Cửu thiên linh giới - Chương 976: Bản Ngã Và Phản Ngã: Giới Hạn Của Sự Dung Hòa
Sương đêm đã dần tan, nhường chỗ cho ánh sáng ban mai dịu nhẹ bắt đầu len lỏi qua những khe nứt của di tích cổ. Từng tia nắng đầu tiên xuyên qua kẽ đá, chiếu rọi lên thân ảnh Lục Trường Sinh, xóa tan đi vẻ u ám của màn đêm. Luồng tà niệm cuối cùng cũng dần lắng xuống, không biến mất hoàn toàn, nhưng đã mất đi sự hung hăng, sự mê hoặc. Nó giờ đây chỉ như một dòng chảy nhỏ, hòa vào vô vàn dòng chảy khác trong Đạo của hắn. Lục Trường Sinh từ từ mở mắt. Đôi mắt đen láy của hắn giờ đây không chỉ trầm tư mà còn sáng lên vẻ thông suốt, minh triết. Trên môi hắn nở một nụ cười nhẹ, bình an.
Hắn đứng dậy, phủi đi lớp bụi bặm trên đạo bào đơn giản. Từng bước chân của hắn giờ đây nhẹ nhõm hơn, không còn chút áp lực hay gánh nặng nào. Hắn đã đối mặt với một triết lý tưởng chừng như đối lập, một tàn dư của tà đạo, nhưng không bằng sức mạnh hay sự bài trừ, mà bằng sự chiêm nghiệm, bằng sự bao dung của đạo tâm. Hắn đã "vượt qua" nó, không phải bằng cách đánh bại, mà bằng cách thấu hiểu. Điều này gợi ý rằng những "hiểm họa" mà Lục Trường Sinh đối mặt trong tương lai không chỉ đến từ sức mạnh vật chất mà còn từ những thách thức về tư tưởng và triết lý, mà chỉ có đạo tâm vững chắc mới có thể vượt qua. Con đường của hắn vẫn còn tiếp diễn, không có hồi kết, bởi Đạo là vô tận, và vũ trụ này còn vô vàn điều để chiêm nghiệm. Lục Trường Sinh quay lưng lại với Cổ Thần Di Tích, bước đi về phía chân trời đang bừng sáng, như một lữ khách vĩnh cửu trên con đường vô tận của Đạo, mang theo sự bình an và minh triết mới, chuẩn bị cho những hành trình chiêm nghiệm sâu sắc hơn.
Tuy nhiên, sự bình an và minh triết ấy không có nghĩa là hành trình thấu hiểu đã dừng lại. Ngược lại, nó chỉ là cánh cửa mở ra một tầng chiêm nghiệm sâu hơn, phức tạp hơn. Lục Trường Sinh không vội vã rời đi. Hắn biết, một khi đã chạm vào một triết lý cực đoan, việc "dung hòa" ban đầu chỉ là bước khởi đầu. Để thực sự thấu triệt, để Đạo Vô Cực của hắn không chỉ bao trùm mà còn lý giải được mọi ngóc ngách, hắn cần một sự đào sâu hơn nữa, một quá trình thẩm thấu chậm rãi và kỹ lưỡng. Hắn cần dành thời gian để không chỉ nhìn thấy cái hạt nhân chân lý bị bóp méo, mà còn hiểu được tại sao nó lại bị bóp méo đến thế, tại sao nó lại dẫn đến sự tàn bạo, và liệu có một giới hạn nào cho sự bao dung của Đạo Vô Cực hay không.
