Cửu thiên linh giới - Chương 974: Hồ Bán Nguyệt: Dòng Chảy Dung Hòa Vạn Vật
Lục Trường Sinh nhẹ bước rời khỏi Thánh Địa Cổ Tộc, để lại sau lưng những tàn tích của một triết lý "bất biến" vĩnh cửu, những công trình kiến trúc cổ kính trang nghiêm dần khuất mờ sau rặng cổ thụ. Linh khí đặc trưng của Cổ Tộc, một mùi hương cổ xưa xen lẫn với hương rêu phong và đá cũ, vẫn thoang thoảng trong không khí, nhưng giờ đây nó không còn mang theo cảm giác áp đặt hay ràng buộc tâm hồn hắn nữa. Hắn không còn vướng bận bởi sự cứng nhắc hay cực đoan, mà thay vào đó là một sự thông suốt mới mẻ, một trạng thái tâm hồn an nhiên tự tại, như dòng nước chảy qua đá, không vướng mắc, không phân biệt.
Ánh nắng ban ngày dịu nhẹ trải trên con đường mòn, những tia sáng xuyên qua tán lá cây cổ thụ, tạo nên những đốm sáng nhảy múa trên mặt đất. Gió mát lành lướt qua da thịt hắn, mang theo hơi ẩm của đất và mùi hương thanh khiết của cỏ cây. Lục Trường Sinh khoác trên mình bộ đạo bào màu xám đơn giản, không hoa văn, nhưng lại toát lên vẻ sạch sẽ, chỉnh tề, hòa mình vào cảnh vật xung quanh. Dáng người hắn tuy không cao lớn, hơi gầy nhưng ẩn chứa một sự dẻo dai khó tả, bước chân nhẹ nhàng, không để lại dấu vết trên lớp đất mềm. Khuôn mặt thanh tú, đường nét hài hòa, đôi mắt đen láy thường mang vẻ trầm tư, điềm tĩnh, giờ đây lại ánh lên sự minh triết, không còn một chút gợn sóng nghi hoặc hay phán xét. Hắn nhìn lại Thánh Địa lần cuối, một nụ cười nhẹ nở trên môi, không phải nụ cười của sự chế giễu hay khinh thường, mà là nụ cười của sự thấu hiểu.
Hắn thấu hiểu rằng, ngay cả sự cố chấp vào bất biến cũng là một phần của sự biến đổi không ngừng của Đạo. Đó là một khía cạnh, một biểu hiện của khát vọng tự nhiên của sinh linh muốn trường tồn, muốn tránh khỏi sự suy tàn. Nhưng khát vọng ấy, khi bị đẩy đến cực điểm mà thiếu đi sự dung hòa, lại trở thành một cái lồng giam cầm chính mình, tự trói buộc vào một ảo ảnh về sự hoàn hảo. Giống như một cây cổ thụ vươn mình sừng sững qua bao năm tháng, nó dường như bất biến trước sự bào mòn của thời gian, nhưng thực chất, từng mạch gỗ bên trong vẫn không ngừng luân chuyển, từng chiếc lá vẫn thay đổi theo mùa, và rễ cây vẫn âm thầm vươn sâu vào lòng đất để tìm kiếm sự sống mới. Sự "bất biến" của nó chỉ là tương đối, là một điểm tựa vững chãi trong dòng chảy vĩnh cửu của vũ trụ.
Lục Trường Sinh bước đi thong dong trên con đường mòn, ánh mắt xa xăm, thỉnh thoảng dừng lại ngắm nhìn những cây cổ thụ ven đường. Hắn chạm nhẹ tay vào vỏ cây xù xì, cảm nhận từng thớ gỗ thô ráp, từng vết nứt hằn sâu dấu ấn của thời gian. Trong những vết nứt ấy, hắn thấy sự sống đang cựa mình, những chồi non xanh biếc vươn lên từ thân cây già cỗi, những lớp rêu xanh mướt bám víu vào những gân gỗ đã mục ruỗng. Hắn cảm nhận dòng chảy sự sống và cái chết của chúng, một chu trình không ngừng nghỉ, một bản giao hưởng không lời của tự nhiên.
