Menu
Đăng ký
Truyện
← Trước Sau →
Truyen.Free

Nhân gian bất tu tiên - Chương 1519: Bế Tắc Của Khắc Họa: Họa Sĩ Đối Diện Hư Vô

Đêm đã về khuya, gió lạnh luồn qua những khe cửa sổ gỗ ọp ẹp, khẽ rít lên như tiếng thở dài của nhân gian đang chìm vào tĩnh mịch. Trong xưởng họa cũ kỹ của Minh, chỉ có ánh nến leo lét trên bàn, cố gắng xua đi bóng tối đặc quánh đang bao trùm lấy từng góc phòng. Mùi sơn dầu nồng nặc, pha lẫn với hơi ẩm mục của gỗ và bột màu vương vãi, tạo nên một không khí ngột ngạt, bức bối đến khó thở. Minh, thân hình gầy gò, dáng người hơi còng do thói quen cúi đầu vẽ lâu ngày, giờ đây đang ngồi bất động trước một giá vẽ trống. Khuôn mặt thanh tú của hắn giờ đây nhợt nhạt đến kinh người, dưới mắt hằn lên quầng thâm sâu hoắm như thể đã thức trắng hàng đêm ròng. Mái tóc đen dài buộc hờ, vài sợi rũ xuống trán, lấm lem vài vệt màu đã khô cứng, càng làm tăng thêm vẻ tiều tụy, cô độc. Tay và áo hắn vẫn còn in hằn những vết mực, bột màu loang lổ, chứng tỏ một sự vật lộn không ngừng nghỉ với nghệ thuật.

Trước mặt hắn, tấm toan trắng tinh khôi như một tấm gương phản chiếu sự trống rỗng trong tâm hồn hắn. Hắn cố gắng, cố gắng rất nhiều, nhưng mỗi khi ngọn cọ chạm vào bề mặt vải, những đường nét hiện ra đều vô hồn, thiếu đi cái sinh khí, cái thần thái mà hắn từng dễ dàng nắm bắt. Xung quanh hắn, la liệt những bức tranh dang dở, hoặc đã bị xé toạc, vứt ngổn ngang trên sàn nhà lạnh lẽo. Có những bức chỉ vừa phác thảo vài nét, có những bức đã gần hoàn thiện nhưng lại bị hắn phá nát trong cơn tuyệt vọng. Tiếng cọ vẽ sột soạt, sau đó là tiếng thở dài nặng nề, rồi lại là tiếng cọ vẽ khẽ khàng, lặp đi lặp lại như một điệu nhạc bi ai. Hắn ném mạnh cây cọ xuống đất, tiếng “cạch” khô khốc vang lên trong sự im lặng đáng sợ của căn phòng, sau đó là tiếng một chiếc bình sứ nhỏ đựng nước rửa cọ vỡ tan tành khi hắn vô thức quệt tay vào.

Ánh mắt hắn, vốn dĩ luôn sắc sảo và đầy tự tin, giờ đây lại đờ đẫn, vô định. Cuối cùng, nó dừng lại trên một bức tranh cũ kỹ, đ�� được phủ một lớp bụi mờ, nhưng vẫn còn đó một chi tiết tinh xảo được thêm vào – “lời nhắn” của Linh. Hắn nhìn chằm chằm vào những đường nét thanh mảnh, đầy ý vị đó, từng chút một hồi tưởng lại khoảnh khắc phát hiện ra nó. Sự tinh tế trong cách Linh ẩn giấu thông điệp của mình, sự đồng điệu đến kinh ngạc mà nàng đã thể hiện khi thấu hiểu tác phẩm của hắn, tất cả như một con dao hai lưỡi. Nó khiến hắn vừa ngưỡng mộ đến tột cùng, vừa phẫn nộ đến điên dại. Phẫn nộ vì sự tĩnh lặng, sự cô độc trong thế giới nghệ thuật của hắn đã bị phá vỡ. Ngưỡng mộ vì hắn nhận ra, đây là một tài năng hiếm có, một tri âm mà hắn chưa từng nghĩ sẽ xuất hiện.