Cổ Thần Di Tích, dưới ánh ban mai, vẫn hiện lên vẻ hùng vĩ nhưng hoang tàn, như một vết sẹo thời gian trên mặt đất. Những khối đá nguyên khối khổng lồ xếp chồng lên nhau, cao ngất ngưởng, có nơi đã nghiêng đổ, có nơi vẫn đứng vững chãi một cách khó tin. Phong cách kiến trúc hoàn toàn xa lạ, những đường nét thô mộc nhưng chứa đựng một sức mạnh nguyên thủy, khác biệt hoàn toàn so với những công trình tinh xảo của các Tiên Môn hiện đại. Từng vệt rêu phong bám trên đá, từng vết nứt hằn sâu như dấu ấn của hàng vạn năm lịch sử. Tiếng gió nhẹ nhàng luồn qua các khe đá, tạo nên những âm thanh vi vút, thỉnh thoảng lại vẳng lên tiếng đá vụn rơi khẽ, gợi cảm giác về sự mục ruỗng và vô thường. Mùi đá cũ, rêu phong, bụi bặm hòa quyện với một mùi hương đặc trưng của thời gian, của những điều đã ngủ quên trong lòng đất, tạo nên một bầu không khí cổ kính, đầy bí ẩn. Linh khí nơi đây không dồi dào như những thánh địa tu hành khác, thậm chí còn có phần hỗn loạn, cạn kiệt, nhưng đâu đó vẫn cảm nhận được tàn dư của một thần lực cổ xưa, một loại năng lượng đã từng rất mạnh mẽ nhưng giờ chỉ còn là dư âm. Ánh sáng yếu ớt của buổi sớm len lỏi qua các khe hở, chiếu rọi những luồng bụi nhảy múa trong không khí, đôi khi lại có những luồng năng lượng kỳ lạ, chập chờn phát ra từ sâu bên trong lòng di tích, tựa như những linh hồn cổ xưa đang thì thầm câu chuyện đã qua. Không khí chung vẫn nặng nề, một áp lực vô hình đè nặng lên không gian, mặc cho ánh sáng ngày đã lên.
Lục Trường Sinh một lần nữa tìm đến vị trí ban đầu, nơi có tấm bia đá cổ xưa với những ký tự và hình ảnh mơ hồ còn sót lại, nơi hắn đã thiền định cả đêm. Hắn không ngồi ngay, mà nhẹ nhàng bước quanh, chạm tay vào những phù văn cổ, cảm nhận từng đường nét thô ráp, từng vết mòn của thời gian. Đôi mắt đen láy của hắn quét qua những bức họa đã phai mờ, cố gắng xâu chuỗi những mảnh ghép rời rạc của triết lý "phá diệt để tái sinh". Hắn nhắm mắt lại, toàn bộ tinh thần tập trung cao độ, không phải để chống đỡ hay phản kháng, mà là để cảm thụ và giải mã. Tàn Pháp Cổ Đạo trong tâm hải hắn vận chuyển nhẹ nhàng, không gây ra bất kỳ dao động mãnh liệt nào, mà như một chiếc lưới vô hình, từ từ lọc bỏ tạp niệm, phân tích từng tầng ý nghĩa của những tàn dư tư tưởng này. Hắn không phán xét, không lên án, mà chỉ đơn thuần là thấu hiểu, như một học giả đang đọc một cuốn sách cổ, cố gắng nắm bắt từng câu chữ, từng hàm ý sâu xa của người đã viết ra nó.
"Phá diệt... Tái sinh..." Lục Trường Sinh thầm nhủ trong tâm, ý niệm trôi chảy như dòng suối. "Chúng là hai mặt của một đồng xu, là khởi đầu và kết thúc của một chu kỳ. Điều này bản thân nó không sai. Vạn vật trong vũ trụ này đều trải qua sinh, lão, bệnh, tử, đều có hưng suy, diệt vong để nhường chỗ cho cái mới. Ngay cả linh khí cũng có chu kỳ hưng vong, đại thế cũng có biến động. Vậy điểm sai của tà đạo này là gì?"
Hắn chạm vào một phù văn có hình ảnh một thế giới bị nhấn chìm trong lửa, rồi từ tro tàn lại mọc lên một mầm sống. Hình ảnh này, xét riêng lẻ, có thể là một biểu tượng mạnh mẽ của sự biến đổi. Nhưng những phù văn khác, những ký tự như máu, lại gợi lên sự cưỡng ép, sự hy sinh không tự nguyện, sự tàn sát nhân danh một "tái sinh" giả tạo.
