Chiến Thần Hệ Thống: Hào Khí Đại Việt - Chương 32: Chapter 32: Gió Thổi Qua Đồng Lúa
Ba ngày sau chiến thắng đẫm máu tại Đông Bộ Đầu, quân Đại Việt rời trại tạm bên sông Lục Nam, bắt đầu hành trình trở về Thăng Long. Mặt trời vừa ló dạng sau dãy núi xa, ánh sáng vàng nhạt xuyên qua màn sương mù dày đặc, rọi xuống cánh đồng lúa trải dài bất tận phía nam biên giới. Hơn ba trăm lính sống sót, giáp tre rách vá bằng dây lạt, vũ khí gác vai, bước đi trên con đường đất đỏ gồ ghề, tiếng giày lẹp kẹp hòa với tiếng gió thổi qua những thửa ruộng xanh mướt. Mùi lúa non thơm thoảng bay trong không khí, xen lẫn mùi bùn đất ẩm ướt – hương vị đặc trưng của Đại Việt thời bình, trái ngược hoàn toàn với khói lửa và máu tanh của chiến trường.
Lê An đi đầu đội quân, thanh kiếm thần Tản Viên gác trên vai, ánh mắt anh quét qua khung cảnh yên bình trước mặt. Giáp tre của anh đã được vá lại, nhưng vết thương ở vai, cánh tay, và ngực vẫn âm ỉ đau mỗi khi bước mạnh – dấu tích từ những ngày chém giết quân thát. Anh hít sâu, để mùi lúa non xua tan chút mệt mỏi, lòng chợt nhớ đến ngôi làng Ba Vì – nơi "anh" từng lớn lên trong ký ức của thân xác này. Lê An gốc là một kỹ sư công nghệ từ thế kỷ 21, xuyên không vào thân xác một người lính trẻ mồ côi, cha mẹ mất sớm vì quân thát càn qua, sống sót nhờ dân làng nuôi nấng. Khi tỉnh dậy với kiếm thần trong tay, anh mang cả ký ức hiện đại và những mảnh ghép rời rạc của "Lê An" cũ – đủ để hòa nhập, nhưng không đủ để xóa đi nỗi nhớ về một thế giới xa xôi.
Hùng đi cạnh anh, tay trái băng kín vì xương vỡ từ trận Đông Bộ Đầu, tay phải cầm giáo chống đất để giữ thăng bằng. Cậu ngước lên, ánh mắt sáng rực: "Anh Lê An, lúa đẹp thật – hồi nhỏ ở làng, tôi cũng ra đồng với mẹ, cắt lúa mệt nhưng vui. Giờ nhìn lại, thấy đáng để đánh lắm!" Cậu cười, giọng còn yếu nhưng đầy tự hào.
Lê An gật đầu, vỗ vai cậu: "Đúng vậy, Hùng – ta đánh để lúa còn xanh, để mẹ ngươi còn cắt được. Đi cẩn thận, đừng làm vai đau thêm!" Anh liếc vết băng của Hùng, lòng thầm cảm ơn cậu đã sống sót. Trong ký ức của "Lê An" cũ, Hùng là một trong những người bạn hiếm hoi ở Ba Vì – một thằng nhóc hay lẽo đẽo theo anh ra sông bắt cá, giờ đã thành chiến sĩ quả cảm.
Đội quân vượt qua một ngôi làng nhỏ bên đường, những mái nhà tranh lợp lá cọ thấp lè tè đứng rải rác giữa ruộng lúa. Dân chúng – già trẻ lớn bé – đứng hai bên đường, tay cầm rổ tre đựng khoai luộc và nắm cơm, mắt đỏ hoe nhìn đội quân đi qua. Một bà lão tóc bạc, lưng còng, bước tới, quỳ xuống trước Lê An, giọng run run: "Các ngài đánh tan quân thát, cứu làng ta khỏi lửa – ơn này không trả nổi! Cầm lấy mà ăn, đừng chê ít!" Bà giơ rổ khoai, nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo.
Lê An vội đỡ bà dậy, giọng trầm: "Bà ơi, đừng quỳ – ta đánh là để dân sống, không phải để được quỳ. Cảm ơn khoai của bà, anh em sẽ ăn ngon!" Anh nhận rổ khoai, chia cho đám lính phía sau. Đám lính reo lên, nhận khoai luộc còn nóng hổi, nhai ngấu nghiến, tiếng cười vang lên giữa cánh đồng. Trong ký ức "Lê An" cũ, anh nhớ bà lão này – người từng cho anh bát cháo khi anh đói lả sau ngày cha mẹ mất, giờ vẫn sống sót qua chiến loạn.
