Cửu thiên linh giới - Chương 971: Chiêm Nghiệm Hủy Diệt: Bóng Tối Cũng Có Đạo Lý
Thời gian dường như ngưng đọng trong U Minh Cổ Địa, nơi sự sống và cái chết đã từ lâu mất đi ý nghĩa phân định rõ ràng. Lục Trường Sinh vẫn ngồi yên trên bàn đá cổ, bất động như một pho tượng tạc từ ngàn xưa, hòa mình vào màn sương đen đặc quánh và tà khí cuồn cuộn không ngừng bao phủ. Hắn không hề tìm kiếm một câu trả lời đơn giản, mà là một sự thấu triệt toàn diện về bản chất của "hủy diệt tuyệt đối", một triết lý mà hắn vừa bắt gặp, đối lập hoàn toàn với vòng luân hồi sinh tử mà hắn đã chiêm nghiệm trước đó.
Xung quanh hắn, những tàn tích của một nền văn minh cổ đại hiện lên mờ ảo trong màn sương mù đen kịt. Những đền đài đổ nát, những bức tượng đá bị ăn mòn bởi thời gian và tà khí, những đường hầm tối tăm ẩn hiện như những con mắt trống rỗng của quá khứ. Kiến trúc nơi đây mang một vẻ kỳ lạ, không giống bất kỳ công trình nào mà Lục Trường Sinh từng thấy ở Cửu Thiên Linh Giới, như thể được tạo dựng bởi một chủng tộc đã bị lãng quên, với những đường nét góc cạnh, sắc lạnh, chỉ gợi lên sự lạnh lẽo và tăm tối. Tiếng gió hú ghê rợn luồn qua những kẽ đá, nghe như tiếng khóc than của vô số vong hồn bị mắc kẹt, hòa lẫn với tiếng xương cốt va chạm lạo xạo đâu đó trong bóng đêm, tạo nên một bản giao hưởng chết chóc. Thỉnh thoảng, tiếng nước nhỏ giọt đều đặn vọng ra từ sâu thẳm các hang động, nghe như nhịp đập chậm rãi của một trái tim đã chết từ lâu.
Mùi tử khí nồng nặc, mùi ẩm mốc của đất đá mục nát, mùi lưu huỳnh khó chịu, và mùi kim loại gỉ sét hòa quyện vào nhau, tạo thành một thứ hương vị đặc trưng của sự mục ruỗng và suy tàn. Không khí nặng nề, u ám và lạnh lẽo thấu xương, không một chút sinh cơ. Ánh sáng yếu ớt, ma quái với màu xanh lục lờ mờ thỉnh thoảng chớp nháy từ những ký hiệu cổ xưa khắc trên vách đá, như những đôi mắt quỷ dữ đang âm thầm quan sát. Tà khí cuồn cuộn xung quanh, không ngừng cố gắng ăn mòn linh lực và xâm nhập vào tâm thần hắn, mang theo những lời thì thầm về sự biến mất, về sự kết thúc của mọi thứ.
Nhưng Lục Trường Sinh vẫn điềm nhiên như không. Đôi mắt hắn khép hờ, khuôn mặt thanh tú, gầy gò nhưng ẩn chứa sự kiên định không gì lay chuyển được. Bộ đạo bào vải thô màu xám của hắn gần như hòa vào màu của đá và sương mù, khiến hắn trông như một phần hữu cơ của tàn tích này. Đạo tâm hắn vững như bàn thạch, được tôi luyện qua bao nhiêu năm tháng tu hành trầm lặng, qua những chiêm nghiệm sâu sắc về Đạo Vô Cực. Hắn không cố gắng xua đuổi hay chống lại tà khí bằng sức mạnh, mà để nó tự do vây quanh, thậm chí len lỏi vào từng lỗ chân lông, từng tế bào. Tàn Pháp Cổ Đạo trong cơ thể hắn vận chuyển một cách tĩnh lặng, không phải để tạo ra lá chắn phòng ngự, mà để 'chuyển hóa' mọi luồng năng lượng hỗn loạn kia thành những dòng dữ liệu thuần túy, những mảnh ghép rời rạc của một bức tranh triết lý, để tâm thức hắn có thể cảm thụ và phân tích mà không bị sa ngã.