“Không thể được…” Minh lẩm bẩm, giọng khàn đặc, khô khốc như thể đã hàng ngày không uống nước. “Ta đã vẽ hàng nghìn bức, nhưng không bức nào có hồn như nét vẽ tùy tiện đó… Tại sao? Tại sao ta lại không thể chạm tới được sự tinh túy đó?” Hắn đưa ngón tay run rẩy, lướt nhẹ trên những đường nét của Linh. Hắn đã thử, thử không biết bao nhi��u lần, bắt chước phong cách ấy, cố gắng tìm hiểu bí ẩn đằng sau nó. Nhưng càng cố gắng, hắn càng cảm thấy mình lạc lối. Những đường nét của hắn, dù có sao chép tinh xảo đến mấy, vẫn chỉ là bản sao vô hồn, thiếu đi cái thần thái, cái linh hồn mà Linh đã thổi vào. Hắn cảm thấy mình như một kẻ thợ vụng về, đang cố gắng chạm vào một kiệt tác mà bản thân không thể hiểu thấu.

“Ngươi là ai?” Hắn rít lên, giọng đầy tức giận và tuyệt vọng, như thể đang đối thoại với bóng ma của Linh hiện hữu trong nét vẽ. “Dám phá vỡ sự tĩnh lặng của ta! Dám khiến ta nghi ngờ chính mình! Nhưng tại sao ta lại không thể quên được? Tại sao ta không thể gạt bỏ được cái bóng của ngươi trong tâm trí ta?” Nỗi ám ảnh của hắn với Linh không phải là sự khao khát một mối liên kết, mà là một sự thách thức đối với cái “tôi độc tôn” trong nghệ thuật của hắn. Hắn luôn tin rằng nghệ thuật là một hành trình cô độc, nơi người nghệ sĩ phải tự mình khai phá, tự mình sáng tạo. Sự can thiệp, dù tinh tế đến mấy, cũng là một sự ô uế. Nhưng Linh, bằng cách nào đó, đã vượt qua được rào cản đó, đã lọt vào thế giới của hắn mà không hề bị hắn xua đuổi hoàn toàn. Điều này khiến hắn hoang mang, bối rối, và hơn hết là sợ hãi. Hắn sợ rằng sự xuất hiện của Linh đã vạch trần một sự thật đau lòng: rằng cái “tôi” mà hắn vẫn luôn tự hào, cái “tôi” mà hắn cho là bất khả xâm phạm, giờ đây đã có một vết nứt.

Hắn lại cầm cọ lên, run rẩy đặt nét. Lại vô hồn. Lại trống rỗng. Cảm giác bất lực dâng lên như thủy triều, nhấn chìm hắn vào một vực sâu không đáy. Hắn chưa bao giờ trải qua cảm giác này. Trước đây, dù có khó khăn đến mấy, hắn luôn tìm thấy nguồn cảm hứng, luôn biết cách vượt qua. Nhưng lần này, hắn cảm thấy mình đang đứng trước một bức tường vô hình, không thể phá vỡ, không thể vượt qua. Ánh nến lung lay, đổ những bóng hình kỳ dị lên tường, như những con quỷ đang chế giễu sự bất lực của hắn. Ngoài cửa sổ, tiếng gió rít lên từng hồi, lạnh lẽo và đơn độc, như tiếng lòng của chính Minh lúc này. Hắn gục đầu xuống giá vẽ, không còn sức lực để tiếp tục. Mùi sơn dầu quen thuộc, giờ đây chỉ còn gợi lên sự thất bại. Minh cảm thấy mình đang mất đi thứ quý giá nhất: khả năng sáng tạo, linh hồn của một họa sĩ. Và hắn biết, điều này còn đáng sợ hơn bất kỳ sự cô độc nào.

***

Sáng hôm sau, mặt trời nhô cao, rải những tia nắng vàng ấm áp xuống Thị Trấn An Bình. Gió vẫn còn vương chút se lạnh của buổi sớm, nhưng không khí đã trở nên nhộn nhịp, tươi vui hơn nhiều so với sự u ám trong xưởng họa của Minh. Hắn, sau một đêm vật lộn không ngủ, đã ra khỏi xưởng. Hắn không biết mình muốn đi đâu, chỉ muốn thoát khỏi cái không gian ngột ngạt đang bóp nghẹt tâm hồn mình. Hắn đi lang thang qua những con phố nhỏ, nơi các ngôi nhà gỗ và gạch đơn giản san sát nhau, với những quán trọ và cửa hàng đã mở cửa đón khách. Mùi thức ăn đường phố thơm lừng, mùi gỗ mới, mùi đất ẩm sau sương đêm, tất cả hòa quyện vào nhau, tạo nên một bản hòa tấu của cuộc sống đời thường.