"Điểm yếu của họ là sự cực đoan, sự độc đoán," Lục Trường Sinh tiếp tục chiêm nghiệm. "Họ đã nhìn thấy một phần chân lý về chu kỳ, nhưng lại tự cho mình quyền can thiệp, quyền định đoạt sự sống và cái chết của vạn vật. Họ muốn đẩy nhanh chu kỳ, muốn 'tạo ra' sự tái sinh bằng cách 'cưỡng ép' sự phá diệt. Đó là sự kiêu ngạo đến cùng cực, sự can thiệp thô bạo vào quy luật tự nhiên, vào Đạo Vô Cực. Nó là một sự bóp méo, một sự méo mó của 'vô vi'."
Tàn Pháp Cổ Đạo không ngừng xoay chuyển, hấp thụ những luồng tư tưởng còn sót lại trong di tích. Hắn không chỉ cảm nhận được ý chí của những kẻ đã từng tu luyện tà đạo này, mà còn cảm nhận được nỗi sợ hãi, sự tuyệt vọng của những sinh linh đã bị hy sinh nhân danh triết lý ấy. Hắn nhận ra, mỗi triết lý, dù tà ác đến đâu, cũng đều phải có một hạt nhân ban đầu, một lý do để tồn tại, một điểm tựa nào đó trong Đạo. Vấn đề là cách nó được diễn giải, được áp dụng, và cách nó bị biến chất bởi dục vọng và sự ngông cuồng của con người.
Lục Trường Sinh nhíu mày nhẹ. "Nếu Đạo Vô Cực của ta là bao trùm vạn vật, vậy thì ngay cả sự cực đoan này, sự tàn bạo này, cũng phải có vị trí của nó. Nhưng vị trí đó là gì? Nó không phải là điều ta phải học theo, cũng không phải điều ta phải chấp nhận như một lẽ thường tình. Nó là một bài học, một lời cảnh tỉnh. Nó cho thấy khi bản tâm con người bị dục vọng và tham vọng làm mờ mắt, ngay cả một chân lý nhỏ bé cũng có thể bị bóp méo thành tà niệm, gây ra tai họa khôn lường."
Hắn cảm thấy một sự mở rộng tinh tế trong tâm hải. Đạo Vô Cực của hắn không chỉ là sự cân bằng giữa các mặt đối lập, mà còn là sự bao dung để nhìn nhận và hiểu được ngay cả những điểm lệch lạc nhất. Hắn đang cố gắng tìm kiếm "chân lý ẩn chứa trong sự lệch lạc" đó. Có lẽ, những người sáng lập tà đạo ban đầu đã nhìn thấy một điều gì đó vĩ đại về chu kỳ vũ trụ, nhưng vì dục vọng muốn kiểm soát, muốn làm chủ, họ đã biến nó thành một công cụ tàn phá.
Cả ngày trôi qua trong sự tĩnh lặng của di tích. Mặt trời dần nghiêng bóng, những tia nắng vàng óng ả ban đầu đã chuyển sang sắc cam đỏ rực rỡ, rồi dần tắt lịm sau những dãy núi xa xăm. Bóng tối bắt đầu trùm lên những tảng đá đổ nát, biến những hình thù quen thuộc thành những bóng ma lờ mờ. Tiếng gió cũng trở nên mạnh hơn, mang theo một chút lạnh lẽo. Lục Trường Sinh vẫn ngồi đó, bất động như một pho tượng, đôi mắt nhắm nghiền, khí tức quanh hắn biến động nhẹ, nhưng vẫn giữ được sự bình ổn, tựa như một hồ nước sâu thẳm chỉ gợn sóng lăn tăn trên bề mặt. Hắn đang đi sâu hơn vào vực thẳm của triết lý tà đạo, cố gắng chạm đến tận cùng của nó, không phải để nhiễm bẩn, mà để thấu triệt.
Sự bình yên sâu sắc mà hắn đạt được vào buổi sáng sớm đã dẫn hắn đến đây, đến bờ vực của một sự thấu hiểu lớn hơn. Hắn cảm thấy mình đang đứng trước một cánh cửa mới của nhận thức, nơi mà mọi ranh giới của Đạo Vô Cực đều được thử thách. Hắn muốn biết, liệu Đạo của hắn có thực sự vô cực, hay nó cũng có một giới hạn, một điểm mà sự "dung hòa" không thể vượt qua? Câu hỏi này, một nghi vấn nội tâm sâu sắc, bắt đầu nhen nhóm trong tâm trí hắn.