*“Hủy diệt... không phải vô nghĩa. Nó cũng có 'lý' riêng của nó, dù cực đoan đến mức nào đi chăng nữa,”* Lục Trường Sinh suy tư trong tâm thức. Hắn nhận ra rằng, ngay cả trong sự hỗn loạn và tăm tối nhất, cũng ẩn chứa một trật tự, một quy luật nào đó, dù là méo mó hay biến chất. Triết lý này muốn phủ nhận sự sống, phủ nhận sự tồn tại, phủ nhận cả cái chết như một giai đoạn chuyển hóa, muốn biến tất cả thành hư vô. Nó là một sự đối lập hoàn toàn với vòng luân hồi mà hắn vừa chiêm nghiệm, nơi sinh và tử là hai mặt không thể tách rời của cùng một dòng chảy vĩnh cửu.
Tuy nhiên, Lục Trường Sinh không phán xét. Hắn không nhìn nhận nó như một thứ 'sai trái' cần bị loại bỏ. Thay vào đó, hắn cố gắng đặt mình vào vị trí của những tín đồ cổ xưa đã tạo ra triết lý này, để cảm nhận nỗi tuyệt vọng, niềm tin, và cả sự điên rồ đã dẫn dắt họ. Hắn tin rằng, mọi sự tồn tại, dù là thiện hay ác, đều phải có một gốc rễ, một lý do để nảy mầm và phát triển. Nếu Đạo Vô Cực là vô cùng vô tận, bao hàm cả vạn vật và hư vô, thì liệu có một khía cạnh nào của Đạo mà ngay cả sự hủy diệt cũng là một biểu hiện của nó?
Những lời thì thầm về sự biến mất không ngừng vang vọng, cố gắng gieo rắc sự tuyệt vọng và ý niệm phủ định mọi thứ vào hắn. Nhưng chúng chỉ như những cơn gió thoảng qua một ngọn núi đá vững chãi. Lục Trường Sinh không để cảm xúc hay bản năng phán xét lấn át. Hắn dùng Tàn Pháp Cổ Đạo như một công cụ phân tích tinh xảo, tách rời những cảm xúc tiêu cực, những oán niệm của tà khí ra khỏi bản chất cốt lõi của triết lý. Hắn tìm kiếm cái "hạt giống" của sự hủy diệt, cái "logic" mà nó dựa vào để tự biện minh cho sự tồn tại của mình.
Trong cõi sâu thẳm của tâm hải, Lục Trường Sinh như một nhà thám hiểm cô độc, lặn lội trong dòng sông ký ức và ý niệm hỗn loạn của U Minh Cổ Địa. Hắn không tìm kiếm sự đồng tình, mà là sự thấu hiểu. Hắn muốn biết, điều gì đã khiến những sinh linh từng tồn tại ở nơi đây tin rằng, việc phá hủy tất cả mọi thứ là con đường duy nhất dẫn đến một "chân lý" nào đó, một "cứu cánh" nào đó? Đó có phải là sự chán ghét tột độ đối với thế giới hiện tại? Hay là một khao khát điên cuồng muốn quay về trạng thái hư vô nguyên thủy, trước cả khi có sự phân chia của Âm Dương, Ngũ Hành?