Nguyễn Khoái đi gần đó, đại đao gác vai, sườn vẫn băng kín, cười lớn: "Tiểu tử, dân chúng thương ta thế này, đánh thêm trăm trận cũng đáng! Khoai ngọt thật – hồi nhỏ ở làng ta, mẹ ta cũng luộc khoai thế này, ăn no cả ngày!" Ông cầm một củ khoai, cắn một miếng lớn, nhai nhồm nhoàm, làm đám lính bật cười.
Trần Khánh Dư đi phía sau, tay cầm kiếm, nhìn cảnh ấy, giọng trầm: "Lê An, dân chúng sống được là nhờ ngươi – Đông Bộ Đầu thắng lớn, quân thát không dám quay lại đây nữa. Nhưng ta về Thăng Long, phải bàn kế hoạch quét biên giới bắc – không để chúng tái hợp." Ông liếc anh, ánh mắt sắc bén nhưng đầy tin tưởng.
Lê An gật đầu, nhìn cánh đồng: "Tướng quân nói đúng – ta phải quét sạch, nhưng giờ anh em cần nghỉ. Về Thăng Long, ta sẽ bàn kỹ với Hưng Đạo Đại Vương." Anh bước tiếp, mắt không rời khung cảnh yên bình – những con trâu đen nhởn nhơ gặm cỏ bên bờ ruộng, những đứa trẻ chạy theo đội quân, tay cầm sáo tre thổi những giai điệu lanh lảnh. Ký ức "Lê An" cũ ùa về – anh từng chạy theo lũ trẻ làng, nghịch ngợm trên đồng, trước khi quân thát càn qua cướp đi tất cả.
Đường về Thăng Long dài hơn trăm dặm, đội quân đi qua những cánh đồng lúa xen lẫn rừng tre xanh mướt, những con sông nhỏ uốn lượn như dải lụa bạc dưới ánh nắng. Gió thổi mạnh, mang theo tiếng lá tre xào xạc và tiếng chim chóc ríu rít trên cao. Một lần, họ dừng chân bên bờ sông Đuống, nước trong veo chảy lặng lẽ, phản chiếu bóng mây trắng trôi chậm trên trời. Đám lính cởi giáp, xuống sông rửa máu khô và mồ hôi, tiếng cười vang lên khi họ té nước vào nhau.
Hùng ngồi trên bờ, ngâm chân xuống nước, quay sang Lê An: "Anh Lê An, nước mát thật – hồi nhỏ ở Ba Vì, anh hay kéo tôi ra sông bắt cá, nhớ không? Giờ nhìn lại, thấy nhớ quá!" Cậu cười, ánh mắt xa xăm, như nhớ về những ngày yên bình trước chiến tranh.
Lê An ngồi cạnh, ngâm tay xuống nước, cảm nhận dòng mát lạnh xoa dịu những vết sẹo. Anh gật đầu, dựa vào ký ức của "Lê An" cũ: "Nhớ chứ, Hùng – mày bắt cá dở tệ, toàn để cá chạy mất!" Anh cười, làm Hùng đỏ mặt, nhưng trong lòng anh chợt nghĩ đến thế kỷ 21 – những con sông đục ngầu, không có tiếng cười trẻ con hay mùi lúa non. Anh lắc đầu, nói nhỏ: "Giờ ta ở đây, sông này là nhà rồi."
Nguyễn Khoái bước tới, tay cầm bầu rượu, ngồi xuống cạnh: "Tiểu tử, nhớ làng Ba Vì à? Ta biết ngươi mồ côi từ nhỏ, lớn lên nhờ dân làng – giờ đánh giỏi thế này, chắc tổ tiên ngươi phù hộ! Uống một ngụm đi, tỉnh người lên!" Ông đưa bầu rượu, cười lớn, làm Hùng bật cười theo.
Lê An nhận rượu, tu một ngụm, cười nhạt: "Tướng quân, tổ tiên hay không thì tôi không rõ – nhưng Đại Việt đẹp thế này, tôi đánh là vì nó." Anh nhìn dòng sông, lòng nhẹ đi phần nào, dù biết Nguyễn Khoái chỉ quen "Lê An" cũ – một gã lính trẻ ít nói, không phải anh với chiến thuật hiện đại và ký ức từ tương lai.