"Bất biến hay biến đổi, hủy diệt hay sáng tạo... tất cả đều là những nét vẽ trên bức tranh vô tận của Đạo. Cố chấp vào một thứ, sẽ bỏ lỡ toàn cảnh." Lục Trường Sinh tự nhủ, giọng khẽ khàng như gió thoảng, như một lời thì thầm với chính tâm hồn mình, hoặc với cả vạn vật xung quanh.
Trong khoảnh khắc đó, hắn cảm thấy đạo tâm của mình càng thêm vững chắc, không phải là sự cứng nhắc của kim cương, mà là sự kiên cố của dòng nước, có thể chảy qua mọi khe đá, ôm trọn mọi hình thù. Đạo Vô Cực của hắn không phủ nhận bất cứ điều gì, mà bao dung tất cả. Hắn không còn nhìn nhận triết lý hủy diệt là sai lầm tuyệt đối, hay triết lý bất biến là hoàn hảo tuyệt đối. Thay vào đó, hắn thấy chúng là hai mặt của một đồng xu, hai thái cực của một vũ trụ. Sự hủy diệt tạo không gian cho sự sáng tạo, sự bất biến cung cấp điểm neo cho sự biến đổi. Không có bóng tối làm sao biết ánh sáng, không có cái chết làm sao trân trọng sự sống?
Hắn nhớ lại lời cổ nhân: "Vạn vật hữu linh, vạn vật hữu đạo, chỉ có tâm người là khó đoán." Và giờ đây, hắn thấu hiểu rằng, cái "khó đoán" ấy chính là sự chấp trước, sự phân biệt, sự cố gắng ép buộc Đạo vào những khuôn khổ hạn hẹp của tư duy con người. Đạo Vô Cực của hắn, ngược lại, là sự buông bỏ những khuôn khổ ấy, để tâm hồn tự do phiêu du trong dòng chảy vĩnh cửu của vũ trụ. Con đường của Lục Trường Sinh vẫn còn tiếp diễn, không có hồi kết, với vô số khía cạnh của Đạo và vũ trụ cần được khám phá và dung hòa. Sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất cực đoan của "Đạo hủy diệt" và "Đạo bất biến" đã trở thành nền tảng vững chắc giúp Lục Trường Sinh đối mặt và vượt qua các triết lý đối lập khác trong tương lai bằng trí tuệ thay vì chỉ sức mạnh.
Hắn tiếp tục cuộc hành trình, bước chân không vội vã nhưng cũng không hề ngưng nghỉ. Cảm giác nhẹ nhõm lan tỏa khắp cơ thể, tâm trí thanh tịnh như mặt hồ thu. Không còn sự nặng nề của những câu hỏi chưa lời đáp, chỉ còn sự bình an của một tâm hồn đã tìm thấy sự hài hòa trong vũ trụ. Hắn biết rằng, hành trình chiêm nghiệm Đạo không có điểm dừng, nhưng mỗi bước đi đều là một sự trưởng thành, một sự dung hòa mới.
***
Lục Trường Sinh đến Nguyệt Nha Hồ vào lúc chiều tà, khi mặt trời bắt đầu nghiêng mình về phía tây, nhuộm đỏ cả một vùng chân trời. Ánh hoàng hôn rực rỡ đổ xuống mặt hồ yên ả, hòa quyện với màu xanh thẳm của nước và sắc xanh mướt của cây cối bao quanh, tạo nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ, đa sắc màu. Hồ nước không quá lớn, hình dáng như một vầng trăng khuyết, uốn lượn ôm lấy một ngọn đồi nhỏ. Trên bờ hồ, có vài đình nghỉ mát đơn sơ, làm bằng gỗ mục và tre, ẩn mình dưới bóng cây cổ thụ. Không khí nơi đây trong lành đến lạ, mang theo mùi nước hồ trong vắt, mùi cây cỏ tươi mát và hương hoa dại thoang thoảng.