Sự tĩnh lặng nội tâm của Lục Trường Sinh đối lập hoàn toàn với sự hỗn loạn bên ngoài, tạo nên một bức tranh kỳ lạ và hùng vĩ. Hắn không chỉ chiêm nghiệm triết lý, mà còn chiêm nghiệm cả bản thân mình, chiêm nghiệm giới hạn của sự thấu hiểu, và sự bao dung của Đạo Vô Cực. Hắn biết rằng, hành trình này còn dài, và vô số những bí ẩn khác của Đạo vẫn đang chờ hắn khám phá. Con đường của hắn vẫn còn tiếp diễn, không có hồi kết, bởi lẽ Đạo là vô cùng, vô tận, và sự vô tận của Đạo và vũ trụ luôn ẩn chứa khả năng có những hiểm họa mới trong tương lai xa khi chu kỳ hưng vong của linh khí tiếp diễn. Hắn vẫn nhập định sâu, Tàn Pháp Cổ Đạo vận chuyển một cách tĩnh lặng, bảo vệ hắn khỏi sự ăn mòn của tà khí nhưng lại mở rộng tâm thức hắn ra để đón nhận mọi ý niệm. Hắn không có ý định tiêu diệt những tàn niệm này, bởi vì hắn hiểu rằng, ngay cả sự tiêu diệt cũng là một hình thái của sự can thiệp. Hắn chỉ muốn thấu hiểu. Để rồi, khi hắn đứng dậy khỏi bàn đá này, hắn sẽ mang theo một tri thức mới, một sự thấu triệt sâu sắc hơn về Đạo Vô Cực, về tất cả những khía cạnh mà nó bao hàm, kể cả những thứ tăm tối và hủy diệt nhất.
***
Khi rạng sáng dần buông xuống U Minh Cổ Địa, màn sương đen đặc quánh vẫn không hề có dấu hiệu tan đi hoàn toàn, chỉ mỏng đi đôi chút, đủ để lộ ra những đường nét mờ nhạt hơn của các tàn tích xung quanh. Không khí vẫn lạnh buốt, ẩm ướt, mang theo hơi thở của sự mục ruỗng và cái chết. Lục Trường Sinh từ từ mở đôi mắt đen láy, ánh mắt không chút dao động, nhưng sâu thẳm trong đó là sự phức tạp của những gì hắn vừa thấu triệt. Khuôn mặt hắn vẫn điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc, nhưng có một sự thay đổi tinh vi trong thần thái, như thể một cánh cửa mới trong tâm thức hắn vừa được hé mở.
Hắn chậm rãi đứng dậy khỏi bàn đá cổ, không hề có một tiếng động nhỏ. Bộ đạo bào vải thô của hắn phấp phới nhẹ trong làn gió lạnh, không bám bụi trần, như thể nó cũng được thanh tẩy bởi sự tĩnh lặng của tâm hồn hắn. Hắn bước đi chậm rãi giữa những tàn tích đổ nát, từng bước chân nhẹ như không, không gây ra một tiếng vang nào trên nền đất lởm chởm. Hắn đưa tay chạm nhẹ vào những ký hiệu tà ác khắc trên vách đá mục nát, những đường nét đã mòn vẹt theo năm tháng nhưng vẫn ẩn chứa sức mạnh của một niềm tin cực đoan. Mỗi khi chạm vào, một làn sóng ký ức và ý niệm lại ập đến, nhưng giờ đây, chúng không còn là những lời thì thầm đầy mê hoặc hay tuyệt vọng, mà là những mảnh ghép của một bức tranh hoàn chỉnh hơn.
Càng đi sâu vào chiêm nghiệm, Lục Trường Sinh càng cảm nhận rõ hơn 'logic' của triết lý hủy diệt này. Hắn không chỉ thấy những ảo ảnh chớp nhoáng về các tín đồ tà đạo, với khuôn mặt vặn vẹo trong sự sùng bái điên cuồng, mà còn thấy được lý do sâu xa đằng sau niềm tin ấy. Đối với họ, thế giới hiện tại là một sự sai lầm không thể cứu vãn, một sự hỗn loạn và mục nát cần được thanh tẩy triệt để. Họ tin rằng, chỉ có sự hủy diệt hoàn toàn, sự trở về hư vô tuyệt đối, mới có thể tạo ra một khởi đầu mới, một "chân lý" tối thượng, một sự tái sinh từ tro tàn mà không vương vấn bất kỳ tạp chất nào của thế giới cũ.
