Menu
Đăng ký
Truyện
← Trước Sau →
Truyen.Free

(Đã dịch) Phi Châu Sang Nghiệp Thực Lục - Chương 38: Khai khẩn

Vào thời điểm quân Phổ và quân Áo đang giao tranh khốc liệt tại châu Âu, vùng duyên hải Đông Phi thuộc địa đã hoàn tất việc thanh lọc sắc dân bản địa. Toàn bộ thổ dân bị trục xuất khỏi khu vực, ngoại trừ một phần nhỏ được bán cho thương nhân nô lệ Zanzibar và một số khác bị giữ lại làm lao dịch trong các công trình hạ tầng nặng nhọc. Phần còn lại được phát trả vũ khí cũ, rồi thả về.

Việc "thả" đám người này không hề xuất phát từ lòng nhân đạo. Lực lượng binh lính tại vùng duyên hải đã đủ sức khiến họ khiếp sợ, không dám quay lại. Những kẻ sống sót buộc phải rút vào nội địa – hoặc về phía tây, hoặc lên phía bắc – điều này tất yếu dẫn đến xung đột với các bộ lạc khác. Khi những kẻ bị trục xuất mang theo vũ khí nhưng không có đất và lương thực, chiến tranh là điều không thể tránh khỏi. Đó chính là lúc Đông Phi thuộc địa can thiệp, tiếp quản vùng đất hoang tàn sau những cuộc tàn sát.

Khả năng sống sót của những thổ dân không còn bộ lạc đó vẫn là ẩn số. Điều duy nhất có thể xác định là số lượng thổ dân đang dần được kiểm soát và giảm đi.

Tuy toàn bộ vùng đất chiếm được chưa thể khai thác ngay lập tức, nhưng các khu vực phụ cận những cứ điểm mới đã có thể được phát triển trước. Các điểm này chủ yếu nằm ở nơi có nguồn nước ổn định, đủ để đảm bảo sản xuất và sinh hoạt. Dù khí hậu vùng duyên hải có lượng mưa khá tốt, nhưng với mật độ dân số thấp hiện tại, Đông Phi thuộc địa không cần phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết – chỉ cần chiếm lĩnh các con sông trọng yếu.

Khu duyên hải, giáp Ấn Độ Dương, có khí hậu ẩm nóng, phù hợp nhất với lúa nước. Vì vậy, khi lập kế hoạch lương thực chủ lực, Ernst đã ưu tiên trồng lúa. Lúa mì, do yêu cầu nhiệt độ thấp hơn, được quy hoạch trồng ở khu vực cao nguyên phía tây – nơi khí hậu mát và khô hơn, cũng thuận lợi cho các loại cây chịu hạn như kê, lúa mạch, đậu tương.

Về cây trồng kinh tế, hiện tại sisal (thùa gai) là cây xuất khẩu trọng điểm của Đông Phi. Khu vực này cũng có thể trồng các loại cây khác như bông, chuối, cao su, cà phê, nhưng năng suất, sức cạnh tranh thị trường và độ ổn định đều không bằng sisal – loại cây thích nghi hoàn hảo với thổ nhưỡng Đông Phi, lại có thị trường ổn định tại châu Âu.

Bên cạnh đó, đinh hương cũng là cây trồng chiến lược. Vương quốc Zanzibar vốn nổi tiếng với sản lượng đinh hương, nên khu duyên hải giáp ranh cũng được quy hoạch trồng loại cây này. Sản lượng tuy thấp, nhưng nhu cầu ổn định, hàng hóa có thể chuyển trực tiếp lên tàu buôn Hà Lan để vận chuyển về châu Âu.

Hiện tại, Đông Phi thuộc địa bắt đầu áp dụng sức kéo của ngựa và bò vào sản xuất nông nghiệp. Khi Ernst tăng cường nhập khẩu ngựa, các công cụ canh tác phù hợp cũng được triển khai đồng bộ. Nhờ đó, hiệu suất lao động tăng lên rõ rệt.

Thông tin liên lạc giữa các cứ điểm cũng nhờ đó mà được cải thiện đáng kể. Nếu trước đây một thông báo phải mất hơn một tháng mới tới nơi, thì nay chỉ còn một đến hai tuần.

Ngựa cũng được sử dụng để đẩy nhanh quá trình thám hiểm nội địa. Thông tin sơ bộ từ khu vực Kenya, Zimbabwe và nhiều vùng chưa khai thác khác đã bắt đầu được chuyển về.

Khác với Đông Á cổ đại, châu Âu không thiếu ngựa chiến. Sự phát triển của nông canh bằng ngựa khiến người dân tự giác nuôi ngựa như một phần tất yếu của sản xuất. Vì vậy, ngựa tại châu Âu không chỉ là chiến cụ, mà còn là công cụ canh tác chủ lực.

Ngược lại, bò không giữ vai trò trọng yếu trong sản xuất, mà trở thành nguồn thực phẩm chính. Người châu Âu tiêu thụ thịt bò và sữa như một phần không thể thiếu trong khẩu phần ăn của họ. Một phần nguyên nhân là do kỹ thuật chế biến thực phẩm chưa cao – họ không biết thiến lợn đực, dẫn đến thịt lợn hôi, phải dùng nhiều gia vị để khử mùi. Kết quả là tiêu thụ thịt lợn tại châu Âu sụt giảm, chỉ còn một số vùng như Đức còn duy trì.

Trong khi đó, thịt bò dễ chế biến hơn, hương vị ổn định, chỉ cần bơ và muối là đã có thể tạo ra món ăn hợp khẩu vị châu Âu. Điều này cũng giải thích lý do tại sao thịt bò và sữa bò có vai trò kinh tế lớn hơn trong hệ thống tiêu dùng phương Tây.