Trần Khánh Dư đứng gần đó, tay cầm một cây sáo tre nhặt từ bờ sông, thổi một khúc nhạc trầm buồn. Tiếng sáo vang lên giữa không gian yên ả, làm đám lính im lặng lắng nghe. Ông ngừng thổi, giọng trầm: "Khúc này ta học từ một cô gái ở làng – cô ấy mất trong trận thát càn qua năm ngoái. Ta thổi để nhớ, để không quên mình đánh vì ai."
Lê An nghe vậy, lòng trĩu xuống, nhưng không nói gì. Anh đứng dậy, ra hiệu: "Nghỉ đủ rồi – đi tiếp thôi, anh em!" Đội quân đứng dậy, tiếp tục hành trình, để lại tiếng sáo tre văng vẳng bên sông.
Đêm xuống, họ dựng trại tạm bên một cánh đồng gần sông Thương, ánh trăng sáng rực chiếu xuống những thửa ruộng lúa chín vàng, gió thổi mang theo mùi lúa thơm ngát. Đám lính đốt lửa trại, chia nhau cơm khô và khoai luộc từ dân làng, tiếng cười vang lên khi họ kể chuyện. Một lính trẻ cầm sáo tre, thổi một khúc nhạc vui, làm mấy người khác hát theo: "Sông Thương nước chảy, lúa vàng đầy đồng… quân thát tan rồi, ta lại gặt lúa!"
Lê An ngồi bên đống lửa, nhìn cảnh ấy, lòng ấm lại. Anh nhớ đến ngày đầu xuyên không – tỉnh dậy trong rừng Ba Vì, tay cầm kiếm thần, đầu óc hỗn loạn giữa ký ức kỹ sư công nghệ và ký ức rời rạc của một gã lính mồ côi. Dân làng Ba Vì gọi anh là "thằng nhỏ kỳ lạ", nhưng khi anh cầm kiếm chém quân thát, họ bảo anh là "Chiến Thần giáng thế". Anh lẩm bẩm: "Ta không phải Chiến Thần… nhưng ta sẽ sống vì Đại Việt này."
Hùng ngồi cạnh, tay cầm một củ khoai, hỏi nhỏ: "Anh Lê An, hồi nhỏ anh ít nói lắm, sao giờ giỏi thế? Dân chúng bảo anh được thần linh nhập – tôi không tin lắm, nhưng cũng tò mò!" Cậu cười, ánh mắt sáng rực.
Lê An cười nhạt, dựa vào ký ức "Lê An" cũ: "Hùng, hồi nhỏ ta ít nói vì đói quá, không có sức mà nói! Giờ đánh giỏi là nhờ anh em – đừng hỏi nhiều, ăn đi!" Anh nháy mắt, làm Hùng bật cười.
Nguyễn Khoái ngồi gần đó, kể chuyện với đám lính: "Hồi Đông Bộ Đầu, thằng tướng thát to như trâu – ta chém đứt tay nó, máu bắn đầy mặt! Tiểu tử Lê An còn ác hơn, chém cả đám như cắt lúa!" Ông cười lớn, làm đám lính reo lên: "Anh Lê An là Chiến Thần thật!"
Trần Khánh Dư ngồi cạnh Lê An, giọng trầm: "Ngươi lạ thật, Lê An – từ thằng nhỏ mồ côi ở Ba Vì, giờ đánh giỏi hơn cả ta. Ngươi không nhớ gì về cha mẹ à?" Ông nhìn anh, ánh mắt tò mò.
Lê An im lặng một lúc, dựa vào ký ức mờ nhạt: "Tướng quân, cha mẹ ta mất lúc ta còn nhỏ – quân thát đốt làng, ta chỉ nhớ khói và lửa. Giờ anh em là gia đình, Đại Việt là nhà." Anh nhìn lửa trại, lòng chợt nhớ đến cha mẹ ở thế kỷ 21, nhưng nhanh chóng gạt đi – đây là nơi anh thuộc về.
Đêm khuya, trăng sáng rực trên đồng lúa, đội quân chìm vào giấc ngủ, tiếng ngáy vang lên xen lẫn tiếng gió. Lê An nằm bên bờ sông Thương, nhìn trăng phản chiếu trên nước, lòng yên bình hiếm hoi. Anh tự nhủ: "Thăng Long… ta sẽ giữ Đại Việt này."