*“Họ không tìm kiếm sức mạnh đơn thuần, mà là một loại 'cứu rỗi' thông qua hủy diệt. Một sự tha hóa của Đạo, nhưng vẫn là một 'Đạo' theo cách hiểu của họ,”* Lục Trường Sinh thầm nghĩ. Hắn nhận ra rằng, triết lý này không phải là sự khao khát quyền năng cá nhân, mà là một hình thái biến chất của khao khát về sự hoàn hảo, về sự thanh khiết tuyệt đối. Nó là một sự tha hóa nghiêm trọng của nguyên lý "sinh diệt", khi sự "diệt" bị đẩy đến cực đoan, trở thành "hủy diệt tuyệt đối", nhằm mục đích "tái sinh" một cách cưỡng ép và hoàn hảo hơn.
Những ảo ảnh chớp nhoáng hiện rõ hơn trong tâm trí hắn. Hắn thấy những tín đồ này, không phải là những kẻ hung tàn khát máu như Ma Tông hiện tại, mà là những kẻ mang trong mình một nỗi ám ảnh sâu sắc về sự ô uế và bất toàn của thế gian. Họ nhìn thấy sự mục nát trong mọi sinh linh, sự giả dối trong mọi đạo pháp, sự vô thường trong mọi quy luật. Đối với họ, cái vòng luân hồi sinh diệt mà Lục Trường Sinh đã chiêm nghiệm chỉ là một vòng lặp vô tận của sự thống khổ và sai lầm. Chỉ khi mọi thứ bị xóa sổ hoàn toàn, khi vũ trụ trở về trạng thái hư vô ban sơ, khi không còn bất kỳ dấu vết nào của sự tồn tại, thì "chân lý" mới có thể được tái lập một cách tinh khiết nhất. Đó là một "Đạo" của sự thanh tẩy cực đoan, của sự phủ định toàn bộ hiện hữu vì một viễn cảnh "hoàn hảo" ảo vọng.
Lục Trường Sinh bước vào một đường hầm tối tăm, nơi ánh sáng xanh lục ma quái từ các ký hiệu cổ xưa càng trở nên rõ rệt hơn, chiếu rọi lên những hình vẽ kỳ dị trên tường. Những hình vẽ đó miêu tả cảnh một thế giới bị nhấn chìm trong biển lửa và bóng tối, mọi sinh linh đều tan biến, và từ đó, một vùng hư vô thuần khiết được sinh ra. Hắn dừng lại trước một bức tượng đá đã sứt mẻ, hình dáng một sinh vật gớm ghiếc với nhiều cánh tay và ánh mắt trống rỗng, như thể đang nhìn vào vực thẳm của sự không tồn tại.
Hắn hiểu rằng, đây không phải là tà đạo thông thường chỉ vì lợi ích cá nhân hay quyền lực. Đây là một triết lý nguy hiểm hơn, bởi nó mang trong mình một "lý tưởng", dù là một lý tưởng đã bị bóp méo đến mức đáng sợ. Nó là một sự tha hóa của Đạo, một sự sai lệch từ bản nguyên, do tâm chấp niệm cực đoan của sinh linh tạo thành. Nhưng điều đó không có nghĩa là nó không tồn tại, hay không có một "logic" riêng để tự duy trì.
Lục Trường Sinh đứng lặng, cảm nhận luồng tà khí cuồn cuộn bên trong đường hầm, nhưng nó không còn khiến hắn cảm thấy áp lực hay khó chịu. Hắn đã tách biệt được bản chất của tà khí với bản chất của triết lý. Tà khí là biểu hiện của oán niệm, của sự hỗn loạn. Còn triết lý, dù cực đoan, lại là một cấu trúc ý niệm, một hệ thống niềm tin. Hắn đã thấu hiểu được cấu trúc ấy, đã nhìn thấy được sự "khát vọng" điên rồ ẩn sau nó.