Tiếng nói chuyện râm ran, tiếng rao hàng của những người bán rong, tiếng xe ngựa lộc cộc trên đường, tiếng bước chân vội vã của những người đi làm, tất cả tạo nên một bức tranh sống động, ồn ào nhưng vẫn giữ được vẻ yên bình, thân thuộc của một thị trấn nhỏ. Hắn cố gắng hòa mình vào đám đông, giấu đi vẻ mệt mỏi và ưu tư của mình. Hắn đi như một cái bóng, tránh né ánh mắt của mọi người, không muốn bất kỳ ai nhận ra sự suy sụp của mình.

Rồi hắn đến khu vực quảng trường nhỏ ở trung tâm thị trấn. Từ xa, hắn đã nghe thấy tiếng cười nói rộn ràng, tiếng trẻ con nô đùa, và cả tiếng búa gõ nhẹ nhàng của những người đang lắp đặt. Hắn nhíu mày, cảm thấy khó chịu. Đây là nơi mà Mai, cô gái trẻ đầy nhiệt huyết, đang triển khai dự án nghệ thuật cộng đồng của mình. Hắn không muốn nhìn thấy, nhưng đôi chân hắn lại vô thức bước chậm lại, cuối cùng dừng hẳn lại ở một góc khuất, khuất sau một cây cổ thụ lớn, nơi hắn có thể quan sát mà không bị ai chú ý.

Trước mắt hắn, khu vực quảng trường đã thay đổi đáng kể. Các bức tường xám xịt trước đây giờ đang được trang trí bằng những mảng màu sắc tươi sáng, những bức tranh tường đơn giản nhưng đầy sức sống. Không chỉ có những họa sĩ nghiệp dư tham gia, mà cả những người dân bình thường cũng đang hào hứng góp sức. Một vài người đàn ông trung niên đang cặm cụi phết màu lên một bức tường, tuy nét vẽ còn vụng về nhưng ánh mắt họ ánh lên niềm vui và sự tự hào. Những bà lão đang khâu vá, thêu thùa những tấm vải nhỏ để treo lên, bàn tay chai sần nhưng động tác lại vô cùng khéo léo. Lũ trẻ con thì vẽ nguệch ngoạc lên những tấm bảng nhỏ, cười vang khi thấy tác phẩm của mình được treo lên cùng với những người lớn.

Minh dõi theo Mai. Cô gái ấy, với nụ cười rạng rỡ và ánh mắt lấp lánh nhiệt huyết, đang hướng dẫn mọi người, tay thoăn thoắt điều chỉnh một bức tranh, miệng không ngừng động viên. Dù có vẻ mệt mỏi, nhưng năng lượng toát ra từ cô ấy lại tràn đầy sức sống.

“Một đám ô hợp… Nghệ thuật của quần chúng? Nực cười!” Minh khẽ khịt mũi, trong lòng hắn trỗi dậy một sự khinh bỉ cố hữu. Đối với hắn, nghệ thuật là một thứ cao quý, thiêng liêng, đòi hỏi sự tinh luyện và cô độc. Nó không phải là thứ để đám đông hò reo, tranh giành, hay làm theo kiểu “mì ăn liền” như thế này. Hắn vẫn tin rằng nghệ thuật đích thực chỉ có thể sinh ra từ một tâm hồn cô độc, một cái “tôi” vượt trội, không bị pha tạp bởi những yếu tố tầm thường của cuộc sống.

