Chiến Thần Hệ Thống: Hào Khí Đại Việt - Chương 36: Chapter 36: Đá Lăn Trên Đèo Cao
Sau ba ngày hành quân từ Thăng Long, đội năm trăm quân tinh nhuệ của Lê An cuối cùng đặt chân đến đèo Chi Lăng vào một buổi sáng sớm mù sương. Gió bắc thổi mạnh từ biên giới, mang theo cái lạnh buốt da và tiếng rít qua những kẽ đá lởm chởm trên hai vách núi cao ngất. Đèo Chi Lăng – một con đường hẹp dài chưa đầy hai dặm, nằm giữa hai dãy núi đá dựng đứng, chỉ đủ cho năm người đi ngang – hiện ra trước mắt như một cái cổ chai tự nhiên, nơi quân Đại Việt từng nhiều lần dùng địa hình để chặn giặc. Dưới chân đèo, sông Kỳ Cùng chảy xiết, nước đục ngầu cuốn theo đất đỏ từ thượng nguồn, tạo thành một ranh giới tự nhiên ngăn cách Đại Việt và vùng đất thát phía bắc. Sương mù dày đặc bao phủ cả khu vực, làm tầm nhìn chỉ còn vài chục bước, nhưng cũng che giấu đội quân của Lê An khỏi mắt thám tử địch.
Lê An đứng trên đỉnh vách đá phía đông đèo, giáp sắt lạnh buốt ôm sát người, thanh kiếm thần Tản Viên đeo bên hông sáng bóng trong ánh sáng yếu ớt của bình minh. Anh quét mắt qua địa hình, kiểm tra lại kế hoạch lần cuối: hai trăm quân đặt đá và dây thừng trên hai đỉnh vách đông và tây, hai trăm cung thủ núp sau đá, chia đều hai bên, và một trăm quân dự bị dưới chân đèo, sẵn sàng chặn đường rút lui. Những bao tải đá nhỏ, mỗi bao nặng chừng hai chục cân, được xếp thành hàng dài trên mép vách, buộc chặt bằng dây thừng, chờ lệnh thả xuống. Anh lẩm bẩm: "Địa hình này… giống một cái bẫy trời sinh. Chỉ cần viện binh thát qua, ta sẽ khiến chúng không còn đường về."
Phong – lính trẻ cao lớn từng qua đèo Chi Lăng – đứng cạnh anh, tay cầm dao găm, giọng trầm: "Hiệu úy, sương dày thế này, ta khó thấy quân thát – nhưng chúng cũng không thấy ta. Đá sẵn sàng rồi, chỉ chờ lệnh!" Cậu chỉ tay vào hàng bao đá, ánh mắt sáng rực, dù cái lạnh làm tay cậu run nhẹ.
Lê An gật đầu, vỗ vai cậu: "Phong, sương là lợi thế – chúng không biết ta ở đây. Ngươi dẫn đội phía tây, kéo đá khi ta ra hiệu. Đừng để chúng leo lên, nghe chưa?" Anh kích hoạt Nhận Biết Nguy Hiểm Sơ Cấp, cảm giác nhạy bén lan tỏa, giúp anh dự đoán vị trí quân thát trong sương mù.
Phong cúi đầu: "Rõ, Hiệu úy – tôi sẽ đập chúng xuống sông!" Cậu cười lớn, rồi chạy sang vách tây, kiểm tra lại dây thừng với đội hai mươi người của mình.
Đám lính trên đỉnh đèo làm việc trong im lặng, chỉ giao tiếp bằng ký hiệu tay để tránh lộ vị trí. Tiếng gió rít qua vách đá át đi những âm thanh nhỏ, nhưng không khí vẫn nặng nề bởi sự chờ đợi căng thẳng. Lê An ngồi xuống sau một tảng đá lớn, nhìn xuống con đường hẹp dưới đèo, tay siết chặt kiếm thần, lòng biết rõ – nếu viện binh thát đông hơn dự đoán, năm trăm quân của anh sẽ phải đối mặt với thử thách khốc liệt.