Sự thấu hiểu này không làm Đạo tâm hắn lung lay, ngược lại, nó khiến Đạo tâm hắn trở nên kiên cố và bao dung hơn. Hắn không bị cuốn vào sự tuyệt vọng của triết lý hủy diệt, cũng không bị mê hoặc bởi viễn cảnh "tái sinh từ hư vô" mà nó vẽ ra. Hắn chỉ đơn thuần "thấy", "hiểu", và "dung nạp" nó vào trong bức tranh tổng thể về Đạo Vô Cực của mình. Hắn nhận ra rằng, để thực sự thấu hiểu Đạo, người tu hành không thể chỉ nhìn vào những khía cạnh tốt đẹp, hài hòa. Mà còn phải dám đối diện, dám chiêm nghiệm cả những góc khuất tăm tối nhất, những triết lý cực đoan nhất, để thấy được sự toàn vẹn và vô biên của nó.
***
Lục Trường Sinh rời khỏi đường hầm tối tăm, bước lên một vị trí cao hơn trong tàn tích, một đỉnh đồi nhỏ được tạo thành từ những khối đá đổ nát, nơi hắn có thể bao quát toàn bộ U Minh Cổ Địa. Dù là ban ngày, nhưng nơi đây vẫn tối tăm như đêm, sương mù đen kịt vẫn không tan, giăng mắc dày đặc, che khuất ánh sáng mặt trời, khiến khí lạnh ẩm ướt thấm vào tận xương tủy. Từ trên cao nhìn xuống, những đền đài, tượng đá, và các công trình đổ nát khác hiện lên như một thành phố ma, một di tích của một nền văn minh đã tự hủy diệt mình trong cơn say của một triết lý cực đoan. Tiếng gió hú ghê rợn vẫn vờn quanh, mang theo những lời thì thầm của quá khứ, những tiếng kêu thét của vong hồn, tạo nên một bản nhạc tang tóc bất tận.
Lục Trường Sinh đứng lặng, đôi mắt trầm tư nhìn xa xăm, không còn bị tà khí ảnh hưởng. Hắn khẽ thở dài, một tiếng thở dài không phải vì mệt mỏi hay áp lực, mà là vì sự sâu sắc của lĩnh ngộ vừa đạt được. Hắn đã hoàn thành việc quan sát và lý giải, tâm cảnh vững như bàn thạch, không bị triết lý tà ác lung lay, nhưng cũng không còn phủ nhận sự tồn tại của nó.
*“Sinh tử hợp nhất là thuận theo lẽ tự nhiên, còn hủy diệt tuyệt đối là cưỡng cầu tái tạo. Hai con đường đối lập, nhưng đều tồn tại trong vũ trụ bao la. Đạo của ta là tìm kiếm sự hài hòa, nhưng không thể phủ nhận sự tồn tại của sự mất cân bằng,”* Lục Trường Sinh trầm ngâm, những lời lẽ ngắn gọn, súc tích nhưng chứa đựng cả một quá trình chiêm nghiệm sâu sắc. Hắn đã hiểu được gốc rễ của triết lý hủy diệt: đó là một sự biến tướng của quy luật sinh diệt, một khao khát cực đoan muốn đẩy vạn vật về hư vô để tạo ra một khởi đầu "hoàn mỹ" hơn. Nó là sự phủ nhận vòng luân hồi, phủ nhận sự vô thường, phủ nhận cả những cái chết tự nhiên, để tìm kiếm một "kết thúc" vĩnh viễn và một "khởi đầu" tuyệt đối.