Tuy nhiên, khi hắn quan sát kỹ hơn, một cảm giác khó chịu len lỏi vào tâm trí hắn. Hắn thấy một vài người dân bình thường đang đứng trước một bức tranh tường, không phải của một nghệ sĩ nổi tiếng nào, mà là của một người thợ mộc trong làng. Họ không chỉ nhìn ngắm, mà còn thảo luận sôi nổi về ý nghĩa của những đường nét, về thông điệp mà bức tranh muốn truyền tải. Ánh mắt họ không phải là sự hời hợt, mà là sự chăm chú, thậm chí là sự thấu hiểu. Điều này khiến Minh sửng sốt. Hắn luôn cho rằng, người phàm mắt thịt, không có đủ kiến thức và sự tinh tế để hiểu được nghệ thuật đích thực. Nhưng rõ ràng, những người này đang làm điều mà hắn cho là không thể.

“Nhưng tại sao họ lại vui vẻ đến vậy? Năng lượng này là gì…?” Minh tự hỏi, giọng nói vang vọng trong tâm trí. Hắn cảm nhận được một luồng năng lượng tích cực, một sự kết nối vô hình đang lan tỏa khắp quảng trường. Nó không phải là sự hưng phấn nhất thời, mà là một niềm vui sâu sắc, chân thành. Hắn thấy sự đồng điệu trong từng ánh mắt, từng nụ cười c��a những người đang cùng nhau tạo nên cái đẹp. Năng lượng đó, giống như một dòng suối mát lành, đang chảy qua một mảnh đất khô cằn trong tâm hồn hắn, khiến hắn vừa khó chịu, vừa khao khát một cách vô thức.

Sự kiêu ngạo của hắn, cái “tôi độc tôn” mà hắn vẫn luôn vun đắp, dường như đang bị lay chuyển bởi cảnh tượng trước mắt. Nó không chỉ là Mai và dự án của cô ấy, mà là toàn bộ tinh thần của thị trấn An Bình, của kỷ nguyên Nhân Gian mới đang dần định hình. Hắn cảm thấy mình như một kẻ đứng bên ngoài, lạc lõng giữa một bữa tiệc mà hắn không thuộc về. Dù khinh thường, nhưng sâu thẳm trong lòng, một hạt mầm tò mò đã được gieo. Hắn không thể phủ nhận được rằng, có một điều gì đó đặc biệt đang diễn ra ở đây, một điều mà nghệ thuật cô độc của hắn, dù đỉnh cao đến mấy, cũng không thể mang lại được.

Hắn quay lưng bỏ đi, cố gắng xua tan những hình ảnh và âm thanh đó ra khỏi tâm trí. Nhưng dù hắn có đi xa đến đâu, cái năng lượng tích cực, sự đồng điệu và niềm vui của cộng đồng vẫn bám riết lấy hắn, như một lời nhắc nhở dai dẳng về một thế giới mà hắn từng khinh thường, nhưng giờ đây lại đang thách thức chính sự tồn tại và triết lý nghệ thuật của hắn. Bước đi của hắn không còn dứt khoát như khi rời khỏi xưởng, mà nặng nề hơn, đầy ưu tư. Ánh nắng ban mai không thể xua tan được bóng tối trong tâm hồn hắn.

***

Khi ánh chiều tà bắt đầu buông xuống, nhuộm vàng cả con đường đất trước quán sách của Tạ Trần, một không khí tĩnh lặng và trầm mặc bao trùm. Tạ Trần, với thân hình gầy gò của một thư sinh, làn da trắng nhợt do ít tiếp xúc với nắng gió, đang ngồi ngay ngắn sau quầy. Hắn mặc một bộ áo vải bố cũ kỹ, màu sắc nhã nhặn, không chút phô trương, hoàn toàn phù hợp với vẻ ngoài thanh tú và phong thái điềm tĩnh của mình. Đôi mắt sâu thẳm của hắn luôn ánh lên vẻ tỉnh táo, suy tư, dường như có thể nhìn thấu mọi sự, nhưng lại không hề phán xét. Hắn khẽ khàng pha trà, tiếng nước chảy và tiếng chén chạm khẽ vào nhau vang lên nhẹ nhàng trong không gian yên tĩnh. Hương trà thoang thoảng bay lên, hòa cùng mùi giấy cũ, mùi mực và mùi gỗ mộc mạc của quán sách, tạo nên một sự dễ chịu, thanh bình.

