt nhập cư, có người chỉ mặc áo đơn, kẻ lại khoác áo bông dày.
Để khử trùng và tiện cho quản lý sau này, Ernst chuẩn bị sẵn đồng phục mới cho người nhập cư. Toàn bộ quần áo cũ rách nát đó bị thuộc địa Đông Phi tịch thu, mang theo ý nghĩa đồng hóa sâu sắc. Một khi đã xác định theo Đức hóa, mọi thứ đều phải triệt để: tóc bím đã bị cắt, quần áo mang sắc thái phương Đông cũng chẳng còn lý do gì để giữ lại.
Với người châu Âu thì ngược lại: sau khi vệ sinh xong, quần áo được trả lại, thậm chí một số còn mang theo vài bộ đồ gia truyền để thay đổi.
Dù sao chính quyền Đông Phi cũng phát cho một bộ quần áo mới — dù là quân phục — nhưng với người nghèo thời ấy, có được cũng là một sự an ủi.
Người châu Âu có xu hướng phối hợp quân phục Phổ với những bộ đồ cũ còn sót lại của mình.
Nếu ai từ các quốc gia châu Âu đến Đông Phi tham quan, hẳn s��� thấy một cảnh tượng kỳ lạ: khắp Đông Phi, đâu đâu cũng thấy quân phục Phổ. Nếu không biết rõ sự tình, hẳn người ta sẽ lầm tưởng đây là một doanh trại quân đội Phổ khổng lồ.
Anton Perutz chính là một trong những người từng "chịu ảnh hưởng" — ông là vị giáo sư được Ernst mời về làm việc tại Viện Nghiên cứu Nông nghiệp Nhiệt đới Đông Phi.
Khi vừa đặt chân đến Dar es Salaam, Anton chưa phát hiện ra điều gì khác thường. Dù sao, cảng biển là cửa ngõ duy nhất Đông Phi giao thương với thế giới bên ngoài. Để tránh gây hoang mang cho "bạn bè quốc tế", những người làm việc ở cảng sẽ không mặc quân phục mà thay vào đó là quần áo kiểu Âu thông thường.
Ernst tất nhiên không thể đóng cửa hai cảng truyền thống ven Ấn Độ Dương là Dar es Salaam và Mombasa — tàu thuyền các nước vẫn cần cập bến để tiếp tế.
Nếu phong tỏa cảng, thì ngày hôm sau liên quân Anh-Bồ-Pháp-Hà Lan chắc chắn sẽ kéo đến. Ernst sở dĩ có thể phát triển thuộc địa Đông Phi thuận lợi như vậy, phần lớn là nhờ nước Phổ chưa thống nhất toàn nước Đức.
Đặc biệt là Anh — bá chủ biển cả — đang có quan hệ rất tốt với Phổ. Đông Phi cũng không được coi là vùng đất béo bở, nên tạm thời họ vẫn "nhắm mắt làm ngơ".
Thực ra, "không phải vùng đất tốt" chỉ đúng theo quan điểm của các cường quốc châu Âu thời bấy giờ. Không chỉ Đông Phi, toàn bộ châu Phi thời đó cũng chỉ có vài nơi lọt vào tầm ngắm của các cường quốc:
Tây Phi có các vùng như Bờ Biển Vàng, Bờ Hồ tiêu, Bờ Nô lệ... bị tranh giành kịch liệt;
Cape Town, Somaliland thuộc Anh, Gibraltar và tương lai là kênh đào Suez – tất cả đều kiểm soát các tuyến giao thương huyết mạch quanh châu Phi;
Bắc Phi ngay từ thời La Mã đã là khu vực được châu Âu chú trọng.
Bồ Đào Nha là nước duy nhất "cày sâu cuốc bẫm" ở châu Phi từ rất sớm. Họ tới đây từ thời buôn bán nô lệ, đã thu hồi vốn từ lâu. Nhưng giờ đây, Bồ Đào Nha không còn đủ sức để đầu tư dài hạn như trước.
Việc các nước châu Âu đổ xô vào châu Phi từ khoảng năm 1880 thực ra là hậu quả trực tiếp của khủng hoảng kinh tế năm 1873.
Mỗi lần khủng hoảng đều giáng một đòn chí mạng vào các nước tư bản, cho thấy nền kinh tế đã chạm ngưỡng và cần tìm lối thoát. Sau năm 1873, các cường quốc chuyển hướng từ xuất khẩu hàng hóa sang xuất khẩu tư bản. Để tranh giành nguyên liệu thô và thị trường, làn sóng chia cắt thế giới bùng lên mạnh mẽ.
Nhưng hiện tại, thời điểm đó vẫn chưa đến.
Với người Anh, mọi thứ vẫn "bình yên vô sự", và họ còn đang bận gây rối ở Nam Mỹ. Châu Âu thì liên tục có chiến tranh: Pháp, Nga, Áo, Phổ đều đang bận rộn. Mỹ thì còn lo dọn hậu quả Nội chiến và khai thác miền Tây. Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Hà Lan đều đang "đuối sức", gần như không có động thái đáng kể nào ở hải ngoại.
Chỉ cần Ernst kiềm chế, không phô trương tài nguyên Đông Phi quá sớm thì sẽ không bị ai nhòm ngó.
Trở lại với hai cảng Dar es Salaam và Mombasa — là cửa ngõ duy nhất Đông Phi giao thương quốc tế. Chúng không chỉ phục vụ cho chính thuộc địa, mà còn phải "chiếu cố" những kẻ thực dân các nước khác vẫn đang lênh đênh trên Ấn Độ Dương.
Dù sao đây cũng là điểm dừng chân quan trọng trên tuyến hàng hải truyền thống. Nếu thực sự "đóng cửa tự cô lập", hậu quả chắc chắn sẽ khôn lường.
Tất nhiên, Ernst ở Đông Phi đang một mình một cõi nên chỉ cần duy trì hiện trạng hai cảng này để tiếp tục cung cấp dịch vụ thuận tiện cho các nước khác.
Còn các cảng như Tanga, Bagamoyo, hay Mtwara thì không cần phải chia sẻ, bởi đây là những cảng do Tập đoàn Hechingen xây dựng riêng cho mình.
Để đề phòng, Ernst ra lệnh ở tất cả các cảng phải bắt buộc dân di cư (trừ quân đội chính quy) mặc quần áo thường, để trong mắt các tàu thuyền nước ngoài, Đông Phi trông "bình thường" hơn đôi chút.
Chứ nếu để họ thấy một rừng quân phục Phổ, chắc chắn sẽ khiến họ sinh nghi.
Vùng nội địa thì không cần thiết. Ngoài dân di cư và nhân viên Tập đoàn Hechingen, gần như không có người nước ngoài nào có thể xâm nhập sâu vào nội địa Đông Phi.
Các thương nhân Ả Rập và bọn buôn nô lệ vốn hoạt động sâu trong nội địa giờ đều chờ sẵn ở chợ biên giới — hàng hóa sẽ được thuộc địa Đông Phi mang đến tận nơi.
Bản thân Đông Phi cũng bị ngăn cách với các quốc gia và thuộc địa khác trên thế giới bởi địa hình hiểm trở và các bộ lạc thổ dân xung quanh.
(Hết chương)
Mọi quyền đối với nội dung biên tập này đều thuộc về truyen.free, xin quý độc giả vui lòng tôn trọng.