***
Khi ánh sáng cuối cùng của hoàng hôn tan biến hoàn toàn, nhường chỗ cho màn đêm đen kịt, một sự thay đổi rõ rệt bắt đầu diễn ra trong Cổ Thần Di Tích. Mây đen từ đâu kéo đến, che khuất những vì sao lấp lánh, biến bầu trời thành một tấm màn nhung không đáy. Gió bắt đầu gào thét, không còn là những tiếng vi vút nhẹ nhàng, mà là những đợt gió mạnh rít qua các khe đá, mang theo hơi lạnh buốt giá và tiếng vọng của những âm thanh đổ vỡ từ sâu trong lòng di tích. Những mảnh đá vụn rơi lả tả, tạo nên những tiếng động khô khốc, rợn người. Không khí trở nên nặng nề hơn, một áp lực vô hình đè nặng lên mọi thứ, giống như một bàn tay khổng lồ đang bóp nghẹt không gian. Luồng năng lượng kỳ lạ phát ra từ sâu bên trong lòng di tích cũng trở nên rõ rệt hơn, chập chờn như những đốm lửa ma trơi, tạo nên cảm giác bất an lan tỏa khắp nơi. Mùi đá cũ, rêu phong và bụi bặm giờ đây hòa quyện với một mùi hương khó tả của sự mục ruỗng, của cái chết và sự tuyệt vọng đã thấm đẫm vào từng thớ đất, từng phiến đá.
Lục Trường Sinh vẫn ngồi yên, nhưng đôi mắt hắn đột nhiên mở ra, không còn vẻ trầm tư thường thấy mà ẩn chứa sự bối rối, thậm chí là m��t chút hoảng loạn tinh tế. Hắn đã đi quá sâu. Khi hắn cố gắng thấu hiểu triết lý "hủy diệt để tái sinh" từ góc độ của Đạo Vô Cực, hắn không chỉ phân tích logic của nó, mà còn cảm nhận được những cảm xúc, những ký ức, những hậu quả mà triết lý này đã gây ra. Hắn thấy được những hình ảnh đổ nát, những sinh linh bị tàn sát không thương tiếc, những thế giới bị biến thành tro tàn nhân danh một "tái sinh" cưỡng ép. Hắn cảm nhận được sự tuyệt vọng tột cùng của hàng vạn, hàng triệu linh hồn, sự đau khổ chất chồng của những kẻ bị biến thành vật hiến tế.
"Đây... không phải là một chu kỳ tự nhiên," Lục Trường Sinh thầm thì, giọng nói khẽ khàng nhưng chứa đầy sự chấn động. "Đây là sự cưỡng đoạt, sự tước đoạt... Nó không phải là biến đổi, mà là biến thái."
Đạo Vô Cực của hắn, vốn luôn hướng đến sự dung hòa và cân bằng, dường như gặp phải một bức tường vô hình khi đối diện với sự cực đoan và tàn bạo này. Hắn nhận ra rằng triết lý này không hoàn toàn sai ở hạt nhân ban đầu – quả thật có chu kỳ hủy diệt và tái sinh trong vũ trụ. Nhưng sự áp dụng của nó, sự tàn bạo của những kẻ tu luyện tà đạo, lại đi ngược lại bản chất "vô vi", bản chất "thuận theo tự nhiên" của hắn. Đạo tâm hắn bắt đầu rung chuyển nhẹ, một cảm giác bất an dâng lên, như thể hắn đang chạm vào một vực thẳm mà ngay cả Đạo Vô Cực của hắn cũng khó lòng bao trùm.
Trong sâu thẳm tâm hải, một câu hỏi lớn lao hiện lên, như một đám mây đen che phủ vầng minh triết vừa đạt được: "Liệu Đạo của ta có giới hạn? Liệu có những thứ không thể dung hòa, không thể chấp nhận? Hay chính sự từ chối này, sự cảm thấy 'không thể bao trùm' này lại là một giới hạn của bản thân Đạo Vô Cực?"