Hắn tìm một tảng đá phẳng ở bờ hồ, nơi có thể nhìn bao quát cả mặt hồ và bầu trời. Tảng đá đã được dòng nước và thời gian mài nhẵn, mặt đá mát lạnh dưới lớp đạo bào. Lục Trường Sinh ngồi xuống, xếp bằng, nhắm mắt lại. Hắn không cần pháp quyết hay nghi thức phức tạp, chỉ đơn thuần lắng nghe. Lắng nghe tiếng sóng nước vỗ nhẹ vào bờ, tiếng chim hót líu lo gọi đàn trước khi đêm buông, tiếng gió thổi qua tán cây xào xạc như những lời thì thầm cổ xưa, và tiếng côn trùng bắt đầu cất lên khúc nhạc rả rích của mình. Tất cả những âm thanh ấy hòa quyện vào nhau, tạo nên một bản hòa tấu êm dịu, đưa tâm trí hắn vào trạng thái tĩnh lặng sâu sắc.
"Nơi đây... là hiện thân của sự cân bằng. Trăng khuyết mà vẫn vẹn toàn, tĩnh lặng mà vẫn ẩn chứa dòng chảy." Lục Trường Sinh thở dài nhẹ nhõm, tựa như trút bỏ gánh nặng của thế sự, của những triết lý cực đoan mà hắn đã từng chiêm nghiệm. Sự cân bằng mà hắn cảm nhận được ở Nguyệt Nha Hồ không phải là sự bất động tuyệt đối, mà là sự hài hòa giữa các yếu tố đối lập. Nó tĩnh lặng nhưng không chết cứng, nó biến đổi nhưng không hỗn loạn.
Trong tâm trí, hắn hình dung lại những gì mình đã chiêm nghiệm. Triết lý hủy diệt, với sự cuồng loạn và cố chấp vào sự tận diệt để tái tạo một trật tự mới. Triết lý bất biến, với sự bảo thủ và khao khát duy trì một trạng thái hoàn hảo vĩnh cửu, chống lại mọi sự thay đổi. Cả hai đều là những cực đoan, những mảnh ghép rời rạc của một bức tranh tổng thể. Nhưng tại đây, bên bờ Nguyệt Nha Hồ, hắn thấy sự dung hòa hiển hiện một cách tự nhiên.
Dòng nước hồ, dù tĩnh lặng, vẫn không ngừng luân chuyển, mang theo sự sống và sự biến đổi. Những cây cổ thụ, dù đứng yên, vẫn không ngừng sinh trưởng và thay lá. Ánh hoàng hôn rực rỡ dần tắt, nhường chỗ cho bóng đêm bao phủ, nhưng đó không phải là sự kết thúc, mà là sự chuyển giao, là một phần tất yếu của chu kỳ. Đêm buông xuống, không khí trở nên mát mẻ hơn, mang theo hơi ẩm của sương đêm. Linh khí Mộc và Thủy tại đây hòa quyện một cách hoàn hảo, tạo cảm giác thư thái, dễ chịu, thấm sâu vào từng tế bào của Lục Trường Sinh.
Hắn ngồi thiền định, tâm trí hắn hòa vào cảnh vật, cảm nhận sự luân chuyển linh khí giữa cây cối và mặt nước, giữa ánh sáng và bóng tối. Hắn không cố gắng kiểm soát hay định hướng luồng linh khí, mà chỉ đơn thuần để nó tự do chảy qua cơ thể mình, như một phần của dòng chảy tự nhiên của Đạo. Từng hơi thở ra vào đều mang theo sự thanh lọc, trút bỏ những tạp niệm còn sót lại. Đôi mắt nhắm nghiền của hắn dường như có thể nhìn thấu vạn vật, không phải bằng thị giác phàm trần, mà bằng sự thấu cảm của linh hồn. Hắn cảm nhận từng gợn sóng nhỏ trên mặt hồ, từng chiếc lá khẽ rung rinh trong gió, từng ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm đang dần hiện rõ.