Thư Đồng Tiểu An, với thân hình gầy gò và đôi mắt toát lên vẻ thông minh, đang chăm chú chép bài bên cạnh. Cậu bé mặc một chiếc áo vải thô cũ, nhưng luôn được giữ gìn sạch sẽ. Cậu đặt bút xuống, ngẩng đầu nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi bóng dáng Minh lướt qua một cách vội vã, với vẻ mặt đầy ưu tư, thậm chí là suy sụp. Cậu bé quay lại nhìn Tạ Trần, ánh mắt đầy vẻ tò mò và thắc mắc.

“Tiên sinh,” Tiểu An cất tiếng, giọng nói trong trẻo vang lên trong không gian tĩnh lặng. “Con nghe nói ông họa sĩ Minh kia không chịu vẽ cho dự án của cô Mai. Anh ấy thật kiêu ngạo quá!”

Tạ Trần nhẹ nhàng nhấp một ngụm trà, vị đắng chát lan tỏa nơi đầu lưỡi, sau đó là hậu vị ngọt thanh. Hắn đặt chén trà xuống bàn, ánh mắt vẫn dõi theo bóng Minh khuất dần nơi cuối phố. “Kiêu ngạo… cũng là một loại cô độc, Tiểu An,” Tạ Trần đáp, giọng nói trầm ấm, điềm tĩnh, không chút phán xét. Lời nói của hắn không trực tiếp khẳng định hay phủ nhận lời nhận xét của Tiểu An, mà mở ra một chiều sâu khác, một góc nhìn triết lý hơn. “Giống như những người tu tiên xưa kia, càng tu luyện càng xa rời nhân gian, cuối cùng chỉ còn lại một mình với ‘đạo’ của họ. Cái ‘đạo’ mà họ theo đuổi, đôi khi lại trở thành một nhà tù vô hình, giam hãm họ trong sự cao ngạo và cô lập.”

Hắn nhớ lại những năm tháng hai mươi năm về trước, khi Thiên Đạo vẫn còn mạnh mẽ, khi con người còn khao khát thành tiên. Những đại tông môn, những bậc tu sĩ quyền năng, họ mang trong mình một cái “tôi” vĩ đại, tin rằng mình là kẻ được chọn, là người sẽ vượt thoát khỏi vòng luân hồi. Nhưng càng tu luyện, họ càng đánh mất đi “nhân tính”, đánh mất đi cảm xúc, ký ức và sự kết nối với thế giới phàm trần. Họ trở nên cô độc trong chính sức mạnh của mình, rồi cuối cùng, cái giá phải trả là sự “mất người”. Minh, trong một khía cạnh nào đó, cũng đang đi trên con đường tương tự, nhưng với một hình thái khác – cái “tôi độc tôn” trong nghệ thuật, tin rằng chỉ có mình mới có thể tạo ra cái đẹp đích thực.

Tạ Trần khẽ vuốt ve bìa sách cũ trên bàn, cảm nhận sự mát lạnh và thô ráp của nó. “Đôi khi, bức tường lớn nhất không phải do người khác dựng lên, mà do chính chúng ta tạo ra để bảo vệ một thứ gì đó, cho đến khi nó trở thành xiềng xích.” Hắn ngước nhìn Tiểu An, đôi mắt sâu thẳm ánh lên sự thấu hiểu. “Minh công tử tin rằng sự cô độc là cần thiết để bảo vệ sự thuần khiết của nghệ thuật mình. Nhưng đến một lúc nào đó, khi bức tường quá cao, nó sẽ không còn là nơi che chở, mà là một nhà tù giam hãm chính tâm hồn người nghệ sĩ.”

Hắn biết, Minh đang phải đối mặt với một thử thách lớn, một “điểm gãy” quan trọng trong hành trình nghệ thuật của mình. Cái “lời nhắn” của Linh, một sự đồng điệu bất ngờ, đã gieo vào tâm trí hắn một hạt giống của sự nghi ngờ. Và dự án cộng đồng của Mai, với năng lượng của sự kết nối và sẻ chia, lại càng làm Minh cảm thấy bất an. Minh đang đứng trước một ngã rẽ: tiếp tục giữ vững cái “tôi” kiêu ngạo của mình và chìm sâu vào bế tắc, hay phá vỡ bức tường đó để tìm kiếm một nguồn cảm hứng mới, một sự kết nối mà hắn chưa từng nghĩ tới.