Tại Đông Phi, Ernst áp dụng đúng mô hình đó: ngựa để cày, bò để giết mổ. Mô hình này sau này sẽ được các dân tộc du mục bản địa – như Maasai – kế thừa và biến thành lối sống du mục đặc trưng của họ.

Việc đẩy mạnh sử dụng ngựa để kéo cày đồng nghĩa với nhu cầu ngựa tăng mạnh. Đồng thời, ngựa cũng là phương tiện giao thông chủ lực, giúp cải thiện khả năng kiểm soát và tổ chức lãnh thổ thuộc địa.

Cần lưu ý rằng hạ tầng giao thông hiện tại của Đông Phi vẫn còn rất sơ khai – di chuyển chủ yếu bằng đi bộ. Chỉ có một số sĩ quan Đức được trang bị ngựa chiến. Do đó, việc mở rộng quy mô ngựa là cần thiết.

Địa hình Đông Phi bằng phẳng, rộng lớn, hoàn toàn thích hợp cho di chuyển bằng ngựa. Tóm lại, càng nhiều ngựa càng tốt.

Ở Manda, khu vực cực bắc vùng duyên hải, khói bếp bắt đầu bốc lên – dấu hiệu cho thấy người di cư đã ổn định cuộc sống, bắt đầu sinh hoạt.

Ruộng lúa xung quanh về cơ bản đã hoàn tất việc cày cấy, sử dụng guồng nước để bơm nước sông vào ruộng, tạo nên một hệ thống tưới tiêu quy củ, đan xen.

Với những cánh đồng lớn, ngựa được sử dụng chủ yếu để cày đất. Một số chỗ thiếu ngựa thì thổ dân bị buộc phải kéo thay sức kéo.

Một phần ruộng đã bắt đầu gieo mạ, phần còn lại đang chuẩn bị. Phía đông là vùng đồi thoải, được quy hoạch trồng sisal.

Sisal được trồng từng hàng dọc theo triền đồi, nhìn từ xa như đồi chè Đông Á, bao quanh các quả đồi thấp, cảnh quan quy hoạch rõ ràng, hiệu quả canh tác cao.

Gần đây khí hậu duyên hải khá ổn định, mưa xuống đúng mùa, rất ít khi lệch mùa.

Đây là ưu thế khí hậu Ấn Độ Dương: khác với khu vực Thái Bình Dương, nơi El Niño – La Niña gây biến động lớn, Đông Phi không bị ảnh hưởng quá rõ nét. Ngoài yếu tố xích đạo và cao nguyên, yếu tố quan trọng nhất là dải gió mùa di chuyển theo hướng nam – bắc, mỗi năm mang đến hai mùa mưa ổn định cho Đông Phi.

Thêm vào đó, dòng hải lưu ven biển – đặc biệt là dòng lạnh Somalia – ảnh hưởng lớn tới lượng mưa ven biển. Nếu không có nó, Đông Phi ven biển đã hình thành mưa địa hình như đông bắc Ấn Độ.

Sự ổn định khí hậu giúp nông nghiệp Đông Phi phát triển ổn định, một lịch nông nghiệp hoàn chỉnh đã được xây dựng, làm cơ sở để huấn luyện và điều phối dân di cư vào sản xuất.

Do tình hình hỗn loạn tại Đông Á, lượng di dân từ miền Bắc đến Đông Phi tăng nhanh.

Người miền Bắc hiện có hai lựa chọn: một là ra nước ngoài, hai là đi Đông Bắc. Trong các lựa chọn hải ngoại, Đông Phi là nơi tối ưu nhất, vì Ernst đã sắp xếp từ sớm, mạng lưới chiêu mộ người di cư tại miền Bắc cũng hoàn thiện hơn do ít bị ảnh hưởng bởi yếu tố phương Tây.

Trái lại, miền Nam – đặc biệt là duyên hải Đông Nam – có nhiều kênh xuất ngoại. Một số chọn Nam Dương, số khác chọn Mỹ Latinh. Những nhóm này thường ra đi theo cả làng/xã hoặc dòng tộc, sau khi định cư ở nước ngoài thường tập trung lại thành khu riêng, hình thành Chinatown.

Tuy nhiên, xung đột nội bộ trong cộng đồng lại rất nghiêm trọng. Do quyền lợi chồng chéo, "người này ăn nhiều thì người kia ăn ít", dẫn đến mâu thuẫn nội bộ – thậm chí còn tàn khốc hơn cả những mâu thuẫn trong nước.

Ernst không lựa chọn nhóm này. Chính sách của ông là: phải biết cày cấy, không tạo bè phái, không gây bất ổn. Dân di cư người Hoa ở Đông Phi tuy đông, nhưng không có thủ lĩnh, không hình thành tổ chức, đúng như kỳ vọng – một nhóm người rời rạc, dễ quản lý.

Khi Phổ – Áo còn đang tranh giành khốc liệt quyền bá chủ ở châu Âu, thì Đông Phi thuộc địa lại bình yên và phát triển hiệu quả. Mọi lực lượng đều đang phục vụ công cuộc khai khẩn.

Xây nhà, mở ruộng, đào kênh, đắp đường, chăn nuôi – một thuộc địa nông nghiệp kiểu mẫu đang được định hình nhanh chóng.

Truyện này thuộc về truyen.free, xin vui lòng tôn trọng bản quyền.

Trước Sau
Nghe truyện
Nữ
Nam

Cài đặt đọc truyện

Màu nền:
Cỡ chữ:
Giãn dòng:
Font chữ:
Ẩn header khi đọc
Vuốt chuyển chương

Danh sách chương

Truyen.Free