Đêm dần buông xuống sâu hơn. Ánh trăng lưỡi liềm bắt đầu hiện rõ, từ từ nhô lên khỏi đường chân trời, treo lơ lửng trên không trung. Nó không trọn vẹn, nhưng lại mang một vẻ đẹp riêng, một vẻ đẹp của sự chuyển giao, của sự hy vọng. Ánh trăng bạc phản chiếu xuống mặt nước hồ, tạo nên một hình ảnh nửa sáng nửa tối đầy mê hoặc, một dải lụa lung linh trải dài trên nền nước đen. Lục Trường Sinh mỉm cười, cảm nhận sự bình an sâu sắc đang bao trùm lấy hắn. Đó là sự bình an không phải vì không có sóng gió, mà là vì hắn đã học được cách lướt trên những con sóng ấy, để chúng không thể nhấn chìm mình. Đó là sự bình an của một tâm hồn đã tìm thấy sự cân bằng trong dòng chảy vô tận của Đạo.
***
Trong màn đêm tĩnh mịch, Lục Trường Sinh từ từ mở mắt. Đôi mắt đen láy của hắn giờ đây không còn vẻ trầm tư thường thấy, mà sáng bừng sự thấu suốt, một ánh sáng dịu nhẹ nhưng sâu thẳm, như ánh trăng vằng vặc trên cao kia. Hắn nhìn vào hình ảnh phản chiếu của mặt trăng trên mặt nước, rồi lại nhìn lên bầu trời. Mặt trăng trên cao, xa xôi, dường như bất biến, vĩnh hằng trong vũ trụ. Nhưng hình ảnh của nó trên mặt nước lại luôn biến đổi theo từng gợn sóng nhỏ, theo từng làn gió thoảng qua. Khi mặt nước yên tĩnh, hình ảnh trăng tròn và rõ nét. Khi gió thổi, mặt trăng vỡ vụn thành ngàn mảnh lấp lánh, rồi lại từ từ hội tụ.
Trong khoảnh khắc đó, một tầng nhận thức mới bừng lên trong tâm trí Lục Trường Sinh, sáng rõ như ánh trăng rằm. Hắn nhận ra rằng mặt trăng trên cao là bản thể, là sự bất biến. Còn hình ảnh phản chiếu của nó trên mặt nước là biểu hiện, là sự biến đổi. Cả hai không hề mâu thuẫn, mà là một thể thống nhất, không thể tách rời. Một tồn tại mà không có biểu hi���n sẽ là hư vô. Một biểu hiện mà không có tồn tại sẽ là ảo ảnh.
Hắn nhìn ra xung quanh. Sự tĩnh lặng của mặt hồ và sự chuyển động không ngừng của nước. Sự tồn tại của ánh sáng trăng và bóng tối bao trùm vạn vật. Sự sống của cây cỏ xanh tươi và sự mục ruỗng của lá cây khô rụng xuống mặt đất, dần tan vào lòng đất mẹ để nuôi dưỡng sự sống mới. Tất cả đều là một phần của Đạo. Chúng không hề mâu thuẫn mà bổ trợ, luân chuyển cho nhau, tạo nên một bản giao hưởng hoàn hảo của sự tồn tại. Mỗi yếu tố, dù đối lập, đều đóng vai trò thiết yếu trong vũ trụ. Hủy diệt không phải là kết thúc, mà là khởi đầu cho sự sáng tạo. Bất biến không phải là cứng nhắc, mà là điểm tựa cho sự biến đổi. Sinh tử, biến đổi, bất biến, hủy diệt, sáng tạo... tất cả chỉ là những nhịp điệu của một bản nhạc vĩnh hằng, những khía cạnh khác nhau của cùng một Dòng Chảy Vô Tận của Đạo.