Hắn thở dốc, một giọt mồ hôi lạnh chảy dài trên thái dương, bất chấp cái lạnh buốt của gió đêm. Lục Trường Sinh đứng bật dậy, không còn giữ được sự tĩnh tại. Hắn bắt đầu bước đi quanh di tích, bước chân có phần vội vã, nặng nề, không còn sự nhẹ nhõm như ban sáng. Hắn lướt qua những tảng đá đổ nát, những bức tường mục nát, đôi mắt tìm kiếm một lời giải đáp cho sự bất an trong lòng. Hắn nhìn thấy những vết tích của sự tàn phá khủng khiếp, những dấu ấn của một sức mạnh đã từng hủy diệt cả một nền văn minh, và sự nhận thức đó khiến hắn rùng mình.
"Đạo Vô Cực của ta là thuận theo tự nhiên, là để vạn vật tự sinh tự diệt, tự chuyển hóa. Nhưng tà đạo này lại là sự can thiệp thô bạo nhất, là sự ép buộc vạn vật phải 'chuyển hóa' theo ý đồ của kẻ tu luyện. Nó là sự phủ nhận hoàn toàn 'vô vi', là sự thay thế ý chí của Đạo bằng ý chí của cá nhân," hắn độc thoại nội tâm, giọng nói vang vọng trong khoảng không âm u của di tích. "Nếu ta dung hòa nó, liệu có phải là ta chấp nhận sự tàn bạo, chấp nhận sự cưỡng ép? Liệu Đạo của ta có bị nhuốm màu tà ác, bị mất đi bản chất thuần túy của nó?"
Sự dao động trong đạo tâm Lục Trường Sinh không phải là sự yếu kém, mà là một sự phản ứng tự nhiên của một bản thể thuần khiết khi đối diện với cái ác thuần túy. Hắn không sợ hãi sức mạnh của tà đạo, hắn sợ hãi sự bóp méo của Đạo, sự biến chất của chân lý. Hắn sợ rằng, nếu Đạo Vô Cực của hắn thực sự "bao trùm tất cả" mà không có sự phân định, thì nó sẽ trở nên vô nghĩa, sẽ trở thành một khái niệm mơ hồ không có ranh giới, không có nguyên tắc.
Hắn nhớ lại những lời hắn đã thầm nhủ trước đó: "Đạo Vô Cực của hắn không phải là phủ nhận sự tồn tại của tà ác hay hủy diệt, mà là bao trùm tất cả, nhìn nhận chúng như những mảnh ghép, dù méo mó hay tăm tối, vẫn thuộc về bức tranh toàn cảnh của vũ trụ." Nhưng liệu có những mảnh ghép quá méo mó, quá tăm tối đến mức không thể nào dung hòa được, không thể nào đặt vào bức tranh mà không làm hỏng cả tổng thể?
Lục Trường Sinh đứng trước một pho tượng đã bị đập vỡ nát, chỉ còn lại phần thân dưới. Những đường nét tàn khốc trên pho tượng gợi nhắc về một thời đại đầy chiến tranh và hủy diệt. Hắn cảm thấy mình như đang đứng trên ranh giới, giữa việc kiên định với bản tâm thuần khiết và việc mở rộng nhận thức đến mức vô hạn. Một bên là sự an toàn của Đạo Vô Cực đã được kiểm chứng, một bên là vực thẳm của sự thấu hiểu, nơi mà mọi định nghĩa có thể bị xóa nhòa.
"Bản ngã và phản ngã..." hắn lẩm bẩm. "Cái tà đạo này là sự biểu hiện của một 'bản ngã' cực đoan, một sự tự tôn đến mức muốn làm chủ cả chu kỳ của Đạo. Nhưng Đạo Vô Cực của ta lại là 'vô ngã', là thuận theo tự nhiên. Hai thứ này làm sao có thể dung hòa?"
Sự giằng xé nội tâm này khiến khí tức quanh Lục Trường Sinh trở nên hỗn loạn hơn bao giờ hết, không phải vì hắn mất kiểm soát, mà vì tâm trí hắn đang vận hành với tốc độ kinh hoàng, cố gắng tìm ra một lời giải đáp cho câu hỏi về giới hạn của sự bao dung. Hắn đang đối mặt với một thử thách lớn hơn bất kỳ trận chiến nào, một thử thách về bản chất của Đạo mà hắn đã chọn, một con đường không chỉ là mạnh yếu, mà là đi hết con đường đã chọn, ngay cả khi con đường đó dẫn đến những nghi vấn sâu sắc nhất về bản thân.