Điều này trái ngược hoàn toàn với Đạo của hắn, vốn là sự thuận theo tự nhiên, tìm kiếm sự cân bằng và bền vững, chấp nhận sự vô thường như một phần tất yếu của tồn tại. Tuy nhiên, Lục Trường Sinh cũng nhận ra, ngay cả sự biến tướng này, sự lệch lạc này, cũng tồn tại như một khía cạnh tăm tối của vũ trụ. Giống như bóng tối tồn tại cùng ánh sáng, cái ác tồn tại cùng cái thiện, sự hủy diệt cũng có vị trí của nó trong bức tranh toàn cảnh của Đạo Vô Cực. Hắn không thể phủ nhận sự tồn tại của nó, cũng như không thể phủ nhận sự tồn tại của bất cứ khía cạnh nào của vũ trụ.
Sự thấu hiểu sâu sắc về 'logic của hủy diệt' này sẽ là nền tảng giúp Lục Trường Sinh không chỉ đối phó mà còn 'vượt qua' các triết lý đối lập trong tương lai bằng trí tuệ thay vì chỉ sức mạnh. Việc hắn có thể chiêm nghiệm và thấu hiểu cả những khía cạnh tăm tối nhất của Đạo mà không bị ảnh hưởng, củng cố hình ảnh hắn như một huyền thoại 'vô vi', người đã đạt đến cảnh giới cao về Đạo tâm. Hắn đã không dùng đến một chiêu thức thần thông nào, không sử dụng một chút linh lực công kích nào để đối phó với tà khí hay triết lý này, mà chỉ dùng tâm thức và Tàn Pháp Cổ Đạo để thấu hiểu.
Đây là một bước tiến lớn trong hành trình tu hành của Lục Trường Sinh. Hắn không chỉ củng cố triết lý 'vô vi' của mình bằng cách đối mặt và dung nạp những khái niệm đối lập nhất, mà còn mở rộng tầm nhìn về Đạo Vô Cực. Hắn đã nhìn thấy rằng, sự hoàn hảo của Đạo không nằm ở sự loại bỏ những khía cạnh tiêu cực, mà nằm ở khả năng bao hàm tất cả, từ sinh đến tử, từ kiến tạo đến hủy diệt, từ ánh sáng đến bóng tối. Mỗi khía cạnh, dù cực đoan đến đâu, đều là một mảnh ghép của bức tranh vũ trụ vĩ đại.
Lục Trường Sinh biết rằng, sự vô tận của Đạo và vũ trụ luôn ẩn chứa khả năng có những hiểm họa mới trong tương lai xa khi chu kỳ hưng vong của linh khí tiếp diễn. Con đường của hắn vẫn còn tiếp diễn, không có hồi kết. Những gì hắn vừa trải qua là một bài học sâu sắc, một lời nhắc nhở rằng thế giới này không chỉ có những thứ dễ dàng để chấp nhận, mà còn có những chân lý méo mó, những triết lý cực đoan mà người tu hành cần phải thấu hiểu để không bị lạc lối.
Hắn hít một hơi thật sâu, dù không khí nơi đây vẫn nặng nề mùi tử khí, nhưng tâm hồn hắn lại cảm thấy thanh thản đến lạ thường. Hắn đã không tìm thấy 'ánh sáng' trong 'bóng tối', mà tìm thấy 'lý' trong 'vô lý', tìm thấy 'trật tự' trong 'hỗn loạn' theo một cách riêng. Và điều đó, đối với Lục Trường Sinh, chính là một phần của Đạo Vô Cực. Hắn quay người, từ từ bước xuống đỉnh đồi, bóng dáng gầy gò của hắn dần chìm vào màn sương mù đen kịt, như một linh hồn cổ xưa đang tiếp tục cuộc hành trình vô tận của mình giữa U Minh Cổ Địa. Hắn không biết phía trước sẽ gặp những gì, nhưng hắn biết rằng, Đạo của hắn vẫn chưa hề kết thúc, và mỗi bước đi là một chiêm nghiệm mới, một sự thấu triệt mới về bản chất của vũ trụ.
Tác phẩm này là sáng tác độc quyền của Long thiếu trên nền tảng truyen.free.