Hắn cảm nhận được một dòng chảy vô hình, bao dung tất cả, không loại trừ bất cứ điều gì. Mọi phân biệt, mọi đối lập trong tâm trí hắn đều tan biến, chỉ còn lại sự dung hòa tuyệt đối. Sự "đúng-sai", "tốt-xấu", "biến đổi-bất biến" mà con người thường cố gắng phân định đều trở nên vô nghĩa trước sự bao la của Đạo. Chúng chỉ là những khái niệm tương đối, những cách nhìn hạn hẹp về một chân lý vốn đã toàn vẹn. Đạo tâm của Lục Trường Sinh giờ đây đã đạt đến một cảnh giới mới, không còn chỉ là "vững như bàn thạch" mà là "bao dung như biển cả", có thể dung nạp mọi dòng chảy, mọi hình thái.
Lục Trường Sinh khẽ thì thầm, giọng nói chứa đựng sự thấu suốt sâu xa, lan tỏa trong màn đêm tĩnh mịch: "Đạo... là dòng chảy. Dung hòa vạn vật, không phân biệt, không chấp trước. Sinh tử, biến đổi, bất biến... tất cả chỉ là những nhịp điệu của một bản nhạc vĩnh hằng." Hắn không cần phải chiến đấu chống lại sự hủy diệt, không cần phải cố gắng duy trì sự bất biến. Hắn chỉ cần thấu hiểu, dung hòa, và để mọi thứ tự nhiên vận động theo quy luật của nó. Con đường của hắn, Đạo Vô Cực của hắn, chính là con đường của sự cân bằng, của sự vô vi, của sự buông bỏ mọi chấp trước để hòa mình vào dòng chảy vĩnh cửu.
Ánh mắt hắn sáng bừng sự thấu suốt, một nụ cười bình an nở trên môi. Một nụ cười không còn gợn chút ưu tư hay băn khoăn nào. Hắn đứng dậy, vung tay áo nhẹ nhàng, dường như đang xua tan những lớp sương mù cuối cùng trong tâm trí, những mảnh ghép rời rạc của nhận thức đã hoàn toàn được sắp xếp vào đúng vị trí của chúng. Sương đêm đã bắt đầu giăng nhẹ trên mặt hồ, tạo nên một bức màn mờ ảo, huyền ảo. Gió nhẹ lướt qua, mang theo cái se lạnh của đêm khuya, nhưng Lục Trường Sinh không hề cảm thấy lạnh. Trong lòng hắn là sự ấm áp của một chân lý đã được tìm thấy, một sự bình an mà vạn vật hữu linh đều khát khao.
Sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất dung hòa của Đạo Vô Cực sẽ là "vũ khí" mạnh mẽ nhất của Lục Trường Sinh khi hắn đối diện với các triết lý đối lập hoặc tàn dư tà đạo trong tương lai. Hắn sẽ vượt qua chúng bằng trí tuệ, sự bao dung và chiêm nghiệm, thay vì chỉ sức mạnh. Trạng thái bình an và minh triết mới này cho thấy Lục Trường Sinh đã sẵn sàng cho những thử thách sâu sắc hơn, không phải về sức mạnh chiến đấu mà về bản chất của vũ trụ và sự tồn tại, mở ra những tầng chiêm nghiệm cao hơn. Hình ảnh "dòng chảy vô tận của Đạo" nhấn mạnh rằng hành trình của Lục Trường Sinh không có điểm dừng, luôn có những điều mới để chiêm nghiệm và dung hòa, gợi mở cho một kết thúc mở của toàn bộ arc. Hắn quay người, bước đi về phía chân trời đang dần ngả màu, nơi bình minh sắp ló dạng, bóng dáng hòa vào cảnh vật, như một lữ khách vĩnh cửu trên con đường vô tận của Đạo.
Truyện nguyên tác của Long thiếu, được công bố độc quyền tại truyen.free.