Giữa trưa, khi sương mù bắt đầu tan dần, tiếng vó ngựa và tiếng giày rầm rập vang lên từ phía bắc đèo. Một lính trinh sát chạy lên từ chân đèo, thở hổn hển: "Hiệu úy, quân thát đến rồi – khoảng hai nghìn tên, toàn kỵ binh Mông Cổ và bộ binh hỗn hợp! Chúng mang cờ đen, đi qua đèo ngay bây giờ!" Anh ta chỉ tay xuống dưới, ánh mắt lộ rõ sự lo lắng.
Lê An đứng dậy, nhìn xuống – qua lớp sương mỏng còn sót, anh thấy bóng dáng quân thát hiện ra: hàng trăm kỵ binh mặc giáp đen, ngựa cao lớn phi nước kiệu, giáo dài giương cao, phía sau là bộ binh mang khiên gỗ và đao cong, bước đi thành hàng dài. Cờ đen phấp phới trong gió, mang ký hiệu của quân Nguyên, cho thấy đây là viện binh từ biên giới bắc, đúng như anh dự đoán. Anh nghiến răng: "Hai nghìn… đông hơn thám tử báo, nhưng đèo hẹp, chúng không bung đội hình được." Anh ra hiệu tay, giọng trầm: "Chuẩn bị – chờ chúng vào giữa đèo!"
Đám lính gật đầu, tay nắm chặt dây thừng và cung tên, núp sau đá, hơi thở nhẹ nhàng để không lộ tiếng động. Quân thát tiến vào đèo, tiếng vó ngựa vang lên đều đặn, kèm theo tiếng hét của chỉ huy: "Nhanh lên! Vào Lạng Sơn trước tối!" Giọng nói khàn khàn, mang âm điệu Mông Cổ, vang vọng giữa hai vách đá. Lê An đếm nhẩm – khi một nghìn quân thát đã vào giữa đèo, đội hình kéo dài gần nửa dặm, anh giơ tay, hét lớn: "Thả đá!"
Tiếng hét của anh vang lên, lập tức hàng trăm bao đá được thả xuống từ hai vách đông và tây. Dây thừng được cắt, đá lăn xuống như thác, tiếng ầm ầm vang dội át đi tiếng vó ngựa. Những tảng đá lớn đập thẳng vào đội kỵ binh thát, ngựa hí vang, ngã nhào, kéo theo người ngã xuống đất, xương gãy rắc rắc, máu đỏ phun ra nhuộm đất đỏ. Một chỉ huy thát bị đá đập trúng đầu, mũ sắt vỡ nát, óc và máu bắn tung tóe, xác ngã lăn xuống sông Kỳ Cùng.
Bộ binh phía sau hoảng loạn, giơ khiên gỗ chắn, nhưng đá nặng đập vỡ khiên, xuyên qua ngực, bụng, làm hàng chục tên ngã xuống, máu chảy thành vũng.
Lê An hét tiếp: "Bắn tên!" Hai trăm cung thủ từ hai bên vách đá giương cung, mũi tên bay vèo vèo trong không khí, cắm vào ngực, cổ họng quân thát. Một kỵ binh trúng ba mũi tên, máu phun ra từ cổ, ngã ngựa, bị đồng đội phía sau đè chết. Một bộ binh giơ đao chém loạn xạ, nhưng trúng tên vào mắt, máu và dịch chảy ra, gào lên trước khi ngã quỵ. Đội hình thát rối loạn, tiếng hét thảm thiết vang lên giữa đèo, xác ngã chồng lên nhau, chặn đường tiến.
Chỉ huy thát – một gã cao lớn mặc giáp đen, tay cầm trường kiếm – gầm lên: "Leo lên vách! Giết sạch chúng!" Hắn chém chết một lính thát đang hoảng loạn, chỉ tay lên vách đá, ra lệnh phản công. Hàng chục bộ binh thát vứt khiên, dùng dao găm cắm vào đá, bắt đầu leo lên hai bên vách đông và tây.