Tạ Trần không có ý định can thiệp. Hắn tin vào sức mạnh của “nhân quả”, tin rằng mỗi người phải tự mình lựa chọn con đường của mình. Vai trò của hắn chỉ là một người quan sát, một người chiêm nghiệm, và đôi khi, là một người gieo những hạt mầm triết lý vào tâm trí những người xung quanh. Hắn mỉm cười nhẹ. Hắn hiểu rằng, sự bế tắc của Minh không chỉ là một vấn đề cá nhân, mà còn là một biểu tượng cho sự thay đổi của một kỷ nguyên. Trong kỷ nguyên Nhân Gian mới này, nơi con người không còn khao khát thành tiên, nơi Thiên Đạo đang suy yếu, những giá trị của sự kết nối, của lòng nhân ái, của sự bình dị sẽ dần chiếm ưu thế. Và Minh, với sự đấu tranh nội tâm của mình, sẽ là một ví dụ điển hình cho sự chuyển biến đó.

Tiểu An gật đầu, khuôn mặt cậu bé đầy vẻ suy nghĩ. “Con hiểu rồi, tiên sinh. Vậy thì, Minh công tử có tìm thấy con đường của mình không ạ?”

Tạ Trần nhìn ra ngoài cửa sổ một lần nữa, nơi ánh hoàng hôn đã tắt hẳn, nhường chỗ cho bóng đêm bao trùm. “Con người là sinh linh phức tạp, Tiểu An. Cái tôi có thể kiên cố, nhưng cũng có thể bị lay chuyển bởi những yếu tố bất ngờ. Nỗi sợ hãi sự cô độc, một khi đã chạm đến tận cùng tâm hồn, có thể trở thành động lực mạnh mẽ nhất để tìm kiếm sự kết nối, dù là một cách miễn cưỡng.” Hắn nhẹ nhàng khép quyển sách lại, đặt nó lên kệ. “Sự tinh tế trong nghệ thuật của Linh và năng lượng cộng đồng của Mai sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc ‘giải cứu’ Minh khỏi chính mình. Đây không chỉ là câu chuyện của một họa sĩ, mà là một phần của sự luân hồi vạn vật, của những thế hệ kế tiếp sẽ tiếp tục hành trình khám phá ý nghĩa cuộc sống, không cần đến những lời nguyện ‘đạo’ cao siêu, mà chỉ cần những điều giản dị nhất.”

Quán sách chìm vào bóng tối hoàn toàn, chỉ còn lại ánh sáng yếu ớt từ một chiếc đèn lồng treo trước cửa. Nhưng trong lòng Tạ Trần, một ngọn đèn triết lý vẫn sáng rõ, soi rọi con đường cho những giá trị mới đang dần định hình trong kỷ nguyên Nhân Gian, nơi Minh đang phải đối mặt với lựa chọn quan trọng nhất trong cuộc đời mình.

***

Đêm khuya đã về, màn đêm buông xuống đặc quánh, bao trùm lên Thị Trấn An Bình một vẻ lạnh lẽo đến thấu xương. Trong xưởng họa của Minh, không còn ánh nến lay lắt. Mọi thứ chìm trong bóng tối mịt mờ, chỉ có ánh trăng lạnh lẽo, trắng bạc lọt qua ô cửa sổ, rọi xuống sàn nhà một vệt sáng mờ ảo, như một lưỡi dao băng giá. Mùi sơn dầu, bột màu và ẩm mốc giờ đây trở nên đậm đặc hơn, quẩn quanh trong không khí, như một lời nhắc nhở không ngừng về sự thất bại. Minh, thân hình gầy gò, giờ đây đã hoàn toàn kiệt sức và tuyệt vọng. Hắn trở về xưởng sau chuyến đi lang thang vô định, mang theo sự bế tắc trong nghệ thuật và cả sự khó chịu, hoang mang từ cảnh tượng nhộn nhịp ở quảng trường.