***
Sau một thời gian dài vật lộn với nội tâm, dưới màn đêm u tịch của Cổ Thần Di Tích, Lục Trường Sinh lại ngồi xuống, nhưng lần này không phải trước bia đá, mà trên một tảng đá phẳng lặng giữa khoảng sân rộng, nơi có thể nhìn thẳng lên bầu trời. Những đám mây đen cuối cùng cũng đã tan đi, nhường chỗ cho vầng trăng sáng và hàng ngàn vì sao lấp lánh, như những viên ngọc trai vương vãi trên tấm màn nhung huyền ảo. Gió đã dịu hẳn, chỉ còn thoảng qua những làn hơi mát lành, mang theo hương vị trong lành của đất đá và cỏ cây sau cơn gió mạnh. Bầu không khí cũng trở nên trong trẻo hơn, cái áp lực vô hình lúc chiều tối đã biến mất, thay vào đó là sự tĩnh mịch sâu lắng của đêm khuya.
Lục Trường Sinh ngẩng đầu nhìn lên vầng trăng bạc, ánh sáng dịu mát của nó tắm lên thân ảnh gầy gò của hắn, làm nổi bật đường nét thanh tú trên khuôn mặt. Đôi mắt đen láy của hắn, ban nãy còn chứa đầy sự bối rối và dao động, giờ đây đã trở nên tĩnh lặng trở lại, như một hồ nước phẳng lặng phản chiếu ánh trăng. Hắn không cố gắng xua tan sự bối rối, mà để nó tồn tại, để nó là một phần của quá trình chiêm nghiệm.
"Đạo Vô Cực... không phải là sự đồng nhất, mà là sự chứa đựng vạn vật, bao gồm cả những thứ đối lập nhất," Lục Trường Sinh thầm nhủ, giọng nói nội tâm giờ đây không còn sự giằng xé, mà là một sự chấp nhận bình thản. "Giới hạn không nằm ở Đạo, mà nằm ở nhận thức của ta."
Hắn nhận ra rằng, sự "hủy diệt" không phải là đối lập hoàn toàn với "sáng tạo". Ngược lại, chúng là hai mặt của cùng một chu kỳ, một quá trình biến đổi không ngừng của vũ trụ. Giống như vầng trăng kia, có lúc khuyết, có lúc tròn, nhưng bản chất của nó vẫn là một. Sự "phá diệt" mà tà đạo kia tôn thờ, dù tàn bạo và cực đoan, vẫn là một biểu hiện méo mó của nguyên lý "biến đổi" ấy. Vấn đề không phải là nguyên lý "hủy diệt để tái sinh" là sai, mà là việc những kẻ tu luyện tà đạo đã tự cho mình quyền can thiệp thô bạo, biến nó thành công cụ để thỏa mãn dục vọng cá nhân.
"Đạo Vô Cực của ta không phải là để dung hòa cái ác thành cái thiện, hay biến cái tà thành cái chính," hắn tiếp tục chiêm nghiệm. "Mà là để thấu hiểu bản chất của chúng, đặt chúng vào đúng vị trí của mình trong dòng chảy vĩnh cửu của Đạo. Cái ác, cái tà cũng là một phần của sự tồn tại, một biểu hiện của sự biến động. Ta không cần phải chấp nhận hành động của tà đạo, nhưng ta cần phải hiểu tại sao nó tồn tại, và nó phù hợp như thế nào trong bức tranh toàn cảnh của vũ trụ."
Sự dung hòa không phải là làm cho mọi thứ trở nên giống nhau, hay xóa bỏ sự đối lập. Mà là chấp nhận sự đa dạng, sự tương phản, và sự luân chuyển không ngừng giữa chúng. Ngay cả tà đạo với triết lý cực đoan của nó cũng là một biểu hiện của Đạo, dù là một biểu hiện méo mó, lệch lạc. Việc của hắn không phải là đồng hóa nó, biến nó thành một phần của mình theo nghĩa tích cực, mà là hiểu nó, đặt nó vào đúng vị trí trong cái toàn thể vô hạn, như một lời cảnh tỉnh, một bài học về sự sa ngã của bản ngã.