Lê An thấy vậy, ra hiệu tay: "Phong, đội tây – đẩy đá nhỏ!" Phong gật đầu, dẫn đội hai mươi người kéo những bao đá nhỏ hơn, thả xuống vách tây. Đá lăn xuống, đập vào đầu, vai quân thát đang leo, tiếng xương vỡ và tiếng hét vang lên. Một tên trúng đá vào mặt, máu đỏ bắn ra, rơi thẳng xuống sông Kỳ Cùng, nước cuốn đi trong chớp mắt. Đội phía đông cũng làm theo, đá nhỏ lăn xuống liên tục, làm hàng chục tên thát ngã nhào, xác chất thành đống dưới chân vách.
Nhưng quân thát không ngừng lại – một nhóm năm mươi kỵ binh còn sống lao ra khỏi đèo, định vượt qua đội dự bị dưới chân đèo. Lê An hét lớn: "Đội dưới, chặn lại!" Một trăm quân dự bị giương giáo dài, xếp thành hàng rào thép dưới chân đèo, đâm thẳng vào ngựa thát. Giáo xuyên qua ngực ngựa, máu đỏ phun ra, ngựa hí vang ngã nhào, kéo kỵ binh xuống đất. Một lính Đại Việt bị đao thát chém ngang vai, máu chảy lênh láng, nhưng đồng đội bên cạnh đâm giáo xuyên ngực kẻ địch, máu bắn lên mặt, kéo xác ngã xuống sông.
Trận đánh kéo dài đến chiều, mặt trời lặn dần sau dãy núi, ánh sáng đỏ rực chiếu xuống đèo Chi Lăng ngập trong máu và xác. Quân thát mất hơn một nghìn tên – xác ngã khắp đèo, trôi lềnh bềnh trên sông Kỳ Cùng, máu đỏ hòa với nước đục ngầu. Đội của Lê An mất ba mươi người – mười người bị tên lạc bắn trúng ngực, hai mươi người bị quân thát leo lên vách chém chết trong cận chiến. Xác đồng đội nằm rải rác trên vách đá, máu thấm vào đất, làm không khí thêm phần nặng nề.
Lê An đứng trên đỉnh vách, thở hổn hển, máu thát dính đầy giáp sắt, kiểm tra hệ thống:
"Ký chủ hạ gục kẻ địch. Nhận 500 điểm chiến công, 200 kinh nghiệm."
Ký chủ: Lê An
Cấp độ: 6 (510/600 kinh nghiệm)
Điểm chiến công: 3530
Anh nhìn xuống đèo, giọng khàn: "Ngày đầu… còn hai ngày nữa. Anh em, giữ vững!" Đám lính gật đầu, ánh mắt đỏ ngầu nhưng kiên cường, tiếp tục kéo đá và nạp tên, chuẩn bị cho đợt tấn công tiếp theo.
Phong chạy tới, tay bê bết máu thát, báo cáo: "Hiệu úy, quân thát rút về phía bắc đèo – nhưng chúng còn gần một nghìn, chắc sẽ quay lại. Ta làm sao?" Cậu thở hổn hển, nhưng giọng vẫn đầy khí thế.
Lê An gật đầu, chỉ tay xuống đèo: "Chúng sẽ quay lại – đêm nay ta nghỉ, mai phục tiếp. Đặt thêm đá, canh gác hai bên vách. Không để chúng qua!" Anh kích hoạt Hào Khí Đại Việt Sơ Cấp, truyền sức mạnh cho đội quân, làm tinh thần họ bùng lên giữa cái lạnh của đêm bắc.
Đêm buông xuống, ánh trăng sáng rực chiếu lên đèo Chi Lăng, soi sáng những vũng máu và xác chết ngổn ngang. Tiếng gió rít qua vách đá hòa với tiếng rên yếu ớt của vài lính thát còn sống, bị bỏ lại giữa đèo. Lê An ngồi trên tảng đá, nhìn xuống sông Kỳ Cùng, lòng trĩu nặng nhưng quyết tâm không lay chuyển. Anh lẩm bẩm: "Nguyễn Khoái, Trần Khánh Dư… ta giữ đèo, các ngài phải thắng!" Anh siết chặt kiếm thần, chờ đợi ngày thứ hai của trận chiến khốc liệt.