Hắn ngồi bệt xuống sàn nhà lạnh lẽo, lưng tựa vào chiếc giá vẽ trống rỗng, nơi trước đó hắn đã dốc hết mọi cố gắng nhưng chỉ nhận lại sự vô hồn. Ánh mắt hắn lướt qua những bức tranh dang dở, những đường nét vô cảm mà hắn đã tạo ra trong những ngày qua. Chúng như những bằng chứng sống động cho sự sa sút của tài năng hắn, cho thấy cái “tôi độc tôn” mà hắn vẫn luôn tự hào, giờ đây đã trở thành một gánh nặng, một xiềng xích trói buộc hắn. Cây cọ vẽ, chiếc dao pha màu, và những lọ màu nằm ngổn ngang trên sàn, tất cả đều trở nên xa lạ, vô nghĩa. Hắn không còn nghe thấy tiếng cọ vẽ sột soạt, không còn ngửi thấy mùi sơn dầu mà hắn từng yêu thích. Thay vào đó là sự im lặng đáng sợ, và mùi mồ hôi chua chát của chính hắn, hòa lẫn với sự lạnh lẽo của căn phòng.

Lần đầu tiên trong đời, Minh cảm thấy sợ hãi. Nỗi sợ hãi này không phải là sợ nghèo đói, sợ bị người đời khinh miệt, hay sợ không đạt được danh vọng. Đó là nỗi sợ hãi tột cùng khi hắn nhận ra mình đã mất đi thứ quý giá nhất: khả năng sáng tạo, linh hồn của một họa sĩ. Hắn đã luôn tin rằng tài năng của mình là vô hạn, là độc nhất vô nhị. Nhưng giờ đây, trước mặt hắn là một vực thẳm sâu không đáy, một khoảng trống không thể lấp đầy. Hắn không thể tự mình phá vỡ bức tường này. Cái “tôi” kiêu ngạo của hắn, cái mà hắn từng xem là nguồn sức mạnh, giờ đây đã biến thành một nhà tù giam hãm hắn trong sự cô độc tột cùng.

Hắn gục đầu xuống gối, vai khẽ run lên. Tiếng thở dài nặng nề, khàn đặc thoát ra từ lồng ngực hắn, như tiếng than khóc của một linh hồn lạc lối. “Không được… không thể được…” Hắn thì thầm, giọng nói yếu ớt, lạc lõng trong không gian tĩnh mịch. “Ta đã mất rồi sao? Mất đi thứ quý giá nhất của mình… mất đi ngọn lửa đã từng cháy rực trong tâm hồn ta?” Nước mắt, từ bao giờ đã khô cạn, giờ đây lại trào ra, lăn dài trên khuôn mặt nhợt nhạt, hòa lẫn với những vệt màu đã khô cứng.

Hắn ngước nhìn lên, ánh mắt trống rỗng hướng về phía cửa sổ, nơi ánh trăng vẫn vô tình rải ánh bạc lạnh lẽo xuống. Ánh trăng ấy, từng là nguồn cảm hứng cho không biết bao nhiêu bức họa của hắn, giờ đây chỉ còn là biểu tượng của sự cô độc và hư vô. Hắn cảm thấy mình như một con thuyền lạc giữa biển khơi, không có la bàn, không có điểm tựa. Sự cô lập mà hắn vẫn luôn tự hào, giờ đây lại bóp nghẹt hắn, đẩy hắn vào trạng thái tuyệt vọng cùng cực. Trong bóng tối và sự im lặng, hắn nhận ra rằng, cái “tôi độc tôn” của mình không còn là nguồn cảm hứng, mà là một xiềng xích vô hình, trói chặt hắn vào sự bế tắc, đẩy hắn đến bờ vực của sự suy sụp. Nỗi sợ hãi sự cô độc, giờ đây, không còn là một khái niệm trừu tượng, mà là một thực thể sống động, đang nuốt chửng hắn, khiến hắn khao khát một sự kết nối, một tia sáng dẫn lối, dù chỉ là một cách miễn cưỡng. Nhưng trong căn phòng lạnh lẽo này, hắn chỉ còn lại một mình, đối mặt với sự hư vô của chính mình.

Truyện gốc Long thiếu, độc quyền dành cho độc giả của truyen.free.

Trước Sau
Nghe truyện
Nữ
Nam

Cài đặt đọc truyện

Màu nền:
Cỡ chữ:
Giãn dòng:
Font chữ:
Ẩn header khi đọc
Vuốt chuyển chương

Danh sách chương

Truyen.Free