Sự dao động của đạo tâm không phải là dấu hiệu của sự suy yếu, mà là một quá trình mở rộng, một thử thách để Đạo Vô Cực của hắn trở nên bao la và sâu sắc hơn. Giống như một cái bình, khi muốn chứa đựng nhiều hơn, nó phải mở rộng ra. Nỗi bất an, sự giằng xé lúc chiều tối chính là quá trình "mở rộng" ấy. Hắn đã đẩy giới hạn của mình, chạm đến tận cùng của sự đối lập, và rồi nhận ra rằng, ngay cả ở đó, Đạo vẫn tồn tại, chỉ là trong một hình thái biến chất.
Tàn Pháp Cổ Đạo trong tâm hải hắn, sau một hồi vận chuyển không ngừng, giờ đây trở nên tĩnh lặng hơn bao giờ hết. Nó không còn cố gắng "phân tích" hay "lọc bỏ" nữa, mà dường như đã đạt đến một tầng nhận thức mới, một sự chấp nhận toàn diện. Nỗi sợ hãi về việc bị "nhiễm bẩn" đã biến mất, thay vào đó là một sự tự tin vững chắc vào bản tâm của mình. Đạo tâm của Lục Trường Sinh không chỉ vững như bàn thạch, mà còn trở nên mềm dẻo, uyển chuyển hơn, có thể co duỗi, ôm lấy mọi điều mà không bị phá vỡ. Nó giống như một dòng sông, có thể dung nạp cả bùn đất mà vẫn giữ được sự trong trẻo của dòng chảy chính.
Lục Trường Sinh nhắm mắt lại, một nụ cười nhẹ nhàng nở trên môi, lần này là một nụ cười bình yên, nhưng sâu sắc hơn nhiều so với nụ cười ban sáng. Khí tức quanh hắn bắt đầu ổn định, nhưng không tĩnh lặng như trước, mà mang theo một sự uyển chuyển, bao la hơn, như thể không gian xung quanh hắn đã mở rộng ra vô tận. Hắn cảm thấy một sự kết nối sâu sắc hơn với vạn vật, không phải là sự đồng hóa, mà là sự thấu hiểu. Sự mở rộng nhận thức của Lục Trường Sinh để chấp nhận và hiểu cả những khía cạnh 'cực đoan' của Đạo, không phải để noi theo mà để lý giải, sẽ là nền tảng vững chắc cho một bước đột phá lớn trong nhận thức về Đạo và giải đáp một nghi vấn nội tâm sâu sắc hơn ở Chương 980.
Đôi mắt hắn mở ra. Trong ánh trăng bạc, chúng không còn là hồ nước phản chiếu, mà là hai viên ngọc đen láy chứa đựng cả một vũ trụ, vừa tĩnh lặng vừa bao la. Hắn đứng dậy, bước chân nhẹ bẫng, như thể đã hòa làm một với thiên địa, mỗi bước đi đều thuận theo nhịp điệu của vũ trụ. Việc đạo tâm dao động nhưng sau đó lại trở nên vững chắc và bao la hơn cho thấy con đường tu hành của Lục Trường Sinh là một hành trình không ngừng nghỉ của sự trưởng thành nội tâm, không có giới hạn cuối cùng. Hắn đã thấu hiểu sâu sắc hơn về chu kỳ hủy diệt để tái sinh, không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một phần tất yếu của vạn vật, một sự thấu hiểu có thể ám chỉ đến những hiểm họa mới trong tương lai xa khi chu kỳ hưng vong của linh khí tiếp diễn, và Lục Trường Sinh sẽ cần sự minh triết này để đối phó.
"Vạn vật hữu linh, vạn vật hữu đạo, chỉ có tâm người là khó đoán," Lục Trường Sinh khẽ thì thầm, rồi quay lưng lại với Cổ Thần Di Tích, bước đi về phía chân trời đang bừng sáng. Con đường tu hành của hắn vẫn còn tiếp diễn, không có hồi kết, bởi Đạo là vô tận, và vũ trụ này còn vô vàn điều để chiêm nghiệm.
Truyện gốc Long thiếu, độc quyền dành cho độc giả của truyen.free.